tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atlassian Corp

TEAM
Thêm vào danh sách theo dõi
81.500USD
+1.350+1.68%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.85BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TEAM

Theo dõi tình hình tài chính của Atlassian Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Atlassian Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.50
Doanh thu / Dự báo
--/1.66B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.22B
19.66%
EPS(YoY)
-0.98
15.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-39.86%-0.38
-10.48%-0.16
58.49%-0.20
87.98%-0.09
-649.02%-0.27
55.21%-0.15
-284.37%-0.48
-230.26%-0.76
106.03%0.05
59.24%-0.33
---0.12
---0.23
---0.81
---0.80
---0.05
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.71%1.79B
23.31%1.59B
20.61%1.43B
22.34%1.38B
14.09%1.36B
21.35%1.29B
21.48%1.19B
20.50%1.13B
29.90%1.19B
21.47%1.06B
21.10%977.77M
23.59%939.10M
23.63%915.45M
26.75%872.70M
31.49%807.39M
--759.84M
30.20%740.49M
37.33%688.53M
33.63%614.02M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-38.95%-98.39M
-11.61%-42.65M
58.09%-51.87M
87.86%-23.90M
-655.26%-70.81M
54.77%-38.21M
-288.20%-123.77M
-234.03%-196.92M
106.10%12.75M
58.80%-84.47M
-132.03%-31.88M
34.96%-58.95M
-4584.81%-209.04M
-818.27%-205.03M
96.66%-13.74M
---90.64M
-97.08%4.66M
96.41%-22.33M
-1807.79%-411.20M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-5.50%-5.51%
9.48%-2.69%
65.25%-3.62%
90.08%-1.73%
-586.67%-5.22%
62.73%-2.97%
-219.56%-10.42%
-177.21%-17.40%
104.70%1.07%
66.08%-7.97%
---3.26%
---6.28%
---22.83%
---23.49%
---1.70%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.77%85.30%
2.86%85.02%
0.39%82.00%
2.83%83.07%
2.14%83.81%
1.23%82.66%
-0.14%81.68%
-1.39%80.78%
-0.65%82.05%
-0.59%81.65%
--81.79%
--81.92%
--82.59%
--82.13%
--82.74%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.31%17.50%
-11.43%16.05%
-12.55%17.27%
-13.58%16.35%
-12.84%16.78%
-18.34%18.12%
-19.38%19.75%
-22.29%18.92%
-26.06%19.25%
-19.78%22.19%
--24.50%
--24.34%
--26.04%
--27.66%
--29.65%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.71%1.79B
23.31%1.59B
20.61%1.43B
22.34%1.38B
14.09%1.36B
21.35%1.29B
21.48%1.19B
20.50%1.13B
29.90%1.19B
21.47%1.06B
21.10%977.77M
23.59%939.10M
23.63%915.45M
26.75%872.70M
31.49%807.39M
--759.84M
30.20%740.49M
37.33%688.53M
33.63%614.02M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-351.86%-56.28M
16.93%-47.75M
-201.26%-96.34M
57.46%-28.48M
-169.96%-12.46M
-17.16%-57.48M
-69.47%-31.98M
-30.40%-66.95M
127.94%17.80M
50.56%-49.06M
44.55%-18.87M
-21.28%-51.34M
-293.69%-63.72M
-530.69%-99.24M
-160.25%-34.03M
---42.33M
-52.68%32.90M
-16.85%23.04M
373.32%56.48M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-38.95%-98.39M
-11.61%-42.65M
58.09%-51.87M
87.86%-23.90M
-655.26%-70.81M
54.77%-38.21M
-288.20%-123.77M
-234.03%-196.92M
106.10%12.75M
58.80%-84.47M
-132.03%-31.88M
34.96%-58.95M
-4584.81%-209.04M
-818.27%-205.03M
96.66%-13.74M
---90.64M
-97.08%4.66M
96.41%-22.33M
-1807.79%-411.20M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-38.18%2.33B
-16.45%2.78B
26.53%3.63B
26.49%3.89B
29.56%3.78B
46.23%3.32B
4.79%2.87B
12.42%3.08B
19.21%2.91B
6.41%2.27B
46.54%2.74B
44.25%2.74B
--2.44B
--2.13B
--1.87B
--1.90B
----
----
----
----
-18.45%2.00B
-3.02%2.26B
Tổng nợ ngắn hạn
11.11%3.32B
16.09%3.12B
17.84%2.87B
21.87%3.18B
21.18%2.99B
26.74%2.68B
27.72%2.44B
28.73%2.61B
31.80%2.47B
28.79%2.12B
27.36%1.91B
27.20%2.03B
--1.87B
--1.64B
--1.50B
--1.59B
----
----
----
----
1.36%2.56B
34.43%3.09B
Tổng tài sản
-3.96%5.65B
13.11%6.16B
14.56%5.72B
15.92%6.04B
16.20%5.88B
22.40%5.45B
22.40%4.99B
26.92%5.21B
31.89%5.06B
23.12%4.45B
21.01%4.08B
23.44%4.11B
--3.84B
--3.61B
--3.37B
--3.33B
----
----
----
----
-8.73%3.32B
1.66%3.56B
Tổng các khoản nợ
5.69%4.77B
8.11%4.57B
9.51%4.34B
12.37%4.70B
14.91%4.51B
19.25%4.23B
19.95%3.96B
21.06%4.18B
20.64%3.93B
16.73%3.54B
14.33%3.31B
15.09%3.45B
--3.26B
--3.04B
-16.07%2.89B
--3.00B
----
----
2.83%3.44B
----
3.17%2.91B
30.05%3.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
-35.79%879.03M
30.45%1.59B
34.03%1.38B
30.29%1.35B
20.70%1.37B
34.77%1.22B
32.82%1.03B
57.77%1.03B
94.79%1.13B
56.70%904.92M
61.17%774.63M
99.98%654.67M
--582.27M
--577.49M
1864.62%480.61M
--327.37M
----
----
-103.96%-27.24M
----
-49.68%412.67M
-81.10%169.14M
Thu nhập hoạt động ròng
-13.05%567.48M
-49.47%177.81M
59.91%128.72M
-11.94%375.31M
15.44%652.68M
21.52%351.90M
-51.79%80.49M
56.25%426.22M
60.45%565.39M
92.39%289.59M
80.61%166.96M
26.94%272.77M
5.28%352.37M
-27.09%150.53M
42.22%92.44M
--214.88M
-11.01%334.71M
4.71%206.46M
-18.20%65.00M
----
140.62%376.11M
----
Đầu tư ròng
625.06%404.14M
-924.05%-1.14B
-224.70%-60.69M
-645.67%-134.96M
-192.51%-76.97M
87.05%-111.70M
67.15%-18.69M
23.18%-18.10M
-280.64%-26.31M
-6272.12%-862.43M
-812.20%-56.90M
-2.00%-23.56M
129.83%14.57M
128.12%13.97M
-103.94%-6.24M
---23.10M
-174.83%-48.83M
-147.86%-49.68M
1865.29%158.13M
----
250.27%65.26M
----
Tài chính thuần
-637.83%-990.95M
-185.15%-197.44M
-35.37%-252.81M
-117.71%-392.28M
-180.52%-134.31M
39.41%-69.24M
-183.48%-186.75M
-52.61%-180.19M
-50.81%-47.88M
---114.27M
-4819.13%-65.88M
-2796.30%-118.07M
-433.29%-31.75M
100.00%0.00
-99.62%1.40M
--4.38M
101.77%9.53M
-27.00%-779.85M
3701.15%366.67M
----
-6023.45%-539.54M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, tổng doanh thu đạt 5.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.36B.

Tài sản ngắn hạn của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, tài sản ngắn hạn là 3.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.49.

Tổng tài sản của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atlassian Corp là 6.04B, bao gồm 3.89B tài sản ngắn hạn và 2.15B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, tổng nghĩa vụ của Atlassian Corp là 4.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Atlassian Corp là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atlassian Corp là -130.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.37.

Giá trị đầu tư ròng của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, giá trị đầu tư ròng của Atlassian Corp là -342.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, giá trị huy động vốn ròng của Atlassian Corp là -782.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.45.

Thu nhập ròng của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, lợi nhuận ròng là -256.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.59.

Biên lợi nhuận ròng của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, biên lợi nhuận ròng là -4.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.62.

Biên lợi nhuận gộp của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, biên lợi nhuận gộp là 82.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atlassian Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlassian Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -130.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.