tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

So-Young International Inc

SY
Thêm vào danh sách theo dõi
2.680USD
+0.030+1.13%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
226.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SY

Theo dõi tình hình tài chính của So-Young International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
226.99M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-7.81
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.34
Doanh thu
220.75M
Lợi nhuận ròng
-589.53M
ROE
-14.28%
ROA
-9.17%

Ngày công bố lợi nhuận của So-Young International Inc

Mới phát hành
Th08 31, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/-0.09
Doanh thu / Dự báo
75.19M/71.12M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.48%-0.03
-57.91%-0.07
80.98%-0.15
-419.50%-0.09
-297.39%-0.05
-57.19%-0.04
-3376.50%-0.81
11.80%0.03
812.05%0.03
-69.72%-0.03
-41.12%0.02
733.37%0.03
--0.00
---0.02
--0.04
--0.00
----
----
----
----
Doanh thu
42.57%75.19M
54.46%63.69M
31.33%66.76M
6.02%54.40M
-7.77%52.74M
-6.14%41.24M
-6.30%50.84M
-4.53%51.32M
1.11%57.18M
-0.33%43.93M
14.84%54.25M
18.36%53.75M
24.19%56.55M
-2.42%44.08M
-33.10%47.24M
-32.78%45.41M
-35.06%45.54M
-19.19%45.17M
8.21%70.62M
23.53%67.56M
Lợi nhuận ròng
32.71%-3.38M
-57.45%-7.24M
81.15%-15.77M
-422.03%-9.04M
-288.75%-5.02M
-56.79%-4.60M
-3541.26%-83.66M
9.97%2.81M
851.43%2.66M
-72.62%-2.93M
-46.50%2.43M
687.03%2.55M
92.56%-353.80K
83.11%-1.70M
204.28%4.54M
-69.38%324.47K
-153.24%-4.76M
-43.75%-10.05M
-173.36%-4.36M
671.65%1.06M
Biên lợi nhuận ròng
46.79%-4.89%
-4.02%-11.60%
84.96%-24.77%
-399.14%-16.77%
-286.00%-9.19%
-75.84%-11.15%
-3445.43%-164.67%
12.82%5.61%
1653.78%4.94%
-76.96%-6.34%
-49.62%4.92%
754.00%4.97%
---0.32%
---3.58%
--9.77%
--0.58%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.97%44.11%
-14.39%42.00%
-24.08%44.45%
-23.43%47.29%
-17.22%51.27%
-22.29%49.06%
-9.60%58.55%
-1.94%61.76%
-2.47%61.94%
-0.29%63.14%
-11.13%64.76%
-11.18%62.99%
--63.51%
--63.33%
--72.87%
--70.92%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
87.18%4.22%
98.98%4.49%
-41.09%1.50%
-44.39%1.51%
83.64%2.26%
140.59%2.26%
174.94%2.55%
--2.71%
--1.23%
--0.94%
--0.93%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
42.57%75.19M
54.46%63.69M
31.33%66.76M
6.02%54.40M
-7.77%52.74M
-6.14%41.24M
-6.30%50.84M
-4.53%51.32M
1.11%57.18M
-0.33%43.93M
14.84%54.25M
18.36%53.75M
24.19%56.55M
-2.42%44.08M
-33.10%47.24M
-32.78%45.41M
-35.06%45.54M
-19.19%45.17M
8.21%70.62M
23.53%67.56M
Lợi nhuận hoạt động
1.02%-6.49M
-41.48%-8.52M
-83.96%-14.96M
-1682.64%-10.23M
-794.98%-6.56M
-18.45%-6.02M
-1093.74%-8.13M
332.61%646.43K
133.20%943.80K
-6.97%-5.08M
-119.26%-681.19K
73.09%-277.90K
54.08%-2.84M
59.37%-4.75M
37.24%3.54M
-134.22%-1.03M
-169.17%-6.19M
-25.34%-11.70M
-43.78%2.58M
165.62%3.02M
Lợi nhuận ròng
32.71%-3.38M
-57.45%-7.24M
81.15%-15.77M
-422.03%-9.04M
-288.75%-5.02M
-56.79%-4.60M
-3541.26%-83.66M
9.97%2.81M
851.43%2.66M
-72.62%-2.93M
-46.50%2.43M
687.03%2.55M
92.56%-353.80K
83.11%-1.70M
204.28%4.54M
-69.38%324.47K
-153.24%-4.76M
-43.75%-10.05M
-173.36%-4.36M
671.65%1.06M
Tài sản ngắn hạn
-1.93%217.89M
-2.33%219.09M
-9.39%215.12M
-14.66%208.28M
-8.95%222.18M
-7.06%224.32M
-0.74%237.42M
-3.78%244.07M
-6.78%244.02M
-6.03%241.36M
-14.11%239.18M
-8.94%253.67M
-6.75%261.77M
-12.58%256.85M
-12.56%278.49M
-16.51%278.58M
-26.30%280.74M
-31.23%293.80M
-25.88%318.49M
-25.15%333.66M
Tổng nợ ngắn hạn
55.09%135.00M
55.44%126.65M
30.93%113.61M
12.76%94.63M
12.87%87.04M
8.53%81.47M
15.59%86.77M
7.72%83.93M
-4.59%77.12M
1.96%75.07M
-3.97%75.07M
-19.24%77.91M
-17.04%80.83M
-29.72%73.63M
-30.15%78.17M
-35.54%96.47M
5.37%97.43M
16.52%104.77M
27.56%111.91M
94.93%149.65M
Tổng tài sản
8.02%398.63M
6.92%392.20M
1.95%383.94M
-18.41%372.02M
-18.66%369.02M
-16.66%366.83M
-15.66%376.60M
4.34%455.96M
4.47%453.66M
0.07%440.14M
-3.89%446.52M
-6.21%437.00M
-8.92%434.23M
-10.02%439.85M
-11.19%464.60M
-17.26%465.94M
-1.29%476.74M
-4.14%488.82M
3.41%523.17M
14.27%563.14M
Tổng các khoản nợ
49.11%164.04M
50.67%155.42M
32.95%142.12M
15.09%119.99M
14.11%110.01M
12.44%103.15M
17.82%106.90M
26.47%104.26M
12.54%96.41M
15.62%91.74M
5.86%90.74M
-22.02%82.44M
-21.37%85.67M
-32.87%79.35M
-32.91%85.72M
-36.20%105.72M
2.65%108.95M
12.87%118.20M
23.64%127.77M
76.95%165.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.43%234.59M
-10.20%236.78M
-10.34%241.82M
-28.34%252.03M
-27.50%259.00M
-24.32%263.69M
-24.20%269.69M
-0.81%351.70M
2.49%357.24M
-3.36%348.41M
-6.10%355.78M
-1.57%354.56M
-5.22%348.57M
-2.73%360.50M
-4.18%378.89M
-9.37%360.22M
-2.40%367.78M
-8.53%370.63M
-1.78%395.40M
-0.43%397.44M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, tổng doanh thu đạt 220.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.95M.

Tài sản ngắn hạn của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, tài sản ngắn hạn là 215.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.39.

Tổng tài sản của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của So-Young International Inc là 383.94M, bao gồm 215.12M tài sản ngắn hạn và 168.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, tổng nghĩa vụ của So-Young International Inc là 142.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của So-Young International Inc là 241.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.34.

Thu nhập hoạt động thuần của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của So-Young International Inc là -38.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -231.94.

Giá trị đầu tư ròng của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, giá trị đầu tư ròng của So-Young International Inc là -6.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.53.

Giá trị huy động vốn ròng của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, giá trị huy động vốn ròng của So-Young International Inc là -9.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -211.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.26.

Thu nhập ròng của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, lợi nhuận ròng là -35.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.74.

Biên lợi nhuận ròng của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, biên lợi nhuận ròng là -16.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.52.

Biên lợi nhuận gộp của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -14.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của So-Young International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của So-Young International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -231.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.