tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Turtle Beach Corp

TBCH
Thêm vào danh sách theo dõi
12.250USD
-0.010-0.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
243.13MVốn hóa
424.61P/E TTM

Tình hình tài chính của TBCH

Theo dõi tình hình tài chính của Turtle Beach Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Turtle Beach Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.31
Doanh thu / Dự báo
--/60.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
319.91M
-14.18%
EPS(YoY)
0.78
-3.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2308.49%-0.78
-12.01%0.89
-48.49%0.09
59.94%-0.14
-482.74%-0.03
106.14%1.01
179.87%0.17
61.85%-0.35
102.09%0.01
134.93%0.49
---0.21
---0.93
---0.40
---1.40
---2.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
-34.00%42.17M
-18.69%118.78M
-14.74%80.46M
-25.76%56.78M
14.42%63.90M
46.76%146.08M
59.51%94.36M
59.39%76.48M
8.56%55.85M
-1.35%99.54M
15.31%59.16M
16.18%47.98M
10.25%51.44M
-7.79%100.90M
-39.86%51.30M
-47.43%41.30M
-49.85%46.66M
-17.67%109.43M
-24.17%85.31M
-1.40%78.56M
Lợi nhuận ròng
-2190.06%-15.21M
-12.56%17.61M
-49.69%1.72M
61.04%-2.93M
-528.39%-664.00K
135.49%20.14M
194.65%3.41M
52.74%-7.52M
102.31%155.00K
136.81%8.55M
69.98%-3.61M
10.69%-15.92M
-3.54%-6.71M
-611.85%-23.23M
-557.91%-12.01M
-1135.79%-17.83M
-173.27%-6.48M
-72.16%4.54M
-85.26%2.62M
-79.02%1.72M
Biên lợi nhuận ròng
-3370.00%-36.06%
7.53%14.83%
-41.00%2.13%
47.53%-5.16%
-474.40%-1.04%
60.46%13.79%
159.34%3.62%
70.35%-9.84%
102.13%0.28%
137.31%8.59%
---6.10%
---33.18%
---13.03%
---23.03%
---26.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-26.76%26.78%
8.42%40.07%
3.29%37.36%
6.60%32.16%
14.82%36.57%
15.67%36.96%
20.96%36.17%
21.95%30.17%
15.87%31.85%
61.05%31.95%
--29.90%
--24.74%
--27.48%
--19.84%
--20.94%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.48%25.17%
-2.75%31.33%
-2.38%32.52%
-2.76%25.67%
21.52%21.61%
--32.22%
292.59%33.31%
--26.40%
--17.78%
-100.00%0.00%
--8.48%
--0.00%
--0.00%
--11.66%
--20.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-34.00%42.17M
-18.69%118.78M
-14.74%80.46M
-25.76%56.78M
14.42%63.90M
46.76%146.08M
59.51%94.36M
59.39%76.48M
8.56%55.85M
-1.35%99.54M
15.31%59.16M
16.18%47.98M
10.25%51.44M
-7.79%100.90M
-39.86%51.30M
-47.43%41.30M
-49.85%46.66M
-17.67%109.43M
-24.17%85.31M
-1.40%78.56M
Lợi nhuận hoạt động
-985.79%-14.06M
-12.94%21.28M
-41.18%5.84M
-131.65%-6.29M
-61.27%-1.29M
192.48%24.45M
494.64%9.93M
82.80%-2.72M
87.63%-803.00K
234.26%8.36M
81.63%-2.52M
26.11%-15.79M
21.66%-6.49M
-200.13%-6.23M
-1019.33%-13.70M
-4924.60%-21.37M
-167.48%-8.29M
-68.91%6.22M
-93.85%1.49M
-95.55%443.00K
Lợi nhuận ròng
-2190.06%-15.21M
-12.56%17.61M
-49.69%1.72M
61.04%-2.93M
-528.39%-664.00K
135.49%20.14M
194.65%3.41M
52.74%-7.52M
102.31%155.00K
136.81%8.55M
69.98%-3.61M
10.69%-15.92M
-3.54%-6.71M
-611.85%-23.23M
-557.91%-12.01M
-1135.79%-17.83M
-173.27%-6.48M
-72.16%4.54M
-85.26%2.62M
-79.02%1.72M
Tài sản ngắn hạn
-17.24%117.71M
-7.73%173.81M
-9.21%178.36M
-3.92%138.03M
1.18%142.24M
50.87%188.37M
50.02%196.46M
27.36%143.66M
18.28%140.58M
-7.64%124.86M
-23.63%130.96M
-26.62%112.80M
-29.55%118.85M
-30.00%135.18M
-12.04%171.47M
-17.16%153.73M
-0.26%168.71M
13.61%193.11M
15.35%194.94M
63.64%185.57M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.98%47.81M
-29.11%87.68M
-28.36%111.55M
-27.10%75.25M
-5.68%72.42M
119.54%123.67M
109.08%155.71M
84.86%103.24M
47.93%76.79M
-12.44%56.33M
-23.59%74.47M
-15.63%55.84M
-13.89%51.91M
-17.70%64.33M
6.47%97.46M
-18.02%66.19M
-16.01%60.28M
-0.61%78.17M
-6.72%91.54M
18.70%80.74M
Tổng tài sản
-15.02%209.93M
-9.97%269.05M
-11.17%278.21M
-9.16%240.18M
-4.40%247.02M
99.28%298.86M
100.38%313.20M
89.47%264.39M
76.36%258.39M
-8.21%149.97M
-28.07%156.30M
-29.15%139.54M
-29.58%146.51M
-29.12%163.39M
-8.04%217.28M
-11.58%196.95M
0.31%208.05M
13.30%230.50M
17.24%236.28M
58.55%222.75M
Tổng các khoản nợ
-22.26%98.07M
-21.15%140.56M
-20.73%167.56M
-22.49%123.35M
-5.27%126.15M
174.71%178.26M
151.94%211.38M
143.01%159.13M
115.66%133.16M
-12.84%64.89M
-22.28%83.90M
-15.29%65.48M
-13.87%61.75M
-16.48%74.45M
5.16%107.95M
-13.20%77.30M
-10.71%71.69M
2.39%89.14M
-2.96%102.66M
25.38%89.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.46%111.86M
6.55%128.50M
8.67%110.65M
11.00%116.83M
-3.48%120.87M
41.76%120.60M
40.63%101.82M
42.14%105.26M
47.73%125.23M
-4.34%85.08M
-33.78%72.40M
-38.11%74.06M
-37.84%84.76M
-37.09%88.94M
-18.18%109.33M
-10.50%119.65M
7.27%136.36M
21.45%141.37M
39.57%133.62M
92.47%133.69M
Thu nhập hoạt động ròng
-27.38%29.38M
-6.83%13.34M
34.46%-15.18M
75.09%-3.15M
48.41%40.45M
-25.06%14.31M
-42.42%-23.17M
-164.57%-12.64M
-5.97%27.26M
-30.99%19.10M
42.47%-16.27M
82.87%-4.78M
317.18%28.99M
178.09%27.68M
-24.41%-28.27M
-222.94%-27.90M
-163.30%-13.35M
-45.95%9.95M
-2955.15%-22.73M
-160.35%-8.64M
Đầu tư ròng
-111.75%-276.00K
83.57%-250.00K
52.77%-673.00K
89.13%-330.00K
103.08%2.35M
-547.66%-1.52M
-112.05%-1.43M
-731.78%-3.04M
-8493.57%-76.22M
85.79%-235.00K
2.33%-672.00K
38.76%-365.00K
-45.17%-887.00K
-53.72%-1.65M
44.02%-688.00K
42.47%-596.00K
87.22%-611.00K
38.34%-1.08M
23.90%-1.23M
26.68%-1.04M
Tài chính thuần
24.95%-33.68M
30.20%-8.11M
-29.48%17.27M
-69.28%3.13M
-193.53%-44.88M
8.68%-11.61M
79.79%24.49M
3835.52%10.19M
352.44%47.98M
50.20%-12.72M
-53.03%13.62M
-98.37%259.00K
-5365.37%-19.01M
-2998.75%-25.54M
876.20%29.00M
655.30%15.88M
-48.13%361.00K
-54.38%881.00K
-158.73%-3.74M
757.19%2.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, tổng doanh thu đạt 319.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 372.77M.

Tài sản ngắn hạn của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, tài sản ngắn hạn là 173.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.73.

Tổng tài sản của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Turtle Beach Corp là 269.05M, bao gồm 173.81M tài sản ngắn hạn và 95.24M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, tổng nghĩa vụ của Turtle Beach Corp là 140.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Turtle Beach Corp là 128.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Turtle Beach Corp là 19.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.69.

Giá trị đầu tư ròng của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, giá trị đầu tư ròng của Turtle Beach Corp là 1.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, giá trị huy động vốn ròng của Turtle Beach Corp là -32.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.95.

Thu nhập ròng của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, lợi nhuận ròng là 15.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.79.

Biên lợi nhuận ròng của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, biên lợi nhuận ròng là 4.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.27.

Biên lợi nhuận gộp của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, biên lợi nhuận gộp là 37.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Turtle Beach Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Turtle Beach Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 19.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.