tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

StoneCo Ltd

STNE
Thêm vào danh sách theo dõi
11.375USD
-0.055-0.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.77BVốn hóa
4.29P/E TTM

Tình hình tài chính của STNE

Theo dõi tình hình tài chính của StoneCo Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của StoneCo Ltd

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.48
Doanh thu / Dự báo
--/724.18M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.74B
17.07%
EPS(YoY)
1.59
295.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
312.52%1.33
122.23%0.36
50.38%0.50
41.85%0.41
33.95%0.32
---1.62
28.84%0.33
41.56%0.29
68.09%0.24
----
116.42%0.26
--0.20
--0.14
--0.05
--0.12
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.82%718.48M
13.18%720.40M
14.17%666.71M
10.21%645.56M
8.26%648.35M
--636.53M
-8.84%583.97M
-1.12%585.76M
9.09%598.88M
----
38.50%640.62M
32.85%592.39M
26.57%548.96M
-8.52%577.16M
73.19%462.55M
276.82%445.90M
157.47%433.71M
253.17%630.92M
65.19%267.07M
-4.60%118.33M
25.62%168.45M
Lợi nhuận ròng
277.03%342.68M
118.75%96.68M
40.73%132.11M
21.75%110.36M
25.52%90.89M
---515.65M
12.56%93.88M
48.06%90.65M
57.81%72.41M
----
123.51%83.40M
164.91%61.22M
169.92%45.88M
109.52%15.01M
116.40%37.31M
-192.40%-94.32M
-313.47%-65.62M
-378.21%-157.69M
-615.70%-227.47M
333.81%102.08M
3.46%30.74M
Biên lợi nhuận ròng
253.37%49.76%
120.23%16.38%
15.84%18.73%
7.90%16.77%
16.27%14.08%
---80.95%
23.43%16.17%
49.50%15.54%
45.51%12.11%
----
66.75%13.10%
--10.40%
--8.32%
--2.60%
--7.86%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.94%72.36%
-0.16%75.53%
3.58%77.07%
2.65%75.71%
1.10%74.55%
--75.65%
-1.27%74.41%
-3.97%73.76%
0.47%73.75%
----
2.90%75.37%
--76.81%
--73.40%
--76.98%
--73.24%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.26%26.47%
19.96%28.22%
42.65%27.57%
43.90%25.30%
55.17%24.91%
--23.53%
80.31%19.33%
61.50%17.58%
41.70%16.05%
----
-28.47%10.72%
--10.89%
--11.33%
--13.14%
--14.99%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.82%718.48M
13.18%720.40M
14.17%666.71M
10.21%645.56M
8.26%648.35M
--636.53M
-8.84%583.97M
-1.12%585.76M
9.09%598.88M
----
38.50%640.62M
32.85%592.39M
26.57%548.96M
-8.52%577.16M
73.19%462.55M
276.82%445.90M
157.47%433.71M
253.17%630.92M
65.19%267.07M
-4.60%118.33M
25.62%168.45M
Lợi nhuận hoạt động
13.56%347.86M
13.00%352.74M
32.56%364.34M
19.75%328.90M
14.32%306.33M
--312.17M
-13.81%274.84M
-8.48%274.65M
10.22%267.95M
----
60.65%318.90M
55.13%300.11M
56.39%243.12M
-27.00%284.01M
251.93%198.51M
1286.70%193.47M
159.60%155.46M
408.97%389.08M
-25.46%56.40M
-139.16%-16.30M
-15.22%59.88M
Lợi nhuận ròng
277.03%342.68M
118.75%96.68M
40.73%132.11M
21.75%110.36M
25.52%90.89M
---515.65M
12.56%93.88M
48.06%90.65M
57.81%72.41M
----
123.51%83.40M
164.91%61.22M
169.92%45.88M
109.52%15.01M
116.40%37.31M
-192.40%-94.32M
-313.47%-65.62M
-378.21%-157.69M
-615.70%-227.47M
333.81%102.08M
3.46%30.74M
Tài sản ngắn hạn
32.52%10.52B
34.66%10.92B
42.22%9.89B
22.75%9.16B
2.37%7.94B
--8.11B
5.15%6.96B
26.66%7.46B
31.76%7.75B
----
28.13%6.62B
8.99%5.89B
-2.86%5.88B
-1.81%5.84B
3.87%5.16B
-8.28%5.41B
8.31%6.06B
12.37%5.94B
1.33%4.97B
79.16%5.89B
72.37%5.59B
Tổng nợ ngắn hạn
38.01%7.88B
34.74%7.97B
42.09%6.94B
13.12%6.21B
0.44%5.71B
--5.91B
-6.25%4.88B
18.51%5.49B
21.83%5.68B
----
27.98%5.21B
219.75%4.63B
-4.33%4.67B
5.94%4.79B
13.17%4.07B
-52.16%1.45B
94.43%4.88B
87.11%4.52B
70.40%3.60B
44.35%3.03B
31.07%2.51B
Tổng tài sản
26.17%12.02B
24.63%12.05B
21.27%10.95B
5.62%10.17B
-4.90%9.53B
--9.67B
0.99%9.03B
17.86%9.63B
22.17%10.02B
----
22.08%8.94B
6.84%8.17B
-4.18%8.20B
-3.76%8.04B
1.52%7.33B
7.67%7.65B
39.19%8.56B
45.66%8.35B
38.61%7.22B
98.39%7.10B
76.49%6.15B
Tổng các khoản nợ
27.36%9.56B
30.77%9.91B
37.44%8.75B
17.22%8.03B
5.57%7.50B
--7.58B
5.18%6.37B
26.53%6.85B
29.43%7.11B
----
21.71%6.05B
4.14%5.41B
-4.60%5.49B
-1.32%5.58B
8.62%4.97B
24.35%5.20B
82.13%5.76B
86.65%5.65B
70.85%4.58B
75.94%4.18B
37.33%3.16B
Tổng vốn chủ sở hữu
21.75%2.47B
2.31%2.13B
-17.35%2.20B
-22.95%2.14B
-30.45%2.03B
--2.09B
-7.76%2.67B
0.84%2.78B
7.46%2.91B
----
22.84%2.89B
12.59%2.76B
-3.31%2.71B
-8.86%2.46B
-10.81%2.35B
-16.20%2.45B
-6.20%2.80B
-0.14%2.70B
4.43%2.64B
142.66%2.92B
152.66%2.99B
Thu nhập hoạt động ròng
508.67%671.35M
358.89%137.33M
-754.64%-195.43M
154.63%71.47M
122.97%110.30M
---53.04M
-276.70%-22.87M
-178.39%-130.84M
-302.97%-480.10M
----
141.50%12.94M
20.69%166.90M
41.99%236.54M
-44.71%65.29M
-109.65%-31.19M
-45.78%138.29M
1062.36%166.58M
169.39%118.08M
211.87%323.27M
22.38%255.06M
-125.53%-17.31M
Đầu tư ròng
-346.60%-34.55M
-141.64%-204.24M
27.19%-71.79M
-501.80%-73.51M
-97.33%14.01M
---84.52M
-136.71%-98.59M
88.01%-12.21M
4916.96%524.24M
----
626.42%268.59M
-5004.24%-101.86M
106.64%10.45M
-215.00%-158.55M
90.52%-51.02M
-101.20%-2.00M
-29.49%-157.34M
-128.08%-50.33M
59.21%-538.17M
-37.86%166.62M
-231.34%-121.51M
Tài chính thuần
-799.94%-427.02M
-122.29%-78.49M
3138.53%308.05M
-108.38%-7.93M
-109.46%-47.45M
--352.09M
-144.78%-10.14M
2957.33%94.59M
379.34%501.76M
----
112.38%22.64M
101.44%3.09M
-140.80%-179.63M
-130.19%-66.81M
38.37%-182.90M
-162.51%-215.03M
-349.64%-74.59M
958.07%221.34M
-119.70%-296.78M
242.00%344.00M
152.48%29.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, tổng doanh thu đạt 2.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.34B.

Tài sản ngắn hạn của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, tài sản ngắn hạn là 10.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.66.

Tổng tài sản của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của StoneCo Ltd là 12.05B, bao gồm 10.92B tài sản ngắn hạn và 1.13B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, tổng nghĩa vụ của StoneCo Ltd là 9.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của StoneCo Ltd là 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.31.

Thu nhập hoạt động thuần của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của StoneCo Ltd là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.91.

Giá trị đầu tư ròng của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, giá trị đầu tư ròng của StoneCo Ltd là -340.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -221.54.

Giá trị huy động vốn ròng của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, giá trị huy động vốn ròng của StoneCo Ltd là 179.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 295.22.

Thu nhập ròng của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, lợi nhuận ròng là 448.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 267.87.

Biên lợi nhuận ròng của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, biên lợi nhuận ròng là 16.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 247.74.

Biên lợi nhuận gộp của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, biên lợi nhuận gộp là 76.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 280.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 239.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của StoneCo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneCo Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.