tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tucows Inc

TCX
Thêm vào danh sách theo dõi
8.990USD
+0.420+4.90%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
99.89MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TCX

Theo dõi tình hình tài chính của Tucows Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tucows Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
390.30M
7.74%
EPS(YoY)
-6.85
31.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-18.66%-1.63
48.57%-1.98
-2.34%-2.08
16.76%-1.41
43.42%-1.37
-79.92%-3.86
3.05%-2.03
40.57%-1.70
-37.29%-2.42
-71.89%-2.14
---2.09
---2.86
---1.77
---1.25
---1.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.16%96.66M
5.99%98.67M
6.78%98.56M
10.11%98.46M
8.18%94.61M
7.06%93.10M
6.12%92.30M
5.23%89.42M
8.74%87.46M
10.20%86.96M
11.43%86.97M
2.28%84.98M
-0.82%80.43M
-4.32%78.91M
2.84%78.05M
10.64%83.08M
14.43%81.10M
16.52%82.48M
2.13%75.89M
-8.56%75.09M
Lợi nhuận ròng
-19.65%-18.11M
48.13%-22.03M
-3.24%-23.02M
15.95%-15.64M
42.86%-15.13M
-81.72%-42.48M
2.09%-22.30M
39.93%-18.60M
-38.78%-26.48M
-73.85%-23.37M
-185.33%-22.77M
-890.98%-30.97M
-531.89%-19.08M
-583.53%-13.45M
-680.44%-7.98M
-272.94%-3.13M
-240.53%-3.02M
-195.12%-1.97M
92.04%1.38M
1050.96%1.81M
Biên lợi nhuận ròng
-17.12%-18.73%
51.06%-22.33%
3.32%-23.36%
23.67%-15.88%
47.18%-16.00%
-69.73%-45.62%
7.74%-24.16%
42.91%-20.80%
-27.63%-30.28%
-57.76%-26.88%
---26.18%
---36.44%
---23.73%
---17.04%
---5.83%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.58%24.03%
2.48%23.45%
-1.16%23.74%
-3.14%21.61%
20.44%23.90%
28.58%22.89%
22.60%24.02%
20.58%22.32%
19.47%19.84%
-2.65%17.80%
--19.59%
--18.51%
--16.61%
--18.29%
--22.06%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.62%66.13%
-17.33%65.83%
9.86%83.19%
13.57%81.39%
16.47%81.26%
16.74%79.63%
11.84%75.72%
9.21%71.66%
31.81%69.77%
37.67%68.21%
--67.70%
--65.62%
--52.93%
--49.55%
--46.38%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.16%96.66M
5.99%98.67M
6.78%98.56M
10.11%98.46M
8.18%94.61M
7.06%93.10M
6.12%92.30M
5.23%89.42M
8.74%87.46M
10.20%86.96M
11.43%86.97M
2.28%84.98M
-0.82%80.43M
-4.32%78.91M
2.84%78.05M
10.64%83.08M
14.43%81.10M
16.52%82.48M
2.13%75.89M
-8.56%75.09M
Lợi nhuận hoạt động
-50.25%-3.03M
-179.11%-6.17M
66.07%-2.51M
47.71%-3.95M
81.41%-2.02M
151.47%7.80M
48.53%-7.39M
38.37%-7.56M
28.05%-10.86M
-28.19%-15.16M
-60.83%-14.35M
-216.24%-12.27M
-295.02%-15.09M
-1354.74%-11.83M
-360.05%-8.93M
-142.80%-3.88M
-585.64%-3.82M
15.66%-813.00K
-205.95%-1.94M
-132.24%-1.60M
Lợi nhuận ròng
-19.65%-18.11M
48.13%-22.03M
-3.24%-23.02M
15.95%-15.64M
42.86%-15.13M
-81.72%-42.48M
2.09%-22.30M
39.93%-18.60M
-38.78%-26.48M
-73.85%-23.37M
-185.33%-22.77M
-890.98%-30.97M
-531.89%-19.08M
-583.53%-13.45M
-680.44%-7.98M
-272.94%-3.13M
-240.53%-3.02M
-195.12%-1.97M
92.04%1.38M
1050.96%1.81M
Tài sản ngắn hạn
2.85%200.04M
-1.11%203.09M
-5.70%208.94M
12.05%211.71M
-9.08%194.50M
-15.40%205.38M
-16.78%221.58M
-38.80%188.95M
27.57%213.93M
42.87%242.76M
54.56%266.27M
101.32%308.72M
8.72%167.70M
15.59%169.92M
19.77%172.27M
4.72%153.34M
8.51%154.25M
4.11%147.00M
3.28%143.83M
3.39%146.44M
Tổng nợ ngắn hạn
74.69%337.10M
65.34%330.43M
-2.17%194.55M
-1.75%200.62M
-7.31%192.97M
-0.74%199.85M
5.57%198.87M
5.18%204.19M
8.37%208.19M
6.99%201.34M
1.30%188.38M
-54.19%194.13M
5.07%192.12M
8.35%188.19M
10.43%185.95M
148.28%423.80M
6.27%182.84M
6.58%173.68M
2.24%168.38M
3.39%170.70M
Tổng tài sản
-1.71%729.24M
-3.68%730.91M
-7.95%735.49M
-2.11%742.18M
-4.92%741.91M
-4.96%758.80M
-1.83%799.03M
-10.09%758.21M
14.46%780.27M
20.11%798.43M
26.09%813.89M
41.80%843.30M
21.00%681.67M
23.19%664.75M
30.87%645.47M
22.99%594.71M
21.39%563.38M
19.41%539.60M
10.85%493.20M
9.35%483.53M
Tổng các khoản nợ
7.10%910.57M
4.80%895.11M
3.22%879.55M
9.17%863.87M
6.78%850.17M
8.31%854.10M
8.71%852.10M
-0.12%791.28M
32.26%796.22M
38.81%788.55M
45.18%783.85M
64.63%792.20M
34.27%602.02M
33.82%568.09M
42.09%539.92M
29.11%481.21M
25.70%448.37M
22.26%424.50M
10.29%379.98M
8.09%372.71M
Tổng vốn chủ sở hữu
-67.49%-181.33M
-72.30%-164.20M
-171.43%-144.06M
-267.99%-121.69M
-579.00%-108.26M
-1065.06%-95.30M
-276.65%-53.07M
-164.70%-33.07M
-120.02%-15.94M
-89.78%9.88M
-71.54%30.05M
-54.97%51.11M
-30.74%79.65M
-16.02%96.66M
-6.77%105.55M
2.41%113.50M
7.07%115.01M
9.93%115.09M
12.79%113.22M
13.81%110.82M
Thu nhập hoạt động ròng
131.32%3.52M
45.63%-2.61M
133.61%1.53M
239.46%6.57M
-98.15%-11.25M
-153.26%-4.79M
34.20%-4.56M
-196.66%-4.71M
-8.13%-5.68M
210.34%9.00M
-588.10%-6.94M
-112.62%-1.59M
-197.11%-5.25M
-72.48%2.90M
-167.56%-1.01M
257.48%12.58M
-61.61%5.41M
543.98%10.54M
-86.95%1.49M
-60.64%3.52M
Đầu tư ròng
-30.42%-5.83M
64.90%-3.90M
123.63%3.54M
143.79%6.99M
68.99%-4.47M
24.29%-11.12M
33.67%-14.99M
31.73%-15.96M
54.83%-14.42M
60.67%-14.69M
51.57%-22.60M
22.88%-23.38M
-37.85%-31.91M
24.76%-37.36M
-222.04%-46.68M
-27.70%-30.31M
-64.20%-23.15M
-323.96%-49.65M
-36.27%-14.49M
-94.25%-23.74M
Tài chính thuần
100.00%0.00
100.00%0.00
-105.00%-2.92M
100.48%31.00K
54.55%-2.50M
83.54%-1.93M
865.27%58.45M
-103.77%-6.52M
-121.62%-5.50M
-142.81%-11.75M
-110.66%-7.64M
857.62%172.78M
71.45%25.44M
-35.69%27.45M
535.52%71.68M
-5.86%18.04M
134790.91%14.84M
418.57%42.68M
2155.80%11.28M
6343.00%19.17M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, tổng doanh thu đạt 390.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 362.27M.

Tài sản ngắn hạn của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, tài sản ngắn hạn là 203.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.11.

Tổng tài sản của Tucows Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tucows Inc là 730.91M, bao gồm 203.09M tài sản ngắn hạn và 527.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, tổng nghĩa vụ của Tucows Inc là 895.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tucows Inc là -164.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tucows Inc là -14.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.28.

Giá trị đầu tư ròng của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, giá trị đầu tư ròng của Tucows Inc là 2.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tucows Inc là -5.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.60.

Thu nhập ròng của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, lợi nhuận ròng là -75.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.99.

Biên lợi nhuận ròng của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, biên lợi nhuận ròng là -19.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.94.

Biên lợi nhuận gộp của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 65.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tucows Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tucows Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -14.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.