tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Suncor Energy Inc

SU
Thêm vào danh sách theo dõi
66.410USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
78.64BVốn hóa
17.57P/E TTM

Tình hình tài chính của SU

Theo dõi tình hình tài chính của Suncor Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Suncor Energy Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/2.25
Doanh thu / Dự báo
--/11.95B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
35.86B
1.42%
EPS(YoY)
3.54
7.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.97%1.27
97.73%0.90
-18.40%0.96
-23.87%0.68
2.61%0.95
-72.50%0.45
34.55%1.18
-17.61%0.89
-19.17%0.92
9.48%1.65
--0.87
--1.08
--1.14
--1.50
--4.52
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.87%10.63B
1.01%8.83B
-3.71%8.90B
-6.88%8.71B
-0.84%8.95B
-7.69%8.74B
0.77%9.24B
7.38%9.35B
1.26%9.02B
-8.91%9.47B
-15.85%9.17B
-30.58%8.71B
-13.11%8.91B
19.43%10.39B
32.76%10.90B
71.55%12.54B
45.03%10.25B
68.16%8.70B
70.15%8.21B
131.93%7.31B
Lợi nhuận ròng
25.77%1.54B
89.66%1.08B
-20.76%1.15B
-27.61%823.41M
4.52%1.23B
-72.63%570.55M
29.39%1.45B
-18.52%1.14B
-23.55%1.17B
1.84%2.08B
352.04%1.12B
-55.06%1.40B
-32.32%1.53B
68.83%2.05B
-162.58%-444.20M
348.31%3.11B
239.01%2.27B
1022.31%1.21B
7977.93%709.78M
251.39%692.90M
Biên lợi nhuận ròng
5.81%14.50%
87.77%12.26%
-17.71%12.90%
-22.26%9.46%
5.40%13.71%
-70.35%6.53%
28.40%15.67%
-24.13%12.17%
-24.50%13.00%
11.80%22.01%
--12.21%
--16.03%
--17.22%
--19.69%
--14.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.78%52.01%
6.96%50.22%
3.52%50.59%
-7.84%43.21%
-0.08%51.61%
-2.10%46.96%
-0.37%48.87%
-4.69%46.88%
-2.77%51.65%
-14.46%47.96%
--49.05%
--49.19%
--53.12%
--56.07%
--47.21%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.23%15.96%
-1.40%16.13%
-2.61%16.15%
-6.44%16.11%
-7.75%16.49%
-5.98%16.36%
-8.20%16.59%
-13.93%17.22%
-10.05%17.87%
-5.73%17.40%
--18.07%
--20.01%
--19.87%
--18.46%
--22.64%
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.87%10.63B
1.01%8.83B
-3.71%8.90B
-6.88%8.71B
-0.84%8.95B
-7.69%8.74B
0.77%9.24B
7.38%9.35B
1.26%9.02B
-8.91%9.47B
-15.85%9.17B
-30.58%8.71B
-13.11%8.91B
19.43%10.39B
32.76%10.90B
71.55%12.54B
45.03%10.25B
68.16%8.70B
70.15%8.21B
131.93%7.31B
Lợi nhuận hoạt động
23.96%2.24B
7.21%1.46B
-7.96%1.82B
-37.36%1.11B
-0.09%1.81B
-21.94%1.36B
-6.53%1.97B
10.57%1.77B
-2.01%1.81B
-38.51%1.75B
-24.87%2.11B
-61.36%1.60B
-39.00%1.85B
74.30%2.84B
99.75%2.81B
290.33%4.14B
161.45%3.03B
932.51%1.63B
897.22%1.41B
216.38%1.06B
Lợi nhuận ròng
25.77%1.54B
89.66%1.08B
-20.76%1.15B
-27.61%823.41M
4.52%1.23B
-72.63%570.55M
29.39%1.45B
-18.52%1.14B
-23.55%1.17B
1.84%2.08B
352.04%1.12B
-55.06%1.40B
-32.32%1.53B
68.83%2.05B
-162.58%-444.20M
348.31%3.11B
239.01%2.27B
1022.31%1.21B
7977.93%709.78M
251.39%692.90M
Tài sản ngắn hạn
23.06%12.82B
4.68%10.43B
-7.88%9.88B
-12.33%9.74B
-3.83%10.42B
-2.36%9.97B
-3.40%10.72B
5.82%11.11B
4.35%10.84B
-5.96%10.21B
-18.94%11.10B
-18.41%10.50B
-7.09%10.38B
26.67%10.85B
54.49%13.70B
49.94%12.87B
38.85%11.18B
16.69%8.57B
41.46%8.87B
37.49%8.58B
Tổng nợ ngắn hạn
20.27%9.05B
-0.14%7.49B
8.69%7.33B
1.22%7.72B
5.16%7.52B
5.67%7.50B
-24.50%6.74B
-14.45%7.63B
-23.71%7.15B
-26.18%7.09B
-17.83%8.93B
-21.15%8.92B
-1.24%9.38B
18.37%9.61B
20.72%10.87B
37.37%11.31B
28.53%9.49B
-1.65%8.12B
41.01%9.00B
34.72%8.23B
Tổng tài sản
4.68%68.17B
5.26%65.92B
-2.42%63.44B
-1.86%64.35B
0.15%65.12B
-4.31%62.62B
5.01%65.02B
3.85%65.57B
2.58%65.02B
3.57%65.44B
-0.14%61.92B
-5.94%63.14B
-3.09%63.38B
-3.34%63.19B
-8.96%62.00B
-0.00%67.13B
-3.47%65.40B
-1.26%65.37B
8.63%68.10B
7.43%67.13B
Tổng các khoản nợ
6.08%34.55B
3.99%32.84B
-3.88%31.42B
-3.92%31.98B
-0.49%32.57B
-5.61%31.58B
3.35%32.69B
1.45%33.29B
-2.31%32.73B
-0.99%33.45B
-7.42%31.63B
-9.41%32.81B
-6.86%33.51B
-8.15%33.79B
-11.78%34.16B
-5.26%36.22B
-5.74%35.98B
-3.77%36.79B
9.38%38.73B
8.39%38.23B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.28%33.62B
6.55%33.08B
-0.95%32.02B
0.27%32.37B
0.81%32.55B
-2.94%31.05B
6.74%32.33B
6.44%32.28B
8.07%32.29B
8.82%31.99B
8.80%30.29B
-1.89%30.33B
1.53%29.88B
2.85%29.40B
-5.24%27.84B
6.94%30.91B
-0.56%29.43B
2.16%28.58B
7.66%29.38B
6.19%28.90B
Thu nhập hoạt động ròng
14.24%1.79B
-18.92%2.87B
-12.17%2.68B
-23.69%2.12B
-22.93%1.57B
11.08%3.55B
0.72%3.06B
33.37%2.78B
161.38%2.03B
8.93%3.19B
-6.51%3.03B
-36.74%2.08B
-67.10%777.00M
43.54%2.93B
-15.01%3.25B
97.70%3.29B
23.64%2.36B
220.53%2.04B
308.49%3.82B
390.87%1.67B
Đầu tư ròng
3.12%-882.72M
6.92%-1.09B
4.68%-1.14B
6.51%-1.21B
6.34%-911.14M
52.82%-1.17B
-0.34%-1.20B
-553.83%-1.30B
-4.82%-972.82M
-114.32%-2.48B
-66.06%-1.19B
78.37%-198.38M
-12.50%-928.06M
-80.81%-1.16B
25.20%-719.18M
-1.42%-917.29M
-21.14%-824.94M
23.75%-640.12M
-58.29%-961.48M
-7.75%-904.45M
Tài chính thuần
-3.41%-1.21B
41.61%-1.25B
20.98%-1.09B
24.68%-1.17B
-115.29%-1.17B
-78.04%-2.14B
30.09%-1.38B
-113.05%-1.56B
-10.64%-543.61M
68.03%-1.20B
-374.60%-1.98B
76.70%-730.37M
59.98%-491.33M
-153.53%-3.75B
84.26%-416.48M
-483.41%-3.13B
7.25%-1.23B
-375.10%-1.48B
-353.51%-2.65B
-146.20%-537.24M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, tổng doanh thu đạt 35.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.36B.

Tài sản ngắn hạn của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 10.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.68.

Tổng tài sản của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Suncor Energy Inc là 65.92B, bao gồm 10.43B tài sản ngắn hạn và 55.49B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Suncor Energy Inc là 32.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Suncor Energy Inc là 33.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Suncor Energy Inc là 6.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.44.

Giá trị đầu tư ròng của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Suncor Energy Inc là -4.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Suncor Energy Inc là -4.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.72.

Thu nhập ròng của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, lợi nhuận ròng là 4.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.40.

Biên lợi nhuận ròng của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Biên lợi nhuận gộp của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Suncor Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Suncor Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.