tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BlackRock TCP Capital Corp

TCPC
Thêm vào danh sách theo dõi
3.342USD
+0.092+2.84%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
282.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TCPC

Theo dõi tình hình tài chính của BlackRock TCP Capital Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BlackRock TCP Capital Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.20
Doanh thu / Dự báo
--/37.61M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.72M
-94.24%
EPS(YoY)
-1.05
-32.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-178.71%-0.19
-208.89%-1.39
13.39%0.29
68.78%-0.19
201.34%0.25
-95.95%-0.45
13.86%0.25
-312.96%-0.60
-79.27%0.08
72.14%-0.23
--0.22
--0.28
--0.39
---0.83
--0.67
----
----
----
----
----
Doanh thu
-82.49%7.80M
-769.16%-96.43M
-18.89%47.60M
151.13%7.96M
37.07%44.58M
-190.37%-11.09M
51.59%58.69M
-136.56%-15.58M
-31.74%32.53M
150.90%12.28M
-22.66%38.71M
88.89%42.61M
36.25%47.65M
-144.24%-24.12M
-1.13%50.05M
-45.52%22.56M
-21.07%34.97M
7.36%54.52M
103.50%50.63M
-7.47%41.40M
Lợi nhuận ròng
-178.02%-16.30M
-206.84%-118.29M
12.65%24.37M
68.98%-15.91M
313.17%20.89M
-189.57%-38.55M
68.71%21.63M
-415.53%-51.28M
-77.74%5.06M
72.14%-13.31M
-51.13%12.82M
12788.41%16.25M
82.46%22.71M
-246.66%-47.79M
140.80%26.24M
-100.23%-128.07K
-64.92%12.45M
-32.10%32.58M
-76.57%10.90M
18.28%54.83M
Biên lợi nhuận ròng
-545.68%-208.88%
---2392.76%
38.88%51.19%
---199.74%
201.44%46.87%
----
11.29%36.86%
----
-67.38%15.55%
---108.44%
--33.12%
--38.14%
--47.67%
----
--35.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.36%93.08%
--22.39%
-0.29%98.56%
--90.73%
-0.01%98.35%
----
0.12%98.84%
----
-0.27%98.37%
--95.84%
--98.73%
--98.91%
--98.63%
----
--98.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.98%61.33%
7.90%62.75%
2.51%58.07%
1.91%60.64%
1.43%57.87%
0.28%58.16%
0.37%56.65%
4.48%59.51%
0.02%57.05%
5.63%57.99%
--56.44%
--56.96%
--57.04%
--54.90%
--54.31%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-82.49%7.80M
-769.16%-96.43M
-18.89%47.60M
151.13%7.96M
37.07%44.58M
-190.37%-11.09M
51.59%58.69M
-136.56%-15.58M
-31.74%32.53M
150.90%12.28M
-22.66%38.71M
88.89%42.61M
36.25%47.65M
-144.24%-24.12M
-1.13%50.05M
-45.52%22.56M
-21.07%34.97M
7.36%54.52M
103.50%50.63M
-7.47%41.40M
Lợi nhuận hoạt động
-101.36%-509.04K
-404.43%-102.95M
-3.87%40.77M
102.28%726.79K
107.78%37.53M
-1255.48%-20.41M
71.33%42.41M
-212.23%-31.84M
-47.01%18.06M
95.99%-1.51M
-31.64%24.76M
211.80%28.37M
57.37%34.09M
-189.65%-37.55M
-1.34%36.21M
-67.31%9.10M
-30.77%21.66M
11.70%41.88M
217.75%36.71M
-10.40%27.84M
Lợi nhuận ròng
-178.02%-16.30M
-206.84%-118.29M
12.65%24.37M
68.98%-15.91M
313.17%20.89M
-189.57%-38.55M
68.71%21.63M
-415.53%-51.28M
-77.74%5.06M
72.14%-13.31M
-51.13%12.82M
12788.41%16.25M
82.46%22.71M
-246.66%-47.79M
140.80%26.24M
-100.23%-128.07K
-64.92%12.45M
-32.10%32.58M
-76.57%10.90M
18.28%54.83M
Tổng tài sản
-20.50%1.51B
-14.18%1.65B
-11.57%1.81B
-12.70%1.94B
-16.84%1.90B
13.20%1.92B
19.11%2.05B
23.76%2.22B
27.37%2.28B
-1.20%1.70B
-5.11%1.72B
-4.26%1.79B
-4.07%1.79B
-9.23%1.72B
-1.19%1.81B
-0.56%1.87B
3.72%1.87B
13.29%1.89B
8.57%1.83B
13.70%1.88B
Tổng các khoản nợ
-15.49%944.44M
-7.52%1.05B
-9.41%1.07B
-11.08%1.20B
-15.97%1.12B
12.53%1.14B
20.11%1.18B
28.75%1.35B
27.67%1.33B
3.97%1.01B
-1.17%984.17M
-1.91%1.05B
-0.25%1.04B
-8.66%972.60M
-2.30%995.81M
0.30%1.07B
2.52%1.04B
17.39%1.06B
6.80%1.02B
11.71%1.06B
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.67%565.11M
-23.83%598.01M
-14.51%740.02M
-15.19%740.48M
-18.06%781.32M
14.18%785.12M
17.77%865.64M
16.79%873.10M
26.96%953.48M
-7.92%687.60M
-9.92%735.00M
-7.36%747.59M
-8.91%750.98M
-9.97%746.75M
0.21%815.91M
-1.66%807.00M
5.28%824.46M
8.43%829.46M
10.88%814.20M
16.38%820.64M
Thu nhập hoạt động ròng
203.08%159.13M
-43.44%40.53M
2.08%103.74M
-148.44%-41.86M
57.14%52.50M
77.69%71.66M
118.28%101.63M
87.95%86.42M
182.67%33.41M
13.69%40.33M
-64.78%46.56M
379.48%45.98M
-251.48%-40.42M
206.36%35.47M
134.19%132.21M
-34.85%9.59M
122.15%26.68M
-139.45%-33.35M
87.17%56.45M
-79.98%14.72M
Tài chính thuần
-182.24%-126.95M
51.99%-40.45M
21.89%-150.06M
506.29%50.06M
-79.33%-44.98M
-326.81%-84.25M
-146.19%-192.12M
43.06%-12.32M
-144.18%-25.08M
66.45%-19.74M
-2.90%-78.04M
-467.40%-21.64M
2299.27%56.77M
-460.59%-58.83M
-100.92%-75.84M
65.61%-3.81M
-102.25%-2.58M
116.32%16.32M
-145.74%-37.75M
81.95%-11.09M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, tổng doanh thu đạt 3.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.54M.

Tổng nghĩa vụ của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, tổng nghĩa vụ của BlackRock TCP Capital Corp là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, tổng vốn chủ sở hữu của BlackRock TCP Capital Corp là 598.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.83.

Thu nhập hoạt động thuần của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BlackRock TCP Capital Corp là -23.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -390.86.

Giá trị huy động vốn ròng của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, giá trị huy động vốn ròng của BlackRock TCP Capital Corp là -185.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.04.

Thu nhập ròng của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, lợi nhuận ròng là -88.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.85.

Biên lợi nhuận ròng của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, biên lợi nhuận ròng là -2392.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2346.01.

Biên lợi nhuận gộp của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, biên lợi nhuận gộp là 22.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 62.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BlackRock TCP Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BlackRock TCP Capital Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -390.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.