tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Taoping Inc

TAOP
Thêm vào danh sách theo dõi
0.698USD
+0.058+9.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TAOP

Theo dõi tình hình tài chính của Taoping Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Taoping Inc

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
-7.88/--
Doanh thu / Dự báo
30.82M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
30.82M
-15.97%
EPS(YoY)
-7.88
7.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017H2
FY2017Q1
FY2017H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---8.72
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.28%18.59M
28.42%18.08M
45.04%24.56M
92.81%14.08M
30.60%16.93M
13.63%7.30M
76.99%12.97M
71.93%6.43M
9.19%7.33M
-47.23%3.74M
--6.71M
--7.08M
-31.33%4.09M
-21.18%5.12M
37.23%7.35M
965.86%4.01M
--5.96M
--6.50M
--5.36M
----
--376.66K
----
Lợi nhuận ròng
-316.74%-2.41M
132.54%588.74K
121.87%1.11M
9.57%-1.81M
-221.75%-5.08M
85.81%-2.00M
141.66%4.17M
-83.65%-14.10M
-466.94%-10.02M
-322.89%-7.68M
---1.77M
---1.82M
32.88%-170.63K
-113.18%-142.08K
15.99%1.92M
105.15%83.45K
---254.21K
--1.08M
--1.66M
----
---1.62M
----
Biên lợi nhuận ròng
---12.95%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--19.52%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--22.45%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.28%18.59M
28.42%18.08M
45.04%24.56M
92.81%14.08M
30.60%16.93M
13.63%7.30M
76.99%12.97M
71.93%6.43M
9.19%7.33M
-47.23%3.74M
--6.71M
--7.08M
-31.33%4.09M
-21.18%5.12M
37.23%7.35M
965.86%4.01M
--5.96M
--6.50M
--5.36M
----
--376.66K
----
Lợi nhuận hoạt động
-200.38%-1.48M
92.58%-124.36K
32.86%1.48M
40.36%-1.68M
-70.57%1.11M
79.81%-2.81M
138.50%3.78M
-84.55%-13.92M
-405.98%-9.82M
-238.17%-7.54M
---1.94M
---2.23M
-130.20%-518.47K
-110.12%-114.84K
97.15%851.90K
97.22%-49.76K
---225.22K
--1.13M
--432.10K
----
---1.79M
----
Lợi nhuận ròng
-316.74%-2.41M
132.54%588.74K
121.87%1.11M
9.57%-1.81M
-221.75%-5.08M
85.81%-2.00M
141.66%4.17M
-83.65%-14.10M
-466.94%-10.02M
-322.89%-7.68M
---1.77M
---1.82M
32.88%-170.63K
-113.18%-142.08K
15.99%1.92M
105.15%83.45K
---254.21K
--1.08M
--1.66M
----
---1.62M
----
Tài sản ngắn hạn
16.78%29.49M
35.79%27.45M
30.19%25.25M
20.06%20.22M
-38.58%19.40M
-41.40%16.84M
154.07%31.58M
96.64%28.74M
-34.69%12.43M
-51.83%14.61M
--19.03M
--30.34M
34.20%28.88M
55.83%24.29M
--22.91M
--19.81M
--21.52M
--15.59M
----
37.54%21.52M
----
4.38%14.87M
Tổng nợ ngắn hạn
-32.92%13.46M
-3.53%18.24M
2.51%20.06M
-14.54%18.91M
-29.42%19.57M
-29.51%22.13M
-6.95%27.73M
27.23%31.39M
14.59%29.80M
-2.02%24.67M
--26.01M
--25.18M
4.34%24.01M
7.25%22.28M
--21.32M
--20.54M
--23.01M
--20.78M
----
7.62%23.01M
----
1.03%19.85M
Tổng tài sản
7.01%35.13M
20.09%34.08M
12.38%32.83M
-28.13%28.38M
-38.06%29.21M
-25.31%39.49M
53.22%47.16M
63.76%52.87M
-24.22%30.78M
-21.84%32.29M
--40.62M
--41.31M
10.89%41.62M
9.32%38.34M
--37.90M
--35.45M
--37.53M
--35.08M
----
9.78%37.53M
----
-24.66%32.81M
Tổng các khoản nợ
-4.01%19.26M
-3.56%18.24M
2.40%20.06M
-16.18%18.91M
-29.79%19.59M
-29.42%22.57M
-6.36%27.90M
29.58%31.97M
14.59%29.80M
-2.02%24.67M
--26.01M
--25.18M
4.34%24.01M
7.25%22.28M
--21.32M
--20.54M
--23.01M
--20.78M
----
7.62%23.01M
----
0.54%19.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.34%15.87M
67.36%15.84M
32.72%12.76M
-44.07%9.46M
-50.04%9.62M
-19.03%16.92M
1871.98%19.25M
174.54%20.90M
-93.32%976.20K
-52.80%7.61M
--14.61M
--16.13M
21.26%17.60M
12.32%16.06M
--16.58M
--14.91M
--14.52M
--14.30M
----
13.40%14.52M
----
-45.57%12.96M
Thu nhập hoạt động ròng
108.90%147.41K
-277.76%-2.53M
30.35%-1.66M
86.95%-670.27K
-1431.06%-2.38M
68.56%-5.13M
129.48%178.60K
-1287.34%-16.33M
33.86%-605.90K
-53.66%-1.18M
---916.14K
---765.96K
-97.86%78.77K
95.61%1.77M
-28.96%723.46K
91.11%-94.11K
--3.68M
--902.64K
--1.02M
----
---1.06M
----
Đầu tư ròng
65.27%-299.00K
-123.18%-776.84K
-137.24%-860.95K
-117.41%-348.07K
116.41%2.31M
2225.16%2.00M
-765.84%-14.09M
180.51%85.96K
-303.61%-1.63M
83.50%-106.76K
--799.04K
---647.18K
70.04%-695.51K
-145.74%-2.97M
-650.39%-396.65K
98.28%-3.30K
---2.32M
---1.21M
---52.86K
----
---191.61K
----
Tài chính thuần
-64.22%1.25M
621.52%2.50M
2058.83%3.49M
349.06%346.39K
-99.06%161.80K
-100.88%-139.08K
509.99%17.20M
6155.80%15.83M
543.16%2.82M
-77.96%252.99K
--438.45K
--1.15M
239.01%435.43K
-79.67%115.63K
157.73%670.49K
-4830.47%-1.04M
--128.44K
--568.77K
---1.16M
----
---21.19K
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, tổng doanh thu đạt 30.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.67M.

Tài sản ngắn hạn của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, tài sản ngắn hạn là 26.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.42.

Tổng tài sản của Taoping Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Taoping Inc là 39.45M, bao gồm 26.41M tài sản ngắn hạn và 13.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, tổng nghĩa vụ của Taoping Inc là 19.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Taoping Inc là 19.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Taoping Inc là -9.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -474.03.

Giá trị đầu tư ròng của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, giá trị đầu tư ròng của Taoping Inc là -1.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, giá trị huy động vốn ròng của Taoping Inc là 4.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.90.

Thu nhập ròng của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, lợi nhuận ròng là -10.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -453.03.

Biên lợi nhuận ròng của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, biên lợi nhuận ròng là -32.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -558.12.

Biên lợi nhuận gộp của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, biên lợi nhuận gộp là 10.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -56.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -347.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -403.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Taoping Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Taoping Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -474.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.