tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stereotaxis Inc

STXS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.260USD
-0.070-5.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
114.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của STXS

Theo dõi tình hình tài chính của Stereotaxis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stereotaxis Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.05
Doanh thu / Dự báo
--/8.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
32.38M
20.28%
EPS(YoY)
-0.25
15.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.74%-0.06
32.53%-0.06
2.91%-0.07
35.28%-0.05
-20.63%-0.07
-38.82%-0.09
-9.75%-0.08
-11.52%-0.07
21.91%-0.06
-10.47%-0.07
---0.07
---0.07
---0.07
---0.06
---0.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.81%6.29M
36.31%8.64M
-18.83%7.46M
95.42%8.80M
8.60%7.47M
38.88%6.34M
17.91%9.20M
-42.72%4.50M
5.07%6.88M
-37.47%4.56M
1.85%7.80M
27.75%7.86M
-6.95%6.55M
-11.40%7.30M
-15.92%7.66M
-32.03%6.15M
-18.39%7.04M
20.74%8.24M
4.63%9.11M
69.33%9.05M
Lợi nhuận ròng
-0.57%-6.17M
25.39%-5.85M
-4.10%-6.79M
32.71%-4.14M
-26.85%-6.14M
-45.73%-7.84M
-14.21%-6.52M
-16.36%-6.16M
14.79%-4.84M
-19.75%-5.38M
-8.58%-5.71M
3.24%-5.29M
-28.55%-5.68M
-21.64%-4.49M
-6.03%-5.26M
-253.84%-5.47M
-136.84%-4.42M
-142.74%-3.69M
-158.72%-4.96M
31.71%-1.55M
Biên lợi nhuận ròng
-19.55%-93.16%
46.01%-64.00%
-28.64%-86.59%
66.44%-43.49%
-18.96%-77.93%
-7.36%-118.53%
2.22%-67.31%
-105.42%-129.56%
19.78%-65.51%
-94.05%-110.41%
---68.84%
---63.07%
---81.66%
---56.90%
---67.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.88%60.31%
-1.29%50.07%
23.26%54.94%
-29.28%52.05%
-5.65%54.39%
-15.43%50.73%
-14.36%44.57%
38.13%73.59%
-2.62%57.65%
1.62%59.98%
--52.05%
--53.28%
--59.19%
--59.02%
--67.93%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.81%6.29M
36.31%8.64M
-18.83%7.46M
95.42%8.80M
8.60%7.47M
38.88%6.34M
17.91%9.20M
-42.72%4.50M
5.07%6.88M
-37.47%4.56M
1.85%7.80M
27.75%7.86M
-6.95%6.55M
-11.40%7.30M
-15.92%7.66M
-32.03%6.15M
-18.39%7.04M
20.74%8.24M
4.63%9.11M
69.33%9.05M
Lợi nhuận hoạt động
11.87%-5.22M
30.67%-5.29M
17.95%-5.21M
25.78%-4.47M
-24.93%-5.93M
-43.80%-7.63M
-12.52%-6.34M
-14.10%-6.02M
15.54%-4.75M
-19.03%-5.30M
-11.62%-5.64M
-1.89%-5.28M
-37.42%-5.62M
-33.02%-4.46M
-9.35%-5.05M
-52.74%-5.18M
-167.58%-4.09M
-184.70%-3.35M
-195.57%-4.62M
-76.45%-3.39M
Lợi nhuận ròng
-0.57%-6.17M
25.39%-5.85M
-4.10%-6.79M
32.71%-4.14M
-26.85%-6.14M
-45.73%-7.84M
-14.21%-6.52M
-16.36%-6.16M
14.79%-4.84M
-19.75%-5.38M
-8.58%-5.71M
3.24%-5.29M
-28.55%-5.68M
-21.64%-4.49M
-6.03%-5.26M
-253.84%-5.47M
-136.84%-4.42M
-142.74%-3.69M
-158.72%-4.96M
31.71%-1.55M
Tài sản ngắn hạn
39.03%36.03M
28.03%33.85M
-7.46%26.66M
-21.97%21.90M
-16.97%25.91M
-20.52%26.44M
-18.87%28.81M
-27.84%28.07M
-23.71%31.21M
-23.07%33.27M
-22.93%35.51M
-16.59%38.90M
-13.22%40.91M
-15.84%43.25M
-13.73%46.08M
-15.56%46.64M
-16.64%47.13M
-2.52%51.39M
-0.87%53.41M
3.76%55.23M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.72%23.09M
3.51%22.36M
-1.69%20.37M
69.34%20.75M
88.52%24.23M
63.07%21.60M
59.00%20.72M
-14.81%12.25M
-9.93%12.85M
-7.31%13.25M
-16.21%13.03M
5.31%14.38M
24.18%14.27M
7.76%14.29M
12.36%15.55M
1.65%13.66M
-31.14%11.49M
-2.30%13.26M
2.94%13.84M
-3.02%13.44M
Tổng tài sản
18.21%54.03M
11.83%52.25M
-10.50%45.59M
14.32%41.17M
15.85%45.70M
11.49%46.72M
14.39%50.94M
-25.46%36.01M
-22.20%39.45M
-21.54%41.91M
-20.59%44.53M
-14.76%48.31M
-11.70%50.71M
-12.42%53.41M
-9.44%56.08M
-1.15%56.68M
-2.36%57.43M
9.97%60.98M
8.38%61.92M
0.50%57.34M
Tổng các khoản nợ
-8.25%34.43M
-4.99%33.53M
-1.90%34.05M
78.81%34.42M
93.24%37.53M
76.56%35.29M
71.59%34.71M
-9.82%19.25M
-9.32%19.42M
-6.96%19.99M
-10.98%20.23M
0.92%21.35M
9.71%21.42M
-0.36%21.48M
4.41%22.72M
38.33%21.15M
5.71%19.52M
41.60%21.56M
31.79%21.76M
-2.53%15.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
139.70%19.60M
63.76%18.72M
-28.90%11.53M
-59.72%6.75M
-59.18%8.18M
-47.85%11.43M
-33.23%16.22M
-37.84%16.76M
-31.62%20.03M
-31.35%21.92M
-27.14%24.30M
-24.09%26.97M
-22.72%29.29M
-19.01%31.93M
-16.95%33.35M
-15.50%35.53M
-6.06%37.91M
-2.00%39.42M
-1.14%40.16M
1.65%42.04M
Thu nhập hoạt động ròng
-93.48%-3.44M
-413.51%-3.97M
2.89%-4.20M
-20.89%-3.73M
24.17%-1.78M
151.91%1.27M
-347.67%-4.33M
-5.36%-3.09M
16.27%-2.35M
4.43%-2.44M
61.82%-967.00K
-157.78%-2.93M
-27.77%-2.80M
-24.13%-2.55M
-308.95%-2.53M
-3390.03%-1.14M
-618.63%-2.19M
-767.59%-2.06M
-28.24%-619.38K
102.95%34.56K
Đầu tư ròng
---79.00K
-3400.00%-70.00K
-100.00%0.00
-4.55%-23.00K
--0.00
---2.00K
1080.00%98.00K
-100.11%-22.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
95.12%-10.00K
3196.00%20.12M
69.76%-349.00K
-5495.63%-20.09M
76.91%-205.00K
-462.63%-650.00K
-3275.06%-1.15M
---358.94K
---887.93K
-62.96%-115.53K
Tài chính thuần
14637.50%4.72M
4273.58%6.95M
9578.75%7.74M
21.43%34.00K
6.67%32.00K
511.54%159.00K
220.00%80.00K
207.69%28.00K
-46.43%30.00K
-57.38%26.00K
-47.92%25.00K
-145.61%-26.00K
3.70%56.00K
420.12%61.00K
-64.11%48.00K
-52.52%57.00K
-80.84%54.00K
-67.17%11.73K
84.11%133.74K
-99.30%120.05K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, tổng doanh thu đạt 32.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.92M.

Tài sản ngắn hạn của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, tài sản ngắn hạn là 33.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.03.

Tổng tài sản của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stereotaxis Inc là 52.25M, bao gồm 33.85M tài sản ngắn hạn và 18.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, tổng nghĩa vụ của Stereotaxis Inc là 33.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stereotaxis Inc là 18.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stereotaxis Inc là -20.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.93.

Giá trị đầu tư ròng của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, giá trị đầu tư ròng của Stereotaxis Inc là -93.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -225.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stereotaxis Inc là 14.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4870.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.36.

Thu nhập ròng của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, lợi nhuận ròng là -22.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.62.

Biên lợi nhuận ròng của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, biên lợi nhuận ròng là -66.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.17.

Biên lợi nhuận gộp của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -234.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -43.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stereotaxis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stereotaxis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.