tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Surgepays Inc

SURG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.222USD
+0.006+2.78%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SURG

Theo dõi tình hình tài chính của Surgepays Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Surgepays Inc

Mới phát hành
Th05 17, 2026
EPS / Dự báo
-0.51/-0.19
Doanh thu / Dự báo
15.98M/15.49M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
56.96M
-6.44%
EPS(YoY)
-1.80
24.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-33.63%-0.51
33.07%-0.67
47.94%-0.38
46.22%-0.36
-649.69%-0.38
-581.03%-1.01
-246.26%-0.73
-257.50%-0.66
-78.49%0.07
-11.89%0.21
--0.50
--0.42
--0.32
--0.24
---0.30
----
----
----
----
----
Doanh thu
51.11%15.98M
68.67%16.19M
291.65%18.68M
-23.65%11.52M
-66.35%10.58M
-70.31%9.60M
-86.04%4.77M
-57.96%15.09M
-9.63%31.43M
-10.79%32.32M
-5.56%34.16M
28.14%35.89M
64.49%34.78M
155.92%36.23M
148.80%36.17M
146.14%28.01M
92.39%21.14M
25.24%14.16M
13.56%14.54M
-21.61%11.38M
Lợi nhuận ròng
-57.84%-12.05M
30.03%-13.86M
47.54%-7.49M
44.95%-7.08M
-723.48%-7.64M
-755.77%-19.81M
-301.51%-14.28M
-315.65%-12.87M
-73.06%1.22M
-0.77%3.02M
559.96%7.08M
713.13%5.97M
475.01%4.55M
144.49%3.04M
7.10%-1.54M
-354.74%-973.04K
74.82%-1.21M
-150.06%-6.84M
33.74%-1.66M
91.18%-213.98K
Biên lợi nhuận ròng
-4.45%-75.39%
58.88%-85.64%
86.61%-40.09%
28.01%-61.49%
-1971.20%-72.18%
-2322.13%-208.25%
-1558.30%-299.38%
-606.06%-85.41%
-70.49%3.86%
1.65%9.37%
--20.53%
--16.88%
--13.07%
--9.22%
---4.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-63.53%-49.35%
86.71%-15.97%
91.23%-14.92%
-1.22%-25.04%
-220.16%-30.18%
-641.39%-120.21%
-668.95%-170.12%
-190.98%-24.74%
17.57%25.11%
24.57%22.20%
--29.90%
--27.20%
--21.36%
--17.82%
--7.13%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
595.33%160.45%
827.72%155.74%
676.62%82.78%
639.49%63.09%
209.23%23.08%
39.51%16.79%
-9.84%10.66%
-39.95%8.53%
-55.42%7.46%
-46.67%12.03%
--11.82%
--14.21%
--16.74%
--22.56%
--39.93%
----
----
----
----
----
Doanh thu
51.11%15.98M
68.67%16.19M
291.65%18.68M
-23.65%11.52M
-66.35%10.58M
-70.31%9.60M
-86.04%4.77M
-57.96%15.09M
-9.63%31.43M
-10.79%32.32M
-5.56%34.16M
28.14%35.89M
64.49%34.78M
155.92%36.23M
148.80%36.17M
146.14%28.01M
92.39%21.14M
25.24%14.16M
13.56%14.54M
-21.61%11.38M
Lợi nhuận hoạt động
-47.75%-11.20M
48.33%-9.50M
51.33%-6.95M
37.38%-6.81M
-532.68%-7.58M
-2221.49%-18.38M
-301.38%-14.28M
-275.35%-10.88M
-62.77%1.75M
-75.56%866.25K
800.47%7.09M
831.83%6.20M
548.04%4.71M
268.85%3.54M
-169.33%-1.01M
39.87%-847.54K
50.19%-1.05M
-15.77%-2.10M
76.87%-375.89K
65.04%-1.41M
Lợi nhuận ròng
-57.84%-12.05M
30.03%-13.86M
47.54%-7.49M
44.95%-7.08M
-723.48%-7.64M
-755.77%-19.81M
-301.51%-14.28M
-315.65%-12.87M
-73.06%1.22M
-0.77%3.02M
559.96%7.08M
713.13%5.97M
475.01%4.55M
144.49%3.04M
7.10%-1.54M
-354.74%-973.04K
74.82%-1.21M
-150.06%-6.84M
33.74%-1.66M
91.18%-213.98K
Tài sản ngắn hạn
-16.67%8.21M
-60.94%6.98M
-72.79%9.23M
-80.10%9.69M
-83.32%9.85M
-46.44%17.87M
-8.97%33.91M
44.43%48.72M
72.62%59.06M
21.05%33.37M
38.06%37.25M
48.29%33.73M
175.87%34.21M
98.41%27.56M
850.04%26.98M
1586.61%22.75M
385.60%12.40M
1010.50%13.89M
137.26%2.84M
-12.28%1.35M
Tổng nợ ngắn hạn
423.37%30.04M
200.19%18.19M
225.23%17.67M
31.84%8.70M
-39.14%5.74M
-52.31%6.06M
-62.48%5.43M
-64.27%6.60M
-63.22%9.43M
-45.85%12.71M
-46.21%14.48M
-13.39%18.48M
187.63%25.65M
134.68%23.46M
139.52%26.93M
56.51%21.33M
-40.45%8.92M
-34.67%10.00M
-6.07%11.24M
23.21%13.63M
Tổng tài sản
-39.34%9.50M
-64.48%8.52M
-65.07%14.49M
-73.02%15.22M
-77.49%15.66M
-42.81%23.98M
-4.02%41.50M
41.21%56.41M
71.53%69.59M
23.30%41.93M
29.61%43.24M
35.44%39.94M
127.89%40.57M
74.38%34.00M
286.53%33.36M
299.30%29.49M
102.51%17.80M
166.21%19.50M
12.71%8.63M
-9.55%7.39M
Tổng các khoản nợ
323.33%33.37M
174.47%23.92M
154.39%20.92M
49.69%15.15M
-41.17%7.88M
-35.55%8.71M
-57.60%8.22M
-56.70%10.12M
-56.19%13.40M
-53.19%13.52M
-41.04%19.40M
-14.42%23.38M
98.02%30.59M
81.11%28.89M
71.54%32.90M
63.42%27.32M
-19.47%15.45M
-11.65%15.95M
15.76%19.18M
10.50%16.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
-406.73%-23.87M
-200.93%-15.40M
-119.31%-6.42M
-99.87%61.39K
-86.15%7.78M
-46.27%15.26M
39.56%33.28M
179.39%46.28M
462.94%56.19M
454.94%28.40M
5037.73%23.84M
662.54%16.57M
323.89%9.98M
44.12%5.12M
104.40%464.09K
123.28%2.17M
122.66%2.35M
133.11%3.55M
-18.38%-10.55M
-34.02%-9.33M
Thu nhập hoạt động ròng
34.65%-4.55M
54.87%-3.56M
65.12%-4.65M
-48.15%-6.12M
-272.36%-6.96M
-503.44%-7.90M
-264.36%-13.32M
-56.34%-4.13M
40.98%4.04M
-58.74%1.96M
1109.46%8.11M
-1605.41%-2.64M
186.23%2.87M
158.26%4.74M
64.92%-802.97K
112.36%175.48K
3.25%-3.32M
-758.67%-8.14M
-99.64%-2.29M
-19.61%-1.42M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---18.59K
--7.58M
---10.59M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
88.70%-124.26K
-1277.46%-157.04K
-3241325.00%-388.97K
133.07%1.79K
-198.36%-1.10M
-335.98%-11.40K
99.51%-12.00
-139.66%-5.41K
-156322.03%-368.68K
Tài chính thuần
1306.63%4.95M
661.55%3.06M
415.52%2.76M
1447.68%5.13M
-101.69%-410.55K
-713.59%-545.40K
-55.39%-873.72K
58.11%-380.33K
2852.17%24.28M
98.71%-67.04K
-4877.75%-562.29K
-114.68%-907.99K
-278.47%-882.32K
-137.79%-5.21M
-100.48%-11.30K
712.97%6.19M
-88.68%494.39K
1045.92%13.79M
93.93%2.36M
-30.07%760.93K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, tổng doanh thu đạt 56.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.88M.

Tài sản ngắn hạn của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, tài sản ngắn hạn là 6.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.94.

Tổng tài sản của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Surgepays Inc là 8.52M, bao gồm 6.98M tài sản ngắn hạn và 1.54M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, tổng nghĩa vụ của Surgepays Inc là 23.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Surgepays Inc là -15.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -200.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Surgepays Inc là -30.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.20.

Giá trị đầu tư ròng của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, giá trị đầu tư ròng của Surgepays Inc là -18.59K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, giá trị huy động vốn ròng của Surgepays Inc là 10.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.92.

Thu nhập ròng của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, lợi nhuận ròng là -36.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.13.

Biên lợi nhuận ròng của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, biên lợi nhuận ròng là -63.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.08.

Biên lợi nhuận gộp của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, biên lợi nhuận gộp là -20.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 155.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 827.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -222.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Surgepays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surgepays Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -30.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.