tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sypris Solutions Inc

SYPR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.930USD
-0.130-6.31%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SYPR

Theo dõi tình hình tài chính của Sypris Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sypris Solutions Inc

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
-0.18/--
Doanh thu / Dự báo
25.81M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
119.89M
-14.48%
EPS(YoY)
-0.28
-273.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-355.01%-0.18
-2967.21%-0.17
32.16%0.02
-12708.22%-0.09
59.84%-0.04
112.42%0.01
166.93%0.02
-92.51%0.00
-1159.28%-0.10
-864.07%-0.05
---0.03
--0.01
---0.01
--0.01
---0.12
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.53%25.81M
-9.47%30.28M
-19.59%28.67M
-11.53%31.43M
-17.00%29.51M
-3.70%33.45M
6.18%35.66M
-0.26%35.52M
10.10%35.55M
16.91%34.73M
33.26%33.58M
22.62%35.62M
23.41%32.29M
15.16%29.71M
-1.88%25.20M
11.84%29.04M
30.95%26.17M
25.16%25.80M
15.93%25.68M
51.40%25.97M
Lợi nhuận ròng
-358.95%-4.13M
-2992.59%-3.90M
33.60%501.00K
-12918.75%-2.05M
59.52%-899.00K
112.51%135.00K
167.57%375.00K
-92.49%16.00K
-1169.14%-2.22M
-870.71%-1.08M
75.25%-555.00K
133.86%213.00K
-173.84%-175.00K
-67.89%140.00K
-862.59%-2.24M
-116.45%-629.00K
114.54%237.00K
137.14%436.00K
-91.59%294.00K
1198.56%3.82M
Biên lợi nhuận ròng
-424.69%-15.99%
-3295.21%-12.90%
64.86%1.80%
-14590.32%-6.53%
51.23%-3.05%
112.99%0.40%
166.18%1.09%
-92.47%0.05%
-1052.73%-6.25%
-759.26%-3.11%
---1.65%
--0.60%
---0.54%
--0.47%
---3.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-72.12%3.18%
-71.35%4.61%
-57.34%7.15%
-48.22%8.22%
40.62%11.41%
27.78%16.10%
39.38%16.77%
21.11%15.88%
-37.05%8.11%
-18.48%12.60%
--12.03%
--13.11%
--12.89%
--15.46%
--12.76%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
30.09%18.44%
56.91%17.17%
48.90%16.61%
29.22%14.63%
27.72%14.17%
16.82%10.94%
51.74%11.15%
64.70%11.32%
8.58%11.10%
-13.40%9.37%
--7.35%
--6.87%
--10.22%
--10.81%
--12.43%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.53%25.81M
-9.47%30.28M
-19.59%28.67M
-11.53%31.43M
-17.00%29.51M
-3.70%33.45M
6.18%35.66M
-0.26%35.52M
10.10%35.55M
16.91%34.73M
33.26%33.58M
22.62%35.62M
23.41%32.29M
15.16%29.71M
-1.88%25.20M
11.84%29.04M
30.95%26.17M
25.16%25.80M
15.93%25.68M
51.40%25.97M
Lợi nhuận hoạt động
-2670.77%-3.60M
-353.81%-3.30M
-200.52%-1.74M
-213.20%-1.44M
90.54%-130.00K
559.01%1.30M
1430.00%1.73M
31.78%1.27M
-430.29%-1.37M
-135.20%-283.00K
91.89%-130.00K
2146.51%966.00K
-62.86%416.00K
-27.70%804.00K
-265.09%-1.60M
-95.18%43.00K
205.07%1.12M
750.29%1.11M
15.05%971.00K
203.84%893.00K
Lợi nhuận ròng
-358.95%-4.13M
-2992.59%-3.90M
33.60%501.00K
-12918.75%-2.05M
59.52%-899.00K
112.51%135.00K
167.57%375.00K
-92.49%16.00K
-1169.14%-2.22M
-870.71%-1.08M
75.25%-555.00K
133.86%213.00K
-173.84%-175.00K
-67.89%140.00K
-862.59%-2.24M
-116.45%-629.00K
114.54%237.00K
137.14%436.00K
-91.59%294.00K
1198.56%3.82M
Tài sản ngắn hạn
-13.46%77.81M
-18.50%79.89M
-15.09%84.39M
-14.94%85.32M
-12.58%89.91M
-5.63%98.02M
-5.48%99.38M
-5.30%100.30M
12.94%102.86M
29.87%103.87M
54.59%105.14M
99.34%105.92M
59.36%91.07M
42.68%79.98M
21.92%68.01M
-7.00%53.13M
40.81%57.15M
42.14%56.05M
37.48%55.78M
49.53%57.14M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.50%64.97M
-21.51%62.37M
-30.54%54.74M
-21.34%61.81M
-21.46%69.48M
-8.12%79.46M
-7.30%78.81M
-3.90%78.57M
39.46%88.46M
54.10%86.48M
103.90%85.02M
110.18%81.76M
69.95%63.43M
65.11%56.12M
24.96%41.70M
10.75%38.90M
35.67%37.32M
59.98%33.99M
24.58%33.37M
43.47%35.12M
Tổng tài sản
-4.50%105.24M
-9.69%107.81M
-7.52%112.47M
-14.82%105.84M
-14.60%110.20M
-7.71%119.38M
-6.37%121.61M
-5.84%124.25M
10.82%129.04M
24.20%129.34M
41.05%129.89M
72.80%131.95M
44.14%116.44M
30.99%104.14M
20.18%92.09M
-2.93%76.36M
31.16%80.78M
30.96%79.50M
24.85%76.63M
40.42%78.67M
Tổng các khoản nợ
0.19%91.40M
-9.79%90.02M
-10.56%92.51M
-17.17%87.16M
-15.68%91.23M
-6.62%99.80M
-4.65%103.44M
-3.98%105.22M
13.35%108.20M
26.38%106.88M
45.44%108.48M
93.20%109.59M
57.72%95.45M
40.44%84.57M
24.63%74.59M
-8.46%56.72M
23.27%60.52M
31.10%60.22M
29.61%59.85M
39.24%61.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.07%13.84M
-9.15%17.79M
9.81%19.95M
-1.79%18.68M
-8.98%18.98M
-12.85%19.58M
-15.13%18.17M
-14.95%19.02M
-0.67%20.85M
14.77%22.47M
22.31%21.41M
13.88%22.36M
3.57%20.99M
1.50%19.57M
4.31%17.50M
17.61%19.64M
62.15%20.27M
30.53%19.29M
10.39%16.78M
44.97%16.70M
Thu nhập hoạt động ròng
57.73%-2.34M
-148.36%-1.12M
96.26%-178.00K
-82.17%1.10M
-223.82%-5.53M
179.18%2.31M
59.83%-4.76M
25.06%6.16M
-37.71%-1.71M
-153.11%-2.92M
-215.07%-11.86M
296.22%4.93M
61.85%-1.24M
164.20%5.50M
259.78%10.30M
-86.93%1.24M
-257.47%-3.25M
-41.71%2.08M
-676.32%-6.45M
642.22%9.52M
Đầu tư ròng
-7600.00%-231.00K
3.56%-379.00K
1813.92%2.71M
17.71%-158.00K
99.05%-3.00K
-57.83%-393.00K
56.59%-158.00K
76.53%-192.00K
55.37%-316.00K
-10.18%-249.00K
62.28%-364.00K
12.89%-818.00K
21.42%-708.00K
77.29%-226.00K
-56.66%-965.00K
-127.36%-939.00K
-14.05%-901.00K
-154.48%-995.00K
-94.32%-616.00K
-131.77%-413.00K
Tài chính thuần
-72.49%687.00K
-10.87%-561.00K
20.48%-497.00K
-132.43%-602.00K
12.99%2.50M
-120.14%-506.00K
-1789.19%-625.00K
91.25%-259.00K
1183.33%2.21M
788.22%2.51M
110.95%37.00K
-762.68%-2.96M
39.47%-204.00K
5.44%-365.00K
-42.02%-338.00K
-42.32%-343.00K
19.18%-337.00K
-138.27%-386.00K
27.66%-238.00K
-107.13%-241.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 119.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.18M.

Tài sản ngắn hạn của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 79.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.50.

Tổng tài sản của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sypris Solutions Inc là 107.81M, bao gồm 79.89M tài sản ngắn hạn và 27.92M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Sypris Solutions Inc là 90.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sypris Solutions Inc là 17.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sypris Solutions Inc là -6.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -325.69.

Giá trị đầu tư ròng của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Sypris Solutions Inc là 2.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 304.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sypris Solutions Inc là 837.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -273.44.

Thu nhập ròng của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -6.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -277.26.

Biên lợi nhuận ròng của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -341.12.

Biên lợi nhuận gộp của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -324.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -313.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sypris Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sypris Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -325.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.