tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SPX Technologies Inc

SPXC
Thêm vào danh sách theo dõi
219.620USD
+20.080+10.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.00BVốn hóa
42.24P/E TTM

Tình hình tài chính của SPXC

Theo dõi tình hình tài chính của SPX Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SPX Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.57/1.85
Doanh thu / Dự báo
679.00M/640.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.27B
14.17%
EPS(YoY)
5.10
17.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.13%1.57
8.86%1.20
20.06%1.30
16.91%1.12
3.08%1.10
78.50%1.23
342.38%1.08
20.88%0.96
13.37%1.07
214.31%0.69
---0.45
--0.79
--0.94
---0.60
--0.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.92%679.00M
17.45%566.80M
22.56%592.80M
10.19%552.40M
3.74%482.60M
13.70%533.70M
7.80%483.70M
18.43%501.30M
16.36%465.20M
9.34%469.40M
21.11%448.70M
19.58%423.30M
30.19%399.80M
22.97%429.30M
29.68%370.50M
19.35%354.00M
-22.94%307.10M
1.19%349.10M
6.49%285.70M
14.96%296.60M
Lợi nhuận ròng
50.19%78.40M
16.99%59.90M
24.90%62.70M
18.10%52.20M
4.49%51.20M
81.27%57.10M
346.08%50.20M
22.78%44.20M
14.49%49.00M
215.38%31.50M
-758.06%-20.40M
176.92%36.00M
275.44%42.80M
-555.00%-27.30M
-99.06%3.10M
-79.00%13.00M
-57.46%11.40M
-77.27%6.00M
1348.68%330.30M
128.41%61.90M
Biên lợi nhuận ròng
22.88%11.68%
6.06%11.36%
1.15%10.64%
5.41%9.50%
1.29%10.71%
57.26%10.59%
32.26%10.52%
-0.35%9.02%
8.14%10.58%
216.53%6.73%
--7.96%
--9.05%
--9.78%
---5.78%
--4.32%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.84%36.30%
2.59%37.46%
-3.12%36.25%
0.76%36.98%
1.04%36.51%
0.62%37.81%
9.03%37.42%
2.15%36.70%
0.60%36.13%
2.89%37.58%
--34.32%
--35.93%
--35.92%
--36.52%
--32.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-49.38%15.60%
-43.24%17.37%
-44.63%14.56%
8.55%30.83%
0.29%30.61%
-1.04%22.65%
-3.51%26.29%
5.15%28.40%
96.53%30.52%
79.04%22.88%
--27.25%
--27.01%
--15.53%
--12.78%
--9.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.92%679.00M
17.45%566.80M
22.56%592.80M
10.19%552.40M
3.74%482.60M
13.70%533.70M
7.80%483.70M
18.43%501.30M
16.36%465.20M
9.34%469.40M
21.11%448.70M
19.58%423.30M
30.19%399.80M
22.97%429.30M
29.68%370.50M
19.35%354.00M
-22.94%307.10M
1.19%349.10M
6.49%285.70M
14.96%296.60M
Lợi nhuận hoạt động
34.64%116.60M
43.33%95.60M
22.42%97.20M
16.40%86.60M
2.30%66.70M
45.38%92.90M
37.61%79.40M
45.03%74.40M
30.92%65.20M
670.54%63.90M
54.69%57.70M
87.91%51.30M
336.84%49.80M
-133.14%-11.20M
-10.98%37.30M
54.24%27.30M
-64.81%11.40M
-23.87%33.80M
102.42%41.90M
-4.32%17.70M
Lợi nhuận ròng
50.19%78.40M
16.99%59.90M
24.90%62.70M
18.10%52.20M
4.49%51.20M
81.27%57.10M
346.08%50.20M
22.78%44.20M
14.49%49.00M
215.38%31.50M
-758.06%-20.40M
176.92%36.00M
275.44%42.80M
-555.00%-27.30M
-99.06%3.10M
-79.00%13.00M
-57.46%11.40M
-77.27%6.00M
1348.68%330.30M
128.41%61.90M
Tài sản ngắn hạn
19.75%1.10B
11.71%1.01B
28.61%1.06B
13.84%920.60M
16.32%906.80M
10.53%784.30M
7.68%827.60M
9.43%808.70M
-4.90%779.60M
-1.59%709.60M
-8.25%768.60M
-5.09%739.00M
0.53%819.80M
-20.18%721.10M
-19.95%837.70M
-13.62%778.60M
17.25%815.50M
33.82%903.40M
61.35%1.05B
17.22%901.40M
Tổng nợ ngắn hạn
29.08%604.10M
-0.35%481.20M
-3.45%430.90M
-26.10%468.00M
-30.50%482.90M
4.26%418.30M
-9.60%446.30M
29.35%633.30M
76.39%694.80M
20.19%401.20M
31.86%493.70M
32.97%489.60M
0.00%393.90M
-24.05%333.80M
-21.59%374.40M
-47.96%368.20M
-32.87%393.90M
-23.18%439.50M
-15.07%477.50M
0.51%707.60M
Tổng tài sản
19.13%3.94B
23.65%3.88B
22.79%3.45B
18.81%3.31B
12.07%3.14B
11.26%2.71B
13.47%2.81B
11.25%2.78B
38.50%2.80B
26.35%2.44B
-0.38%2.47B
0.48%2.50B
-21.26%2.02B
-26.54%1.93B
-0.29%2.48B
3.28%2.49B
11.76%2.57B
12.64%2.63B
10.66%2.49B
6.83%2.41B
Tổng các khoản nợ
-10.29%1.59B
-5.90%1.59B
-10.40%1.30B
18.28%1.77B
8.45%1.69B
6.83%1.33B
9.18%1.45B
12.81%1.50B
74.48%1.56B
46.19%1.25B
-5.47%1.33B
-5.14%1.33B
-38.31%895.30M
-44.18%851.70M
-1.87%1.40B
-16.72%1.40B
-11.29%1.45B
-9.91%1.53B
-14.24%1.43B
-1.29%1.68B
Tổng vốn chủ sở hữu
53.16%2.35B
58.33%2.29B
58.17%2.15B
19.43%1.53B
16.64%1.44B
15.89%1.38B
18.42%1.36B
9.48%1.28B
9.89%1.24B
10.69%1.19B
6.22%1.15B
7.72%1.17B
0.92%1.13B
-2.15%1.08B
1.83%1.08B
49.49%1.09B
68.86%1.12B
72.30%1.10B
81.84%1.06B
31.90%728.20M
Thu nhập hoạt động ròng
110.82%89.60M
380.73%30.60M
107.20%106.50M
-26.09%42.50M
-203.81%-10.90M
31.62%166.50M
256.94%51.40M
-20.14%57.50M
338.64%10.50M
580.99%126.50M
202.86%14.40M
283.21%72.00M
92.31%-4.40M
-226.44%-26.30M
-118.69%-14.00M
-310.16%-39.30M
-195.02%-57.20M
-70.24%20.80M
148.84%74.90M
-29.96%18.70M
Đầu tư ròng
86.18%-20.90M
-48.40%-455.00M
-613.79%-41.40M
-566.67%-151.20M
-0.89%-306.60M
20.00%-7.20M
9.38%-5.80M
105.88%32.40M
-7692.31%-303.90M
-32.35%-9.00M
-1700.00%-6.40M
-28894.74%-550.90M
91.12%-3.90M
96.36%-6.80M
101.08%400.00K
97.71%-1.90M
-4977.78%-43.90M
-668.31%-186.70M
60.32%-37.10M
-1332.76%-83.10M
Tài chính thuần
-199.50%-59.30M
-53.05%157.60M
154.66%29.30M
195.82%59.60M
14.69%335.70M
-7.19%-123.80M
-4772.73%-53.60M
-117.12%-62.20M
365.34%292.70M
-8984.62%-115.50M
-120.00%-1.10M
1117.65%363.30M
671.82%62.90M
230.00%1.30M
103.28%5.50M
-234.72%-35.70M
57.03%-11.00M
97.94%-1.00M
-203.25%-167.70M
289.71%26.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 2.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.98B.

Tài sản ngắn hạn của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.82.

Tổng tài sản của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SPX Technologies Inc là 3.60B, bao gồm 1.14B tài sản ngắn hạn và 2.46B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của SPX Technologies Inc là 1.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SPX Technologies Inc là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.62.

Thu nhập hoạt động thuần của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SPX Technologies Inc là 352.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.92.

Giá trị đầu tư ròng của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của SPX Technologies Inc là -561.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.19.

Giá trị huy động vốn ròng của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của SPX Technologies Inc là 425.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 701.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.52.

Thu nhập ròng của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 244.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.70.

Biên lợi nhuận ròng của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.55.

Biên lợi nhuận gộp của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SPX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPX Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 352.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.