tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Talos Energy Inc

TALO
Thêm vào danh sách theo dõi
15.180USD
+0.585+4.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.53BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TALO

Theo dõi tình hình tài chính của Talos Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Talos Energy Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.29
Doanh thu / Dự báo
--/583.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.78B
-9.80%
EPS(YoY)
-2.82
-548.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2678.20%-1.52
-233.21%-1.19
-213.11%-0.55
-1653.89%-1.05
92.28%-0.05
-151.79%-0.36
2986.73%0.49
-38.14%0.07
-183.40%-0.71
1977.56%0.69
---0.02
--0.11
--0.85
--0.03
--4.60
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.94%472.31M
-19.16%392.24M
-11.63%450.05M
-22.66%424.72M
19.33%513.06M
26.04%485.19M
32.93%509.29M
49.55%549.16M
33.28%429.93M
12.49%384.96M
1.59%383.13M
-29.26%367.21M
-22.00%322.58M
-10.41%342.20M
29.64%377.13M
70.88%519.09M
54.37%413.57M
132.67%381.95M
115.27%290.91M
241.80%303.77M
Lợi nhuận ròng
-2495.92%-256.17M
-214.04%-202.58M
-208.77%-95.91M
-1601.79%-185.94M
91.22%-9.87M
-175.10%-64.51M
4292.72%88.17M
-9.48%12.38M
-225.13%-112.44M
3023.56%85.90M
-100.84%-2.10M
-92.99%13.68M
235.25%89.86M
-96.61%2.75M
1600.60%250.47M
255.14%195.14M
45.31%-66.44M
118.81%81.01M
67.90%-16.69M
10.55%-125.78M
Biên lợi nhuận ròng
-2718.10%-54.20%
-290.43%-51.91%
-223.09%-21.31%
-2041.82%-43.78%
92.65%-1.92%
-159.59%-13.30%
3254.19%17.31%
-39.47%2.25%
-193.88%-26.15%
2676.63%22.31%
---0.55%
--3.72%
--27.86%
--0.80%
--28.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.39%23.89%
-99.13%0.18%
-15.11%11.91%
-82.49%4.22%
11.41%20.35%
-18.57%20.67%
-53.50%14.03%
-7.51%24.09%
-36.83%18.27%
-39.25%25.38%
--30.18%
--26.05%
--28.92%
--41.79%
--59.76%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.00%25.30%
10.30%24.10%
2.22%23.54%
-8.35%22.71%
-15.68%22.00%
-10.44%21.85%
-9.18%23.03%
-0.00%24.78%
6.79%26.09%
-0.62%24.39%
--25.35%
--24.78%
--24.43%
--24.54%
--23.91%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.94%472.31M
-19.16%392.24M
-11.63%450.05M
-22.66%424.72M
19.33%513.06M
26.04%485.19M
32.93%509.29M
49.55%549.16M
33.28%429.93M
12.49%384.96M
1.59%383.13M
-29.26%367.21M
-22.00%322.58M
-10.41%342.20M
29.64%377.13M
70.88%519.09M
54.37%413.57M
132.67%381.95M
115.27%290.91M
241.80%303.77M
Lợi nhuận hoạt động
7.26%74.83M
-169.38%-40.87M
-60.19%14.04M
-120.10%-18.44M
53.03%69.77M
-54.53%58.91M
-57.86%35.28M
37.53%91.73M
-7.48%45.59M
-16.43%129.56M
-53.60%83.71M
-76.66%66.70M
-76.01%49.27M
-11.99%155.03M
68.01%180.41M
153.20%285.82M
152.32%205.37M
5090.31%176.16M
548.99%107.38M
246.01%112.88M
Lợi nhuận ròng
-2495.92%-256.17M
-214.04%-202.58M
-208.77%-95.91M
-1601.79%-185.94M
91.22%-9.87M
-175.10%-64.51M
4292.72%88.17M
-9.48%12.38M
-225.13%-112.44M
3023.56%85.90M
-100.84%-2.10M
-92.99%13.68M
235.25%89.86M
-96.61%2.75M
1600.60%250.47M
255.14%195.14M
45.31%-66.44M
118.81%81.01M
67.90%-16.69M
10.55%-125.78M
Tài sản ngắn hạn
19.57%847.47M
27.59%841.31M
23.70%810.90M
53.88%870.64M
31.04%708.79M
56.19%659.38M
59.27%655.56M
28.54%565.78M
31.58%540.91M
14.77%422.18M
10.65%411.59M
-7.43%440.17M
2.31%411.10M
8.18%367.83M
46.61%371.98M
56.30%475.49M
37.61%401.81M
37.43%340.00M
-1.06%253.73M
-17.71%304.22M
Tổng nợ ngắn hạn
5.08%706.97M
-10.83%644.72M
-6.01%637.12M
0.07%712.13M
-3.46%672.78M
24.96%723.05M
7.64%677.89M
2.86%711.64M
3.82%696.86M
-4.69%578.62M
13.21%629.80M
-1.35%691.88M
-4.88%671.19M
1.09%607.06M
-12.50%556.33M
3.94%701.34M
46.32%705.59M
34.19%600.53M
46.36%635.83M
65.43%674.74M
Tổng tài sản
-14.02%5.27B
-10.33%5.55B
-10.93%5.70B
-6.87%5.92B
-4.69%6.13B
28.56%6.19B
34.63%6.40B
32.39%6.36B
34.17%6.43B
57.47%4.82B
68.95%4.75B
67.84%4.81B
70.64%4.80B
10.55%3.06B
0.98%2.81B
0.38%2.86B
-1.03%2.81B
-2.39%2.77B
-12.17%2.79B
-10.16%2.85B
Tổng các khoản nợ
-0.10%3.40B
-1.40%3.38B
-7.36%3.32B
-6.32%3.41B
-7.63%3.40B
28.97%3.43B
33.09%3.58B
32.51%3.64B
34.64%3.68B
40.58%2.66B
62.30%2.69B
39.58%2.74B
29.29%2.73B
-5.64%1.89B
-21.48%1.66B
-9.24%1.97B
4.08%2.12B
5.15%2.01B
11.72%2.11B
15.19%2.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.36%1.87B
-21.44%2.17B
-15.47%2.38B
-7.60%2.52B
-0.76%2.73B
28.05%2.76B
36.64%2.82B
32.22%2.73B
33.55%2.75B
84.90%2.16B
78.48%2.06B
129.73%2.06B
196.47%2.06B
53.23%1.17B
71.26%1.16B
30.75%897.51M
-13.88%695.13M
-17.91%760.65M
-47.39%674.62M
-46.98%686.42M
Thu nhập hoạt động ròng
-35.13%174.00M
-42.24%201.78M
-49.81%114.17M
21.52%351.64M
178.18%268.24M
98.20%349.34M
246.07%227.47M
35.07%289.36M
53.41%96.43M
3.19%176.26M
-64.39%65.73M
-11.02%214.23M
-44.67%62.86M
38.04%170.81M
108.42%184.56M
82.20%240.75M
69.68%113.61M
210.47%123.74M
25.69%88.55M
62.37%132.14M
Đầu tư ròng
37.49%-89.58M
6.70%-142.06M
-6.85%-112.38M
-19.00%-149.00M
84.72%-143.31M
-26.09%-152.25M
-32.65%-105.18M
39.11%-125.20M
-776.50%-937.64M
-6.55%-120.75M
2.61%-79.29M
-255.40%-205.61M
-80.15%-106.98M
-38.89%-113.33M
4.80%-81.42M
-7.34%-57.85M
18.36%-59.38M
12.97%-81.59M
35.97%-85.52M
28.05%-53.90M
Tài chính thuần
-105.68%-60.46M
78.19%-29.14M
48.50%-58.46M
67.53%-47.53M
-103.54%-29.39M
-282.82%-133.59M
-1185.78%-113.51M
-1915.69%-146.36M
608.34%829.58M
55.16%-34.90M
107.10%10.45M
95.25%-7.26M
356.09%117.12M
-145.36%-77.83M
-1541.97%-147.14M
-96.19%-152.77M
-225.20%-45.73M
-156.90%-31.72M
27.59%-8.96M
-1298.98%-77.87M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, tổng doanh thu đạt 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.97B.

Tài sản ngắn hạn của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 841.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.59.

Tổng tài sản của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Talos Energy Inc là 5.55B, bao gồm 841.31M tài sản ngắn hạn và 4.71B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Talos Energy Inc là 3.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Talos Energy Inc là 2.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Talos Energy Inc là 24.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.42.

Giá trị đầu tư ròng của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Talos Energy Inc là -546.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Talos Energy Inc là -164.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -548.76.

Thu nhập ròng của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, lợi nhuận ròng là -494.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -547.04.

Biên lợi nhuận ròng của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -27.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -618.87.

Biên lợi nhuận gộp của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -545.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -507.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Talos Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talos Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 24.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.