tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Texas Capital Bancshares Inc

TCBI
Thêm vào danh sách theo dõi
98.850USD
+0.110+0.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.30BVốn hóa
13.17P/E TTM

Tình hình tài chính của TCBI

Theo dõi tình hình tài chính của Texas Capital Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Texas Capital Bancshares Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.85/1.86
Doanh thu / Dự báo
321.18M/333.37M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.22B
34.54%
EPS(YoY)
6.86
429.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
15.99%1.85
70.06%1.58
48.51%2.14
255.39%2.21
98.71%1.59
100.67%0.93
334.86%1.44
-218.88%-1.42
-40.25%0.80
-35.12%0.46
-92.16%0.33
--1.19
--1.34
--0.71
--4.23
--2.03
----
----
----
----
Doanh thu
7.26%321.18M
16.18%314.25M
15.34%317.47M
183.02%329.88M
15.63%299.43M
6.50%270.50M
15.23%275.24M
-57.04%116.56M
-4.70%258.96M
-4.41%254.00M
-12.32%238.85M
4.90%271.34M
20.19%271.73M
34.04%265.70M
37.31%272.43M
25.41%258.67M
9.74%226.08M
-9.67%198.23M
-17.85%198.41M
-17.08%206.26M
Lợi nhuận ròng
10.44%80.64M
62.58%69.47M
44.42%96.35M
253.73%100.90M
95.49%73.02M
95.77%42.73M
321.21%66.71M
-214.41%-65.63M
-41.95%37.35M
-36.45%21.83M
-92.56%15.84M
54.60%57.37M
115.56%64.34M
-2.80%34.35M
250.13%212.94M
-5.05%37.10M
-55.56%29.85M
-48.16%35.34M
5.33%60.82M
-28.53%39.08M
Biên lợi nhuận ròng
2.41%26.45%
35.00%23.48%
22.88%31.71%
160.62%31.89%
60.52%25.83%
68.99%17.39%
205.87%25.80%
-331.43%-52.61%
-36.32%16.09%
-29.26%10.29%
-89.42%8.44%
--22.73%
--25.26%
--14.55%
--79.75%
--16.87%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-57.15%2.51%
-41.66%2.62%
-40.06%3.01%
-48.65%2.75%
-25.14%5.85%
-18.51%4.50%
-39.56%5.03%
-29.69%5.36%
2.65%7.82%
-47.97%5.52%
10.70%8.32%
--7.62%
--7.62%
--10.60%
--7.52%
--8.66%
----
----
----
----
Doanh thu
7.26%321.18M
16.18%314.25M
15.34%317.47M
183.02%329.88M
15.63%299.43M
6.50%270.50M
15.23%275.24M
-57.04%116.56M
-4.70%258.96M
-4.41%254.00M
-12.32%238.85M
4.90%271.34M
20.19%271.73M
34.04%265.70M
37.31%272.43M
25.41%258.67M
9.74%226.08M
-9.67%198.23M
-17.85%198.41M
-17.08%206.26M
Lợi nhuận hoạt động
9.60%112.00M
56.17%94.42M
43.80%134.49M
284.52%137.78M
72.92%102.19M
59.37%60.46M
267.26%93.52M
-192.12%-74.67M
-33.86%59.10M
-25.21%37.94M
-14.13%25.46M
46.39%81.05M
96.52%89.36M
-3.82%50.72M
-66.62%29.66M
-11.17%55.37M
-41.73%45.47M
-40.64%52.74M
-22.75%88.84M
-46.99%62.33M
Lợi nhuận ròng
10.44%80.64M
62.58%69.47M
44.42%96.35M
253.73%100.90M
95.49%73.02M
95.77%42.73M
321.21%66.71M
-214.41%-65.63M
-41.95%37.35M
-36.45%21.83M
-92.56%15.84M
54.60%57.37M
115.56%64.34M
-2.80%34.35M
250.13%212.94M
-5.05%37.10M
-55.56%29.85M
-48.16%35.34M
5.33%60.82M
-28.53%39.08M
Tổng tài sản
6.17%33.91B
6.73%33.49B
2.63%31.54B
2.87%32.54B
7.00%31.94B
7.52%31.38B
8.38%30.73B
6.75%31.63B
3.03%29.85B
2.04%29.18B
-0.21%28.36B
-2.57%29.63B
-10.40%28.98B
-8.01%28.60B
-18.19%28.41B
-16.47%30.41B
-8.20%32.34B
-22.39%31.09B
-7.94%34.73B
-5.28%36.40B
Tổng các khoản nợ
6.44%30.27B
6.92%29.88B
1.99%27.91B
2.21%28.90B
6.57%28.43B
7.44%27.95B
8.77%27.36B
6.50%28.28B
3.03%26.68B
1.93%26.01B
-0.80%25.16B
-3.53%26.55B
-11.72%25.89B
-8.85%25.52B
-19.55%25.36B
-17.24%27.52B
-8.66%29.33B
-24.12%28.00B
-9.56%31.52B
-6.67%33.26B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.92%3.65B
5.14%3.61B
7.82%3.63B
8.44%3.64B
10.53%3.51B
8.17%3.43B
5.28%3.37B
8.98%3.35B
3.04%3.18B
2.94%3.17B
4.71%3.20B
6.65%3.08B
2.50%3.08B
-0.33%3.08B
-4.81%3.06B
-8.32%2.89B
-3.47%3.01B
-2.20%3.09B
11.79%3.21B
12.40%3.15B
Thu nhập hoạt động ròng
570.77%498.19M
164.54%2.16B
-52.26%-926.14M
-32.47%1.61B
172.77%74.27M
-51.44%814.80M
53.90%-608.25M
262.75%2.38B
-108.43%-102.07M
354.64%1.68B
22.74%-1.32B
175.08%656.15M
792.43%1.21B
75.21%-658.98M
-7.19%-1.71B
-180.78%-873.89M
103.15%135.70M
-202.49%-2.66B
-223.28%-1.59B
-35.95%1.08B
Đầu tư ròng
118.80%304.77M
-4733.93%-1.14B
115.05%36.16M
46.23%-245.67M
-66.79%-1.62B
97.08%-23.63M
-175.49%-240.37M
-170.96%-456.90M
17.78%-971.87M
47.26%-809.96M
-91.28%318.41M
-46.05%643.92M
50.76%-1.18B
-277.32%-1.54B
261.44%3.65B
300.92%1.19B
-1048.42%-2.40B
364.22%866.10M
187.92%1.01B
138.74%297.68M
Tài chính thuần
-114.11%-61.31M
12.15%-155.94M
50.88%-75.73M
-53.08%-987.03M
-35.25%434.38M
77.66%-177.51M
-401.50%-154.16M
-1524.69%-644.77M
180.71%670.88M
-195.50%-794.77M
108.97%51.13M
104.74%45.26M
-171.11%-831.22M
206.32%832.20M
-11622.13%-569.93M
-617.75%-954.70M
393.80%1.17B
-1667.71%-782.72M
-102.42%-4.86M
1788.11%184.39M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 904.76M.

Tổng nghĩa vụ của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Texas Capital Bancshares Inc là 27.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Texas Capital Bancshares Inc là 3.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Texas Capital Bancshares Inc là 434.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 254.05.

Giá trị đầu tư ròng của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Texas Capital Bancshares Inc là -1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Texas Capital Bancshares Inc là -805.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 429.88.

Thu nhập ròng của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 312.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 419.42.

Biên lợi nhuận ròng của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 27.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 384.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 304.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Texas Capital Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Capital Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 434.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 254.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.