tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sono-Tek Corp

SOTK
Thêm vào danh sách theo dõi
5.095USD
-0.095-1.83%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
80.04MVốn hóa
50.83P/E TTM

Tình hình tài chính của SOTK

Theo dõi tình hình tài chính của Sono-Tek Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sono-Tek Corp

Mới phát hành
Th07 8, 2026
EPS / Dự báo
0.05/0.04
Doanh thu / Dự báo
5.66M/5.50M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
20.91M
1.97%
EPS(YoY)
0.11
42.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
53.05%0.05
70.40%0.04
24.30%0.02
24.60%0.03
46.76%0.03
109.15%0.02
-60.29%0.02
-37.09%0.02
519.47%0.02
147.51%0.01
557.27%0.04
--0.03
--0.00
--0.00
--0.01
--0.03
----
----
----
----
Doanh thu
10.29%5.66M
9.54%5.61M
-3.59%5.00M
0.02%5.16M
2.02%5.13M
7.41%5.12M
-8.78%5.19M
-8.46%5.16M
39.63%5.03M
30.37%4.77M
58.67%5.69M
49.84%5.64M
-11.07%3.60M
-26.83%3.66M
-18.85%3.59M
-7.55%3.76M
11.17%4.05M
22.01%5.00M
15.48%4.42M
16.95%4.07M
Lợi nhuận ròng
52.82%741.17K
69.98%557.04K
23.99%339.96K
24.37%423.69K
46.59%484.99K
109.25%327.71K
-60.27%274.18K
-37.06%340.69K
519.48%330.84K
147.62%156.62K
557.94%690.17K
233.87%541.27K
-82.53%53.41K
-88.62%63.25K
-72.11%104.90K
-52.85%162.12K
-75.87%305.64K
22.30%555.83K
17.38%376.17K
93.42%343.82K
Biên lợi nhuận ròng
38.56%13.09%
55.18%9.93%
28.61%6.79%
24.34%8.21%
43.69%9.45%
94.81%6.40%
-56.45%5.28%
-31.24%6.60%
343.64%6.58%
89.94%3.28%
314.67%12.13%
--9.60%
--1.48%
--1.73%
--2.93%
--5.99%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.36%56.77%
5.15%49.80%
11.20%50.20%
2.91%50.16%
6.41%51.91%
-3.54%47.36%
-12.21%45.14%
-1.85%48.74%
-1.09%48.79%
-1.62%49.10%
1.08%51.42%
--49.66%
--49.33%
--49.90%
--50.87%
--51.22%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
178.99%0.44%
--0.46%
--0.45%
45.47%0.45%
-40.27%0.16%
--0.00%
-100.00%0.00%
-56.69%0.31%
935.97%0.27%
--0.00%
--0.67%
--0.72%
--0.03%
--0.03%
----
----
----
----
Doanh thu
10.29%5.66M
9.54%5.61M
-3.59%5.00M
0.02%5.16M
2.02%5.13M
7.41%5.12M
-8.78%5.19M
-8.46%5.16M
39.63%5.03M
30.37%4.77M
58.67%5.69M
49.84%5.64M
-11.07%3.60M
-26.83%3.66M
-18.85%3.59M
-7.55%3.76M
11.17%4.05M
22.01%5.00M
15.48%4.42M
16.95%4.07M
Lợi nhuận hoạt động
85.61%897.16K
108.76%601.48K
61.39%318.97K
47.26%421.15K
102.84%483.37K
2446.42%288.12K
-72.57%197.64K
-49.46%285.99K
360.10%238.30K
-157.36%-12.28K
596.28%720.52K
218.65%565.86K
-124.08%-91.62K
-96.47%21.41K
-78.91%103.48K
-60.41%177.58K
10.97%380.52K
19.49%607.27K
9.82%490.58K
122.81%448.58K
Lợi nhuận ròng
52.82%741.17K
69.98%557.04K
23.99%339.96K
24.37%423.69K
46.59%484.99K
109.25%327.71K
-60.27%274.18K
-37.06%340.69K
519.48%330.84K
147.62%156.62K
557.94%690.17K
233.87%541.27K
-82.53%53.41K
-88.62%63.25K
-72.11%104.90K
-52.85%162.12K
-75.87%305.64K
22.30%555.83K
17.38%376.17K
93.42%343.82K
Tài sản ngắn hạn
19.36%22.64M
20.21%22.83M
1.37%20.09M
3.35%19.12M
-1.12%18.97M
1.29%18.99M
6.06%19.82M
3.42%18.50M
11.34%19.18M
13.10%18.75M
16.06%18.69M
14.17%17.89M
10.00%17.23M
14.33%16.58M
9.63%16.10M
10.14%15.67M
18.88%15.66M
10.10%14.50M
8.89%14.69M
21.30%14.23M
Tổng nợ ngắn hạn
3.02%5.18M
20.12%6.59M
-28.40%4.74M
-20.78%4.40M
-24.86%5.03M
-17.16%5.49M
0.04%6.62M
-12.10%5.56M
8.86%6.69M
21.36%6.62M
37.85%6.62M
46.70%6.32M
37.61%6.15M
46.90%5.46M
3.25%4.80M
-6.27%4.31M
12.75%4.47M
-12.90%3.72M
-14.54%4.65M
20.68%4.60M
Tổng tài sản
10.43%25.86M
12.86%26.42M
-1.67%23.93M
1.18%23.19M
-0.56%23.42M
1.21%23.41M
7.29%24.34M
5.87%22.92M
12.70%23.55M
14.66%23.13M
16.41%22.68M
15.16%21.65M
11.47%20.90M
14.46%20.17M
9.03%19.48M
8.13%18.80M
14.45%18.75M
7.32%17.63M
6.30%17.87M
15.08%17.38M
Tổng các khoản nợ
2.03%5.25M
18.29%6.65M
-30.82%4.80M
-23.49%4.49M
-25.27%5.15M
-18.00%5.62M
4.84%6.94M
-7.17%5.87M
11.78%6.89M
23.69%6.85M
32.40%6.62M
41.27%6.32M
33.04%6.16M
42.65%5.54M
3.43%5.00M
-6.39%4.47M
11.81%4.63M
-29.03%3.88M
-23.74%4.83M
-3.64%4.78M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.80%20.61M
11.14%19.77M
9.95%19.13M
9.67%18.70M
9.65%18.27M
9.30%17.79M
8.31%17.40M
11.25%17.05M
13.09%16.66M
11.24%16.28M
10.90%16.07M
7.00%15.32M
4.39%14.74M
6.50%14.63M
11.11%14.49M
13.64%14.32M
15.34%14.12M
25.48%13.74M
24.47%13.04M
24.23%12.60M
Thu nhập hoạt động ròng
310.43%1.94M
565.06%3.14M
-6.28%1.21M
57.74%-176.82K
-381.22%-922.29K
-142.16%-674.30K
284.39%1.29M
-250.13%-418.41K
-60.40%327.96K
-184.26%-278.45K
-56.48%335.54K
233.95%278.69K
91.83%828.09K
-34.81%330.48K
25.29%770.93K
-143.81%-208.05K
-40.21%431.68K
4034.12%506.93K
-58.83%615.33K
223.01%474.91K
Đầu tư ròng
-146.50%-308.01K
46.16%-1.19M
-64.01%344.18K
-120.22%-782.45K
1190.58%662.45K
-289.35%-2.21M
218.36%956.18K
445.84%3.87M
-154.41%-60.74K
-274.34%-568.69K
57.57%-807.86K
64.57%-1.12M
-95.35%111.65K
94.07%-151.92K
-2959.04%-1.90M
-2417.38%-3.16M
143.31%2.40M
-88.09%-2.56M
-88.72%66.59K
-800.51%-125.45K
Tài chính thuần
112.44%9.89K
100.00%0.00
--10.61K
---71.64K
---79.48K
---7.87K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
110.33%60.00K
120.59%8.78K
100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, tổng doanh thu đạt 20.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.50M.

Tài sản ngắn hạn của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, tài sản ngắn hạn là 22.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.21.

Tổng tài sản của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sono-Tek Corp là 26.42M, bao gồm 22.83M tài sản ngắn hạn và 3.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, tổng nghĩa vụ của Sono-Tek Corp là 6.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Sono-Tek Corp là 19.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sono-Tek Corp là 1.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.68.

Giá trị đầu tư ròng của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, giá trị đầu tư ròng của Sono-Tek Corp là -968.03K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, giá trị huy động vốn ròng của Sono-Tek Corp là -140.51K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1686.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.08.

Thu nhập ròng của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, lợi nhuận ròng là 1.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.80.

Biên lợi nhuận ròng của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, biên lợi nhuận ròng là 8.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.05.

Biên lợi nhuận gộp của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, biên lợi nhuận gộp là 50.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sono-Tek Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Sono-Tek Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.