tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SoundThinking Inc

SSTI
Thêm vào danh sách theo dõi
7.750USD
-0.200-2.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
99.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SSTI

Theo dõi tình hình tài chính của SoundThinking Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SoundThinking Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.54/-0.24
Doanh thu / Dự báo
24.18M/25.12M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
104.13M
2.05%
EPS(YoY)
-0.74
-2.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.54
---0.22
---0.16
---0.25
48.49%-0.12
-230.17%-0.72
22.52%-0.40
21.88%-0.29
-55.92%-0.23
-141.70%-0.22
-184.48%-0.52
---0.37
---0.15
--0.52
--0.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.71%24.18M
5.89%24.79M
-4.38%25.10M
-3.97%25.89M
11.57%28.35M
-10.11%23.41M
9.48%26.25M
22.13%26.96M
23.23%25.41M
24.04%26.05M
27.71%23.98M
10.29%22.07M
-2.80%20.62M
50.30%21.00M
29.06%18.77M
36.87%20.02M
41.30%21.21M
10.45%13.97M
28.17%14.55M
29.68%14.62M
Lợi nhuận ròng
-372.04%-7.00M
32.04%-2.77M
-41.94%-2.04M
-314.89%-3.12M
48.99%-1.48M
-211.97%-4.08M
23.16%-1.44M
72.12%-752.00K
-62.51%-2.91M
448.61%3.64M
-146.47%-1.87M
-189.60%-2.70M
-562.53%-1.79M
68.44%-1.04M
524.97%4.03M
1304.00%3.01M
389.87%387.00K
-1405.00%-3.31M
-267.67%-949.00K
-128.87%-250.00K
Biên lợi nhuận ròng
---28.97%
---11.18%
---8.14%
---12.05%
54.27%-5.23%
-206.92%-9.00%
32.00%-6.49%
33.48%-6.99%
-31.88%-11.45%
-137.19%-2.93%
-177.05%-9.54%
---10.51%
---8.68%
--7.88%
--12.38%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--48.37%
--51.39%
--55.26%
--53.42%
-1.53%58.67%
0.58%57.32%
4.55%59.26%
6.21%59.80%
7.98%59.58%
-1.32%56.99%
-2.47%56.68%
--56.30%
--55.17%
--57.76%
--58.12%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--3.18%
--2.95%
--2.98%
--2.97%
-39.23%2.93%
-42.06%2.92%
-46.39%2.82%
--4.80%
--4.83%
--5.05%
--5.26%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.71%24.18M
5.89%24.79M
-4.38%25.10M
-3.97%25.89M
11.57%28.35M
-10.11%23.41M
9.48%26.25M
22.13%26.96M
23.23%25.41M
24.04%26.05M
27.71%23.98M
10.29%22.07M
-2.80%20.62M
50.30%21.00M
29.06%18.77M
36.87%20.02M
41.30%21.21M
10.45%13.97M
28.17%14.55M
29.68%14.62M
Lợi nhuận hoạt động
-404.37%-5.89M
39.04%-2.21M
-83.37%-1.82M
-492.06%-2.91M
50.61%-1.17M
-854.58%-3.62M
29.14%-992.00K
85.35%-491.00K
-35.80%-2.36M
274.55%480.00K
-5.26%-1.40M
-1332.05%-3.35M
-268.60%-1.74M
91.28%-275.00K
-45.99%-1.33M
-35.26%-234.00K
161.93%1.03M
-800.89%-3.15M
-215.32%-911.00K
-119.01%-173.00K
Lợi nhuận ròng
-372.04%-7.00M
32.04%-2.77M
-41.94%-2.04M
-314.89%-3.12M
48.99%-1.48M
-211.97%-4.08M
23.16%-1.44M
72.12%-752.00K
-62.51%-2.91M
448.61%3.64M
-146.47%-1.87M
-189.60%-2.70M
-562.53%-1.79M
68.44%-1.04M
524.97%4.03M
1304.00%3.01M
389.87%387.00K
-1405.00%-3.31M
-267.67%-949.00K
-128.87%-250.00K
Tài sản ngắn hạn
-10.43%40.23M
11.63%48.59M
-0.58%46.10M
-9.23%44.51M
-4.90%44.92M
8.00%43.53M
35.27%46.37M
39.92%49.04M
33.92%47.23M
-9.75%40.30M
1.36%34.28M
4.37%35.05M
8.31%35.27M
30.31%44.66M
15.16%33.82M
28.20%33.58M
9.64%32.56M
10.08%34.27M
-22.34%29.37M
-27.75%26.19M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.83%52.56M
2.40%57.40M
-9.38%54.01M
-12.96%52.98M
-10.65%54.66M
-6.28%56.06M
2.78%59.60M
27.31%60.87M
36.59%61.18M
11.80%59.82M
28.53%57.99M
4.95%47.81M
-9.13%44.79M
55.08%53.51M
58.14%45.12M
82.38%45.55M
65.60%49.29M
11.37%34.50M
12.12%28.53M
-6.17%24.98M
Tổng tài sản
-7.76%125.72M
-0.76%135.75M
-5.15%134.43M
-7.61%134.78M
-5.98%136.31M
-1.38%136.79M
6.60%141.73M
31.81%145.88M
28.19%144.97M
13.00%138.71M
17.91%132.96M
-1.15%110.68M
2.62%113.09M
69.77%122.75M
73.76%112.77M
82.23%111.96M
71.01%110.20M
9.02%72.30M
14.09%64.90M
8.93%61.44M
Tổng các khoản nợ
-6.96%58.12M
-1.26%63.58M
-10.99%60.88M
-14.25%60.26M
-11.03%62.47M
0.69%64.39M
5.49%68.41M
33.54%70.27M
32.82%70.21M
3.48%63.95M
21.11%64.85M
-10.97%52.62M
-13.94%52.86M
60.57%61.80M
80.75%53.54M
126.85%59.10M
100.28%61.43M
20.22%38.49M
13.25%29.62M
-5.39%26.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.44%67.61M
-0.31%72.17M
0.30%73.55M
-1.45%74.52M
-1.22%73.84M
-3.15%72.40M
7.66%73.33M
30.23%75.61M
24.12%74.76M
22.66%74.76M
15.01%68.11M
9.84%58.06M
23.48%60.23M
80.23%60.95M
67.88%59.22M
49.38%52.86M
44.43%48.77M
-1.43%33.81M
14.80%35.28M
22.59%35.39M
Thu nhập hoạt động ròng
246.81%207.00K
622.70%4.49M
-54.46%6.23M
-129.07%-1.28M
-102.83%-141.00K
-371.84%-859.00K
46.71%13.69M
76.35%4.41M
515.44%4.98M
-85.06%316.00K
-9.32%9.33M
266.53%2.50M
-193.37%-1.20M
-52.44%2.12M
4205.02%10.29M
-122.66%-1.50M
185.76%1.28M
85.29%4.45M
-93.35%239.00K
1392.79%6.63M
Đầu tư ròng
-89.45%-1.72M
41.76%-795.00K
-3.87%-1.37M
14.18%-1.38M
57.48%-910.00K
-95.00%-1.36M
89.46%-1.32M
5.74%-1.61M
-37.18%-2.14M
62.59%-700.00K
-192.50%-12.52M
40.39%-1.71M
76.10%-1.56M
15.80%-1.87M
-106.56%-4.28M
-21.32%-2.86M
-430.14%-6.53M
85.74%-2.22M
-145.50%-2.07M
-97.74%-2.36M
Tài chính thuần
101.20%6.00K
-21.29%196.00K
71.21%-2.00M
97.03%-46.00K
---501.00K
-4.23%249.00K
-237.38%-6.95M
18.08%-1.55M
100.00%0.00
-55.33%260.00K
1930.52%5.06M
-97.29%-1.89M
-62.18%-2.63M
55.20%582.00K
141.36%249.00K
-386.27%-959.00K
31.72%-1.62M
-13.79%375.00K
-1026.15%-602.00K
128.71%335.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, tổng doanh thu đạt 104.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.03M.

Tài sản ngắn hạn của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, tài sản ngắn hạn là 48.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.63.

Tổng tài sản của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SoundThinking Inc là 135.75M, bao gồm 48.59M tài sản ngắn hạn và 87.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, tổng nghĩa vụ của SoundThinking Inc là 63.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SoundThinking Inc là 72.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.31.

Thu nhập hoạt động thuần của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SoundThinking Inc là -8.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.48.

Giá trị đầu tư ròng của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, giá trị đầu tư ròng của SoundThinking Inc là -4.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.74.

Giá trị huy động vốn ròng của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, giá trị huy động vốn ròng của SoundThinking Inc là -2.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.55.

Thu nhập ròng của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, lợi nhuận ròng là -9.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.61.

Biên lợi nhuận ròng của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.55.

Biên lợi nhuận gộp của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SoundThinking Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoundThinking Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.