tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Strattec Security Corp

STRT
Thêm vào danh sách theo dõi
65.780USD
-1.200-1.79%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
268.38MVốn hóa
10.71P/E TTM

Tình hình tài chính của STRT

Theo dõi tình hình tài chính của Strattec Security Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
268.38M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
10.71
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.15
Doanh thu
579.39M
Lợi nhuận ròng
18.68M
ROE
11.07%
ROA
6.62%

Ngày công bố lợi nhuận của Strattec Security Corp

Mới phát hành
Th08 28, 2026
EPS / Dự báo
5.07/--
Doanh thu / Dự báo
579.39M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-52.98%0.96
-40.63%0.79
270.92%1.21
127.54%2.10
-15.23%2.05
253.78%1.34
27.17%0.33
-12.36%0.92
451.20%2.41
165.75%0.38
154.89%0.26
--1.05
---0.69
---0.57
---0.47
--0.03
----
----
----
----
Doanh thu
-0.12%151.83M
-4.48%137.63M
5.86%137.53M
9.60%152.40M
6.26%152.01M
2.35%144.08M
9.61%129.92M
2.69%139.05M
8.20%143.06M
10.69%140.77M
4.73%118.53M
12.50%135.41M
7.43%132.22M
9.69%127.18M
0.24%113.18M
19.95%120.36M
11.83%123.07M
-4.69%115.94M
-11.35%112.91M
-20.51%100.34M
Lợi nhuận ròng
-53.04%3.88M
-39.96%3.24M
275.06%4.95M
130.33%8.53M
-14.06%8.27M
258.30%5.40M
29.06%1.32M
-11.09%3.70M
456.30%9.62M
166.76%1.51M
155.57%1.02M
3153.91%4.17M
-803.13%-2.70M
-171.78%-2.26M
-154.23%-1.84M
26.73%128.00K
-86.88%384.00K
-29.92%3.14M
-52.33%3.39M
-98.74%101.00K
Biên lợi nhuận ròng
-55.07%2.38%
-29.89%2.78%
281.30%4.10%
107.83%5.60%
-24.64%5.30%
395.55%3.96%
63.52%1.08%
-18.08%2.70%
401.70%7.04%
130.95%0.80%
129.61%0.66%
--3.29%
---2.33%
---2.58%
---2.22%
---0.05%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.78%15.58%
2.67%16.46%
25.15%16.52%
26.99%17.28%
28.74%16.71%
53.73%16.04%
15.94%13.20%
-1.58%13.61%
39.88%12.98%
32.65%10.43%
74.47%11.39%
--13.83%
--9.28%
--7.86%
--6.53%
--10.38%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-92.54%0.25%
-82.55%0.64%
-63.83%1.28%
-42.73%2.04%
-10.03%3.36%
-6.78%3.65%
-7.15%3.54%
-6.41%3.57%
-39.37%3.73%
-26.06%3.92%
--3.82%
--3.81%
--6.15%
--5.30%
--4.06%
----
----
----
----
Doanh thu
-0.12%151.83M
-4.48%137.63M
5.86%137.53M
9.60%152.40M
6.26%152.01M
2.35%144.08M
9.61%129.92M
2.69%139.05M
8.20%143.06M
10.69%140.77M
4.73%118.53M
12.50%135.41M
7.43%132.22M
9.69%127.18M
0.24%113.18M
19.95%120.36M
11.83%123.07M
-4.69%115.94M
-11.35%112.91M
-20.51%100.34M
Lợi nhuận hoạt động
-27.45%6.17M
-28.78%5.05M
127.84%4.86M
106.34%10.45M
-12.27%8.50M
261.66%7.08M
3579.31%2.13M
-17.08%5.06M
649.50%9.69M
178.86%1.96M
101.24%58.00K
3093.14%6.11M
-11.44%1.29M
-173.56%-2.48M
-229.24%-4.69M
-147.66%-204.00K
-63.97%1.46M
-49.80%3.38M
-69.58%3.63M
-96.18%428.00K
Lợi nhuận ròng
-53.04%3.88M
-39.96%3.24M
275.06%4.95M
130.33%8.53M
-14.06%8.27M
258.30%5.40M
29.06%1.32M
-11.09%3.70M
456.30%9.62M
166.76%1.51M
155.57%1.02M
3153.91%4.17M
-803.13%-2.70M
-171.78%-2.26M
-154.23%-1.84M
26.73%128.00K
-86.88%384.00K
-29.92%3.14M
-52.33%3.39M
-98.74%101.00K
Tài sản ngắn hạn
2.14%296.27M
5.90%304.16M
15.49%293.27M
11.27%290.13M
14.28%290.06M
19.21%287.21M
14.23%253.93M
14.44%260.75M
12.42%253.81M
16.38%240.93M
17.44%222.30M
19.26%227.85M
19.95%225.78M
9.12%207.03M
6.39%189.28M
8.78%191.06M
7.62%188.23M
12.25%189.72M
7.24%177.91M
9.13%175.64M
Tổng nợ ngắn hạn
-14.34%102.23M
-6.05%115.85M
15.24%112.45M
-2.56%116.51M
0.90%119.35M
2.10%123.30M
-8.24%97.58M
1.85%119.57M
8.54%118.29M
26.36%120.77M
33.70%106.34M
43.92%117.39M
33.68%108.99M
19.49%95.58M
19.00%79.54M
15.81%81.57M
5.10%81.53M
5.95%79.99M
-12.81%66.84M
-7.69%70.43M
Tổng tài sản
-1.02%387.48M
3.14%399.55M
10.21%392.25M
6.32%390.06M
7.46%391.45M
11.14%387.39M
7.28%355.89M
7.71%366.87M
6.85%364.29M
2.09%348.55M
3.42%331.75M
6.38%340.62M
6.83%340.93M
6.30%341.40M
4.04%320.77M
3.84%320.18M
2.76%319.13M
5.05%321.16M
0.44%308.31M
2.70%308.34M
Tổng các khoản nợ
-15.89%121.98M
-13.35%132.39M
1.17%129.23M
-3.95%134.28M
4.58%145.02M
18.96%152.79M
11.94%127.74M
11.56%139.81M
6.75%138.67M
4.48%128.44M
10.68%114.11M
24.95%125.32M
30.97%129.91M
23.78%122.92M
12.99%103.09M
5.68%100.30M
2.12%99.19M
1.10%99.31M
-13.51%91.24M
-16.17%94.91M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.74%265.50M
13.88%267.15M
15.28%263.01M
12.65%255.78M
9.23%246.43M
6.58%234.60M
4.83%228.16M
5.46%227.06M
6.91%225.62M
0.75%220.11M
-0.02%217.64M
-2.08%215.30M
-4.06%211.02M
-1.52%218.47M
0.28%217.68M
3.02%219.88M
3.05%219.95M
6.92%221.85M
7.74%217.07M
14.13%213.44M
Thu nhập hoạt động ròng
-68.01%9.65M
-44.78%11.44M
46.98%13.88M
-0.09%11.33M
54.84%30.18M
6805.50%20.72M
410.45%9.44M
392.79%11.34M
654.47%19.49M
74.73%-309.00K
-175.41%-3.04M
-182.37%-3.87M
291.76%2.58M
-110.40%-1.22M
-58.26%4.03M
148.73%4.70M
-113.81%-1.35M
41.07%11.77M
-0.93%9.66M
-232.15%-9.65M
Đầu tư ròng
108.54%256.00K
-49.83%-1.75M
-158.67%-2.37M
26.24%-1.53M
19.53%-3.00M
30.02%-1.17M
37.75%-917.00K
-125.33%-2.07M
-116.30%-3.72M
61.73%-1.67M
69.69%-1.47M
80.50%-920.00K
570.98%22.85M
-6.04%-4.37M
-88.85%-4.86M
-69.16%-4.72M
-91.89%-4.85M
-128.51%-4.12M
19.06%-2.57M
-84.58%-2.79M
Tài chính thuần
-70.70%-8.51M
-9875.00%-1.56M
-19680.00%-2.94M
-30123.08%-3.90M
-29411.76%-4.98M
-11.11%16.00K
-25.00%15.00K
-23.53%13.00K
100.10%17.00K
-99.55%18.00K
-99.50%20.00K
-98.89%17.00K
-978.68%-17.00M
175.03%4.02M
20000.00%4.02M
-69.60%1.53M
60.41%-1.58M
1.83%-5.36M
100.25%20.00K
191.74%5.02M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, tổng doanh thu đạt 579.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 565.07M.

Tài sản ngắn hạn của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, tài sản ngắn hạn là 296.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.

Tổng tài sản của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Strattec Security Corp là 387.48M, bao gồm 296.27M tài sản ngắn hạn và 91.21M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, tổng nghĩa vụ của Strattec Security Corp là 121.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Strattec Security Corp là 265.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Strattec Security Corp là 26.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.41.

Giá trị đầu tư ròng của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, giá trị đầu tư ròng của Strattec Security Corp là -5.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, giá trị huy động vốn ròng của Strattec Security Corp là -16.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -242.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.32.

Thu nhập ròng của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, lợi nhuận ròng là 20.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.24.

Biên lợi nhuận ròng của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.47.

Biên lợi nhuận gộp của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, biên lợi nhuận gộp là 16.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Strattec Security Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Strattec Security Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.