tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TAT Technologies Ltd

TATT
Thêm vào danh sách theo dõi
38.050USD
0.0000.00%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
494.66MVốn hóa
27.35P/E TTM

Tình hình tài chính của TATT

Theo dõi tình hình tài chính của TAT Technologies Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
494.66M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
27.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.39
Doanh thu
178.01M
Lợi nhuận ròng
11.17M
ROE
11.67%
ROA
8.62%

Ngày công bố lợi nhuận của TAT Technologies Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.30
Doanh thu / Dự báo
--/44.85M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
106.70%0.62
-24.86%0.26
2.62%0.36
38.85%0.37
19.42%0.30
71.44%0.35
787.55%0.36
12.10%0.27
52.64%0.25
175.33%0.20
-26.44%0.04
--0.24
--0.16
--0.07
--0.05
---0.23
----
----
----
----
Doanh thu
22.81%52.94M
-2.36%41.15M
13.38%46.53M
14.28%46.23M
18.01%43.10M
23.63%42.14M
28.92%41.04M
35.16%40.46M
36.27%36.52M
35.18%34.09M
39.34%31.84M
42.70%29.93M
29.02%26.80M
26.38%25.22M
11.96%22.85M
19.06%20.98M
-3.75%20.77M
8.68%19.95M
23.43%20.41M
4.77%17.62M
Lợi nhuận ròng
134.49%8.07M
-10.83%3.40M
32.20%4.73M
68.97%4.84M
31.52%3.44M
80.71%3.81M
819.02%3.58M
33.19%2.87M
77.42%2.62M
220.67%2.11M
-19.79%389.00K
705.92%2.15M
1217.42%1.48M
142.13%658.00K
169.29%485.00K
63.29%-355.00K
94.68%-132.00K
-366.10%-1.56M
64.16%-700.00K
38.64%-967.00K
Biên lợi nhuận ròng
90.93%15.25%
-8.68%8.26%
16.60%10.16%
47.86%10.47%
11.45%7.99%
46.17%9.05%
612.87%8.71%
-1.45%7.08%
30.20%7.16%
137.22%6.19%
-42.44%1.22%
--7.19%
--5.50%
--2.61%
--2.12%
---3.32%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.19%25.16%
3.21%24.38%
8.99%25.18%
19.70%25.09%
14.89%25.11%
13.95%23.62%
5.55%23.10%
7.93%20.96%
7.98%21.86%
22.76%20.73%
-7.65%21.89%
--19.42%
--20.24%
--16.89%
--23.70%
--17.04%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.86%4.53%
-64.37%4.81%
-51.42%5.17%
-47.39%5.37%
-67.57%5.80%
-15.62%13.51%
-43.14%10.63%
-50.35%10.21%
-14.00%17.90%
-25.40%16.01%
-13.51%18.70%
--20.56%
--20.81%
--21.47%
--21.62%
--21.88%
----
----
----
----
Doanh thu
22.81%52.94M
-2.36%41.15M
13.38%46.53M
14.28%46.23M
18.01%43.10M
23.63%42.14M
28.92%41.04M
35.16%40.46M
36.27%36.52M
35.18%34.09M
39.34%31.84M
42.70%29.93M
29.02%26.80M
26.38%25.22M
11.96%22.85M
19.06%20.98M
-3.75%20.77M
8.68%19.95M
23.43%20.41M
4.77%17.62M
Lợi nhuận hoạt động
26.79%5.62M
-28.42%2.98M
20.25%4.95M
52.64%5.26M
62.22%4.43M
88.86%4.17M
123.95%4.11M
95.80%3.45M
78.46%2.73M
132.91%2.21M
54.11%1.84M
427.14%1.76M
1121.33%1.53M
267.20%948.00K
182.38%1.19M
-3.66%-538.00K
80.00%-150.00K
-230.34%-567.00K
43.50%-1.45M
62.85%-519.00K
Lợi nhuận ròng
134.49%8.07M
-10.83%3.40M
32.20%4.73M
68.97%4.84M
31.52%3.44M
80.71%3.81M
819.02%3.58M
33.19%2.87M
77.42%2.62M
220.67%2.11M
-19.79%389.00K
705.92%2.15M
1217.42%1.48M
142.13%658.00K
169.29%485.00K
63.29%-355.00K
94.68%-132.00K
-366.10%-1.56M
64.16%-700.00K
38.64%-967.00K
Tài sản ngắn hạn
17.16%185.67M
43.69%171.85M
46.89%166.30M
53.52%164.90M
62.14%158.47M
32.33%119.60M
20.02%113.21M
35.48%107.41M
28.64%97.74M
21.15%90.38M
25.52%94.33M
7.84%79.28M
5.96%75.98M
-0.56%74.60M
4.40%75.15M
0.98%73.51M
-7.42%71.70M
-3.61%75.02M
-9.39%71.98M
-10.47%72.80M
Tổng nợ ngắn hạn
13.40%38.46M
-12.12%36.65M
-10.86%33.98M
4.97%37.12M
-9.85%33.92M
27.03%41.70M
-3.02%38.12M
2.17%35.36M
35.26%37.63M
18.97%32.83M
35.60%39.31M
38.47%34.61M
29.72%27.82M
26.56%27.59M
17.96%28.99M
7.98%25.00M
-9.03%21.44M
-1.49%21.80M
-2.41%24.58M
39.52%23.15M
Tổng tài sản
15.42%246.59M
36.26%232.81M
38.79%226.73M
42.14%224.13M
44.53%213.63M
21.22%170.86M
12.22%163.36M
20.86%157.69M
17.01%147.81M
12.68%140.95M
14.94%145.58M
7.04%130.48M
8.52%126.33M
7.52%125.09M
14.27%126.65M
9.00%121.90M
2.33%116.41M
1.27%116.35M
-4.55%110.83M
-0.35%111.84M
Tổng các khoản nợ
20.47%57.65M
-3.67%52.33M
-2.05%50.34M
8.67%53.45M
-8.11%47.85M
12.84%54.32M
-6.38%51.39M
-2.27%49.19M
7.80%52.08M
-1.29%48.14M
7.46%54.89M
7.27%50.33M
17.00%48.31M
18.84%48.77M
50.02%51.08M
36.31%46.92M
16.48%41.29M
20.24%41.04M
-5.00%34.05M
14.25%34.42M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.97%188.94M
54.87%180.47M
57.54%176.39M
57.31%170.69M
73.16%165.78M
25.56%116.53M
23.47%111.97M
35.38%108.50M
22.72%95.74M
21.61%92.81M
20.00%90.68M
6.89%80.15M
3.85%78.01M
1.34%76.32M
-1.58%75.57M
-3.15%74.98M
-4.08%75.12M
-6.74%75.31M
-4.36%76.78M
-5.70%77.42M
Thu nhập hoạt động ròng
-108.09%-562.00K
138.73%1.95M
679.08%5.57M
168.64%7.50M
269.49%6.95M
-41.95%-5.04M
-154.54%-961.00K
174.88%2.79M
-267.21%-4.10M
-300.74%-3.55M
-61.89%1.76M
-19.23%-3.73M
193.02%2.45M
147.39%1.77M
704.00%4.62M
-647.61%-3.13M
-193.21%-2.64M
-539.62%-3.73M
133.31%575.00K
-290.00%-418.00K
Đầu tư ròng
201.48%3.35M
50.38%-1.42M
27.09%-1.14M
-69.22%-2.74M
-237.93%-3.31M
-1002.84%-2.86M
37.91%-1.57M
-204.70%-1.62M
-51.39%-978.00K
149.61%317.00K
47.30%-2.53M
86.12%-532.00K
81.88%-646.00K
103.23%127.00K
-165.06%-4.79M
17.80%-3.83M
-60.56%-3.57M
50.24%-3.93M
-43.80%-1.81M
-111.47%-4.66M
Tài chính thuần
-99.15%292.00K
-109.50%-551.00K
-122.45%-246.00K
-27.87%-835.00K
729.81%34.49M
230.62%5.80M
-89.18%1.10M
-182.87%-653.00K
1698.85%4.16M
-951.90%-4.44M
1696.63%10.13M
-86.75%788.00K
-115.16%-260.00K
-105.57%-422.00K
--564.00K
--5.95M
--1.71M
25.31%7.57M
-100.00%0.00
--0.00

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tổng doanh thu đạt 178.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.12M.

Tài sản ngắn hạn của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tài sản ngắn hạn là 166.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.89.

Tổng tài sản của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TAT Technologies Ltd là 226.73M, bao gồm 166.30M tài sản ngắn hạn và 60.43M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tổng nghĩa vụ của TAT Technologies Ltd là 50.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của TAT Technologies Ltd là 176.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.54.

Thu nhập hoạt động thuần của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TAT Technologies Ltd là 18.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.47.

Giá trị đầu tư ròng của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, giá trị đầu tư ròng của TAT Technologies Ltd là -10.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.08.

Giá trị huy động vốn ròng của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, giá trị huy động vốn ròng của TAT Technologies Ltd là 39.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24255.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.29.

Thu nhập ròng của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, lợi nhuận ròng là 16.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.64.

Biên lợi nhuận ròng của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, biên lợi nhuận ròng là 9.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.72.

Biên lợi nhuận gộp của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, biên lợi nhuận gộp là 24.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TAT Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TAT Technologies Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.