tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sunation Energy Inc

SUNE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.187USD
-0.103-4.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.45MVốn hóa
0.02P/E TTM

Tình hình tài chính của SUNE

Theo dõi tình hình tài chính của Sunation Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sunation Energy Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
71.91M
26.46%
EPS(YoY)
-4.38
99.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
98.87%-1.20
100.09%0.76
100.00%-0.12
99.97%-3.14
99.72%-106.71
96.69%-808.25
93.33%-2.35K
52.70%-11.06K
0.30%-38.52K
94.09%-24.41K
---35.27K
---23.38K
---38.64K
---412.65K
---73.42K
----
----
----
----
----
Doanh thu
-43.07%7.19M
76.98%27.21M
29.05%18.99M
-3.58%13.06M
-4.41%12.64M
-20.92%15.37M
-19.52%14.72M
-31.69%13.55M
-40.09%13.22M
42.92%19.44M
210.60%18.29M
370.23%19.84M
9416.37%22.07M
701.62%13.60M
222.06%5.89M
--4.22M
-97.72%231.87K
-38.47%1.70M
-45.49%1.83M
-100.00%0.00
Lợi nhuận ròng
-16.99%-4.09M
138.18%2.60M
88.97%-392.98K
-38.55%-9.61M
65.45%-3.50M
-309.99%-6.82M
-50.78%-3.56M
-347.14%-6.93M
-296.09%-10.12M
93.14%-1.66M
6.23%-2.36M
-207.49%-1.55M
-35.64%-2.55M
-1480.83%-24.26M
-129.27%-2.52M
163.74%1.44M
12.83%-1.88M
-48842.07%-1.53M
3181.05%8.61M
-16.93%-2.26M
Biên lợi nhuận ròng
-105.49%-56.86%
121.57%9.57%
90.77%-2.07%
-43.70%-73.54%
-404.13%-27.67%
-414.15%-44.36%
-75.98%-22.41%
-2941.07%-51.18%
177.22%9.10%
-270.14%-8.63%
---12.73%
---1.68%
---11.78%
---2.33%
---26.49%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-53.19%14.34%
21.52%38.60%
13.89%35.02%
8.72%32.76%
-1.11%30.64%
37.78%31.76%
-3.29%30.75%
0.97%30.13%
1.45%30.99%
-4.06%23.05%
--31.80%
--29.85%
--30.54%
--24.03%
--2.78%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.04%14.90%
-62.38%13.68%
-57.41%13.91%
-43.98%15.94%
-42.10%16.02%
39.30%36.36%
35.48%32.66%
25.36%28.46%
42.40%27.67%
44.86%26.10%
--24.11%
--22.70%
--19.43%
--18.02%
--2.45%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-43.07%7.19M
76.98%27.21M
29.05%18.99M
-3.58%13.06M
-4.41%12.64M
-20.92%15.37M
-19.52%14.72M
-31.69%13.55M
-40.09%13.22M
42.92%19.44M
210.60%18.29M
370.23%19.84M
9416.37%22.07M
701.62%13.60M
222.06%5.89M
--4.22M
-97.72%231.87K
-38.47%1.70M
-45.49%1.83M
-100.00%0.00
Lợi nhuận hoạt động
-99.76%-4.33M
201.89%2.90M
84.71%-245.73K
12.62%-2.16M
14.43%-2.17M
-32.69%-2.85M
-20.41%-1.61M
-88.96%-2.48M
-91.53%-2.53M
6.15%-2.15M
38.26%-1.33M
52.82%-1.31M
-133.86%-1.32M
-109.76%-2.29M
-99.64%-2.16M
-376.95%-2.78M
43.62%-565.50K
21.06%-1.09M
-21.21%-1.08M
53.48%-582.35K
Lợi nhuận ròng
-16.99%-4.09M
138.18%2.60M
88.97%-392.98K
-38.55%-9.61M
65.45%-3.50M
-309.99%-6.82M
-50.78%-3.56M
-347.14%-6.93M
-296.09%-10.12M
93.14%-1.66M
6.23%-2.36M
-207.49%-1.55M
-35.64%-2.55M
-1480.83%-24.26M
-129.27%-2.52M
163.74%1.44M
12.83%-1.88M
-48842.07%-1.53M
3181.05%8.61M
-16.93%-2.26M
Tài sản ngắn hạn
-14.18%9.05M
48.28%16.47M
46.97%17.17M
-10.46%10.95M
-19.79%10.55M
-29.59%11.11M
-38.26%11.68M
-41.47%12.23M
-44.28%13.15M
-39.22%15.78M
9.98%18.92M
-6.14%20.90M
5.01%23.59M
297.70%25.96M
-58.51%17.21M
-34.76%22.26M
-33.26%22.47M
-81.74%6.53M
14.38%41.47M
-22.21%34.13M
Tổng nợ ngắn hạn
-38.05%12.56M
-43.28%15.41M
-23.64%19.03M
-46.28%12.80M
-3.21%20.27M
21.40%27.16M
12.43%24.93M
1.88%23.83M
-10.48%20.95M
-13.73%22.37M
155.72%22.17M
71.39%23.39M
112.51%23.40M
893.66%25.93M
-77.14%8.67M
81.04%13.65M
63.91%11.01M
-64.91%2.61M
387.44%37.93M
-23.71%7.54M
Tổng tài sản
-9.70%40.12M
5.54%48.24M
-2.73%49.61M
-16.51%44.13M
-18.71%44.43M
-21.42%45.71M
-18.42%51.00M
-19.55%52.85M
-23.92%54.65M
-22.12%58.17M
21.98%62.52M
12.05%65.70M
20.15%71.84M
272.10%74.70M
-10.03%51.25M
12.76%58.63M
12.59%59.79M
-63.87%20.07M
2.23%56.96M
-9.33%52.00M
Tổng các khoản nợ
-32.95%19.86M
-35.70%23.90M
-26.38%27.88M
-53.44%22.03M
-30.29%29.62M
-1.51%37.17M
-6.85%37.87M
13.27%47.31M
-9.29%42.49M
-20.51%37.74M
93.46%40.65M
61.25%41.77M
64.44%46.84M
1453.19%47.47M
-45.27%21.01M
219.44%25.90M
285.67%28.49M
-62.09%3.06M
353.07%38.40M
-21.93%8.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
36.83%20.26M
184.82%24.35M
65.48%21.73M
298.58%22.10M
21.75%14.81M
-58.18%8.55M
-39.94%13.13M
-76.83%5.55M
-51.35%12.16M
-24.93%20.44M
-27.70%21.86M
-26.89%23.93M
-20.15%25.00M
59.97%27.22M
62.86%30.24M
-25.42%32.73M
-31.53%31.31M
-64.17%17.02M
-60.70%18.56M
-6.55%43.89M
Thu nhập hoạt động ròng
-51.74%-5.16M
210.08%2.10M
346.58%2.39M
83.23%-130.18K
-28.46%-3.40M
-1425.80%-1.91M
-211.30%-968.12K
46.33%-776.45K
-5684.49%-2.65M
101.72%143.98K
-25.22%869.85K
41.23%-1.45M
100.94%47.44K
-263.46%-8.39M
152.60%1.16M
-345.75%-2.46M
-2626.53%-5.04M
-351.90%-2.31M
29.40%-2.21M
71.34%-552.31K
Đầu tư ròng
--2.70K
-914.72%-30.81K
26.29%-8.97K
26.43%-8.82K
----
92.64%-3.04K
-100.93%-12.17K
-101.40%-11.98K
-99.85%524.00
94.72%-41.26K
1037.41%1.31M
-89.03%855.20K
103.36%343.46K
-118.53%-781.19K
-79.75%114.91K
583.38%7.79M
-587.94%-10.21M
100.28%4.21M
107.15%567.29K
-160.60%-1.61M
Tài chính thuần
-108.37%-334.34K
-165.66%-591.70K
-114.66%-148.07K
603.32%1.87M
632.70%3.99M
387.22%901.14K
131.20%1.01M
-155.59%-371.96K
345.70%544.86K
-7.12%-313.74K
62.98%-3.24M
--669.13K
-99.51%122.25K
99.14%-292.88K
-896.40%-8.75M
-100.00%0.00
3909.60%24.95M
-124782.79%-34.02M
-129.68%-877.72K
512.40%704.94K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, tổng doanh thu đạt 71.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.86M.

Tài sản ngắn hạn của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 16.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.28.

Tổng tài sản của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sunation Energy Inc là 48.24M, bao gồm 16.47M tài sản ngắn hạn và 31.77M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Sunation Energy Inc là 23.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sunation Energy Inc là 24.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sunation Energy Inc là -1.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.32.

Giá trị đầu tư ròng của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Sunation Energy Inc là -48.59K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sunation Energy Inc là 5.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.96.

Thu nhập ròng của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, lợi nhuận ròng là -10.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.30.

Biên lợi nhuận ròng của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -15.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.65.

Biên lợi nhuận gộp của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -66.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -23.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sunation Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunation Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.