tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sunlands Technology Group

STG
Thêm vào danh sách theo dõi
3.290USD
-0.115-3.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.70MVốn hóa
0.85P/E TTM

Tình hình tài chính của STG

Theo dõi tình hình tài chính của Sunlands Technology Group thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sunlands Technology Group

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
292.74M
6.62%
EPS(YoY)
3.88
13.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.55%0.83
395.38%2.90
40.55%1.31
58.49%1.31
-32.69%0.77
-63.20%0.59
-28.90%0.93
-52.33%0.83
-39.86%1.14
-15.65%1.59
--1.31
--1.73
--1.89
--1.89
--68.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.07%64.94M
2.17%68.15M
8.41%73.50M
9.28%75.08M
-6.30%67.69M
-10.99%66.70M
-7.53%67.80M
-4.98%68.70M
-9.79%72.25M
-11.06%74.93M
-8.91%73.32M
-11.60%72.30M
-12.88%80.09M
-8.99%84.25M
-13.55%80.50M
-15.75%81.79M
-15.13%91.93M
3.02%92.58M
12.76%93.12M
31.66%97.08M
Lợi nhuận ròng
8.51%11.32M
-30.26%5.56M
43.04%17.63M
53.65%17.64M
-32.96%10.44M
-62.85%7.97M
-33.02%12.32M
-51.93%11.48M
-38.83%15.57M
-18.38%21.47M
-21.65%18.40M
41.41%23.89M
-6.02%25.45M
8.73%26.30M
57.47%23.48M
380.19%16.89M
427.91%27.08M
315.12%24.19M
159.03%14.91M
119.37%3.52M
Biên lợi nhuận ròng
13.12%17.44%
-31.74%8.16%
31.95%23.98%
40.61%23.50%
-28.45%15.42%
-58.27%11.96%
-27.56%18.18%
-49.42%16.71%
-32.19%21.55%
-8.40%28.65%
--25.09%
--33.04%
--31.77%
--31.28%
--26.49%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.55%86.49%
4.43%86.79%
6.22%88.47%
3.14%87.08%
-0.10%85.17%
-3.80%83.10%
-5.11%83.29%
-4.81%84.43%
-3.10%85.25%
-0.69%86.39%
--87.78%
--88.70%
--87.98%
--86.99%
--84.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-83.59%0.93%
-84.73%0.94%
-71.05%1.96%
-26.57%5.31%
-27.27%5.66%
-20.17%6.18%
-15.38%6.77%
--7.23%
--7.79%
--7.74%
--8.00%
--7.94%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.07%64.94M
2.17%68.15M
8.41%73.50M
9.28%75.08M
-6.30%67.69M
-10.99%66.70M
-7.53%67.80M
-4.98%68.70M
-9.79%72.25M
-11.06%74.93M
-8.91%73.32M
-11.60%72.30M
-12.88%80.09M
-8.99%84.25M
-13.55%80.50M
-15.75%81.79M
-15.13%91.93M
3.02%92.58M
12.76%93.12M
31.66%97.08M
Lợi nhuận hoạt động
38.59%14.26M
118.87%15.25M
114.13%19.45M
64.98%17.65M
-28.97%10.29M
-57.70%6.97M
-46.75%9.08M
-50.00%10.70M
-42.38%14.49M
-32.40%16.47M
-26.58%17.05M
29.02%21.40M
-1.77%25.15M
56.58%24.36M
82.42%23.23M
749.03%16.59M
308.32%25.60M
154.14%15.56M
138.78%12.73M
109.23%1.95M
Lợi nhuận ròng
8.51%11.32M
-30.26%5.56M
43.04%17.63M
53.65%17.64M
-32.96%10.44M
-62.85%7.97M
-33.02%12.32M
-51.93%11.48M
-38.83%15.57M
-18.38%21.47M
-21.65%18.40M
41.41%23.89M
-6.02%25.45M
8.73%26.30M
57.47%23.48M
380.19%16.89M
427.91%27.08M
315.12%24.19M
159.03%14.91M
119.37%3.52M
Tài sản ngắn hạn
17.57%148.73M
8.98%132.96M
0.52%125.57M
-22.58%122.03M
-16.67%126.50M
-14.52%122.00M
-10.28%124.92M
20.53%157.63M
13.60%151.80M
1.14%142.72M
-1.91%139.23M
-15.17%130.78M
-15.94%133.63M
-20.32%141.11M
-18.16%141.93M
-12.23%154.16M
-27.38%158.97M
-25.87%177.11M
-32.74%173.43M
-33.29%175.63M
Tổng nợ ngắn hạn
-22.73%99.44M
-0.44%110.07M
2.10%116.62M
-4.29%119.90M
-1.41%128.69M
-20.88%110.56M
-23.80%114.23M
-19.28%125.27M
-27.36%130.54M
-35.08%139.73M
-34.98%149.91M
-40.76%155.18M
-29.64%179.70M
-28.17%215.24M
-24.69%230.55M
-17.84%261.97M
-27.51%255.39M
-11.23%299.63M
-10.18%306.13M
-0.42%318.87M
Tổng tài sản
0.09%294.49M
1.39%296.71M
0.45%298.61M
-1.93%299.61M
-1.46%294.23M
-0.14%292.63M
0.51%297.28M
6.51%305.51M
-5.04%298.58M
-11.58%293.04M
-12.32%295.78M
-20.90%286.84M
-16.05%314.43M
-18.68%331.43M
-16.72%337.34M
-14.81%362.62M
-21.47%374.54M
-18.69%407.58M
-23.74%405.07M
-19.59%425.69M
Tổng các khoản nợ
-27.80%146.27M
-23.82%159.88M
-23.48%169.99M
-20.39%189.66M
-16.88%202.60M
-17.67%209.88M
-19.88%222.13M
-16.97%238.23M
-28.95%243.74M
-34.08%254.93M
-32.91%277.24M
-39.17%286.92M
-31.41%343.05M
-31.79%386.74M
-29.51%413.25M
-23.73%471.69M
-25.79%500.18M
-17.54%567.01M
-16.34%586.27M
-6.93%618.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
61.75%148.21M
65.34%136.83M
71.15%128.62M
63.42%109.95M
67.10%91.63M
117.12%82.76M
305.40%75.15M
86331.07%67.28M
291.59%54.84M
168.91%38.12M
124.42%18.54M
99.93%-78.02K
77.22%-28.62M
65.31%-55.31M
58.11%-75.90M
43.42%-109.06M
36.24%-125.64M
14.43%-159.43M
-6.87%-181.20M
-42.71%-192.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, tổng doanh thu đạt 292.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 274.56M.

Tài sản ngắn hạn của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, tài sản ngắn hạn là 132.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.98.

Tổng tài sản của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sunlands Technology Group là 296.71M, bao gồm 132.96M tài sản ngắn hạn và 163.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, tổng nghĩa vụ của Sunlands Technology Group là 159.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, tổng vốn chủ sở hữu của Sunlands Technology Group là 136.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sunlands Technology Group là 64.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.74.

Giá trị đầu tư ròng của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, giá trị đầu tư ròng của Sunlands Technology Group là -1.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, giá trị huy động vốn ròng của Sunlands Technology Group là -6.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.03.

Thu nhập ròng của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, lợi nhuận ròng là 52.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.29.

Biên lợi nhuận ròng của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, biên lợi nhuận ròng là 18.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.31.

Biên lợi nhuận gộp của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, biên lợi nhuận gộp là 86.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 47.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 17.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sunlands Technology Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunlands Technology Group, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 64.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.