tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TrueBlue Inc

TBI
Thêm vào danh sách theo dõi
9.530USD
-0.280-2.85%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
289.71MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)9.530USD-0.010-0.10%

Tình hình tài chính của TBI

Theo dõi tình hình tài chính của TrueBlue Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
289.71M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-5.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.78
Doanh thu
1.62B
Lợi nhuận ròng
-125.75M
ROE
-19.13%
ROA
-8.13%

Ngày công bố lợi nhuận của TrueBlue Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.11/-0.10
Doanh thu / Dự báo
443.00M/417.84M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1966.60%-0.11
-35.92%-0.66
-165.92%-1.05
75.07%-0.06
99.84%-0.01
-785.02%-0.48
-382.43%-0.40
-80225.00%-0.26
-1358.92%-3.45
58.90%-0.05
-137.85%-0.08
--0.00
---0.24
---0.13
--0.22
--1.67
----
----
----
----
Doanh thu
11.78%443.00M
7.65%398.57M
8.35%418.18M
12.79%431.27M
0.02%396.30M
-8.09%370.25M
-21.58%385.95M
-19.20%382.36M
-16.69%396.23M
-13.42%402.85M
-11.75%492.17M
-17.81%473.20M
-16.45%475.59M
-15.63%465.29M
-10.33%557.70M
-0.23%575.72M
10.33%569.25M
20.23%551.51M
19.92%621.93M
21.60%577.03M
Lợi nhuận ròng
-2005.62%-3.37M
-37.96%-19.80M
-169.42%-31.54M
74.91%-1.92M
99.85%-160.00K
-744.99%-14.35M
-358.84%-11.71M
-76250.00%-7.63M
-1329.88%-104.71M
60.41%-1.70M
-136.21%-2.55M
-100.05%-10.00K
-130.50%-7.32M
-140.77%-4.29M
-65.14%7.04M
11.02%20.70M
51.18%24.01M
52.49%10.52M
151.81%20.21M
111.96%18.64M
Biên lợi nhuận ròng
-1783.80%-0.76%
-28.16%-4.97%
-148.66%-7.54%
77.75%-0.44%
99.85%-0.04%
-819.40%-3.88%
-485.11%-3.03%
-94536.02%-2.00%
-1616.26%-26.43%
54.27%-0.42%
-141.03%-0.52%
---0.00%
---1.54%
---0.92%
--1.26%
--3.26%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.94%19.34%
-15.63%18.34%
-19.81%20.06%
-12.76%21.24%
-10.02%21.97%
-4.20%21.74%
1.46%25.01%
-2.38%24.34%
-6.53%24.41%
-9.52%22.70%
-2.21%24.65%
--24.93%
--26.12%
--25.08%
--25.21%
--25.48%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
65.41%13.23%
42.65%11.91%
815.55%10.30%
2469.26%9.88%
833.40%8.00%
1069.36%8.35%
63.24%1.13%
-51.15%0.38%
10.05%0.86%
-5.11%0.71%
-2.40%0.69%
--0.79%
--0.78%
--0.75%
--0.71%
--2.43%
----
----
----
----
Doanh thu
11.78%443.00M
7.65%398.57M
8.35%418.18M
12.79%431.27M
0.02%396.30M
-8.09%370.25M
-21.58%385.95M
-19.20%382.36M
-16.69%396.23M
-13.42%402.85M
-11.75%492.17M
-17.81%473.20M
-16.45%475.59M
-15.63%465.29M
-10.33%557.70M
-0.23%575.72M
10.33%569.25M
20.23%551.51M
19.92%621.93M
21.60%577.03M
Lợi nhuận hoạt động
53.96%-2.57M
-1.07%-12.15M
-17.58%-12.37M
74.21%-2.32M
-848.56%-5.59M
32.97%-12.02M
8.71%-10.52M
-3575.68%-9.00M
-113.13%-589.00K
-224.43%-17.93M
-304.98%-11.53M
-98.99%259.00K
-86.32%4.49M
-139.47%-5.53M
-76.29%5.62M
22.28%25.60M
88.58%32.80M
162.49%14.00M
134.28%23.72M
47.82%20.94M
Lợi nhuận ròng
-2005.62%-3.37M
-37.96%-19.80M
-169.42%-31.54M
74.91%-1.92M
99.85%-160.00K
-744.99%-14.35M
-358.84%-11.71M
-76250.00%-7.63M
-1329.88%-104.71M
60.41%-1.70M
-136.21%-2.55M
-100.05%-10.00K
-130.50%-7.32M
-140.77%-4.29M
-65.14%7.04M
11.02%20.70M
51.18%24.01M
52.49%10.52M
151.81%20.21M
111.96%18.64M
Tài sản ngắn hạn
10.98%318.36M
7.20%301.30M
7.40%297.61M
9.79%313.24M
-4.59%286.85M
-10.89%281.05M
-21.94%277.09M
-20.66%285.30M
-15.03%300.64M
-15.05%315.40M
-17.48%354.99M
-12.00%359.61M
-12.92%353.83M
-6.79%371.30M
-3.34%430.21M
-2.13%408.63M
-6.06%406.33M
3.73%398.35M
17.47%445.07M
19.03%417.51M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.87%139.36M
-7.97%143.87M
-13.48%138.53M
0.73%155.70M
-6.29%148.06M
-15.02%156.32M
-21.55%160.13M
-22.93%154.58M
-20.69%157.99M
-14.40%183.96M
-15.97%204.10M
-10.08%200.57M
-14.44%199.20M
-4.87%214.90M
-6.06%242.88M
-6.58%223.07M
-15.20%232.82M
-12.61%225.90M
-3.87%258.55M
17.96%238.78M
Tổng tài sản
-7.41%622.96M
-10.37%620.67M
-5.44%638.67M
-1.69%690.53M
-7.03%672.78M
-20.28%692.47M
-24.91%675.38M
-23.24%702.38M
-21.75%723.69M
-9.25%868.59M
-11.77%899.38M
-6.89%915.03M
-6.68%924.86M
-2.43%957.11M
-1.34%1.02B
-2.67%982.78M
-2.66%991.01M
0.15%980.92M
5.37%1.03B
11.19%1.01B
Tổng các khoản nợ
0.19%368.30M
-6.58%364.59M
1.14%364.11M
2.92%386.19M
-4.75%367.59M
-7.57%390.25M
-18.46%360.02M
-18.15%375.22M
-18.03%385.93M
-13.74%422.22M
-15.60%441.51M
-7.57%458.40M
-10.33%470.81M
-4.65%489.49M
-3.16%523.09M
-5.37%495.97M
-5.03%525.06M
-3.83%513.37M
-0.59%540.16M
8.28%524.12M
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.56%254.67M
-15.27%256.08M
-12.94%274.56M
-6.97%304.34M
-9.64%305.19M
-32.29%302.22M
-31.13%315.36M
-28.35%327.15M
-25.61%337.76M
-4.55%446.36M
-7.75%457.87M
-6.20%456.63M
-2.56%454.05M
0.02%467.62M
0.66%496.31M
0.23%486.81M
0.16%465.95M
4.92%467.55M
12.78%493.07M
14.50%485.68M
Thu nhập hoạt động ròng
-74.48%-20.58M
55.78%-9.78M
-171.24%-4.37M
-177.33%-19.77M
-546.96%-11.79M
-55.31%-22.11M
-59.62%6.13M
-450.35%-7.13M
-115.56%-1.82M
-255.60%-14.24M
-62.44%15.19M
-104.80%-1.29M
-56.07%11.71M
-65.39%9.15M
103.33%40.43M
157.63%26.97M
36.87%26.66M
-5.17%26.44M
-63.02%19.88M
-892.89%-46.80M
Đầu tư ròng
64.30%6.86M
113.44%3.22M
102.96%30.00K
-4.49%3.70M
167.05%4.18M
-2708.05%-23.97M
82.40%-1.01M
127.41%3.87M
-53.79%-6.23M
110.97%919.00K
66.10%-5.77M
-400.67%-14.13M
-195.48%-4.05M
-3384.71%-8.38M
-159.33%-17.01M
47.50%-2.82M
-25.43%-1.37M
107.98%255.00K
40.01%-6.56M
69.13%-5.38M
Tài chính thuần
300.00%8.50M
-85.47%7.17M
-131.86%-2.45M
440.81%14.47M
38.00%-4.25M
461.36%49.37M
3122.83%7.68M
-311.04%-4.25M
27.60%-6.86M
49.07%-13.66M
-1594.12%-254.00K
-3725.93%-1.03M
66.92%-9.47M
25.59%-26.82M
100.10%17.00K
87.44%-27.00K
-49467.24%-28.63M
-1405.81%-36.05M
-988.31%-16.57M
99.51%-215.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, tổng doanh thu đạt 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.57B.

Tài sản ngắn hạn của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, tài sản ngắn hạn là 297.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.40.

Tổng tài sản của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TrueBlue Inc là 638.67M, bao gồm 297.61M tài sản ngắn hạn và 341.06M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, tổng nghĩa vụ của TrueBlue Inc là 364.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TrueBlue Inc là 274.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.94.

Thu nhập hoạt động thuần của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TrueBlue Inc là -33.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.25.

Giá trị đầu tư ròng của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, giá trị đầu tư ròng của TrueBlue Inc là -16.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -554.79.

Giá trị huy động vốn ròng của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, giá trị huy động vốn ròng của TrueBlue Inc là 57.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 434.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.44.

Thu nhập ròng của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, lợi nhuận ròng là -47.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.86.

Biên lợi nhuận ròng của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.01.

Biên lợi nhuận gộp của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 815.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TrueBlue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TrueBlue Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -33.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.