tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Teradata Corp

TDC
Thêm vào danh sách theo dõi
29.210USD
-0.200-0.68%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
2.75BVốn hóa
6.47P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)29.210USD+0.010+0.03%

Tình hình tài chính của TDC

Theo dõi tình hình tài chính của Teradata Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.75B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
6.47
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.52
Doanh thu
1.66B
Lợi nhuận ròng
114.00M
ROE
117.76%
ROA
21.62%

Ngày công bố lợi nhuận của Teradata Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.49/0.56
Doanh thu / Dự báo
410.00M/397.05M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
418.72%0.49
678.56%3.60
52.14%0.40
27.52%0.42
-75.37%0.09
125.32%0.46
465.36%0.26
175.27%0.33
127.79%0.38
-47.95%0.21
-4.10%-0.07
--0.12
--0.17
--0.39
---0.07
--0.39
----
----
----
----
Doanh thu
0.49%410.00M
6.22%444.00M
2.93%421.00M
-5.45%416.00M
-6.42%408.00M
-10.11%418.00M
-10.50%409.00M
0.46%440.00M
-5.63%436.00M
-2.31%465.00M
1.11%457.00M
5.04%438.00M
7.44%462.00M
-4.03%476.00M
-4.84%452.00M
-9.35%417.00M
-12.42%430.00M
1.02%496.00M
-3.26%475.00M
1.32%460.00M
Lợi nhuận ròng
411.11%46.00M
661.36%335.00M
48.00%37.00M
25.00%40.00M
-75.68%9.00M
120.00%44.00M
457.14%25.00M
166.67%32.00M
117.65%37.00M
-50.00%20.00M
0.00%-7.00M
50.00%12.00M
525.00%17.00M
11.11%40.00M
-121.21%-7.00M
-52.94%8.00M
-109.09%-4.00M
-32.08%36.00M
560.00%33.00M
1800.00%17.00M
Biên lợi nhuận ròng
275.94%8.29%
616.78%75.45%
43.78%8.79%
32.21%9.62%
-74.01%2.21%
144.74%10.53%
499.06%6.11%
165.45%7.27%
130.63%8.49%
-48.82%4.30%
1.09%-1.53%
--2.74%
--3.68%
--8.40%
---1.55%
--2.98%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.14%59.27%
4.77%62.16%
2.35%60.81%
0.60%60.82%
-7.25%56.37%
-2.86%59.33%
-2.33%59.41%
2.24%60.45%
1.74%60.78%
-3.74%61.08%
4.55%60.83%
--59.13%
--59.74%
--63.45%
--58.19%
--60.91%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-83.39%5.49%
-22.73%25.54%
-6.92%30.97%
-9.17%32.08%
-10.96%33.05%
-6.99%33.05%
-0.76%33.27%
-3.51%35.32%
8.73%37.11%
12.00%35.53%
9.52%33.53%
--36.61%
--34.14%
--31.72%
--30.61%
--33.50%
----
----
----
----
Doanh thu
0.49%410.00M
6.22%444.00M
2.93%421.00M
-5.45%416.00M
-6.42%408.00M
-10.11%418.00M
-10.50%409.00M
0.46%440.00M
-5.63%436.00M
-2.31%465.00M
1.11%457.00M
5.04%438.00M
7.44%462.00M
-4.03%476.00M
-4.84%452.00M
-9.35%417.00M
-12.42%430.00M
1.02%496.00M
-3.26%475.00M
1.32%460.00M
Lợi nhuận hoạt động
77.78%48.00M
25.00%85.00M
38.46%54.00M
7.14%60.00M
-59.09%27.00M
41.67%68.00M
-17.02%39.00M
107.41%56.00M
100.00%66.00M
-39.24%48.00M
327.27%47.00M
8.00%27.00M
135.71%33.00M
16.18%79.00M
-78.00%11.00M
-16.67%25.00M
-80.00%14.00M
-16.05%68.00M
284.62%50.00M
2900.00%30.00M
Lợi nhuận ròng
411.11%46.00M
661.36%335.00M
48.00%37.00M
25.00%40.00M
-75.68%9.00M
120.00%44.00M
457.14%25.00M
166.67%32.00M
117.65%37.00M
-50.00%20.00M
0.00%-7.00M
50.00%12.00M
525.00%17.00M
11.11%40.00M
-121.21%-7.00M
-52.94%8.00M
-109.09%-4.00M
-32.08%36.00M
560.00%33.00M
1800.00%17.00M
Tài sản ngắn hạn
2.11%773.00M
56.76%1.24B
11.75%837.00M
15.36%811.00M
13.83%757.00M
2.86%791.00M
-13.81%749.00M
-4.74%703.00M
-24.43%665.00M
-23.56%769.00M
-15.47%869.00M
-13.68%738.00M
-4.45%880.00M
16.57%1.01B
-7.05%1.03B
-19.64%855.00M
-19.63%921.00M
-19.72%863.00M
5.94%1.11B
10.26%1.06B
Tổng nợ ngắn hạn
-5.90%845.00M
0.85%954.00M
-1.72%914.00M
3.54%906.00M
1.01%898.00M
-3.76%946.00M
-6.63%930.00M
-1.13%875.00M
-2.31%889.00M
-1.60%983.00M
-1.09%996.00M
10.21%885.00M
3.64%910.00M
0.60%999.00M
-2.52%1.01B
-15.92%803.00M
-12.02%878.00M
3.98%993.00M
8.51%1.03B
6.70%955.00M
Tổng tài sản
-4.55%1.66B
22.26%2.14B
4.40%1.78B
6.15%1.76B
7.09%1.74B
0.40%1.75B
-9.02%1.70B
-4.66%1.66B
-13.22%1.62B
-12.13%1.75B
-7.37%1.87B
-4.29%1.74B
-1.37%1.87B
4.80%1.99B
-6.78%2.02B
-14.81%1.82B
-15.59%1.90B
-13.98%1.90B
-1.09%2.17B
0.80%2.13B
Tổng các khoản nợ
-31.77%1.06B
-0.56%1.58B
-1.40%1.55B
0.52%1.54B
0.90%1.56B
-5.74%1.59B
-9.61%1.57B
-5.19%1.53B
-6.30%1.55B
-3.70%1.69B
-1.47%1.74B
2.21%1.62B
-1.32%1.65B
5.91%1.76B
3.22%1.76B
-5.61%1.58B
-5.69%1.67B
-7.17%1.66B
-4.68%1.71B
-3.23%1.68B
Tổng vốn chủ sở hữu
236.93%593.00M
252.53%557.00M
72.93%230.00M
75.20%219.00M
134.67%176.00M
192.59%158.00M
-1.48%133.00M
2.46%125.00M
-65.60%75.00M
-76.52%54.00M
-47.67%135.00M
-48.09%122.00M
-1.80%218.00M
-2.95%230.00M
-43.91%258.00M
-48.58%235.00M
-52.87%222.00M
-43.17%237.00M
15.00%460.00M
19.01%457.00M
Thu nhập hoạt động ròng
146.51%106.00M
4912.50%401.00M
2.56%160.00M
22.08%94.00M
0.00%43.00M
-70.37%8.00M
-11.36%156.00M
87.80%77.00M
-12.24%43.00M
-75.23%27.00M
36.43%176.00M
20.59%41.00M
-53.33%49.00M
-27.81%109.00M
35.79%129.00M
3.03%34.00M
-53.33%105.00M
37.27%151.00M
69.64%95.00M
-53.52%33.00M
Đầu tư ròng
60.00%-2.00M
-1000.00%-11.00M
0.00%-9.00M
40.00%-6.00M
0.00%-5.00M
87.50%-1.00M
57.14%-9.00M
52.38%-10.00M
-66.67%-5.00M
-100.00%-8.00M
-90.91%-21.00M
-600.00%-21.00M
0.00%-3.00M
-300.00%-4.00M
-10.00%-11.00M
70.00%-3.00M
50.00%-3.00M
80.00%-1.00M
9.09%-10.00M
23.08%-10.00M
Tài chính thuần
-894.12%-507.00M
8.82%-62.00M
-23.08%-64.00M
-47.06%-50.00M
27.14%-51.00M
54.67%-68.00M
-100.00%-52.00M
78.88%-34.00M
17.65%-70.00M
-35.14%-150.00M
57.38%-26.00M
-250.00%-161.00M
-249.12%-85.00M
66.47%-111.00M
41.35%-61.00M
46.51%-46.00M
176.00%57.00M
-263.74%-331.00M
-85.71%-104.00M
-273.91%-86.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, tổng doanh thu đạt 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.75B.

Tài sản ngắn hạn của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, tài sản ngắn hạn là 837.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.75.

Tổng tài sản của Teradata Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Teradata Corp là 1.78B, bao gồm 837.00M tài sản ngắn hạn và 942.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, tổng nghĩa vụ của Teradata Corp là 1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Teradata Corp là 230.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.93.

Giá trị đầu tư ròng của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, giá trị đầu tư ròng của Teradata Corp là -21.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, giá trị huy động vốn ròng của Teradata Corp là -233.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.45.

Thu nhập ròng của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, lợi nhuận ròng là 130.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.04.

Biên lợi nhuận ròng của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, biên lợi nhuận ròng là 7.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.00.

Biên lợi nhuận gộp của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, biên lợi nhuận gộp là 59.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 71.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Teradata Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teradata Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.