tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stagwell Inc

STGW
Thêm vào danh sách theo dõi
8.450USD
-0.040-0.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.07BVốn hóa
79.57P/E TTM

Tình hình tài chính của STGW

Theo dõi tình hình tài chính của Stagwell Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stagwell Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/0.19
Doanh thu / Dự báo
786.31M/754.58M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.91B
2.39%
EPS(YoY)
0.13
547.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-63.61%-0.03
-98.81%-0.05
69.67%0.05
218.19%0.10
22.81%-0.02
-128.65%-0.03
159.51%0.03
413.24%0.03
5.60%-0.03
-202.61%-0.01
110.37%0.01
--0.01
---0.03
--0.01
---0.11
--0.27
----
----
----
----
Doanh thu
11.25%786.31M
8.04%704.14M
2.38%807.44M
4.46%743.00M
5.31%706.82M
-2.73%651.74M
20.43%788.71M
15.17%711.28M
6.15%671.17M
7.65%670.06M
-7.52%654.89M
-6.96%617.57M
-6.04%632.26M
-3.18%622.44M
15.73%708.18M
42.25%663.79M
94.71%672.91M
109.02%642.90M
86.47%611.93M
64.64%466.63M
Lợi nhuận ròng
-54.27%-8.12M
-344.74%-12.97M
291.34%12.66M
652.64%24.62M
-77.44%-5.26M
-127.54%-2.92M
151.56%3.23M
400.92%3.27M
7.17%-2.96M
-192.30%-1.28M
109.30%1.29M
-93.84%653.00K
-130.53%-3.19M
-89.04%1.39M
-1748.15%-13.83M
333.42%10.61M
532.21%10.46M
1276.22%12.68M
100.35%839.00K
-1362.50%-4.54M
Biên lợi nhuận ròng
-68.78%-1.11%
-142.43%-1.98%
3.69%2.08%
64.08%3.20%
-11.29%-0.66%
-667.82%-0.82%
-71.62%2.01%
286.19%1.95%
24.98%-0.59%
76.91%-0.11%
215.59%7.08%
--0.50%
---0.79%
---0.46%
---6.12%
--4.72%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.80%28.65%
-6.21%28.44%
2.69%32.21%
-0.07%30.66%
2.93%29.18%
6.56%30.33%
2.72%31.37%
-2.22%30.68%
-7.78%28.35%
1.19%28.46%
-14.43%30.54%
--31.37%
--30.74%
--28.13%
--35.69%
--31.83%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.81%34.53%
-7.78%33.93%
-9.16%31.46%
-7.12%35.81%
-9.55%33.92%
10.58%36.80%
13.87%34.64%
-0.39%38.56%
-2.86%37.50%
5.08%33.28%
2.61%30.42%
--38.71%
--38.60%
--31.67%
--29.64%
--33.48%
----
----
----
----
Doanh thu
11.25%786.31M
8.04%704.14M
2.38%807.44M
4.46%743.00M
5.31%706.82M
-2.73%651.74M
20.43%788.71M
15.17%711.28M
6.15%671.17M
7.65%670.06M
-7.52%654.89M
-6.96%617.57M
-6.04%632.26M
-3.18%622.44M
15.73%708.18M
42.25%663.79M
94.71%672.91M
109.02%642.90M
86.47%611.93M
64.64%466.63M
Lợi nhuận hoạt động
-50.17%11.55M
8.81%19.90M
35.72%59.08M
46.91%61.38M
4.75%23.17M
-33.15%18.29M
116.31%43.53M
23.82%41.78M
-30.49%22.12M
68.51%27.35M
-74.95%20.12M
-64.58%33.74M
-37.10%31.82M
-70.60%16.23M
128.02%80.33M
2123.45%95.26M
55.00%50.60M
93.46%55.22M
231.29%35.23M
-116.21%-4.71M
Lợi nhuận ròng
-54.27%-8.12M
-344.74%-12.97M
291.34%12.66M
652.64%24.62M
-77.44%-5.26M
-127.54%-2.92M
151.56%3.23M
400.92%3.27M
7.17%-2.96M
-192.30%-1.28M
109.30%1.29M
-93.84%653.00K
-130.53%-3.19M
-89.04%1.39M
-1748.15%-13.83M
333.42%10.61M
532.21%10.46M
1276.22%12.68M
100.35%839.00K
-1362.50%-4.54M
Tài sản ngắn hạn
-5.53%1.19B
-0.53%1.22B
2.39%1.16B
11.07%1.23B
14.78%1.26B
10.54%1.22B
10.74%1.14B
10.59%1.11B
15.16%1.10B
13.56%1.11B
-0.82%1.03B
-1.76%1.00B
-3.79%955.55M
-4.82%973.12M
2.75%1.03B
13.17%1.02B
70.29%993.16M
87.41%1.02B
106.48%1.01B
69.96%901.09M
Tổng nợ ngắn hạn
0.96%1.48B
9.55%1.47B
8.24%1.48B
18.17%1.38B
19.88%1.46B
0.52%1.34B
-0.51%1.37B
-3.29%1.16B
2.97%1.22B
6.70%1.33B
0.30%1.37B
1.81%1.20B
4.49%1.19B
0.14%1.25B
5.87%1.37B
10.48%1.18B
57.59%1.14B
74.38%1.25B
87.22%1.29B
55.49%1.07B
Tổng tài sản
-2.73%4.20B
6.55%4.24B
7.84%4.21B
12.25%4.26B
13.83%4.32B
4.38%3.98B
3.75%3.91B
-1.90%3.80B
-1.57%3.79B
-2.20%3.82B
-5.74%3.77B
-2.50%3.87B
-4.27%3.85B
-3.72%3.90B
-1.45%4.00B
0.65%3.97B
153.60%4.03B
159.61%4.05B
168.35%4.06B
131.14%3.94B
Tổng các khoản nợ
-0.91%3.51B
9.93%3.52B
9.80%3.44B
14.38%3.49B
15.75%3.55B
6.13%3.20B
6.44%3.13B
-2.04%3.05B
-0.91%3.06B
1.19%3.02B
-4.11%2.94B
-0.91%3.12B
-2.42%3.09B
-5.45%2.98B
-3.42%3.07B
8.34%3.14B
58.79%3.17B
60.40%3.15B
65.43%3.18B
54.67%2.90B
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.08%686.44M
-7.36%722.51M
-0.07%776.37M
3.52%770.48M
5.76%771.95M
-2.22%779.89M
-5.86%776.90M
-1.32%744.27M
-4.23%729.92M
-13.20%797.59M
-11.15%825.27M
-8.56%754.25M
-11.10%762.19M
2.35%918.93M
5.66%928.81M
-20.78%824.89M
310.30%857.38M
321.37%897.85M
314.97%879.04M
711.23%1.04B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.39%90.20M
55.87%-26.49M
22.74%260.31M
-1390.38%-24.02M
891.55%114.75M
-12.97%-60.01M
1.70%212.09M
-109.71%-1.61M
75.44%-14.50M
37.59%-53.12M
-24.03%208.55M
-90.79%16.60M
-0.58%-59.03M
-75.21%-85.11M
51.90%274.50M
1752.23%180.35M
-60.14%-58.69M
-203.22%-48.58M
415.58%180.71M
-68.78%9.74M
Đầu tư ròng
-288.52%-56.63M
-62.27%-33.04M
65.70%-32.92M
-220.40%-45.82M
44.06%-14.58M
22.07%-20.36M
-147.80%-95.99M
2.91%-14.30M
-35.00%-26.06M
-141.55%-26.12M
486.22%200.80M
-57.59%-14.73M
58.62%-19.30M
-30.47%-10.81M
-608.17%-51.99M
-105.72%-9.35M
-1735.09%-46.65M
-17.88%-8.29M
179.71%10.23M
1717.74%163.29M
Tài chính thuần
36.85%-39.27M
-16.69%69.35M
-108.07%-254.24M
11.23%23.16M
-231.70%-62.19M
-8.61%83.25M
68.79%-122.19M
404.80%20.83M
3.55%47.22M
604.84%91.09M
-124.48%-391.55M
91.19%-6.83M
-22.29%45.60M
97.93%12.92M
-43.50%-174.42M
61.00%-77.52M
75.31%58.68M
-51.37%6.53M
-8242.76%-121.55M
-181.79%-198.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, tổng doanh thu đạt 2.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84B.

Tài sản ngắn hạn của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, tài sản ngắn hạn là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.39.

Tổng tài sản của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stagwell Inc là 4.21B, bao gồm 1.16B tài sản ngắn hạn và 3.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, tổng nghĩa vụ của Stagwell Inc là 3.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stagwell Inc là 776.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stagwell Inc là 152.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.77.

Giá trị đầu tư ròng của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, giá trị đầu tư ròng của Stagwell Inc là -113.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stagwell Inc là -210.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -668.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 547.57.

Thu nhập ròng của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, lợi nhuận ròng là 29.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1188.22.

Biên lợi nhuận ròng của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.44.

Biên lợi nhuận gộp của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 713.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stagwell Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stagwell Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 152.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.