tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SPS Commerce Inc

SPSC
Thêm vào danh sách theo dõi
73.390USD
+7.560+11.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.64BVốn hóa
30.48P/E TTM

Tình hình tài chính của SPSC

Theo dõi tình hình tài chính của SPS Commerce Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SPS Commerce Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.19/1.09
Doanh thu / Dự báo
197.81M/195.46M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
751.50M
17.83%
EPS(YoY)
2.46
19.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-63.85%0.19
-9.66%0.53
46.94%0.69
7.70%0.67
6.88%0.52
20.24%0.58
-9.64%0.47
36.62%0.63
21.21%0.49
15.77%0.49
17.26%0.52
--0.46
--0.40
--0.42
--0.44
--1.09
----
----
----
----
Doanh thu
5.56%197.81M
5.82%192.12M
12.72%192.65M
16.02%189.90M
22.01%187.40M
21.38%181.55M
17.90%170.91M
20.66%163.69M
17.77%153.60M
18.84%149.58M
18.81%144.97M
18.50%135.66M
19.45%130.42M
19.65%125.87M
18.75%122.02M
16.96%114.49M
15.48%109.18M
16.76%105.19M
23.34%102.76M
23.04%97.89M
Lợi nhuận ròng
-65.22%6.86M
-11.11%19.73M
47.17%25.84M
8.99%25.57M
9.43%19.73M
23.29%22.20M
-7.64%17.56M
39.29%23.46M
22.82%18.03M
17.75%18.00M
19.45%19.01M
6.17%16.84M
36.54%14.68M
21.31%15.29M
24.68%15.91M
38.55%15.86M
5.60%10.75M
23.56%12.60M
-5.23%12.77M
0.37%11.45M
Biên lợi nhuận ròng
-67.05%3.47%
-16.01%10.27%
30.56%13.41%
-6.06%13.46%
-10.31%10.53%
1.58%12.23%
-21.66%10.27%
15.45%14.33%
4.28%11.74%
-0.91%12.04%
0.54%13.11%
--12.41%
--11.26%
--12.15%
--13.04%
--11.93%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.83%65.42%
0.63%64.33%
4.11%65.46%
-0.02%64.50%
0.03%63.00%
1.98%63.92%
0.24%62.88%
1.34%64.51%
-0.31%62.98%
-0.20%62.68%
-0.14%62.72%
--63.65%
--63.18%
--62.81%
--62.81%
--63.67%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.56%197.81M
5.82%192.12M
12.72%192.65M
16.02%189.90M
22.01%187.40M
21.38%181.55M
17.90%170.91M
20.66%163.69M
17.77%153.60M
18.84%149.58M
18.81%144.97M
18.50%135.66M
19.45%130.42M
19.65%125.87M
18.75%122.02M
16.96%114.49M
15.48%109.18M
16.76%105.19M
23.34%102.76M
23.04%97.89M
Lợi nhuận hoạt động
20.39%31.87M
-5.38%24.56M
40.18%34.69M
21.98%31.19M
14.27%26.47M
68.51%25.96M
8.12%24.74M
24.14%25.57M
36.00%23.16M
-7.93%15.40M
20.36%22.89M
4.62%20.60M
6.67%17.03M
1.33%16.73M
23.68%19.01M
45.63%19.69M
18.03%15.97M
30.39%16.51M
13.40%15.37M
-3.10%13.52M
Lợi nhuận ròng
-65.22%6.86M
-11.11%19.73M
47.17%25.84M
8.99%25.57M
9.43%19.73M
23.29%22.20M
-7.64%17.56M
39.29%23.46M
22.82%18.03M
17.75%18.00M
19.45%19.01M
6.17%16.84M
36.54%14.68M
21.31%15.29M
24.68%15.91M
38.55%15.86M
5.60%10.75M
23.56%12.60M
-5.23%12.77M
0.37%11.45M
Tài sản ngắn hạn
22.65%330.40M
30.54%328.74M
-12.20%335.30M
-8.42%315.62M
-33.80%269.38M
-40.08%251.84M
-4.87%381.91M
-4.20%344.65M
5.70%406.94M
21.34%420.29M
24.36%401.44M
6.03%359.74M
5.31%384.98M
-1.45%346.38M
-8.41%322.81M
-1.16%339.27M
13.12%365.55M
18.39%351.47M
29.88%352.44M
1.85%343.25M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.15%146.26M
0.99%154.95M
5.23%154.35M
9.37%160.05M
15.11%147.97M
14.31%153.42M
12.26%146.68M
10.13%146.33M
14.81%128.55M
25.48%134.22M
18.10%130.67M
25.98%132.87M
10.60%111.97M
13.27%106.96M
7.55%110.64M
11.10%105.47M
10.72%101.24M
13.18%94.43M
28.38%102.87M
34.86%94.93M
Tổng tài sản
0.39%1.13B
4.70%1.16B
13.44%1.17B
15.49%1.16B
31.20%1.12B
32.05%1.11B
25.17%1.03B
27.42%1.00B
16.18%854.52M
20.51%839.85M
22.43%823.84M
23.59%787.41M
18.11%735.54M
13.63%696.93M
9.27%672.91M
7.75%637.09M
8.82%622.78M
11.54%613.31M
16.98%615.85M
21.24%591.28M
Tổng các khoản nợ
9.12%186.95M
5.80%199.05M
11.00%195.97M
14.84%199.74M
13.38%171.32M
19.92%188.13M
12.90%176.54M
8.33%173.94M
12.29%151.10M
19.72%156.88M
15.11%156.37M
24.06%160.56M
7.00%134.56M
7.60%131.04M
3.23%135.84M
7.18%129.43M
7.00%125.76M
11.41%121.79M
24.45%131.59M
30.20%120.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.19%938.48M
4.48%962.16M
13.95%973.89M
15.62%958.94M
35.02%949.78M
34.84%920.92M
28.05%854.69M
32.31%829.37M
17.05%703.42M
20.69%682.97M
24.28%667.48M
23.48%626.84M
20.92%600.98M
15.13%565.89M
10.91%537.07M
7.89%507.66M
9.30%497.02M
11.58%491.52M
15.10%484.26M
19.14%470.53M
Thu nhập hoạt động ròng
104.28%66.03M
39.13%55.63M
13.09%45.87M
13.66%60.61M
9.79%32.32M
17.38%39.98M
23.72%40.56M
21.64%53.33M
-13.51%29.44M
57.48%34.06M
39.11%32.79M
10.44%43.84M
4.94%34.04M
397.61%21.63M
-24.76%23.57M
47.52%39.70M
-1.86%32.44M
-79.88%4.35M
36.00%31.32M
-6.35%26.91M
Đầu tư ròng
102.22%170.00K
95.17%-7.14M
-3270.48%-7.65M
93.84%-6.06M
14.77%-7.66M
-4918.20%-147.79M
-128.16%-227.00K
-30.89%-98.30M
34.70%-8.98M
35.84%-2.94M
101.54%806.00K
-35.81%-75.10M
-25.51%-13.76M
-180.98%-4.59M
-257.12%-52.20M
-286.30%-55.30M
15.48%-10.96M
218.03%5.67M
83.48%-14.62M
-2879.61%-14.31M
Tài chính thuần
-270.42%-47.31M
-17.73%-45.86M
-542.75%-20.68M
-1361.65%-28.43M
15.20%-12.77M
-161.63%-38.95M
-21.69%4.67M
114.57%2.25M
-330.64%-15.06M
-713.98%-14.89M
18.73%5.96M
110.03%1.05M
156.25%6.53M
116.64%2.42M
200.46%5.02M
-866.05%-10.47M
-131.28%-11.61M
-631.35%-14.57M
-180.95%-5.00M
-122.53%-1.08M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, tổng doanh thu đạt 751.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 637.76M.

Tài sản ngắn hạn của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, tài sản ngắn hạn là 335.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.20.

Tổng tài sản của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SPS Commerce Inc là 1.17B, bao gồm 335.30M tài sản ngắn hạn và 834.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, tổng nghĩa vụ của SPS Commerce Inc là 195.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SPS Commerce Inc là 973.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.95.

Thu nhập hoạt động thuần của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SPS Commerce Inc là 118.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.10.

Giá trị đầu tư ròng của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, giá trị đầu tư ròng của SPS Commerce Inc là -169.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.14.

Giá trị huy động vốn ròng của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, giá trị huy động vốn ròng của SPS Commerce Inc là -100.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -337.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.30.

Thu nhập ròng của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, lợi nhuận ròng là 93.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.13.

Biên lợi nhuận ròng của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.80.

Biên lợi nhuận gộp của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SPS Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPS Commerce Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 118.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.