tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TruBridge Inc

TBRG
Thêm vào danh sách theo dõi
26.250USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-08 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
393.58MVốn hóa
89.43P/E TTM

Tình hình tài chính của TBRG

Theo dõi tình hình tài chính của TruBridge Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TruBridge Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.63
Doanh thu / Dự báo
86.27M/88.51M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
346.84M
1.35%
EPS(YoY)
0.29
120.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.82%0.03
-38.96%-0.28
156.82%0.37
158.55%0.17
124.26%0.03
92.99%-0.20
-168.18%-0.66
-50.27%-0.29
-159.34%-0.13
-1783.39%-2.92
---0.24
---0.20
--0.21
--0.17
--0.91
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.07%86.27M
-3.35%87.79M
2.72%86.11M
1.18%85.73M
3.67%87.21M
5.79%90.84M
1.35%83.83M
0.13%84.73M
-2.45%84.12M
3.18%85.87M
-0.14%82.71M
2.29%84.62M
10.74%86.23M
12.46%83.22M
18.17%82.83M
20.71%82.73M
14.51%77.87M
10.70%74.00M
2.57%70.09M
15.09%68.53M
Lợi nhuận ròng
11.31%492.00K
-40.89%-4.14M
157.63%5.42M
151.62%2.50M
124.49%442.00K
92.93%-2.94M
-170.40%-9.41M
-74.29%-4.83M
-159.75%-1.81M
-1782.89%-41.52M
-264.23%-3.48M
-191.88%-2.77M
-61.99%3.02M
-53.32%2.47M
-21.08%2.12M
-49.80%3.02M
96.66%7.95M
74.31%5.29M
-47.53%2.69M
250.96%6.01M
Biên lợi nhuận ròng
11.44%0.59%
-44.72%-4.88%
155.60%6.51%
158.71%3.01%
123.88%0.53%
93.18%-3.37%
-171.71%-11.70%
-52.90%-5.13%
-161.63%-2.20%
-1735.52%-49.46%
---4.31%
---3.35%
--3.58%
--3.02%
--5.48%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.53%47.59%
-1.16%46.84%
3.84%43.35%
15.42%44.16%
10.33%47.34%
17.44%47.39%
6.77%41.75%
-11.24%38.26%
-2.75%42.90%
3.42%40.35%
--39.10%
--43.10%
--44.12%
--39.02%
--42.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.85%40.21%
-5.98%40.90%
-6.27%41.15%
-2.51%42.57%
-2.74%43.16%
-4.76%43.50%
32.89%43.90%
31.33%43.67%
39.73%44.38%
41.07%45.67%
--33.03%
--33.25%
--31.76%
--32.38%
--32.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.07%86.27M
-3.35%87.79M
2.72%86.11M
1.18%85.73M
3.67%87.21M
5.79%90.84M
1.35%83.83M
0.13%84.73M
-2.45%84.12M
3.18%85.87M
-0.14%82.71M
2.29%84.62M
10.74%86.23M
12.46%83.22M
18.17%82.83M
20.71%82.73M
14.51%77.87M
10.70%74.00M
2.57%70.09M
15.09%68.53M
Lợi nhuận hoạt động
-25.03%7.95M
26.06%15.33M
-17.28%4.07M
221.83%5.04M
225.64%10.60M
263.37%12.16M
125.70%4.92M
-68.11%1.57M
-55.99%3.26M
-52.85%3.35M
-59.29%2.18M
-6.51%4.91M
-22.77%7.40M
-5.65%7.10M
8.56%5.35M
-38.45%5.25M
94.95%9.58M
25.97%7.52M
-20.52%4.93M
211.04%8.54M
Lợi nhuận ròng
11.31%492.00K
-40.89%-4.14M
157.63%5.42M
151.62%2.50M
124.49%442.00K
92.93%-2.94M
-170.40%-9.41M
-74.29%-4.83M
-159.75%-1.81M
-1782.89%-41.52M
-264.23%-3.48M
-191.88%-2.77M
-61.99%3.02M
-53.32%2.47M
-21.08%2.12M
-49.80%3.02M
96.66%7.95M
74.31%5.29M
-47.53%2.69M
250.96%6.01M
Tài sản ngắn hạn
25.61%109.70M
15.92%104.64M
11.95%102.57M
-1.45%90.26M
-4.97%87.33M
-19.00%90.27M
16.27%91.62M
11.05%91.58M
11.67%91.90M
49.49%111.45M
-2.49%78.80M
-5.17%82.47M
1.86%82.30M
8.06%74.56M
13.86%80.81M
20.24%86.97M
10.86%80.80M
2.76%69.00M
3.95%70.98M
-1.12%72.33M
Tổng nợ ngắn hạn
19.00%61.50M
9.41%57.96M
5.39%53.75M
-2.96%50.18M
9.58%51.68M
9.84%52.98M
-6.92%51.00M
8.28%51.71M
-4.04%47.16M
8.49%48.23M
20.68%54.79M
-1.96%47.76M
5.17%49.15M
-4.25%44.45M
9.11%45.40M
-3.04%48.71M
14.74%46.73M
24.00%46.43M
17.17%41.61M
37.37%50.24M
Tổng tài sản
4.81%407.54M
2.05%402.53M
-0.53%399.41M
-5.37%390.15M
-6.62%388.84M
-9.21%394.43M
-6.52%401.53M
-5.17%412.29M
-4.68%416.42M
0.80%434.42M
-1.93%429.53M
-2.41%434.76M
-0.79%436.85M
12.42%430.96M
13.07%438.00M
13.31%445.49M
32.91%440.33M
17.49%383.35M
16.64%387.38M
15.55%393.16M
Tổng các khoản nợ
3.87%228.85M
-0.52%224.57M
-4.30%219.05M
-6.15%216.98M
-4.92%220.33M
-8.91%225.74M
13.56%228.89M
13.21%231.19M
14.00%231.74M
24.37%247.80M
-1.70%201.55M
-3.92%204.21M
-3.00%203.29M
23.93%199.25M
19.63%205.04M
17.03%212.55M
64.77%209.58M
27.33%160.78M
26.21%171.40M
21.63%181.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.04%178.69M
5.49%177.96M
4.47%180.36M
-4.38%173.17M
-8.75%168.51M
-9.60%168.69M
-24.27%172.65M
-21.45%181.10M
-20.93%184.67M
-19.46%186.62M
-2.14%227.98M
-1.02%230.55M
1.22%233.56M
4.11%231.71M
7.86%232.96M
10.11%232.93M
13.05%230.75M
11.29%222.57M
10.03%215.99M
10.80%211.54M
Thu nhập hoạt động ròng
168.26%15.45M
-13.96%8.86M
34.43%13.59M
-36.38%8.76M
383.19%5.76M
183.98%10.30M
223.07%10.11M
1819.67%13.76M
-121.47%-2.03M
-666.54%-12.26M
-71.83%3.13M
-90.16%717.00K
-19.84%9.47M
-83.69%2.16M
735.19%11.11M
-62.51%7.29M
-13.81%11.82M
-17.89%13.27M
-83.67%1.33M
12.70%19.43M
Đầu tư ròng
-21.91%-2.72M
-124.67%-3.78M
24.96%-3.99M
10.44%-4.73M
-113.61%-2.23M
95.98%-1.68M
12.87%-5.31M
11.53%-5.28M
362.35%16.39M
-870.44%-41.80M
-5.45%-6.10M
-20.26%-5.97M
86.89%-6.25M
-47.35%-4.31M
-140.06%-5.78M
92.15%-4.96M
-3393.04%-47.68M
-173.95%-2.92M
-122.03%-2.41M
-4197.89%-63.22M
Tài chính thuần
62.26%-2.16M
96.92%-150.00K
49.94%-1.96M
61.67%-1.88M
59.24%-5.73M
-108.64%-4.88M
-39.76%-3.92M
-186.14%-4.89M
-318.34%-14.05M
973.02%56.43M
42.47%-2.80M
277.52%5.68M
-108.31%-3.36M
59.68%-6.46M
-419.62%-4.87M
-107.12%-3.20M
677.33%40.41M
-12.89%-16.03M
93.28%-938.00K
3342.09%44.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, tổng doanh thu đạt 346.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 342.20M.

Tài sản ngắn hạn của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, tài sản ngắn hạn là 104.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.69.

Tổng tài sản của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TruBridge Inc là 402.53M, bao gồm 104.64M tài sản ngắn hạn và 297.88M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, tổng nghĩa vụ của TruBridge Inc là 224.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TruBridge Inc là 177.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.52.

Thu nhập hoạt động thuần của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TruBridge Inc là 38.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.50.

Giá trị đầu tư ròng của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, giá trị đầu tư ròng của TruBridge Inc là -14.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -387.88.

Giá trị huy động vốn ròng của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, giá trị huy động vốn ròng của TruBridge Inc là -9.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.61.

Thu nhập ròng của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, lợi nhuận ròng là 4.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.88.

Biên lợi nhuận ròng của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.51.

Biên lợi nhuận gộp của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TruBridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TruBridge Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 38.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.