tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Taylor Devices Inc

TAYD
Thêm vào danh sách theo dõi
63.570USD
+0.690+1.10%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
204.70MVốn hóa
19.34P/E TTM

Tình hình tài chính của TAYD

Theo dõi tình hình tài chính của Taylor Devices Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
204.70M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
19.34
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.30
Doanh thu
41.65M
Lợi nhuận ròng
9.41M
ROE
16.23%
ROA
14.27%

Ngày công bố lợi nhuận của Taylor Devices Inc

Mới phát hành
Th08 18, 2026
EPS / Dự báo
1.17/--
Doanh thu / Dự báo
15.56M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-50.51%0.58
23.22%0.79
87.69%0.64
-17.65%0.70
50.23%1.17
-21.95%0.64
-39.29%0.34
63.46%0.85
32.76%0.78
73.16%0.82
25.67%0.56
--0.52
--0.59
--0.47
--0.45
--0.29
----
----
----
----
Doanh thu
-42.46%8.95M
5.76%11.17M
35.73%11.60M
-14.63%9.92M
28.98%15.56M
-13.79%10.56M
-17.32%8.55M
17.07%11.62M
12.55%12.07M
23.89%12.25M
-1.50%10.34M
9.16%9.92M
11.00%10.72M
61.01%9.89M
35.31%10.50M
24.40%9.09M
33.02%9.66M
28.73%6.14M
64.45%7.76M
26.88%7.31M
Lợi nhuận ròng
-49.38%1.87M
24.77%2.50M
90.18%2.01M
-17.87%2.19M
49.16%3.69M
-25.76%2.00M
-46.69%1.06M
44.31%2.67M
19.65%2.47M
62.57%2.70M
27.05%1.98M
84.35%1.85M
36.41%2.07M
1514.31%1.66M
136.36%1.56M
451.13%1.00M
2455.90%1.52M
-164.33%-117.29K
2.25%659.80K
3.33%181.88K
Biên lợi nhuận ròng
-12.04%20.85%
17.97%22.36%
40.12%17.31%
-3.80%22.08%
15.65%23.70%
-13.89%18.95%
-35.53%12.35%
23.27%22.95%
6.31%20.49%
31.23%22.01%
28.98%19.16%
--18.62%
--19.28%
--16.77%
--14.86%
--11.03%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.02%44.20%
-6.23%40.20%
3.50%47.05%
-5.53%44.75%
-0.51%48.58%
-8.69%42.87%
-2.30%45.46%
7.22%47.37%
14.62%48.83%
15.49%46.95%
19.30%46.53%
--44.18%
--42.60%
--40.65%
--39.00%
--37.23%
----
----
----
----
Doanh thu
-42.46%8.95M
5.76%11.17M
35.73%11.60M
-14.63%9.92M
28.98%15.56M
-13.79%10.56M
-17.32%8.55M
17.07%11.62M
12.55%12.07M
23.89%12.25M
-1.50%10.34M
9.16%9.92M
11.00%10.72M
61.01%9.89M
35.31%10.50M
24.40%9.09M
33.02%9.66M
28.73%6.14M
64.45%7.76M
26.88%7.31M
Lợi nhuận hoạt động
-85.30%552.70K
14.66%2.32M
136.11%2.23M
-22.71%2.25M
49.57%3.76M
-32.53%2.02M
-54.02%944.18K
51.33%2.90M
21.44%2.51M
65.83%2.99M
16.92%2.05M
62.90%1.92M
17.22%2.07M
1044.55%1.80M
125.08%1.76M
897.44%1.18M
267.50%1.77M
76.69%-191.09K
216.51%780.39K
-38.26%118.14K
Lợi nhuận ròng
-49.38%1.87M
24.77%2.50M
90.18%2.01M
-17.87%2.19M
49.16%3.69M
-25.76%2.00M
-46.69%1.06M
44.31%2.67M
19.65%2.47M
62.57%2.70M
27.05%1.98M
84.35%1.85M
36.41%2.07M
1514.31%1.66M
136.36%1.56M
451.13%1.00M
2455.90%1.52M
-164.33%-117.29K
2.25%659.80K
3.33%181.88K
Tài sản ngắn hạn
10.91%62.42M
8.37%61.11M
19.25%57.93M
15.84%55.63M
15.41%56.28M
36.91%56.39M
1.29%48.58M
2.69%48.02M
9.90%48.77M
-0.74%41.19M
20.40%47.96M
23.81%46.76M
16.85%44.38M
19.44%41.50M
15.88%39.83M
12.17%37.77M
11.33%37.98M
6.27%34.74M
7.95%34.37M
2.21%33.67M
Tổng nợ ngắn hạn
-48.89%4.89M
-57.02%5.31M
-18.12%5.78M
-24.22%6.04M
-19.08%9.57M
77.46%12.34M
-1.99%7.06M
-4.28%7.97M
51.90%11.83M
12.47%6.96M
26.11%7.21M
62.30%8.33M
30.59%7.79M
37.05%6.18M
33.34%5.71M
10.60%5.13M
16.17%5.96M
38.38%4.51M
74.02%4.29M
15.97%4.64M
Tổng tài sản
8.55%77.74M
7.56%75.45M
15.88%72.84M
13.57%70.29M
13.54%71.62M
28.02%70.15M
2.32%62.86M
2.69%61.89M
8.98%63.08M
1.69%54.79M
18.83%61.43M
21.95%60.27M
17.60%57.88M
16.69%53.88M
12.24%51.70M
8.33%49.42M
7.16%49.22M
5.27%46.17M
7.42%46.06M
4.24%45.62M
Tổng các khoản nợ
-48.89%4.89M
-57.02%5.31M
-18.12%5.78M
-24.22%6.04M
-19.08%9.57M
77.46%12.34M
-1.99%7.06M
-4.28%7.97M
51.90%11.83M
12.47%6.96M
26.11%7.21M
62.30%8.33M
30.59%7.79M
37.05%6.18M
33.34%5.71M
10.60%5.13M
16.17%5.96M
38.38%4.51M
74.02%4.29M
15.97%4.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
17.42%72.85M
21.36%70.15M
20.18%67.06M
19.15%64.25M
21.07%62.04M
20.84%57.80M
2.90%55.80M
3.81%53.92M
2.30%51.25M
0.29%47.84M
17.93%54.23M
17.27%51.94M
15.81%50.09M
14.49%47.70M
10.08%45.98M
8.07%44.29M
6.02%43.26M
2.61%41.66M
3.36%41.77M
3.06%40.98M
Thu nhập hoạt động ròng
-105.34%-103.33K
-90.06%896.89K
5472.09%5.75M
113.47%483.63K
-70.41%1.94M
1417.25%9.02M
-97.62%103.12K
-218.15%-3.59M
2.75%6.54M
-146.00%-684.98K
3778.99%4.32M
9936.56%3.04M
117.98%6.37M
-15.50%1.49M
91.62%-117.55K
-205.77%-30.89K
-41.65%2.92M
20.45%1.76M
-2661.76%-1.40M
-94.24%29.20K
Đầu tư ròng
51.00%-1.52M
89.97%-910.26K
-407497.33%-5.94M
-84.13%461.82K
55.32%-3.11M
-193.88%-9.08M
100.04%1.46K
178.10%2.91M
-11.94%-6.96M
150.44%9.67M
-625.75%-4.06M
-346.53%-3.73M
-843.29%-6.22M
-11666.86%-19.17M
-460.95%-558.75K
-78.41%-834.60K
-21.96%-659.00K
56.65%-162.93K
79.42%-99.61K
-85.86%-467.80K
Tài chính thuần
-98.44%976.00
41614.90%587.76K
-98.77%1.07K
53.44%16.90K
-67.57%62.37K
100.02%1.41K
3878.98%87.26K
282.00%11.01K
363.66%192.29K
-17056.94%-9.09M
-15.59%2.19K
-91.83%2.88K
960.69%41.47K
1165.42%53.60K
-39.10%2.60K
820.71%35.29K
-87.78%3.91K
5.11%4.24K
17.10%4.27K
2.54%3.83K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, tổng doanh thu đạt 41.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.29M.

Tài sản ngắn hạn của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, tài sản ngắn hạn là 62.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.91.

Tổng tài sản của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Taylor Devices Inc là 77.74M, bao gồm 62.42M tài sản ngắn hạn và 15.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, tổng nghĩa vụ của Taylor Devices Inc là 4.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Taylor Devices Inc là 72.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Taylor Devices Inc là 7.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.73.

Giá trị đầu tư ròng của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, giá trị đầu tư ròng của Taylor Devices Inc là -7.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, giá trị huy động vốn ròng của Taylor Devices Inc là 606.71K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 274.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.15.

Thu nhập ròng của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, lợi nhuận ròng là 8.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.02.

Biên lợi nhuận ròng của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.12.

Biên lợi nhuận gộp của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Taylor Devices Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Taylor Devices Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.