tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TransAlta Corp

TAC
Thêm vào danh sách theo dõi
12.745USD
-0.705-5.24%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.78BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TAC

Theo dõi tình hình tài chính của TransAlta Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TransAlta Corp

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/0.12
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.52B
0.84%
EPS(YoY)
-0.47
-214.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-70.68%0.03
-0.62%-0.15
-66.76%-0.15
-305.09%-0.28
-79.85%0.11
26.34%-0.15
-108.63%-0.09
-23.84%0.14
-34.40%0.53
53.77%-0.21
--1.04
--0.18
--0.81
---0.44
--0.62
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.88%319.10M
6.25%397.30M
-10.93%328.00M
26.84%354.73M
-19.21%419.20M
-19.07%373.92M
-50.16%368.23M
-40.16%279.68M
-36.28%518.85M
-26.70%462.05M
6.77%738.78M
31.94%467.36M
42.98%814.33M
32.38%630.40M
1.24%691.94M
-28.36%354.22M
7.88%569.55M
10.76%476.19M
74.72%683.50M
51.76%494.45M
Lợi nhuận ròng
-71.32%9.54M
0.90%-45.45M
-68.65%-43.92M
-301.28%-81.25M
-79.51%33.25M
26.27%-45.86M
-109.64%-26.04M
-12.93%40.37M
-26.21%162.23M
48.31%-62.20M
494.77%270.23M
174.93%46.36M
52.53%219.85M
-97.61%-120.32M
112.39%45.43M
-545.48%-61.87M
684.21%144.13M
53.87%-60.89M
-254.25%-366.68M
78.57%-9.59M
Biên lợi nhuận ròng
-46.03%3.91%
9.04%-7.38%
-169.84%-11.66%
-227.43%-21.68%
-78.40%7.24%
6.25%-8.11%
-110.49%-4.32%
9.60%17.01%
9.29%33.52%
9.87%-8.65%
--41.20%
--15.52%
--30.67%
---9.60%
--11.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
55.56%28.97%
-5.18%17.71%
-40.53%14.25%
71.56%49.08%
-40.71%18.62%
-37.67%18.68%
-57.97%23.97%
-25.19%28.61%
-38.48%31.41%
32.60%29.97%
--57.03%
--38.24%
--51.06%
--22.60%
--39.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.10%50.79%
4.48%50.14%
3.14%49.65%
2.85%50.46%
1.58%48.79%
-1.36%47.99%
6.53%48.14%
8.50%49.06%
8.27%48.03%
18.56%48.65%
--45.19%
--45.22%
--44.36%
--41.04%
--39.29%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.88%319.10M
6.25%397.30M
-10.93%328.00M
26.84%354.73M
-19.21%419.20M
-19.07%373.92M
-50.16%368.23M
-40.16%279.68M
-36.28%518.85M
-26.70%462.05M
6.77%738.78M
31.94%467.36M
42.98%814.33M
32.38%630.40M
1.24%691.94M
-28.36%354.22M
7.88%569.55M
10.76%476.19M
74.72%683.50M
51.76%494.45M
Lợi nhuận hoạt động
29.11%-32.28M
0.34%-68.90M
-520.19%-80.76M
324.76%48.60M
-167.00%-45.53M
-298.67%-69.14M
-103.97%-13.02M
-127.28%-21.62M
-79.15%67.96M
24.07%34.80M
78.48%328.35M
3516.29%79.26M
63.08%326.03M
-32.20%28.05M
37.82%183.97M
-103.09%-2.32M
153.24%199.92M
151.83%41.37M
1561.53%133.48M
674.71%75.09M
Lợi nhuận ròng
-71.32%9.54M
0.90%-45.45M
-68.65%-43.92M
-301.28%-81.25M
-79.51%33.25M
26.27%-45.86M
-109.64%-26.04M
-12.93%40.37M
-26.21%162.23M
48.31%-62.20M
494.77%270.23M
174.93%46.36M
52.53%219.85M
-97.61%-120.32M
112.39%45.43M
-545.48%-61.87M
684.21%144.13M
53.87%-60.89M
-254.25%-366.68M
78.57%-9.59M
Tài sản ngắn hạn
-20.13%1.02B
-21.71%979.33M
-15.52%1.03B
-4.21%1.05B
8.18%1.27B
6.92%1.25B
-32.95%1.22B
-43.29%1.09B
-43.11%1.18B
-57.33%1.17B
-23.88%1.82B
-11.49%1.93B
4.35%2.07B
59.85%2.74B
28.90%2.40B
44.21%2.18B
33.14%1.98B
14.09%1.72B
75.41%1.86B
53.29%1.51B
Tổng nợ ngắn hạn
-11.59%1.33B
-25.99%1.34B
-20.37%1.31B
1.64%1.33B
-11.57%1.51B
40.51%1.81B
39.25%1.65B
12.57%1.30B
24.52%1.70B
-39.49%1.29B
-46.39%1.18B
-40.44%1.16B
-21.30%1.37B
41.42%2.13B
86.13%2.20B
128.31%1.95B
126.00%1.74B
103.99%1.51B
25.81%1.18B
-0.59%852.30M
Tổng tài sản
-5.95%6.45B
-5.27%6.35B
0.62%6.30B
5.27%6.48B
7.16%6.85B
4.52%6.70B
-9.47%6.26B
-14.03%6.16B
-13.23%6.40B
-19.13%6.41B
-7.57%6.92B
-3.35%7.17B
0.92%7.37B
10.09%7.93B
-0.17%7.48B
-0.90%7.41B
-5.71%7.30B
-6.51%7.20B
6.68%7.49B
7.10%7.48B
Tổng các khoản nợ
-3.10%5.36B
-2.34%5.27B
5.88%5.16B
10.29%5.28B
11.05%5.53B
4.28%5.40B
-2.21%4.87B
-12.44%4.79B
-12.58%4.98B
-19.83%5.18B
-12.33%4.98B
-0.63%5.47B
8.43%5.70B
24.77%6.46B
5.98%5.68B
12.28%5.50B
5.81%5.26B
3.81%5.18B
29.01%5.36B
22.16%4.90B
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.91%1.08B
-17.41%1.07B
-17.83%1.14B
-12.24%1.21B
-6.58%1.32B
5.53%1.30B
-28.16%1.39B
-19.13%1.37B
-15.45%1.41B
-16.08%1.23B
7.46%1.93B
-11.17%1.70B
-18.38%1.67B
-27.47%1.47B
-15.61%1.80B
-25.91%1.91B
-26.34%2.05B
-25.46%2.02B
-25.65%2.13B
-13.21%2.58B
Thu nhập hoạt động ròng
1683.44%90.23M
11.63%169.33M
7.33%177.81M
46.30%113.89M
-97.16%5.06M
-33.92%151.69M
-66.51%165.67M
846.43%77.85M
-48.39%178.31M
-11.41%229.54M
225.58%494.70M
108.24%8.23M
-1.15%345.47M
514.64%259.10M
-69.02%151.94M
-256.12%-99.77M
65.36%349.48M
-51.51%42.15M
150.77%490.51M
-29.16%63.90M
Đầu tư ròng
34.45%-68.22M
62.57%-85.03M
-6.35%-71.55M
-22.05%-41.35M
-145.55%-104.08M
-37.58%-227.18M
58.65%-67.28M
75.51%-33.88M
68.86%-42.39M
44.08%-165.12M
-24.84%-162.72M
-90.29%-138.34M
-143.93%-136.10M
-40.09%-295.27M
-100.12%-130.34M
-810.12%-72.70M
38.88%-55.79M
16.40%-210.77M
47.82%-65.13M
90.17%-7.99M
Tài chính thuần
1.50%27.88M
-385.72%-88.70M
-82.50%-116.18M
12.98%-83.42M
132.97%27.46M
104.29%31.04M
49.92%-63.66M
-11.48%-95.87M
32.48%-83.31M
-372.23%-723.44M
-49.72%-127.12M
-17.04%-85.99M
-50.21%-123.38M
315.14%265.74M
-16.04%-84.91M
-26.00%-73.47M
50.06%-82.14M
-87.36%64.01M
-21.70%-73.17M
16.79%-58.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, tổng doanh thu đạt 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.51B.

Tài sản ngắn hạn của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, tài sản ngắn hạn là 979.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.71.

Tổng tài sản của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TransAlta Corp là 6.35B, bao gồm 979.33M tài sản ngắn hạn và 5.37B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, tổng nghĩa vụ của TransAlta Corp là 5.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, tổng vốn chủ sở hữu của TransAlta Corp là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.41.

Thu nhập hoạt động thuần của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TransAlta Corp là -149.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -299.92.

Giá trị đầu tư ròng của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, giá trị đầu tư ròng của TransAlta Corp là -306.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.48.

Giá trị huy động vốn ròng của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, giá trị huy động vốn ròng của TransAlta Corp là -265.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -214.37.

Thu nhập ròng của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, lợi nhuận ròng là -139.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -211.53.

Biên lợi nhuận ròng của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, biên lợi nhuận ròng là -7.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.12.

Biên lợi nhuận gộp của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, biên lợi nhuận gộp là 24.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -30.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -219.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -166.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TransAlta Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransAlta Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -149.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -299.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.