tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Synaptics Inc

SYNA
Thêm vào danh sách theo dõi
107.320USD
-1.530-1.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.15BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SYNA

Theo dõi tình hình tài chính của Synaptics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Synaptics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.21
Doanh thu / Dự báo
--/305.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.07B
11.98%
EPS(YoY)
-1.22
-137.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
63.11%-0.21
-939.13%-0.38
8.52%-0.53
-102.30%-0.12
-21.37%-0.56
119.75%0.05
59.50%-0.58
985.66%5.27
-274.48%-0.46
-141.54%-0.23
---1.43
---0.60
--0.26
--0.55
--1.62
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.35%294.20M
13.21%302.50M
13.50%292.50M
14.31%282.80M
12.35%266.60M
12.74%267.20M
8.41%257.70M
8.84%247.40M
-27.34%237.30M
-32.88%237.00M
-46.95%237.70M
-52.29%227.30M
-30.53%326.60M
-16.03%353.10M
20.23%448.10M
45.33%476.40M
44.29%470.10M
17.59%420.50M
13.49%372.70M
18.08%327.80M
Lợi nhuận ròng
63.30%-8.00M
-922.22%-14.80M
10.82%-20.60M
-102.26%-4.70M
-20.44%-21.80M
120.00%1.80M
58.45%-23.10M
990.17%208.30M
-274.04%-18.10M
-140.91%-9.00M
-186.07%-55.60M
-128.23%-23.40M
-83.98%10.40M
-68.35%22.00M
60.70%64.60M
336.32%82.90M
370.29%64.90M
40.12%69.50M
1535.71%40.20M
-78.89%19.00M
Biên lợi nhuận ròng
66.75%-2.72%
-84.13%-4.89%
21.43%-7.04%
-101.97%-1.66%
-7.21%-8.18%
30.03%-2.66%
61.68%-8.96%
917.85%84.20%
-339.53%-7.63%
-160.95%-3.80%
---23.39%
---10.29%
--3.18%
--6.23%
--14.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.98%44.66%
-4.58%42.28%
-9.79%40.99%
-6.61%41.34%
-6.80%41.75%
-0.08%44.31%
6.31%45.44%
8.53%44.26%
-10.68%44.80%
-11.93%44.35%
--42.74%
--40.78%
--50.15%
--50.35%
--54.94%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.57%33.17%
-0.98%32.61%
-6.90%32.42%
-6.21%32.30%
-14.82%32.66%
-13.04%32.94%
-9.03%34.82%
-8.04%34.44%
6.32%38.34%
5.34%37.88%
--38.28%
--37.45%
--36.06%
--35.96%
--34.72%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.35%294.20M
13.21%302.50M
13.50%292.50M
14.31%282.80M
12.35%266.60M
12.74%267.20M
8.41%257.70M
8.84%247.40M
-27.34%237.30M
-32.88%237.00M
-46.95%237.70M
-52.29%227.30M
-30.53%326.60M
-16.03%353.10M
20.23%448.10M
45.33%476.40M
44.29%470.10M
17.59%420.50M
13.49%372.70M
18.08%327.80M
Lợi nhuận hoạt động
-5.83%-12.70M
-4.17%-15.00M
-45.77%-20.70M
-75.38%-22.80M
31.82%-12.00M
13.25%-14.40M
47.79%-14.20M
63.59%-13.00M
-151.46%-17.60M
-136.01%-16.60M
-124.29%-27.20M
-130.00%-35.70M
-65.59%34.20M
-44.26%46.10M
80.65%112.00M
132.42%119.00M
203.05%99.40M
218.08%82.70M
429.91%62.00M
56.57%51.20M
Lợi nhuận ròng
63.30%-8.00M
-922.22%-14.80M
10.82%-20.60M
-102.26%-4.70M
-20.44%-21.80M
120.00%1.80M
58.45%-23.10M
990.17%208.30M
-274.04%-18.10M
-140.91%-9.00M
-186.07%-55.60M
-128.23%-23.40M
-83.98%10.40M
-68.35%22.00M
60.70%64.60M
336.32%82.90M
370.29%64.90M
40.12%69.50M
1535.71%40.20M
-78.89%19.00M
Tài sản ngắn hạn
6.01%755.40M
-13.42%771.00M
-34.29%749.00M
-35.31%751.90M
-36.52%712.60M
-22.39%890.50M
2.82%1.14B
-8.62%1.16B
-15.87%1.12B
-13.34%1.15B
-21.48%1.11B
-9.36%1.27B
6.98%1.33B
23.20%1.32B
88.39%1.41B
18.96%1.40B
14.34%1.25B
60.02%1.07B
20.87%749.40M
9.47%1.18B
Tổng nợ ngắn hạn
0.28%248.20M
14.62%263.40M
3.19%262.00M
-2.27%270.90M
17.35%247.50M
-9.28%229.80M
3.42%253.90M
6.57%277.20M
-21.57%210.90M
-15.37%253.30M
-32.79%245.50M
-43.87%260.10M
-31.58%268.90M
-18.04%299.30M
20.36%365.30M
-41.10%463.40M
42.34%393.00M
61.95%365.20M
17.86%303.50M
222.29%786.70M
Tổng tài sản
-1.25%2.52B
1.42%2.56B
-7.67%2.58B
-8.52%2.58B
0.57%2.55B
-1.78%2.53B
9.51%2.79B
8.18%2.83B
-6.45%2.54B
-5.58%2.57B
-9.77%2.55B
-8.63%2.61B
0.62%2.71B
6.15%2.73B
58.50%2.82B
28.35%2.86B
23.70%2.70B
43.25%2.57B
0.41%1.78B
31.47%2.23B
Tổng các khoản nợ
-0.31%1.16B
2.44%1.18B
-11.13%1.18B
-12.42%1.19B
-10.50%1.17B
-14.90%1.15B
-1.52%1.32B
-0.72%1.36B
-6.41%1.30B
-5.05%1.35B
-10.36%1.34B
-14.05%1.37B
-9.52%1.39B
-5.23%1.42B
92.07%1.50B
26.37%1.59B
23.38%1.54B
66.28%1.50B
-16.60%780.80M
44.00%1.26B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.04%1.36B
0.56%1.38B
-4.55%1.40B
-4.90%1.39B
12.27%1.39B
12.77%1.38B
21.84%1.47B
17.97%1.47B
-6.49%1.24B
-6.16%1.22B
-9.12%1.20B
-1.82%1.24B
14.11%1.32B
22.23%1.30B
32.32%1.33B
30.93%1.27B
24.14%1.16B
19.81%1.06B
19.40%1.00B
18.08%967.20M
Thu nhập hoạt động ròng
-70.30%21.80M
30.70%29.80M
364.91%30.20M
-12.00%57.20M
635.77%73.40M
-41.84%22.80M
-125.11%-11.40M
-31.22%65.00M
-112.63%-13.70M
-21.60%39.20M
-42.17%45.40M
-38.76%94.50M
-15.04%108.50M
-59.15%50.00M
34.65%78.50M
47.09%154.30M
-6.38%127.70M
71.43%122.40M
796.92%58.30M
96.07%104.90M
Đầu tư ròng
95.66%-11.90M
-110.91%-11.60M
636.26%48.80M
19.09%-8.90M
-3876.81%-274.40M
-153.40%-5.50M
93.94%-9.10M
-149.77%-11.00M
25.81%-6.90M
148.82%10.30M
-6626.09%-150.10M
266.17%22.10M
-116.79%-9.30M
95.94%-21.10M
148.94%2.30M
-137.50%-13.30M
5440.00%55.40M
-778.98%-520.10M
99.21%-4.70M
-104.18%-5.60M
Tài chính thuần
-22.99%-42.80M
85.18%-40.70M
-197.14%-10.40M
-291.49%-18.40M
-1094.29%-34.80M
-4636.21%-274.70M
80.66%-3.50M
94.60%-4.70M
118.23%3.50M
92.75%-5.80M
48.29%-18.10M
-3250.00%-87.10M
-469.23%-19.20M
-114.45%-80.00M
93.54%-35.00M
86.93%-2.60M
-98.31%5.20M
2954.64%553.80M
-11393.75%-542.10M
-119.23%-19.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, tổng doanh thu đạt 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 959.40M.

Tài sản ngắn hạn của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, tài sản ngắn hạn là 751.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.31.

Tổng tài sản của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Synaptics Inc là 2.58B, bao gồm 751.90M tài sản ngắn hạn và 1.83B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, tổng nghĩa vụ của Synaptics Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Synaptics Inc là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Synaptics Inc là -63.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.78.

Giá trị đầu tư ròng của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, giá trị đầu tư ròng của Synaptics Inc là -297.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Synaptics Inc là -331.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1220.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.96.

Thu nhập ròng của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, lợi nhuận ròng là -47.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.06.

Biên lợi nhuận ròng của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.32.

Biên lợi nhuận gộp của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.99.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Synaptics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synaptics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -63.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.