tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Skyworks Solutions Inc

SWKS
Thêm vào danh sách theo dõi
60.210USD
-0.260-0.43%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.06BVốn hóa
25.00P/E TTM

Tình hình tài chính của SWKS

Theo dõi tình hình tài chính của Skyworks Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Skyworks Solutions Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/1.02
Doanh thu / Dự báo
--/920.28M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.09B
-2.18%
EPS(YoY)
3.09
-16.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-45.35%0.24
-47.55%0.53
151.16%0.95
-7.13%0.70
-62.07%0.43
-30.18%1.01
-75.35%0.38
-38.72%0.75
-21.90%1.14
-25.29%1.45
--1.54
--1.23
--1.46
--1.94
--7.85
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.00%943.70M
-3.10%1.04B
7.34%1.10B
6.57%965.00M
-8.87%953.20M
-11.07%1.07B
-15.90%1.02B
-15.47%905.50M
-9.29%1.05B
-9.61%1.20B
-13.37%1.22B
-13.09%1.07B
-13.66%1.15B
-11.99%1.33B
7.32%1.41B
10.41%1.23B
13.98%1.34B
0.03%1.51B
37.01%1.31B
51.52%1.12B
Lợi nhuận ròng
-48.18%35.60M
-51.11%79.20M
133.72%141.40M
-13.15%105.00M
-62.52%68.70M
-29.96%162.00M
-75.29%60.50M
-38.25%120.90M
-21.26%183.30M
-25.24%231.30M
-18.99%244.80M
-26.75%195.80M
-23.87%232.80M
-22.63%309.40M
-7.39%302.20M
-20.87%267.30M
-5.91%305.80M
-21.48%399.90M
32.16%326.30M
160.45%337.80M
Biên lợi nhuận ròng
-47.66%3.77%
-49.55%7.65%
117.74%12.85%
-18.51%10.88%
-58.87%7.21%
-21.24%15.16%
-70.61%5.90%
-26.95%13.35%
-13.20%17.52%
-17.29%19.25%
--20.09%
--18.28%
--20.19%
--23.28%
--23.25%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.62%40.81%
-0.24%41.24%
-3.00%40.66%
3.35%41.53%
2.24%41.06%
-1.92%41.34%
-2.12%41.91%
-6.48%40.19%
-11.55%40.16%
-9.02%42.15%
--42.82%
--42.97%
--45.41%
--46.33%
--45.67%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.02%12.62%
6.05%12.66%
4.78%12.58%
6.91%12.90%
5.54%12.62%
-1.08%11.94%
-21.73%12.00%
-31.52%12.07%
-46.90%11.96%
-50.69%12.07%
--15.34%
--17.62%
--22.52%
--24.47%
--24.67%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.00%943.70M
-3.10%1.04B
7.34%1.10B
6.57%965.00M
-8.87%953.20M
-11.07%1.07B
-15.90%1.02B
-15.47%905.50M
-9.29%1.05B
-9.61%1.20B
-13.37%1.22B
-13.09%1.07B
-13.66%1.15B
-11.99%1.33B
7.32%1.41B
10.41%1.23B
13.98%1.34B
0.03%1.51B
37.01%1.31B
51.52%1.12B
Lợi nhuận hoạt động
-54.66%53.00M
-36.95%115.20M
-41.32%112.60M
-15.08%112.10M
-38.12%116.90M
-33.44%182.70M
-33.71%191.90M
-43.85%132.00M
-39.73%188.90M
-25.29%274.50M
-29.30%289.50M
-28.30%235.10M
-15.75%313.40M
-18.05%367.40M
21.91%409.50M
-3.64%327.90M
-0.72%372.00M
-21.45%448.30M
25.52%335.90M
113.62%340.30M
Lợi nhuận ròng
-48.18%35.60M
-51.11%79.20M
133.72%141.40M
-13.15%105.00M
-62.52%68.70M
-29.96%162.00M
-75.29%60.50M
-38.25%120.90M
-21.26%183.30M
-25.24%231.30M
-18.99%244.80M
-26.75%195.80M
-23.87%232.80M
-22.63%309.40M
-7.39%302.20M
-20.87%267.30M
-5.91%305.80M
-21.48%399.90M
32.16%326.30M
160.45%337.80M
Tài sản ngắn hạn
2.97%3.13B
-9.90%3.10B
-7.90%3.08B
-11.20%2.88B
-3.50%3.04B
11.57%3.44B
5.08%3.34B
3.65%3.24B
-7.46%3.15B
-9.60%3.09B
-1.56%3.18B
7.46%3.12B
22.47%3.40B
19.24%3.41B
12.72%3.23B
-35.69%2.91B
-1.04%2.78B
11.19%2.86B
23.64%2.87B
93.46%4.52B
Tổng nợ ngắn hạn
114.56%1.32B
123.43%1.29B
119.55%1.32B
114.07%1.21B
1.12%613.20M
-5.77%579.60M
-36.94%602.70M
-31.09%562.90M
-48.11%606.40M
-49.81%615.10M
-22.10%955.70M
-33.37%816.90M
67.77%1.17B
79.72%1.23B
86.32%1.23B
112.02%1.23B
29.38%696.60M
34.34%681.90M
46.86%658.50M
44.18%578.30M
Tổng tài sản
0.13%7.90B
-5.56%7.87B
-4.42%7.92B
-6.34%7.71B
-5.10%7.89B
1.24%8.33B
-1.70%8.28B
-2.69%8.24B
-6.02%8.31B
-8.03%8.23B
-5.04%8.43B
-2.65%8.46B
3.88%8.84B
3.82%8.95B
3.30%8.87B
16.14%8.69B
48.43%8.51B
59.02%8.62B
68.22%8.59B
47.59%7.49B
Tổng các khoản nợ
9.50%2.13B
9.25%2.11B
10.96%2.16B
8.53%2.06B
-0.26%1.95B
-3.57%1.93B
-16.95%1.95B
-26.53%1.90B
-37.26%1.95B
-41.08%2.00B
-31.16%2.34B
-23.94%2.59B
-6.45%3.11B
3.45%3.40B
3.38%3.40B
36.91%3.40B
225.11%3.32B
226.83%3.28B
249.45%3.29B
179.03%2.48B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.94%5.77B
-10.03%5.76B
-9.15%5.76B
-10.79%5.65B
-6.59%5.94B
2.79%6.40B
4.18%6.34B
7.80%6.34B
10.92%6.36B
12.20%6.23B
11.22%6.08B
11.02%5.88B
10.49%5.73B
4.04%5.55B
3.25%5.47B
5.83%5.29B
10.11%5.19B
20.82%5.33B
27.21%5.30B
19.62%5.00B
Thu nhập hoạt động ròng
-87.71%50.30M
4.85%395.50M
-57.99%200.00M
14.92%314.20M
36.33%409.40M
-51.32%377.20M
30.26%476.10M
-10.60%273.40M
-27.06%300.30M
0.19%774.90M
54.68%365.50M
43.03%305.80M
4.81%411.70M
32.96%773.40M
-40.67%236.30M
-21.66%213.80M
-36.20%392.80M
19.91%581.70M
49.18%398.30M
5.49%272.90M
Đầu tư ròng
-180.24%-92.20M
1753.33%139.00M
51.69%-131.10M
-176.79%-77.50M
0.30%-32.90M
131.91%7.50M
-247.06%-271.40M
-115.30%-28.00M
68.90%-33.00M
89.47%-23.50M
46.91%-78.20M
1163.95%183.00M
8.85%-106.10M
-127.65%-223.10M
95.14%-147.30M
-115.10%-17.20M
-12.03%-116.40M
11.71%-98.00M
-1492.54%-3.03B
144.75%113.90M
Tài chính thuần
83.90%-95.20M
3.58%-145.40M
6.03%-93.50M
-134.04%-438.60M
-545.41%-591.20M
65.77%-150.80M
65.70%-99.50M
68.76%-187.40M
68.73%-91.60M
-48.62%-440.50M
-74.76%-290.10M
-185.62%-599.80M
41.00%-292.90M
39.53%-296.40M
-124.71%-166.00M
-115.02%-210.00M
-618.38%-496.40M
-51.48%-490.20M
323.04%671.80M
1215.96%1.40B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 4.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.18B.

Tài sản ngắn hạn của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 3.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.90.

Tổng tài sản của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Skyworks Solutions Inc là 7.92B, bao gồm 3.08B tài sản ngắn hạn và 4.84B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Skyworks Solutions Inc là 2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Skyworks Solutions Inc là 5.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Skyworks Solutions Inc là 524.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.43.

Giá trị đầu tư ròng của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Skyworks Solutions Inc là -234.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Skyworks Solutions Inc là -1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.99.

Thu nhập ròng của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 477.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.95.

Biên lợi nhuận ròng của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.17.

Biên lợi nhuận gộp của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Skyworks Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyworks Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 524.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.