tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stock Yards Bancorp Inc

SYBT
Thêm vào danh sách theo dõi
85.100USD
-1.100-1.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.64BVốn hóa
17.42P/E TTM

Tình hình tài chính của SYBT

Theo dõi tình hình tài chính của Stock Yards Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stock Yards Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.22
Doanh thu / Dự báo
--/111.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
381.85M
12.97%
EPS(YoY)
4.77
22.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.85%1.25
15.32%1.25
23.14%1.23
22.94%1.16
28.09%1.13
31.93%1.08
8.09%1.00
-0.44%0.94
-11.10%0.89
-19.87%0.82
--0.93
--0.95
--1.00
--1.02
--2.22
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.14%99.09M
11.87%100.71M
13.73%97.77M
13.65%93.40M
12.70%89.97M
10.19%90.03M
6.50%85.97M
2.17%82.19M
-1.85%79.83M
-2.01%81.70M
0.32%80.72M
6.45%80.44M
25.11%81.33M
35.77%83.38M
33.79%80.47M
36.36%75.57M
30.57%65.01M
27.40%61.41M
32.37%60.14M
24.19%55.42M
Lợi nhuận ròng
9.99%36.59M
15.52%36.61M
23.44%36.24M
23.28%34.02M
28.52%33.27M
32.37%31.69M
8.37%29.36M
-0.24%27.60M
-10.88%25.89M
-19.70%23.94M
-4.79%27.09M
3.25%27.66M
267.42%29.05M
21.26%29.82M
22.85%28.45M
540.39%26.79M
-65.19%7.91M
38.64%24.59M
59.38%23.16M
-68.70%4.18M
Biên lợi nhuận ròng
-0.14%36.93%
3.27%36.36%
8.54%37.07%
8.48%36.43%
14.04%36.98%
20.12%35.20%
1.76%34.15%
-2.36%33.58%
-9.20%32.43%
-18.30%29.31%
--33.56%
--34.39%
--35.71%
--35.87%
--28.70%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-17.33%4.45%
-16.37%4.68%
-27.44%4.37%
-29.56%5.00%
9.61%5.39%
16.53%5.60%
-5.20%6.02%
-4.87%7.09%
-10.42%4.92%
64.87%4.81%
--6.35%
--7.46%
--5.49%
--2.91%
--2.12%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.14%99.09M
11.87%100.71M
13.73%97.77M
13.65%93.40M
12.70%89.97M
10.19%90.03M
6.50%85.97M
2.17%82.19M
-1.85%79.83M
-2.01%81.70M
0.32%80.72M
6.45%80.44M
25.11%81.33M
35.77%83.38M
33.79%80.47M
36.36%75.57M
30.57%65.01M
27.40%61.41M
32.37%60.14M
24.19%55.42M
Lợi nhuận hoạt động
9.73%45.67M
22.24%47.92M
23.34%45.71M
21.63%42.87M
26.30%41.62M
27.28%39.20M
6.63%37.06M
-2.60%35.25M
-12.13%32.95M
-20.50%30.80M
0.51%34.76M
4.78%36.19M
29.44%37.51M
20.46%38.75M
12.85%34.58M
44.80%34.54M
1.30%28.98M
37.60%32.17M
89.43%30.64M
51.27%23.85M
Lợi nhuận ròng
9.99%36.59M
15.52%36.61M
23.44%36.24M
23.28%34.02M
28.52%33.27M
32.37%31.69M
8.37%29.36M
-0.24%27.60M
-10.88%25.89M
-19.70%23.94M
-4.79%27.09M
3.25%27.66M
267.42%29.05M
21.26%29.82M
22.85%28.45M
540.39%26.79M
-65.19%7.91M
38.64%24.59M
59.38%23.16M
-68.70%4.18M
Tổng tài sản
5.22%9.47B
7.59%9.54B
10.31%9.31B
10.75%9.21B
10.76%9.00B
8.49%8.86B
6.75%8.44B
7.54%8.32B
5.94%8.12B
8.99%8.17B
4.62%7.90B
1.97%7.73B
-1.41%7.67B
12.79%7.50B
22.21%7.55B
24.56%7.58B
62.22%7.78B
44.21%6.65B
41.60%6.18B
40.46%6.09B
Tổng các khoản nợ
4.26%8.36B
6.78%8.46B
10.17%8.27B
10.54%8.20B
10.67%8.02B
8.36%7.92B
5.73%7.50B
7.17%7.42B
5.46%7.25B
8.55%7.31B
4.00%7.10B
1.34%6.92B
-2.03%6.87B
12.83%6.74B
23.67%6.82B
25.68%6.83B
61.25%7.02B
43.24%5.97B
40.17%5.52B
38.90%5.44B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.07%1.10B
14.38%1.08B
11.46%1.04B
12.43%1.01B
11.52%975.47M
9.60%940.48M
15.76%934.09M
10.70%894.53M
10.11%874.71M
12.84%858.10M
10.42%806.92M
7.72%808.08M
4.35%794.37M
12.51%760.43M
10.13%730.75M
15.22%750.16M
71.74%761.22M
53.36%675.87M
54.82%663.55M
54.94%651.09M
Thu nhập hoạt động ròng
-114.69%-21.65M
-56.61%199.28M
-17.34%175.44M
2283.75%268.72M
432.97%147.35M
53.99%459.26M
-6.48%212.24M
109.83%11.27M
-82.14%-44.25M
519.10%298.24M
22549.80%226.95M
35.48%-114.69M
84.72%-24.30M
-114.69%-71.16M
-98.98%1.00M
-534.89%-177.75M
-166.66%-159.01M
77.19%484.50M
168.70%97.92M
-92.49%40.87M
Đầu tư ròng
-1210.82%-162.31M
75.03%-99.68M
369.35%192.42M
-25.58%-186.87M
78.51%-12.38M
-274.26%-399.19M
56.67%-71.44M
-10.09%-148.80M
-232.38%-57.63M
23.48%-106.66M
17.40%-164.89M
-1240.84%-135.16M
50.94%-17.34M
-53.67%-139.39M
-255.37%-199.62M
-103.66%-10.08M
82.98%-35.34M
59.74%-90.71M
-228.65%-56.17M
148.42%275.65M
Tài chính thuần
-60.44%-35.70M
237.87%30.49M
31.60%-62.98M
-118.82%-34.18M
-476.57%-22.25M
81.36%-22.11M
-10.47%-92.08M
23.42%181.65M
-102.02%-3.86M
-347.20%-118.65M
-83.86%-83.35M
1369.92%147.18M
1362.38%191.26M
373.60%48.00M
-1612.11%-45.33M
109.16%10.01M
4.54%-15.15M
17.25%-17.54M
122.21%3.00M
-2081.92%-109.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 381.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 338.01M.

Tổng nghĩa vụ của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Stock Yards Bancorp Inc là 8.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stock Yards Bancorp Inc là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stock Yards Bancorp Inc là 178.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.30.

Giá trị đầu tư ròng của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Stock Yards Bancorp Inc là -106.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stock Yards Bancorp Inc là -88.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.05.

Thu nhập ròng của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 140.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.36.

Biên lợi nhuận ròng của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 36.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stock Yards Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stock Yards Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 178.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.