tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grupo Supervielle SA

SUPV
Thêm vào danh sách theo dõi
9.690USD
+0.230+2.43%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
728.67MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SUPV

Theo dõi tình hình tài chính của Grupo Supervielle SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Grupo Supervielle SA

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.19
Doanh thu / Dự báo
--/219.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
864.81M
-34.70%
EPS(YoY)
-0.45
-128.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.14
-142.75%-0.17
-500.51%-0.43
-38.17%0.14
-51.13%0.40
-68.65%0.11
-28.37%0.22
1819.36%0.63
1005.11%0.82
854.17%0.34
265.31%0.31
--0.03
---0.09
---0.05
---0.18
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--222.16M
-16.20%252.96M
-38.68%136.54M
-16.60%224.15M
-60.40%301.87M
-23.61%222.66M
7.09%268.76M
86.14%391.63M
159.23%762.31M
33.45%291.46M
27.87%250.97M
12.52%210.39M
-39.03%294.07M
-23.30%218.41M
-20.57%196.27M
-16.75%186.98M
64.13%482.31M
13.36%284.75M
-0.32%247.09M
1.71%224.60M
----
Lợi nhuận ròng
---12.03M
-142.56%-15.07M
-500.43%-37.80M
-38.57%11.85M
-51.46%35.41M
-69.00%9.44M
-28.71%19.30M
1817.68%55.74M
994.29%72.96M
833.01%30.45M
260.22%27.07M
181.91%2.91M
60.96%-8.16M
-27.61%-4.15M
-204.18%-16.89M
-206.78%-3.55M
-228.56%-20.90M
-120.21%-3.25M
-126.45%-5.55M
-68.46%3.32M
----
Biên lợi nhuận ròng
---5.42%
-150.86%-5.97%
-766.96%-28.27%
-24.81%5.40%
22.55%11.74%
-59.46%4.24%
-33.44%7.18%
931.18%14.25%
444.84%9.58%
649.08%10.45%
225.27%10.79%
--1.38%
---2.78%
---1.90%
---8.62%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--15.42%
390.06%13.46%
228.70%13.52%
2021.88%8.30%
1459.75%2.75%
713.54%4.11%
-56.06%0.39%
-40.20%0.40%
-77.79%0.18%
-59.27%0.51%
64.26%0.89%
--0.67%
--0.79%
--1.24%
--0.54%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--222.16M
-16.20%252.96M
-38.68%136.54M
-16.60%224.15M
-60.40%301.87M
-23.61%222.66M
7.09%268.76M
86.14%391.63M
159.23%762.31M
33.45%291.46M
27.87%250.97M
12.52%210.39M
-39.03%294.07M
-23.30%218.41M
-20.57%196.27M
-16.75%186.98M
64.13%482.31M
13.36%284.75M
-0.32%247.09M
1.71%224.60M
----
Lợi nhuận hoạt động
--13.57M
-98.43%1.43M
-161.13%-37.73M
-62.04%39.11M
-70.04%90.64M
-45.88%61.72M
41.18%103.01M
470.42%215.53M
2257.79%302.56M
209.94%114.04M
677.56%72.96M
44.45%37.78M
-68.14%12.83M
13.83%36.79M
-60.31%9.38M
-25.74%26.16M
-22.69%40.28M
-14.66%32.32M
-39.15%23.64M
-9.05%35.23M
----
Lợi nhuận ròng
---12.03M
-142.56%-15.07M
-500.43%-37.80M
-38.57%11.85M
-51.46%35.41M
-69.00%9.44M
-28.71%19.30M
1817.68%55.74M
994.29%72.96M
833.01%30.45M
260.22%27.07M
181.91%2.91M
60.96%-8.16M
-27.61%-4.15M
-204.18%-16.89M
-206.78%-3.55M
-228.56%-20.90M
-120.21%-3.25M
-126.45%-5.55M
-68.46%3.32M
----
Tổng tài sản
--5.90B
22.07%5.37B
30.98%5.41B
36.82%5.02B
72.37%4.40B
11.84%4.13B
-8.92%3.67B
-17.64%3.00B
-35.33%2.55B
-3.40%3.69B
-7.19%4.03B
-9.41%3.64B
-46.72%3.95B
2.31%3.82B
29.30%4.34B
26.09%4.02B
65.08%7.41B
20.43%3.73B
4.11%3.35B
3.93%3.19B
----
Tổng các khoản nợ
--5.11B
29.90%4.68B
40.31%4.72B
43.51%4.24B
69.16%3.60B
8.59%3.37B
-14.50%2.95B
-24.34%2.35B
-37.80%2.13B
-5.22%3.10B
-8.74%3.45B
-10.56%3.10B
-46.79%3.42B
0.98%3.27B
31.09%3.79B
26.26%3.47B
67.66%6.43B
20.69%3.24B
2.68%2.89B
3.39%2.75B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--787.63M
-13.13%694.72M
-10.26%683.64M
9.07%777.31M
88.46%799.70M
28.90%761.79M
24.82%712.67M
20.66%653.86M
-19.28%424.34M
7.38%590.99M
3.43%570.94M
-2.19%541.89M
-46.30%525.71M
11.06%550.38M
18.21%551.98M
25.01%554.00M
49.94%978.90M
18.73%495.58M
13.89%466.95M
7.37%443.18M
----
Thu nhập hoạt động ròng
---177.67M
-17.53%-94.30M
-28.93%371.27M
----
-140.34%-80.24M
201.47%522.38M
331.14%101.10M
-45.52%15.58M
187.67%198.90M
317.68%173.28M
11.88%23.45M
178.44%28.60M
-72.86%69.14M
-158.08%-79.60M
117.21%20.96M
-570.68%-36.46M
18.76%254.76M
-1056.92%-30.84M
-1044.41%-121.81M
-96.38%7.75M
141.88%214.52M
Đầu tư ròng
---5.24M
2.13%-18.93M
-2.90%-15.58M
----
11.45%-19.34M
7.30%-15.14M
20.60%-10.12M
26.88%-4.27M
-56.55%-21.85M
23.29%-16.33M
-12.61%-12.74M
-11.06%-5.85M
76.03%-13.95M
13.16%-21.29M
-55.48%-11.31M
0.95%-5.26M
-43.44%-58.22M
-46.46%-24.52M
46.54%-7.28M
-161.03%-5.31M
-494.11%-40.59M
Tài chính thuần
---6.45M
-45.14%20.22M
284.59%126.25M
----
264.26%36.86M
274.25%32.83M
-653.26%-32.39M
155.10%7.53M
-60.28%-22.44M
-168.37%-18.84M
121.32%5.85M
59.32%-13.67M
85.62%-14.00M
-143.30%-7.02M
71.83%-27.46M
-23.81%-33.62M
-26.56%-97.35M
115.70%16.21M
-3659.43%-97.45M
71.74%-27.15M
66.20%-76.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, tổng doanh thu đạt 864.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.32B.

Tổng nghĩa vụ của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, tổng nghĩa vụ của Grupo Supervielle SA là 4.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, tổng vốn chủ sở hữu của Grupo Supervielle SA là 694.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Grupo Supervielle SA là 43.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.85.

Giá trị đầu tư ròng của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, giá trị đầu tư ròng của Grupo Supervielle SA là -53.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.72.

Giá trị huy động vốn ròng của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, giá trị huy động vốn ròng của Grupo Supervielle SA là 401.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 711.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.69.

Thu nhập ròng của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, lợi nhuận ròng là -39.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.56.

Biên lợi nhuận ròng của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, biên lợi nhuận ròng là -4.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 390.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Grupo Supervielle SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grupo Supervielle SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 43.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.