tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stoneridge Inc

SRI
Thêm vào danh sách theo dõi
6.910USD
-0.150-2.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
195.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SRI

Theo dõi tình hình tài chính của Stoneridge Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stoneridge Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.14
Doanh thu / Dự báo
--/145.89M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
861.26M
-5.18%
EPS(YoY)
-3.70
-517.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-284.92%-1.00
-1147.37%-2.76
-31.40%-0.34
-433.80%-0.34
-16.82%-0.26
-301.17%-0.22
-424.08%-0.26
192.58%0.10
17.60%-0.22
1222.24%0.11
--0.08
---0.11
---0.27
--0.01
---0.52
----
----
----
----
----
Doanh thu
-26.18%160.85M
-6.00%205.15M
-1.67%210.27M
-3.84%227.95M
-8.89%217.89M
-4.91%218.25M
-10.22%213.83M
-11.15%237.06M
-0.90%239.16M
-0.72%229.51M
5.03%238.16M
20.77%266.81M
9.17%241.32M
13.51%231.17M
24.81%226.76M
15.47%220.94M
14.07%221.06M
7.34%203.65M
3.37%181.68M
92.21%191.33M
Lợi nhuận ròng
-287.95%-27.92M
-1157.92%-76.91M
-32.55%-9.37M
-435.93%-9.36M
-17.47%-7.20M
-302.18%-6.11M
-425.66%-7.07M
193.11%2.79M
17.06%-6.13M
1232.16%3.02M
196.99%2.17M
59.23%-2.99M
3.77%-7.39M
103.68%227.00K
107.06%731.00K
-137.07%-7.34M
-6003.85%-7.67M
-272.18%-6.16M
-254.27%-10.36M
191.09%19.80M
Biên lợi nhuận ròng
-178.19%-9.19%
-1238.20%-37.49%
-34.79%-4.46%
-449.35%-4.11%
-28.93%-3.30%
-312.62%-2.80%
-462.71%-3.31%
204.80%1.18%
16.31%-2.56%
1241.71%1.32%
--0.91%
---1.12%
---3.06%
--0.10%
---2.14%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.72%21.73%
-17.94%16.21%
-0.48%20.77%
-5.28%21.47%
8.26%21.89%
-0.77%19.75%
-5.32%20.87%
-0.74%22.67%
13.54%20.22%
1.16%19.90%
--22.05%
--22.84%
--17.81%
--19.67%
--19.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.12%30.56%
1.22%32.83%
-8.63%27.08%
-9.55%25.71%
6.24%30.91%
15.17%32.43%
8.15%29.63%
13.54%28.42%
15.57%29.09%
8.50%28.16%
--27.40%
--25.03%
--25.17%
--25.95%
--26.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-26.18%160.85M
-6.00%205.15M
-1.67%210.27M
-3.84%227.95M
-8.89%217.89M
-4.91%218.25M
-10.22%213.83M
-11.15%237.06M
-0.90%239.16M
-0.72%229.51M
5.03%238.16M
20.77%266.81M
9.17%241.32M
13.51%231.17M
24.81%226.76M
15.47%220.94M
14.07%221.06M
7.34%203.65M
3.37%181.68M
92.21%191.33M
Lợi nhuận hoạt động
-2059.30%-8.59M
-100.65%-8.02M
-314.24%-1.22M
-117.27%-925.00K
-220.24%-398.00K
-164.87%-4.00M
-92.62%569.00K
-14.18%5.36M
111.96%331.00K
2.91%6.16M
26.11%7.71M
205.28%6.24M
6.20%-2.77M
236.06%5.98M
177.94%6.12M
-49.17%-5.93M
-227.98%-2.95M
-171.84%-4.40M
-176.73%-7.85M
83.61%-3.97M
Lợi nhuận ròng
-287.95%-27.92M
-1157.92%-76.91M
-32.55%-9.37M
-435.93%-9.36M
-17.47%-7.20M
-302.18%-6.11M
-425.66%-7.07M
193.11%2.79M
17.06%-6.13M
1232.16%3.02M
196.99%2.17M
59.23%-2.99M
3.77%-7.39M
103.68%227.00K
107.06%731.00K
-137.07%-7.34M
-6003.85%-7.67M
-272.18%-6.16M
-254.27%-10.36M
191.09%19.80M
Tài sản ngắn hạn
-16.75%348.00M
-6.62%361.87M
-7.26%384.31M
-6.76%393.43M
-3.09%418.02M
-9.75%387.51M
-5.04%414.41M
-3.79%421.96M
1.94%431.34M
4.84%429.39M
9.51%436.42M
10.81%438.58M
6.77%423.14M
-0.31%409.55M
11.59%398.53M
9.21%395.78M
15.50%396.30M
22.76%410.82M
11.67%357.13M
22.17%362.41M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.47%172.58M
5.06%157.56M
5.96%180.01M
-1.13%184.15M
-2.82%175.16M
-15.86%149.97M
-55.52%169.89M
-51.45%186.25M
-10.77%180.25M
0.31%178.24M
114.62%381.91M
112.58%383.63M
12.82%202.00M
2.67%177.69M
6.80%177.95M
10.39%180.47M
23.76%179.04M
18.50%173.07M
25.03%166.62M
57.24%163.48M
Tổng tài sản
-22.12%511.97M
-11.32%551.19M
-4.60%632.08M
-4.09%639.41M
-2.67%657.36M
-8.58%621.56M
-2.39%662.52M
-2.75%666.65M
0.70%675.41M
4.26%679.90M
7.22%678.77M
7.37%685.50M
3.06%670.74M
-2.00%652.11M
1.02%633.06M
0.39%638.41M
4.73%650.85M
7.08%665.40M
7.69%626.68M
14.13%635.93M
Tổng các khoản nợ
-11.99%355.79M
-1.30%371.41M
-2.63%380.88M
-4.37%378.89M
1.53%404.26M
-4.05%376.30M
-3.52%391.17M
-2.86%396.20M
0.93%398.16M
5.66%392.18M
9.91%405.43M
11.47%407.86M
10.53%394.50M
0.46%371.16M
12.12%368.89M
13.52%365.89M
5.97%356.92M
13.76%369.45M
3.61%329.03M
4.66%322.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.29%156.18M
-26.70%179.78M
-7.43%251.19M
-3.67%260.52M
-8.71%253.10M
-14.76%245.26M
-0.73%271.35M
-2.59%270.45M
0.37%277.26M
2.41%287.72M
3.47%273.34M
1.88%277.64M
-6.02%276.24M
-5.07%280.94M
-11.25%264.16M
-13.11%272.53M
3.25%293.92M
-0.23%295.95M
12.59%297.65M
25.82%313.63M
Thu nhập hoạt động ròng
-205.52%-11.50M
-54.08%8.83M
-66.49%3.60M
23.55%10.69M
19.63%10.90M
81.19%19.23M
1197.45%10.76M
92.55%8.65M
199.20%9.11M
-65.70%10.61M
84.49%-980.00K
125.49%4.49M
53.65%-9.18M
286.87%30.94M
-314.09%-6.32M
135.75%1.99M
-16.08%-19.81M
-184.12%-16.56M
-80.94%2.95M
-19324.14%-5.58M
Đầu tư ròng
1075.17%58.39M
-13.98%-6.24M
-5.45%-6.37M
55.40%-3.23M
-4.80%-5.99M
45.49%-5.47M
43.28%-6.04M
3.94%-7.24M
34.73%-5.71M
-12.52%-10.04M
-28.56%-10.65M
-81.97%-7.54M
-20.99%-8.76M
-159.09%-8.92M
-2.23%-8.28M
-114.82%-4.14M
-4.69%-7.24M
270.60%15.09M
-13.89%-8.10M
359.07%27.96M
Tài chính thuần
-3138.37%-25.49M
33.63%9.34M
15.67%6.72M
-474.16%-40.58M
-114.61%-787.00K
258.18%6.99M
-60.22%5.81M
-332.31%-7.07M
354.27%5.39M
208.27%1.95M
82.98%14.61M
-17.02%3.04M
87.64%-2.12M
-104.80%-1.80M
796.18%7.99M
112.92%3.67M
-233.70%-17.15M
551.00%37.53M
106.13%891.00K
-2528.68%-28.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, tổng doanh thu đạt 861.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 908.29M.

Tài sản ngắn hạn của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, tài sản ngắn hạn là 361.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.62.

Tổng tài sản của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stoneridge Inc là 551.19M, bao gồm 361.87M tài sản ngắn hạn và 189.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, tổng nghĩa vụ của Stoneridge Inc là 371.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stoneridge Inc là 179.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stoneridge Inc là -10.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -567.01.

Giá trị đầu tư ròng của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, giá trị đầu tư ròng của Stoneridge Inc là -21.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stoneridge Inc là -25.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -327.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -517.84.

Thu nhập ròng của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, lợi nhuận ròng là -102.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -522.34.

Biên lợi nhuận ròng của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, biên lợi nhuận ròng là -11.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -556.32.

Biên lợi nhuận gộp của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -48.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -680.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -17.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -590.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stoneridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stoneridge Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -567.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.