tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Supercom Ltd

SPCB
Thêm vào danh sách theo dõi
10.500USD
-0.520-4.72%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
56.38MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SPCB

Theo dõi tình hình tài chính của Supercom Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Supercom Ltd

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.24/0.23
Doanh thu / Dự báo
7.61M/7.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
27.90M
0.94%
EPS(YoY)
0.82
115.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2019Q4
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2014Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-80.00%0.24
----
-79.87%0.24
145.40%1.20
----
----
--1.20
--0.49
-380.26%-4.67
102.69%0.32
----
----
---0.97
---11.75
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.00%7.61M
----
-5.37%7.14M
2.86%7.05M
----
----
--7.54M
--6.85M
10.66%5.67M
8.22%6.78M
----
----
68.82%5.12M
101.51%6.26M
4.04%3.22M
0.46%3.05M
--3.03M
--3.11M
--3.09M
--3.03M
----
----
153.63%5.14M
-16.20%5.67M
-19.12%5.67M
-74.03%2.02M
-36.90%6.08M
----
Lợi nhuận ròng
-68.64%1.32M
----
-49.95%1.09M
445.16%4.22M
----
----
--2.19M
--775.00K
-705.10%-1.58M
106.95%146.00K
----
----
96.39%-196.00K
13.82%-2.10M
-191.91%-2.81M
-79.97%-2.34M
---5.43M
---2.44M
---964.00K
---1.30M
----
----
26.90%-11.38M
230.30%109.00K
27.81%-231.00K
-237.18%-15.57M
-80.78%118.00K
----
Biên lợi nhuận ròng
-70.96%17.41%
----
-47.12%15.34%
430.00%59.95%
----
----
--29.00%
--11.31%
-627.55%-27.84%
106.42%2.15%
----
----
---3.83%
---33.56%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.31%63.08%
----
19.08%59.08%
14.50%63.28%
----
----
--49.61%
--55.27%
29.30%41.43%
74.61%59.41%
----
----
--32.04%
--34.03%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-27.83%27.92%
-57.55%27.89%
-38.19%37.28%
--38.69%
-15.38%65.70%
----
-27.39%60.31%
----
-2.57%77.64%
-0.00%77.80%
--83.05%
----
--79.69%
--77.80%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.00%7.61M
----
-5.37%7.14M
2.86%7.05M
----
----
--7.54M
--6.85M
10.66%5.67M
8.22%6.78M
----
----
68.82%5.12M
101.51%6.26M
4.04%3.22M
0.46%3.05M
--3.03M
--3.11M
--3.09M
--3.03M
----
----
153.63%5.14M
-16.20%5.67M
-19.12%5.67M
-74.03%2.02M
-36.90%6.08M
----
Lợi nhuận hoạt động
0.99%1.23M
----
187.24%1.10M
69.22%1.22M
----
----
--384.00K
--718.00K
-21.93%-2.47M
198.47%836.00K
----
----
55.91%-2.03M
23.03%-849.00K
-985.80%-1.76M
-651.65%-1.37M
---4.60M
---1.10M
---162.00K
---182.00K
----
----
3.06%-8.88M
344.73%580.00K
123.51%130.00K
-91.09%-9.16M
-53.04%278.00K
----
Lợi nhuận ròng
-68.64%1.32M
----
-49.95%1.09M
445.16%4.22M
----
----
--2.19M
--775.00K
-705.10%-1.58M
106.95%146.00K
----
----
96.39%-196.00K
13.82%-2.10M
-191.91%-2.81M
-79.97%-2.34M
---5.43M
---2.44M
---964.00K
---1.30M
----
----
26.90%-11.38M
230.30%109.00K
27.81%-231.00K
-237.18%-15.57M
-80.78%118.00K
----
Tài sản ngắn hạn
-16.65%36.17M
42.24%37.35M
39.18%45.18M
--43.40M
-7.73%26.26M
----
31.72%32.46M
----
8.26%28.46M
0.15%27.62M
-9.18%24.65M
----
0.70%26.29M
-12.25%27.57M
-20.60%27.14M
-7.69%29.28M
4.67%26.11M
--31.42M
39.45%34.18M
--31.73M
7.75%24.94M
-19.61%24.51M
-9.81%23.15M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
8.71%4.87M
25.17%4.69M
-31.05%4.39M
--4.48M
-30.64%3.75M
----
84.53%6.37M
----
1.03%5.40M
-34.65%3.33M
-33.58%3.45M
----
-4.57%5.35M
-31.97%5.09M
-46.26%5.20M
-69.54%5.79M
-71.41%5.60M
--7.48M
-37.41%9.67M
--19.00M
36.92%19.60M
22.34%15.45M
5.69%14.31M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
11.24%70.83M
48.90%68.38M
32.08%65.48M
--63.67M
2.62%45.92M
----
21.53%49.57M
----
6.45%44.75M
1.93%43.67M
-4.43%40.79M
----
-0.19%42.04M
-8.10%42.84M
-13.41%42.68M
-4.15%45.08M
4.40%42.12M
--46.62M
22.28%49.30M
--47.03M
0.85%40.34M
-17.31%40.31M
-9.80%40.00M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-12.63%25.26M
-27.35%24.87M
-21.08%28.23M
--28.91M
-14.30%34.23M
----
-4.17%35.77M
----
2.64%39.94M
-5.45%37.58M
-4.19%37.33M
----
3.13%38.91M
5.40%39.74M
0.04%38.96M
7.62%38.75M
6.50%37.73M
--37.71M
20.35%38.94M
--36.01M
11.85%35.42M
11.00%32.36M
27.71%31.67M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
31.08%45.57M
271.99%43.51M
169.82%37.25M
--34.77M
142.88%11.70M
----
298.21%13.81M
----
53.82%4.82M
96.55%6.09M
-6.93%3.47M
----
-28.71%3.13M
-65.22%3.10M
-64.02%3.73M
-42.62%6.32M
-10.71%4.39M
--8.92M
30.13%10.35M
--11.02M
-40.96%4.92M
-59.42%7.96M
-57.38%8.33M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---3.24M
----
----
----
----
--3.77M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---637.00K
----
----
----
----
---372.00K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.90M
----
----
----
----
--30.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, tổng doanh thu đạt 27.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.64M.

Tài sản ngắn hạn của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, tài sản ngắn hạn là 37.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.24.

Tổng tài sản của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Supercom Ltd là 68.38M, bao gồm 37.35M tài sản ngắn hạn và 31.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, tổng nghĩa vụ của Supercom Ltd là 24.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Supercom Ltd là 43.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 271.99.

Thu nhập hoạt động thuần của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Supercom Ltd là 2.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.08.

Giá trị đầu tư ròng của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, giá trị đầu tư ròng của Supercom Ltd là -5.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Supercom Ltd là 17.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 563.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.51.

Thu nhập ròng của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, lợi nhuận ròng là 3.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 467.02.

Biên lợi nhuận ròng của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, biên lợi nhuận ròng là 13.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 461.72.

Biên lợi nhuận gộp của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, biên lợi nhuận gộp là 55.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 349.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Supercom Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Supercom Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.