tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sun Communities Inc

SUI
Thêm vào danh sách theo dõi
122.080USD
+0.840+0.69%
Đóng cửa 11-04 16:00(ET)
14.57BVốn hóa
10.93P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)122.080USD+0.240+0.20%

Tình hình tài chính của SUI

Theo dõi tình hình tài chính của Sun Communities Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
14.57B
Cổ tức TTM
3.12
P/E TTM
10.93
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
11.17
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
89.00M
ROE
-0.75%
ROA
0.12%
Ngày công bố lợi nhuận của Sun Communities Inc
Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1356.52%1.00
79.01%-0.07
156.00%0.99
-97.05%0.07
2292.31%10.08
-52.50%-0.34
-170.37%-1.77
139.41%2.33
125.04%0.42
39.12%-0.22
-1818.45%-0.66
--0.97
---1.68
---0.36
--0.04
--1.99
----
----
----
----
Doanh thu
-19.94%558.20M
8.02%507.90M
-30.93%515.20M
-25.82%697.20M
-27.84%623.50M
0.21%470.20M
2.64%745.90M
-4.41%939.90M
0.07%864.00M
-27.95%469.20M
7.77%726.70M
5.44%983.30M
6.03%863.40M
18.72%651.20M
24.31%674.30M
36.29%932.60M
34.85%814.30M
24.09%548.50M
41.16%542.43M
70.85%684.29M
Lợi nhuận ròng
1320.00%120.70M
79.67%-8.70M
154.32%121.90M
-97.06%8.50M
2344.53%1.27B
-56.20%-42.80M
-177.38%-224.40M
140.38%288.70M
125.10%52.10M
38.98%-27.40M
-1821.28%-80.90M
-26.14%120.10M
-380.54%-207.60M
-6514.29%-44.90M
-63.37%4.70M
-29.84%162.60M
-33.19%74.00M
-97.18%700.00K
69.13%12.83M
185.42%231.77M
Biên lợi nhuận ròng
4728.14%24.56%
74.75%-1.24%
174.96%23.21%
-101.63%-0.53%
-369.66%-14.79%
37.19%-4.91%
-167.29%-30.97%
135.47%32.47%
122.31%5.48%
-5.46%-7.82%
-2053.21%-11.59%
--13.79%
---24.58%
---7.42%
--0.59%
--11.32%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.44%37.08%
2.46%26.34%
9.84%26.79%
25.17%38.01%
2.85%32.01%
-6.48%25.71%
228.79%24.39%
-12.52%30.36%
12.25%31.13%
21.38%27.49%
-66.94%7.42%
--34.71%
--27.73%
--22.65%
--22.44%
--30.49%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.95%38.46%
-22.81%34.43%
-23.42%34.09%
-22.13%33.45%
-30.51%32.14%
-3.20%44.61%
-3.21%44.52%
-1.51%42.96%
6.46%46.25%
7.03%46.08%
8.95%45.99%
--43.62%
--43.44%
--43.06%
--42.22%
--40.77%
----
----
----
----
Doanh thu
-19.94%558.20M
8.02%507.90M
-30.93%515.20M
-25.82%697.20M
-27.84%623.50M
0.21%470.20M
2.64%745.90M
-4.41%939.90M
0.07%864.00M
-27.95%469.20M
7.77%726.70M
5.44%983.30M
6.03%863.40M
18.72%651.20M
24.31%674.30M
36.29%932.60M
34.85%814.30M
24.09%548.50M
41.16%542.43M
70.85%684.29M
Lợi nhuận hoạt động
-24.29%157.40M
-1.26%62.70M
-25.67%75.30M
-1.09%207.90M
-15.39%138.00M
-4.94%63.50M
511.79%101.30M
-22.26%210.20M
-7.12%163.10M
-18.34%66.80M
-130.18%-24.60M
5.30%270.40M
-1.46%175.60M
12.83%81.80M
27.56%81.50M
37.03%256.80M
25.67%178.20M
7.38%72.50M
25.16%63.89M
69.08%187.41M
Lợi nhuận ròng
1320.00%120.70M
79.67%-8.70M
154.32%121.90M
-97.06%8.50M
2344.53%1.27B
-56.20%-42.80M
-177.38%-224.40M
140.38%288.70M
125.10%52.10M
38.98%-27.40M
-1821.28%-80.90M
-26.14%120.10M
-380.54%-207.60M
-6514.29%-44.90M
-63.37%4.70M
-29.84%162.60M
-33.19%74.00M
-97.18%700.00K
69.13%12.83M
185.42%231.77M
Tài sản ngắn hạn
-45.28%890.50M
63.85%815.50M
99.51%970.60M
175.35%1.63B
217.61%1.82B
-27.14%497.70M
-14.95%486.50M
1.81%591.00M
10.76%572.40M
29.67%683.10M
6.06%572.00M
38.61%580.50M
18.42%516.80M
76.84%526.80M
128.79%539.30M
74.02%418.80M
55.21%436.40M
10.32%297.90M
3.35%235.72M
11.75%240.66M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.76%356.50M
12.37%397.80M
66.88%894.00M
-19.45%413.40M
-24.73%395.90M
-27.77%354.00M
-14.60%535.70M
2.97%513.20M
11.54%526.00M
6.80%490.10M
-9.22%627.30M
-1.11%498.40M
0.28%471.60M
38.02%458.90M
105.72%691.00M
52.25%504.00M
50.43%470.30M
30.32%332.50M
42.68%335.90M
50.17%331.04M
Tổng tài sản
-23.29%9.82B
-25.12%12.36B
-24.33%12.52B
-25.08%12.80B
-21.45%13.36B
-3.55%16.51B
-2.31%16.55B
-2.95%17.09B
-3.13%17.01B
-1.44%17.11B
-0.84%16.94B
6.80%17.61B
7.10%17.56B
24.79%17.36B
26.61%17.08B
31.00%16.48B
36.18%16.40B
21.48%13.91B
20.41%13.49B
50.96%12.58B
Tổng các khoản nợ
-20.15%4.34B
-44.10%5.30B
-42.90%5.19B
-41.18%5.44B
-43.06%5.57B
-3.56%9.48B
-4.31%9.10B
-2.32%9.25B
3.24%9.78B
5.76%9.83B
5.72%9.51B
13.29%9.46B
10.61%9.47B
33.15%9.29B
38.89%8.99B
52.22%8.35B
67.98%8.57B
36.84%6.98B
21.82%6.47B
44.74%5.49B
Tổng vốn chủ sở hữu
-25.60%5.48B
0.48%7.06B
-1.67%7.33B
-6.09%7.36B
7.78%7.79B
-3.53%7.03B
0.25%7.45B
-3.70%7.84B
-10.60%7.23B
-9.74%7.28B
-8.13%7.43B
0.13%8.14B
3.26%8.09B
16.38%8.07B
15.27%8.09B
14.59%8.13B
12.82%7.83B
9.14%6.93B
19.14%7.02B
56.14%7.09B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.54%155.20M
-100.00%0.00
41.10%166.50M
4.55%197.80M
-17.76%256.00M
0.58%243.90M
0.34%118.00M
-15.16%189.20M
21.89%311.30M
24.68%242.50M
46.27%117.60M
41.32%223.00M
-16.62%255.40M
-13.82%194.50M
-17.59%80.40M
-14.84%157.80M
22.41%306.30M
2.36%225.70M
23.75%97.56M
14.08%185.30M
Đầu tư ròng
150.78%42.20M
-815.31%-140.20M
-366.60%-475.00M
-153.86%-83.10M
66.60%-64.40M
115.42%19.60M
-0.10%-101.80M
165.38%154.30M
25.82%-192.80M
60.52%-127.10M
68.40%-101.70M
10.94%-236.00M
86.95%-259.90M
33.52%-321.90M
67.00%-321.80M
46.75%-265.00M
-243.67%-1.99B
-69.31%-484.20M
46.45%-975.10M
-67.23%-497.67M
Tài chính thuần
172.20%312.40M
-124.62%-267.30M
-616.21%-234.20M
-17.97%-432.70M
889.43%1.16B
-368.50%-119.00M
9.17%-32.70M
-5415.94%-366.80M
-6568.18%-146.70M
-122.76%-25.40M
-116.53%-36.00M
-82.12%6.90M
-100.12%-2.20M
-60.55%111.60M
-74.97%217.80M
-86.16%38.60M
440.06%1.77B
204.19%282.90M
-49.38%870.00M
301.13%278.91M
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.