tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Simon Property Group Inc

SPG
Thêm vào danh sách theo dõi
219.995USD
-1.735-0.78%
Giờ giao dịch 11/03, 12:32(ET)
71.18BVốn hóa
15.30P/E TTM

Tình hình tài chính của SPG

Theo dõi tình hình tài chính của Simon Property Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
71.18B
Cổ tức TTM
8.65
P/E TTM
15.30
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
14.38
Doanh thu
6.36B
Lợi nhuận ròng
2.37B
ROE
127.05%
ROA
15.12%
Ngày công bố lợi nhuận của Simon Property Group Inc
Mới phát hành
Th11 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.70
Doanh thu / Dự báo
--/1.70B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.46%1.49
16.40%1.48
151.63%9.35
46.57%1.86
12.54%1.70
-43.53%1.27
-8.71%3.71
-20.08%1.27
1.82%1.51
62.46%2.25
97.40%4.07
--1.59
--1.49
--1.38
--2.06
--4.46
----
----
----
----
Doanh thu
19.50%1.79B
19.29%1.76B
13.22%1.79B
8.16%1.60B
2.76%1.50B
2.11%1.47B
3.59%1.58B
4.94%1.48B
6.47%1.46B
6.79%1.44B
9.11%1.53B
7.23%1.41B
7.01%1.37B
4.24%1.35B
5.56%1.40B
1.48%1.32B
2.05%1.28B
4.51%1.30B
17.21%1.33B
22.24%1.30B
Lợi nhuận ròng
-13.13%483.14M
15.92%479.57M
356.85%3.05B
27.57%606.17M
12.70%556.13M
-43.46%413.70M
-10.74%667.23M
-20.03%475.16M
1.46%493.46M
61.94%731.70M
10.94%747.48M
10.22%594.14M
-2.09%486.34M
5.91%451.83M
33.89%673.79M
-20.72%539.04M
-19.52%496.74M
-4.31%426.63M
85.37%503.24M
365.95%679.94M
Biên lợi nhuận ròng
-25.36%32.06%
-0.26%32.36%
305.11%197.60%
18.84%43.88%
10.01%42.96%
-44.36%32.44%
-13.32%48.78%
-23.48%36.92%
-4.07%39.05%
51.69%58.31%
1.94%56.27%
--48.25%
--40.71%
--38.44%
--55.20%
--43.16%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.77%81.00%
-1.35%80.02%
-0.50%82.17%
-0.89%81.58%
-0.98%81.63%
-0.65%81.12%
-0.56%82.59%
2.41%82.31%
1.41%82.43%
-0.00%81.65%
17.61%83.05%
--80.38%
--81.29%
--81.65%
--70.62%
--80.94%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.26%72.27%
-6.43%71.26%
-6.50%70.01%
0.48%76.75%
0.69%76.29%
0.57%76.16%
-1.39%74.88%
1.06%76.38%
-0.50%75.76%
-1.38%75.73%
0.43%75.94%
--75.59%
--76.15%
--76.79%
--75.61%
--75.13%
----
----
----
----
Doanh thu
19.50%1.79B
19.29%1.76B
13.22%1.79B
8.16%1.60B
2.76%1.50B
2.11%1.47B
3.59%1.58B
4.94%1.48B
6.47%1.46B
6.79%1.44B
9.11%1.53B
7.23%1.41B
7.01%1.37B
4.24%1.35B
5.56%1.40B
1.48%1.32B
2.05%1.28B
4.51%1.30B
17.21%1.33B
22.24%1.30B
Lợi nhuận hoạt động
10.74%824.10M
4.75%762.16M
6.57%890.67M
5.88%812.91M
-1.31%744.20M
-1.03%727.62M
5.50%835.75M
10.59%767.77M
14.62%754.10M
10.93%735.18M
15.78%792.14M
6.45%694.23M
4.97%657.92M
6.82%662.72M
15.67%684.21M
6.51%652.20M
3.64%626.76M
2.61%620.39M
28.02%591.53M
51.56%612.32M
Lợi nhuận ròng
-13.13%483.14M
15.92%479.57M
356.85%3.05B
27.57%606.17M
12.70%556.13M
-43.46%413.70M
-10.74%667.23M
-20.03%475.16M
1.46%493.46M
61.94%731.70M
10.94%747.48M
10.22%594.14M
-2.09%486.34M
5.91%451.83M
33.89%673.79M
-20.72%539.04M
-19.52%496.74M
-4.31%426.63M
85.37%503.24M
365.95%679.94M
Tài sản ngắn hạn
15.89%3.88B
57.12%3.39B
70.16%3.74B
17.81%3.81B
0.51%3.34B
-35.42%2.16B
-26.65%2.20B
112.09%3.24B
111.19%3.33B
72.83%3.34B
107.25%3.00B
-12.32%1.53B
-8.13%1.58B
15.20%1.94B
-19.65%1.45B
1.32%1.74B
-33.74%1.72B
-26.90%1.68B
-20.00%1.80B
-32.20%1.72B
Tổng nợ ngắn hạn
33.87%7.32B
26.00%7.46B
58.03%9.60B
-7.22%4.06B
0.93%5.47B
7.01%5.92B
-5.09%6.08B
24.73%4.37B
52.09%5.42B
34.70%5.53B
41.14%6.40B
-11.61%3.51B
-11.32%3.56B
-7.08%4.11B
-7.55%4.54B
7.05%3.97B
-9.60%4.02B
-10.34%4.42B
-13.90%4.91B
-14.94%3.70B
Tổng tài sản
19.26%39.71B
21.96%39.64B
25.31%40.61B
0.98%33.60B
-0.24%33.30B
-3.55%32.50B
-5.48%32.41B
0.94%33.28B
1.70%33.38B
1.20%33.70B
3.85%34.28B
0.52%32.96B
-0.79%32.82B
-0.46%33.30B
-2.27%33.01B
-3.39%32.80B
-5.02%33.08B
-2.79%33.45B
-2.90%33.78B
7.22%33.95B
Tổng các khoản nợ
12.11%34.13B
13.88%33.57B
17.74%34.13B
2.44%30.87B
1.56%30.45B
-2.11%29.48B
-5.85%28.99B
1.97%30.14B
1.56%29.98B
0.90%30.11B
4.74%30.79B
0.80%29.55B
-0.10%29.52B
0.42%29.84B
-1.75%29.40B
-2.50%29.32B
-5.05%29.55B
-3.81%29.72B
-4.44%29.92B
1.44%30.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
95.77%5.57B
100.69%6.07B
89.53%6.47B
-13.05%2.73B
-16.20%2.85B
-15.59%3.03B
-2.20%3.41B
-7.95%3.14B
2.95%3.40B
3.81%3.58B
-3.32%3.49B
-1.92%3.41B
-6.52%3.30B
-7.49%3.45B
-6.26%3.61B
-10.26%3.48B
-4.76%3.53B
6.16%3.73B
10.96%3.85B
92.18%3.87B
Thu nhập hoạt động ròng
-1.63%1.20B
0.74%833.38M
10.89%1.20B
-0.29%890.26M
14.31%1.22B
7.00%827.22M
4.71%1.09B
-4.60%892.85M
-5.87%1.06B
-6.71%773.10M
11.22%1.04B
-0.61%935.87M
2.59%1.13B
4.65%828.68M
5.33%932.14M
7.65%941.65M
9.88%1.10B
-9.58%791.87M
-1.13%884.93M
41.70%874.72M
Đầu tư ròng
82.08%-127.33M
71.83%-106.46M
-4204.39%-362.01M
-118.52%-150.27M
-575.40%-710.56M
-154.50%-377.87M
101.01%8.82M
551.63%811.34M
31.34%-105.20M
534.06%693.37M
-231.68%-870.58M
-30.69%-179.64M
-20.90%-153.22M
-59.90%-159.74M
-386.96%-262.47M
17.34%-137.46M
34.85%-126.73M
27.64%-99.90M
98.47%-53.90M
-49.11%-166.30M
Tài chính thuần
9.37%-592.10M
-114.42%-1.01B
15.72%-1.57B
45.50%-418.85M
32.96%-653.35M
66.07%-469.69M
-897.38%-1.86B
6.81%-768.52M
24.70%-974.62M
-924.34%-1.38B
135.99%233.78M
-10.85%-824.66M
-36.54%-1.29B
80.99%-135.15M
11.69%-649.56M
52.34%-743.91M
-109.48%-947.90M
12.60%-710.98M
-128.82%-735.52M
42.82%-1.56B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, tổng doanh thu đạt 6.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.96B.

Tài sản ngắn hạn của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, tài sản ngắn hạn là 2.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.17.

Tổng nghĩa vụ của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, tổng nghĩa vụ của Simon Property Group Inc là 34.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Simon Property Group Inc là 6.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Simon Property Group Inc là 3.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.67.

Giá trị đầu tư ròng của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Simon Property Group Inc là -1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -213.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Simon Property Group Inc là -3.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 14.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.16.

Thu nhập ròng của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, lợi nhuận ròng là 4.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.32.

Biên lợi nhuận ròng của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 84.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.18.

Biên lợi nhuận gộp của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 81.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 70.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 114.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Simon Property Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simon Property Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.