tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stratasys Ltd

SSYS
Thêm vào danh sách theo dõi
8.030USD
+0.030+0.38%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
697.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SSYS

Theo dõi tình hình tài chính của Stratasys Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stratasys Ltd

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
--/0.08
Doanh thu / Dự báo
--/152.12M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
551.10M
-3.73%
EPS(YoY)
-1.28
24.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-52.10%-0.28
62.55%-0.22
-74.97%-0.65
44.88%-0.20
51.14%-0.18
-172.38%-0.59
45.43%-0.37
35.31%-0.36
-12.89%-0.37
-503.41%-0.22
---0.68
---0.56
---0.33
---0.04
---0.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.46%132.70M
-6.89%140.00M
-2.17%136.97M
0.03%138.09M
-5.56%136.05M
-3.82%150.36M
-13.65%140.01M
-13.59%138.04M
-3.57%144.05M
-1.83%156.34M
-0.04%162.13M
-4.11%159.75M
-8.60%149.38M
-4.64%159.26M
2.00%162.19M
13.33%166.60M
21.79%163.43M
17.29%167.02M
24.33%159.01M
24.98%147.00M
Lợi nhuận ròng
-82.51%-23.82M
55.05%-18.85M
-109.04%-55.63M
34.95%-16.75M
49.76%-13.05M
-180.44%-41.94M
43.71%-26.61M
33.33%-25.74M
-16.91%-25.98M
-525.77%-14.96M
-352.17%-47.28M
-58.36%-38.62M
-6.09%-22.22M
50.58%-2.39M
203.72%18.75M
-20.96%-24.39M
-10.77%-20.95M
-143.84%-4.84M
95.54%-18.08M
27.97%-20.16M
Biên lợi nhuận ròng
-87.12%-17.95%
51.73%-13.47%
-113.68%-40.62%
34.97%-12.13%
46.80%-9.60%
-191.59%-27.90%
34.81%-19.01%
22.85%-18.65%
-21.24%-18.04%
-537.47%-9.57%
---29.16%
---24.17%
---14.88%
---1.50%
---5.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.78%41.72%
-20.69%36.76%
-8.60%40.95%
-1.69%43.08%
-0.18%44.28%
3.87%46.35%
10.65%44.80%
5.73%43.83%
1.32%44.36%
3.52%44.62%
--40.49%
--41.45%
--43.78%
--43.10%
--42.22%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.46%132.70M
-6.89%140.00M
-2.17%136.97M
0.03%138.09M
-5.56%136.05M
-3.82%150.36M
-13.65%140.01M
-13.59%138.04M
-3.57%144.05M
-1.83%156.34M
-0.04%162.13M
-4.11%159.75M
-8.60%149.38M
-4.64%159.26M
2.00%162.19M
13.33%166.60M
21.79%163.43M
17.29%167.02M
24.33%159.01M
24.98%147.00M
Lợi nhuận hoạt động
-71.32%-14.72M
-260.98%-8.26M
12.12%-11.28M
36.52%-10.58M
51.99%-8.60M
-49.79%5.13M
-12.59%-12.83M
-50.65%-16.67M
-27.39%-17.90M
300.04%10.21M
20.46%-11.40M
43.74%-11.06M
26.83%-14.05M
129.04%2.55M
33.79%-14.33M
10.87%-19.66M
-24.16%-19.21M
-423.84%-8.79M
-24.51%-21.64M
-8.42%-22.06M
Lợi nhuận ròng
-82.51%-23.82M
55.05%-18.85M
-109.04%-55.63M
34.95%-16.75M
49.76%-13.05M
-180.44%-41.94M
43.71%-26.61M
33.33%-25.74M
-16.91%-25.98M
-525.77%-14.96M
-352.17%-47.28M
-58.36%-38.62M
-6.09%-22.22M
50.58%-2.39M
203.72%18.75M
-20.96%-24.39M
-10.77%-20.95M
-143.84%-4.84M
95.54%-18.08M
27.97%-20.16M
Tài sản ngắn hạn
13.00%573.63M
13.46%581.98M
16.24%603.68M
17.34%614.85M
-6.36%507.63M
-8.42%512.96M
-10.97%519.34M
-14.17%523.99M
-18.49%542.10M
-20.01%560.10M
-16.00%583.32M
-21.96%610.47M
-15.59%665.04M
-12.55%700.22M
-12.94%694.40M
-0.41%782.20M
0.43%787.87M
42.86%800.70M
34.87%797.60M
29.42%785.41M
Tổng nợ ngắn hạn
7.52%180.70M
-2.50%163.04M
-2.46%165.25M
0.84%166.05M
-0.08%168.06M
-5.22%167.21M
-15.47%169.41M
-21.13%164.67M
-16.79%168.21M
-16.25%176.43M
-6.20%200.43M
4.66%208.80M
0.55%202.15M
0.09%210.65M
23.68%213.68M
25.79%199.50M
37.10%201.04M
59.26%210.47M
28.51%172.77M
12.34%158.60M
Tổng tài sản
4.86%1.07B
4.27%1.07B
0.42%1.09B
5.28%1.14B
-6.99%1.02B
-9.19%1.03B
-8.38%1.08B
-12.07%1.08B
-11.08%1.10B
-9.99%1.13B
-6.76%1.18B
0.05%1.23B
-1.54%1.24B
-1.36%1.26B
3.21%1.27B
0.56%1.23B
3.33%1.26B
29.01%1.28B
35.08%1.23B
-6.93%1.22B
Tổng các khoản nợ
3.76%247.26M
-2.49%230.86M
-6.46%234.68M
2.23%236.61M
1.89%238.30M
-4.94%236.75M
-15.98%250.90M
-24.66%231.44M
-20.08%233.88M
-17.08%249.07M
-6.29%298.62M
0.35%307.20M
-6.71%292.63M
-6.49%300.36M
14.81%318.67M
16.99%306.13M
28.48%313.68M
39.27%321.21M
44.31%277.56M
33.30%261.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.19%825.61M
6.29%842.90M
2.49%852.52M
6.10%902.38M
-9.39%784.84M
-10.38%792.99M
-5.82%831.78M
-7.88%850.47M
-8.29%866.15M
-7.77%884.84M
-6.91%883.14M
-0.05%923.23M
0.19%944.46M
0.36%959.43M
-0.18%948.73M
-3.91%923.71M
-2.99%942.70M
25.90%956.01M
32.60%950.45M
-13.99%961.35M
Thu nhập hoạt động ròng
-47.47%2.39M
-34.96%4.81M
254.73%6.91M
54.45%-1.11M
-38.12%4.54M
195.55%7.39M
64.97%-4.46M
89.51%-2.44M
140.95%7.34M
57.31%-7.73M
30.66%-12.74M
-1.73%-23.24M
-11.60%-17.93M
-509.12%-18.12M
-710.63%-18.38M
-505.43%-22.85M
-170.60%-16.06M
-81.31%4.43M
16.58%3.01M
157.78%5.63M
Đầu tư ròng
-516.29%-25.19M
672.82%18.20M
-190.42%-6.49M
-611.69%-119.86M
-315.16%-4.09M
116.04%2.35M
91.34%-2.23M
57.14%-16.84M
-97.50%1.90M
-187.51%-14.68M
70.42%-25.78M
-760.58%-39.29M
12.08%75.92M
116.77%16.77M
-546.10%-87.16M
94.62%-4.57M
173.04%67.74M
-1093.45%-100.00M
61.25%-13.49M
-2056.18%-84.93M
Tài chính thuần
-44.50%111.00K
85.85%-311.00K
99.76%-1.00K
13442.82%118.08M
8.70%200.00K
-408.80%-2.20M
-3.23%-415.00K
42.42%-885.00K
-78.48%184.00K
68.28%-432.00K
25.97%-402.00K
18.46%-1.54M
-16.26%855.00K
-131.27%-1.36M
-441.51%-543.00K
-398.73%-1.89M
-99.54%1.02M
2389.14%4.36M
--159.00K
2643.48%631.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, tổng doanh thu đạt 551.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 572.46M.

Tài sản ngắn hạn của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, tài sản ngắn hạn là 581.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.46.

Tổng tài sản của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stratasys Ltd là 1.07B, bao gồm 581.98M tài sản ngắn hạn và 491.78M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, tổng nghĩa vụ của Stratasys Ltd là 230.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Stratasys Ltd là 842.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stratasys Ltd là -38.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.94.

Giá trị đầu tư ròng của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, giá trị đầu tư ròng của Stratasys Ltd là -112.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -657.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Stratasys Ltd là 117.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3659.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.72.

Thu nhập ròng của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, lợi nhuận ròng là -104.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.30.

Biên lợi nhuận ròng của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, biên lợi nhuận ròng là -18.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.94.

Biên lợi nhuận gộp của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, biên lợi nhuận gộp là 41.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stratasys Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stratasys Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.