tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Teledyne Technologies Inc

TDY
Thêm vào danh sách theo dõi
655.770USD
+6.590+1.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.40BVốn hóa
32.81P/E TTM

Tình hình tài chính của TDY

Theo dõi tình hình tài chính của Teledyne Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Teledyne Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
5.44/5.80
Doanh thu / Dự báo
1.66B/1.58B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.12B
7.86%
EPS(YoY)
19.12
9.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.47%5.44
21.55%4.90
38.54%5.89
-16.12%4.71
17.23%4.48
6.79%4.03
-37.64%4.25
33.05%5.61
-3.16%3.82
-0.96%3.77
40.91%6.82
--4.22
--3.94
--3.81
--4.84
--12.01
----
----
----
----
Doanh thu
9.83%1.66B
7.60%1.56B
7.32%1.61B
6.65%1.54B
10.16%1.51B
7.39%1.45B
5.42%1.50B
2.92%1.44B
-3.55%1.37B
-2.40%1.35B
0.48%1.43B
2.85%1.40B
5.08%1.42B
4.72%1.38B
3.09%1.42B
3.94%1.36B
20.95%1.36B
63.96%1.32B
69.99%1.38B
75.15%1.31B
Lợi nhuận ròng
19.91%251.70M
20.25%226.80M
38.84%275.60M
-15.76%220.70M
16.48%209.90M
5.66%188.60M
-38.56%198.50M
31.92%262.00M
-2.75%180.20M
-0.11%178.50M
42.71%323.10M
11.39%198.60M
8.17%185.30M
-15.95%178.70M
39.93%226.40M
32.96%178.30M
164.76%171.30M
151.00%212.60M
22.48%161.80M
42.81%134.10M
Biên lợi nhuận ròng
8.92%15.14%
11.64%14.54%
28.98%17.09%
-21.00%14.35%
5.93%13.90%
-1.84%13.02%
-41.62%13.25%
28.15%18.16%
0.78%13.12%
2.63%13.27%
41.96%22.70%
--14.17%
--13.02%
--12.93%
--15.99%
--13.91%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.26%41.03%
0.91%39.50%
-0.02%39.47%
-0.54%39.26%
-1.46%38.98%
-0.39%39.14%
-2.09%39.47%
-0.46%39.47%
-0.98%39.55%
0.12%39.29%
0.48%40.32%
--39.66%
--39.95%
--39.25%
--40.12%
--38.60%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-23.29%13.27%
-18.87%15.98%
-13.19%16.19%
-14.39%16.48%
-12.09%17.29%
-11.16%19.70%
-16.48%18.65%
-15.62%19.26%
-16.96%19.67%
-16.25%22.18%
-18.23%22.34%
--22.82%
--23.69%
--26.48%
--27.31%
--28.34%
----
----
----
----
Doanh thu
9.83%1.66B
7.60%1.56B
7.32%1.61B
6.65%1.54B
10.16%1.51B
7.39%1.45B
5.42%1.50B
2.92%1.44B
-3.55%1.37B
-2.40%1.35B
0.48%1.43B
2.85%1.40B
5.08%1.42B
4.72%1.38B
3.09%1.42B
3.94%1.36B
20.95%1.36B
63.96%1.32B
69.99%1.38B
75.15%1.31B
Lợi nhuận hoạt động
19.77%333.20M
12.08%294.20M
13.78%329.50M
4.47%282.80M
12.63%278.20M
12.04%262.50M
6.67%289.60M
2.42%270.70M
-3.55%247.00M
-3.38%234.30M
-0.84%271.50M
7.79%264.30M
11.59%256.10M
8.50%242.50M
26.12%273.80M
26.65%245.20M
31.14%229.50M
57.28%223.50M
50.97%217.10M
58.04%193.60M
Lợi nhuận ròng
19.91%251.70M
20.25%226.80M
38.84%275.60M
-15.76%220.70M
16.48%209.90M
5.66%188.60M
-38.56%198.50M
31.92%262.00M
-2.75%180.20M
-0.11%178.50M
42.71%323.10M
11.39%198.60M
8.17%185.30M
-15.95%178.70M
39.93%226.40M
32.96%178.30M
164.76%171.30M
151.00%212.60M
22.48%161.80M
42.81%134.10M
Tài sản ngắn hạn
9.53%3.20B
11.45%3.32B
3.77%3.06B
7.78%3.22B
6.46%2.92B
-7.50%2.98B
-1.23%2.94B
6.02%2.99B
3.94%2.74B
11.84%3.22B
5.80%2.98B
11.95%2.82B
12.98%2.64B
23.32%2.88B
15.99%2.82B
-0.61%2.52B
-11.83%2.34B
-45.40%2.34B
41.03%2.43B
65.13%2.53B
Tổng nợ ngắn hạn
-16.53%1.47B
38.68%1.89B
47.44%1.86B
20.51%1.80B
26.75%1.76B
-23.21%1.36B
-28.57%1.26B
-11.04%1.50B
-15.09%1.39B
19.41%1.78B
15.93%1.77B
18.58%1.68B
16.43%1.63B
5.66%1.49B
1.67%1.52B
-0.23%1.42B
33.20%1.40B
115.86%1.41B
96.92%1.50B
111.83%1.42B
Tổng tài sản
0.96%15.28B
2.95%15.49B
7.64%15.29B
5.77%15.37B
6.43%15.14B
2.80%15.05B
-2.25%14.20B
2.22%14.53B
0.46%14.22B
1.45%14.64B
1.21%14.53B
2.82%14.22B
0.77%14.16B
1.25%14.43B
-0.53%14.35B
-4.30%13.83B
-1.23%14.05B
87.06%14.25B
183.79%14.43B
198.69%14.45B
Tổng các khoản nợ
-8.21%4.36B
-6.42%4.79B
2.72%4.77B
-2.50%4.81B
-2.95%4.75B
-3.56%5.12B
-12.39%4.65B
-10.17%4.93B
-12.15%4.90B
-12.44%5.31B
-14.22%5.30B
-10.52%5.49B
-9.90%5.57B
-5.59%6.06B
-9.21%6.18B
-12.75%6.13B
-10.49%6.19B
49.90%6.42B
266.79%6.81B
288.23%7.03B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.15%10.92B
7.78%10.70B
10.03%10.51B
10.01%10.56B
11.35%10.38B
6.41%9.93B
3.57%9.56B
10.01%9.60B
8.65%9.32B
11.52%9.33B
12.88%9.23B
13.45%8.73B
9.17%8.58B
6.86%8.37B
7.23%8.17B
3.71%7.69B
7.51%7.86B
134.76%7.83B
136.08%7.62B
145.10%7.42B
Thu nhập hoạt động ròng
39.10%315.20M
-3.54%234.00M
14.02%379.00M
37.35%343.10M
-28.90%226.60M
-16.63%242.60M
102.19%332.40M
-10.21%249.80M
67.30%318.70M
43.35%291.00M
-30.84%164.40M
3.46%278.20M
-3.25%190.50M
193.68%203.00M
-19.59%237.70M
39.47%268.90M
-6.81%196.90M
-273.50%-216.70M
25.04%295.60M
28.28%192.80M
Đầu tư ròng
-18.21%-35.70M
89.28%-83.10M
-234.48%-97.00M
-69.19%-35.70M
78.61%-30.20M
-4774.21%-775.00M
53.97%-29.00M
7.46%-21.10M
-411.59%-141.20M
79.32%-15.90M
43.50%-63.00M
20.00%-22.80M
-74.68%-27.60M
-292.35%-76.90M
-228.91%-111.50M
0.35%-28.50M
99.58%-15.80M
-11.36%-19.60M
-83.24%-33.90M
-88.16%-28.60M
Tài chính thuần
-32.14%-455.10M
-94.58%18.40M
-166.26%-461.70M
34.05%-88.70M
46.52%-344.40M
5467.21%339.60M
-1321.13%-173.40M
-37.39%-134.50M
-38.67%-644.00M
105.90%6.10M
173.08%14.20M
-2028.26%-97.90M
-203.13%-464.40M
-342.72%-103.40M
101.53%5.20M
98.49%-4.60M
-115.36%-153.20M
-98.26%42.60M
-2039.62%-340.20M
-312.62%-304.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 6.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.67B.

Tài sản ngắn hạn của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 3.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.77.

Tổng tài sản của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Teledyne Technologies Inc là 15.29B, bao gồm 3.06B tài sản ngắn hạn và 12.23B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Teledyne Technologies Inc là 4.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Teledyne Technologies Inc là 10.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Teledyne Technologies Inc là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.39.

Giá trị đầu tư ròng của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Teledyne Technologies Inc là -937.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -352.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Teledyne Technologies Inc là -555.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 19.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.70.

Thu nhập ròng của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 894.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.23.

Biên lợi nhuận ròng của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.19.

Biên lợi nhuận gộp của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Teledyne Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teledyne Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.