tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trip.com Group Ltd

TCOM
Thêm vào danh sách theo dõi
39.390USD
-1.110-2.74%
Giờ giao dịch 09/09, 12:33ET
25.59BVốn hóa
5.44P/E TTM

Tình hình tài chính của TCOM

Theo dõi tình hình tài chính của Trip.com Group Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Trip.com Group Ltd

Mới phát hành
Th09 16, 2026
EPS / Dự báo
--/0.89
Doanh thu / Dự báo
--/2.31B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.09B
23.62%
EPS(YoY)
7.24
102.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-37.47%0.56
106.52%0.93
188.80%4.27
27.47%1.03
-2.63%0.89
60.34%0.45
52.84%1.48
503.84%0.80
21.62%0.92
-38.81%0.28
1574.29%0.97
--0.13
--0.75
--0.46
--0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.14%2.38B
27.54%2.24B
17.66%2.58B
15.74%2.07B
16.49%1.92B
22.37%1.76B
14.40%2.19B
15.92%1.79B
27.22%1.65B
97.97%1.44B
93.29%1.92B
171.75%1.55B
110.60%1.29B
-1.25%725.45M
18.16%991.68M
-37.52%569.11M
-3.94%614.21M
-4.29%734.62M
0.96%839.28M
96.87%910.92M
Lợi nhuận ròng
-38.11%366.93M
109.41%623.22M
199.44%2.80B
25.91%677.42M
-0.54%592.84M
64.83%297.61M
45.16%934.59M
520.06%538.01M
25.58%596.04M
-39.18%180.55M
1582.15%643.83M
786.27%86.77M
421.05%474.62M
326.80%296.85M
128.71%38.27M
109.78%9.79M
-153.36%-147.83M
-184.31%-130.89M
-155.52%-133.34M
-43.52%-100.06M
Biên lợi nhuận ròng
-50.06%15.58%
61.41%27.75%
152.70%108.62%
8.00%32.88%
-14.14%31.19%
32.27%17.19%
27.34%42.98%
428.36%30.44%
-0.96%36.33%
-68.59%13.00%
849.56%33.76%
--5.76%
--36.68%
--41.38%
--3.55%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.23%79.45%
-0.41%78.96%
-0.82%81.68%
-1.08%81.01%
-0.94%80.44%
-1.55%79.28%
0.38%82.36%
-0.31%81.90%
-1.22%81.20%
5.76%80.53%
0.60%82.05%
--82.16%
--82.20%
--76.15%
--81.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-31.29%11.71%
-29.46%11.51%
-38.06%11.59%
-35.49%15.50%
-17.68%17.05%
-20.49%16.31%
-15.64%18.72%
0.65%24.03%
-17.81%20.71%
-14.23%20.52%
-15.96%22.19%
--23.88%
--25.19%
--23.92%
--26.40%
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.14%2.38B
27.54%2.24B
17.66%2.58B
15.74%2.07B
16.49%1.92B
22.37%1.76B
14.40%2.19B
15.92%1.79B
27.22%1.65B
97.97%1.44B
93.29%1.92B
171.75%1.55B
110.60%1.29B
-1.25%725.45M
18.16%991.68M
-37.52%569.11M
-3.94%614.21M
-4.29%734.62M
0.96%839.28M
96.87%910.92M
Lợi nhuận hoạt động
17.29%579.24M
16.25%368.89M
13.40%784.25M
14.92%573.42M
7.78%493.87M
3.84%317.33M
26.82%691.58M
21.89%498.99M
45.40%458.23M
982.36%305.60M
343.79%545.34M
1827.63%409.36M
687.28%315.15M
68.65%-34.63M
418.06%122.88M
-147.00%-23.70M
56.19%-53.66M
-4365.94%-110.48M
-132.13%-38.63M
150.03%50.42M
Lợi nhuận ròng
-38.11%366.93M
109.41%623.22M
199.44%2.80B
25.91%677.42M
-0.54%592.84M
64.83%297.61M
45.16%934.59M
520.06%538.01M
25.58%596.04M
-39.18%180.55M
1582.15%643.83M
786.27%86.77M
421.05%474.62M
326.80%296.85M
128.71%38.27M
109.78%9.79M
-153.36%-147.83M
-184.31%-130.89M
-155.52%-133.34M
-43.52%-100.06M
Tài sản ngắn hạn
16.32%18.10B
13.97%17.62B
11.46%17.65B
-4.52%16.29B
12.57%15.56B
25.28%15.46B
21.23%15.83B
49.31%17.06B
35.83%13.83B
39.22%12.34B
35.37%13.06B
15.20%11.43B
5.61%10.18B
-14.55%8.87B
-19.80%9.65B
-18.51%9.92B
-8.76%9.64B
15.67%10.37B
20.15%12.03B
30.87%12.17B
Tổng nợ ngắn hạn
11.20%11.83B
11.49%11.38B
6.96%11.89B
-5.45%12.23B
-11.31%10.64B
1.33%10.21B
-0.13%11.11B
24.25%12.93B
14.46%12.00B
13.97%10.07B
25.32%11.13B
16.98%10.41B
30.32%10.48B
-14.96%8.84B
-23.10%8.88B
-16.12%8.90B
-21.26%8.04B
15.15%10.39B
23.63%11.55B
8.78%10.60B
Tổng tài sản
12.53%38.65B
16.36%38.93B
12.80%38.07B
1.45%35.29B
8.73%34.34B
9.75%33.45B
6.33%33.75B
15.93%34.79B
7.40%31.59B
10.19%30.48B
13.53%31.74B
8.66%30.01B
4.76%29.41B
-8.13%27.66B
-11.38%27.96B
-13.74%27.62B
-8.64%28.07B
4.00%30.11B
4.58%31.55B
10.11%32.01B
Tổng các khoản nợ
1.42%14.17B
0.97%13.80B
-1.65%14.15B
-11.93%14.39B
1.16%13.97B
2.20%13.67B
-0.71%14.39B
19.07%16.34B
6.45%13.81B
17.78%13.37B
20.85%14.49B
14.68%13.73B
11.06%12.97B
-11.13%11.35B
-15.08%11.99B
-19.12%11.97B
-19.87%11.68B
-3.57%12.78B
-5.22%14.12B
2.11%14.80B
Tổng vốn chủ sở hữu
20.15%24.48B
26.98%25.13B
23.54%23.92B
13.30%20.90B
14.61%20.37B
15.65%19.79B
12.26%19.36B
13.28%18.44B
8.15%17.78B
4.91%17.11B
8.03%17.24B
4.05%16.28B
0.27%16.44B
-5.91%16.31B
-8.37%15.96B
-9.12%15.65B
1.49%16.39B
10.38%17.33B
14.15%17.42B
18.07%17.22B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, tổng doanh thu đạt 9.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.35B.

Tài sản ngắn hạn của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, tài sản ngắn hạn là 17.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.97.

Tổng tài sản của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Trip.com Group Ltd là 38.93B, bao gồm 17.62B tài sản ngắn hạn và 21.30B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, tổng nghĩa vụ của Trip.com Group Ltd là 13.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Trip.com Group Ltd là 25.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Trip.com Group Ltd là 2.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.44.

Giá trị đầu tư ròng của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, giá trị đầu tư ròng của Trip.com Group Ltd là -608.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Trip.com Group Ltd là -2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.46.

Thu nhập ròng của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, lợi nhuận ròng là 4.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.91.

Biên lợi nhuận ròng của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, biên lợi nhuận ròng là 53.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.50.

Biên lợi nhuận gộp của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, biên lợi nhuận gộp là 80.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Trip.com Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trip.com Group Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.