tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

S&P Global Inc

SPGI
Thêm vào danh sách theo dõi
421.120USD
+1.120+0.27%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
174.76BVốn hóa
26.63P/E TTM

Tình hình tài chính của SPGI

Theo dõi tình hình tài chính của S&P Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của S&P Global Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/4.76
Doanh thu / Dự báo
--/3.85B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.34B
7.94%
EPS(YoY)
14.67
18.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
32.29%4.69
31.77%3.76
23.86%3.86
8.49%3.50
12.24%3.55
55.34%2.85
33.51%3.12
101.83%3.23
27.72%3.16
37.41%1.84
--2.34
--1.60
--2.47
--1.34
--8.95
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.43%4.17B
9.02%3.92B
8.76%3.89B
5.80%3.75B
8.19%3.78B
13.96%3.59B
15.92%3.58B
14.45%3.55B
10.47%3.49B
7.32%3.15B
7.79%3.08B
3.61%3.10B
32.27%3.16B
40.66%2.94B
37.09%2.86B
42.12%2.99B
18.50%2.39B
11.84%2.09B
13.06%2.09B
8.39%2.11B
Lợi nhuận ròng
27.98%1.40B
28.86%1.13B
21.11%1.18B
6.03%1.07B
9.99%1.09B
51.99%880.00M
30.86%971.00M
97.85%1.01B
24.65%991.00M
33.72%579.00M
22.04%742.00M
-47.43%511.00M
-35.63%795.00M
-35.85%433.00M
-23.71%608.00M
21.80%972.00M
63.58%1.24B
48.68%675.00M
75.16%797.00M
0.76%798.00M
Biên lợi nhuận ròng
16.30%36.06%
16.10%31.26%
11.09%32.54%
1.05%30.89%
1.34%31.00%
31.76%26.92%
10.96%29.29%
64.88%30.57%
12.41%30.59%
21.47%20.43%
--26.39%
--18.54%
--27.22%
--16.82%
--36.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.13%63.03%
3.14%62.54%
2.89%63.61%
1.78%62.32%
3.38%61.72%
4.44%60.63%
5.50%61.82%
6.07%61.23%
5.68%59.70%
3.34%58.06%
--58.59%
--57.72%
--56.49%
--56.18%
--57.64%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.18%21.91%
12.99%21.39%
0.89%19.05%
0.78%18.86%
-1.73%19.02%
0.08%18.93%
-0.21%18.89%
-1.26%18.71%
2.93%19.35%
6.65%18.91%
--18.93%
--18.95%
--18.80%
--17.73%
--17.45%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.43%4.17B
9.02%3.92B
8.76%3.89B
5.80%3.75B
8.19%3.78B
13.96%3.59B
15.92%3.58B
14.45%3.55B
10.47%3.49B
7.32%3.15B
7.79%3.08B
3.61%3.10B
32.27%3.16B
40.66%2.94B
37.09%2.86B
42.12%2.99B
18.50%2.39B
11.84%2.09B
13.06%2.09B
8.39%2.11B
Lợi nhuận hoạt động
16.40%1.90B
14.61%1.58B
20.06%1.73B
8.69%1.64B
11.81%1.63B
23.41%1.38B
23.27%1.44B
31.50%1.51B
24.34%1.46B
8.25%1.11B
10.60%1.17B
3.06%1.15B
8.93%1.17B
-1.25%1.03B
-6.79%1.06B
-7.87%1.11B
-4.87%1.07B
20.86%1.04B
20.00%1.13B
8.84%1.21B
Lợi nhuận ròng
27.98%1.40B
28.86%1.13B
21.11%1.18B
6.03%1.07B
9.99%1.09B
51.99%880.00M
30.86%971.00M
97.85%1.01B
24.65%991.00M
33.72%579.00M
22.04%742.00M
-47.43%511.00M
-35.63%795.00M
-35.85%433.00M
-23.71%608.00M
21.80%972.00M
63.58%1.24B
48.68%675.00M
75.16%797.00M
0.76%798.00M
Tài sản ngắn hạn
18.35%6.32B
15.33%6.30B
8.69%5.65B
4.17%5.88B
-1.62%5.34B
6.14%5.46B
8.28%5.20B
19.53%5.64B
-6.77%5.43B
-9.25%5.14B
14.98%4.80B
-24.30%4.72B
-25.23%5.82B
-35.68%5.67B
-45.30%4.18B
-10.05%6.24B
23.49%7.79B
47.13%8.81B
57.78%7.64B
55.46%6.93B
Tổng nợ ngắn hạn
57.69%9.34B
19.48%7.64B
5.41%5.80B
8.76%5.98B
0.73%5.92B
4.36%6.39B
5.50%5.50B
-8.79%5.50B
-8.09%5.88B
2.10%6.13B
3.37%5.22B
21.62%6.03B
13.11%6.39B
57.25%6.00B
49.08%5.05B
49.56%4.96B
66.12%5.65B
6.36%3.81B
20.28%3.39B
9.05%3.31B
Tổng tài sản
1.51%60.79B
1.63%61.20B
-1.03%59.75B
-0.92%60.40B
-0.97%59.89B
-0.61%60.22B
-0.32%60.37B
0.43%60.96B
-2.49%60.48B
-1.93%60.59B
-2.03%60.56B
-5.64%60.70B
-6.16%62.02B
311.18%61.78B
338.05%61.81B
380.09%64.32B
415.14%66.09B
19.85%15.03B
23.22%14.11B
20.65%13.40B
Tổng các khoản nợ
11.69%29.50B
11.13%29.96B
0.87%26.51B
3.51%26.90B
1.39%26.42B
2.57%26.96B
4.93%26.28B
3.38%25.99B
1.56%26.05B
3.88%26.29B
1.93%25.05B
1.29%25.14B
-2.50%25.65B
95.89%25.31B
101.48%24.57B
105.66%24.82B
124.27%26.31B
7.96%12.92B
11.34%12.20B
11.35%12.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.53%31.29B
-6.08%31.23B
-2.49%33.24B
-4.22%33.50B
-2.76%33.47B
-3.04%33.26B
-4.02%34.09B
-1.66%34.97B
-5.35%34.42B
-5.97%34.30B
-4.63%35.51B
-9.99%35.56B
-8.57%36.37B
1631.23%36.48B
1844.65%37.24B
2868.14%39.51B
3523.04%39.78B
269.00%2.11B
284.54%1.92B
396.64%1.33B
Thu nhập hoạt động ròng
8.81%1.04B
0.46%1.75B
4.15%1.50B
-7.13%1.45B
0.53%953.00M
30.43%1.74B
42.65%1.45B
102.34%1.56B
59.60%948.00M
19.86%1.33B
24.45%1.01B
69.38%769.00M
167.57%594.00M
18.40%1.11B
-15.82%814.00M
-50.81%454.00M
-71.09%222.00M
-17.62%940.00M
19.53%967.00M
-1.49%923.00M
Đầu tư ròng
468.35%291.00M
-6842.86%-472.00M
-277.19%-101.00M
82.61%-52.00M
-295.00%-79.00M
115.56%7.00M
216.33%57.00M
-132.89%-299.00M
92.09%-20.00M
26.23%-45.00M
12.50%-49.00M
7.70%909.00M
-108.72%-253.00M
21.79%-61.00M
-522.22%-56.00M
9477.78%844.00M
12187.50%2.90B
-116.67%-78.00M
50.00%-9.00M
-200.00%-9.00M
Tài chính thuần
-12.15%-1.24B
30.03%-1.20B
16.48%-1.57B
-41.58%-1.06B
-67.88%-1.10B
-2.38%-1.72B
-119.30%-1.88B
50.69%-748.00M
-185.65%-657.00M
-40.07%-1.68B
70.10%-855.00M
26.47%-1.52B
95.58%-230.00M
-397.10%-1.20B
-1062.60%-2.86B
-785.41%-2.06B
-1676.45%-5.21B
-11.57%-241.00M
27.65%-246.00M
-11.48%-233.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, tổng doanh thu đạt 15.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.21B.

Tài sản ngắn hạn của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, tài sản ngắn hạn là 6.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.33.

Tổng tài sản của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của S&P Global Inc là 61.20B, bao gồm 6.30B tài sản ngắn hạn và 54.90B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, tổng nghĩa vụ của S&P Global Inc là 29.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của S&P Global Inc là 31.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.08.

Thu nhập hoạt động thuần của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của S&P Global Inc là 6.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.92.

Giá trị đầu tư ròng của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, giá trị đầu tư ròng của S&P Global Inc là -704.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -176.08.

Giá trị huy động vốn ròng của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của S&P Global Inc là -4.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 14.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.66.

Thu nhập ròng của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, lợi nhuận ròng là 4.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.07.

Biên lợi nhuận ròng của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, biên lợi nhuận ròng là 31.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.16.

Biên lợi nhuận gộp của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 62.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của S&P Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của S&P Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.