tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sohu.com Ltd

SOHU
Thêm vào danh sách theo dõi
13.870USD
+0.110+0.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
361.58MVốn hóa
1.80P/E TTM

Tình hình tài chính của SOHU

Theo dõi tình hình tài chính của Sohu.com Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sohu.com Ltd

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
584.33M
-2.35%
EPS(YoY)
13.96
545.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-102.73%-0.17
2151.92%13.96
161.18%0.32
40.09%-0.69
902.93%6.07
-83.38%-0.68
-182.44%-0.52
-86.41%-1.16
-43.72%-0.76
-81.43%-0.37
--0.62
---0.62
---0.53
---0.20
---0.29
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.16%141.28M
5.63%142.26M
18.53%180.16M
-26.73%126.27M
-2.69%135.65M
-4.72%134.68M
4.51%151.99M
13.31%172.33M
-13.85%139.39M
-11.87%141.36M
-21.51%145.43M
-21.92%152.09M
-16.35%161.79M
-16.89%160.40M
-14.26%185.27M
-4.71%194.78M
-12.91%193.42M
-23.79%192.99M
36.86%216.09M
27.78%204.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-102.37%-4.32M
1148.73%223.28M
153.01%8.67M
46.85%-20.02M
829.40%182.16M
-68.74%-21.29M
-176.51%-16.35M
-77.67%-37.66M
-39.26%-24.97M
-77.87%-12.62M
199.00%21.37M
-344.52%-21.20M
-772.66%-17.93M
-297.66%-7.09M
-102.59%-21.58M
-78.72%8.67M
-94.58%2.67M
-91.75%3.59M
2921.68%834.20M
150.97%40.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-102.27%-3.05%
527.25%67.44%
144.72%4.81%
27.45%-15.85%
849.50%134.29%
-76.83%-15.79%
-11.24%-10.76%
-54.89%-21.85%
-61.64%-17.92%
-101.81%-8.93%
---9.67%
---14.11%
---11.08%
---4.42%
---1.79%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.42%78.90%
6.89%77.50%
9.08%80.65%
15.41%77.59%
-1.26%75.56%
-4.69%72.50%
-3.09%73.94%
-11.13%67.23%
2.03%76.53%
-2.07%76.07%
--76.30%
--75.66%
--75.00%
--77.68%
--72.84%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.16%141.28M
5.63%142.26M
18.53%180.16M
-26.73%126.27M
-2.69%135.65M
-4.72%134.68M
4.51%151.99M
13.31%172.33M
-13.85%139.39M
-11.87%141.36M
-21.51%145.43M
-21.92%152.09M
-16.35%161.79M
-16.89%160.40M
-14.26%185.27M
-4.71%194.78M
-12.91%193.42M
-23.79%192.99M
36.86%216.09M
27.78%204.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
64.62%-6.73M
-15.46%-29.09M
204.14%13.58M
49.62%-22.32M
29.21%-19.03M
0.34%-25.19M
36.79%-13.04M
-93.00%-44.29M
-45.66%-26.88M
-353.03%-25.28M
-14.25%-20.63M
-327.34%-22.95M
-245.62%-18.45M
-91.88%-5.58M
-172.77%-18.06M
-59.27%10.09M
-75.05%12.67M
-104.35%-2.91M
333.63%24.82M
1854.34%24.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-102.37%-4.32M
1148.73%223.28M
153.01%8.67M
46.85%-20.02M
829.40%182.16M
-68.74%-21.29M
-176.51%-16.35M
-77.67%-37.66M
-39.26%-24.97M
-77.87%-12.62M
199.00%21.37M
-344.52%-21.20M
-772.66%-17.93M
-297.66%-7.09M
-102.59%-21.58M
-78.72%8.67M
-94.58%2.67M
-91.75%3.59M
2921.68%834.20M
150.97%40.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-6.26%949.10M
-7.09%967.92M
-6.89%999.97M
-14.73%960.96M
-6.87%1.01B
-6.74%1.04B
-0.68%1.07B
-2.89%1.13B
-17.31%1.09B
-15.74%1.12B
-16.24%1.08B
-16.08%1.16B
-14.69%1.31B
-16.63%1.33B
-26.81%1.29B
-44.61%1.38B
-36.01%1.54B
-29.48%1.59B
-10.07%1.76B
28.66%2.50B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
2.13%321.16M
3.65%333.71M
0.36%325.62M
-12.71%315.40M
-6.90%314.45M
-5.97%321.97M
-7.97%324.47M
-7.87%361.32M
-16.45%337.74M
-17.87%342.39M
-14.12%352.57M
-12.24%392.18M
-16.95%404.22M
-17.19%416.89M
-17.32%410.54M
-66.53%446.86M
-63.89%486.75M
-60.81%503.45M
-53.65%496.57M
16.41%1.34B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-4.63%1.62B
-5.68%1.64B
-5.45%1.69B
-8.47%1.68B
-8.00%1.70B
-7.83%1.73B
-5.25%1.79B
-2.94%1.83B
-5.95%1.85B
-4.84%1.88B
-3.26%1.89B
-9.24%1.89B
-10.00%1.97B
-11.93%1.98B
-12.18%1.95B
-32.13%2.08B
-26.35%2.19B
-20.42%2.25B
-11.57%2.22B
17.36%3.06B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-43.20%346.10M
-55.91%357.98M
-22.15%633.93M
-26.70%614.43M
-26.21%609.31M
-1.32%811.98M
-0.58%814.25M
-0.86%838.26M
-4.44%825.79M
-5.10%822.82M
-3.59%819.01M
-5.84%845.52M
-8.47%864.13M
-9.07%867.07M
-9.03%849.48M
-51.58%897.94M
-49.29%944.10M
-46.73%953.60M
-39.85%933.82M
14.56%1.85B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.85%1.28B
38.52%1.28B
8.50%1.06B
6.92%1.06B
6.66%1.09B
-12.89%922.69M
-8.84%973.88M
-4.63%993.38M
-7.14%1.03B
-4.63%1.06B
-3.01%1.07B
-11.83%1.04B
-11.17%1.10B
-14.04%1.11B
-14.47%1.10B
-2.32%1.18B
12.18%1.24B
25.21%1.29B
34.19%1.29B
21.93%1.21B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
158.83%18.63M
304.21%102.65M
57.94%98.83M
-81.74%16.81M
-153.13%-31.67M
-82.91%25.40M
-60.17%62.58M
-42.61%92.04M
49.15%59.61M
158.43%148.59M
25.57%157.12M
3348.99%160.38M
214.21%39.96M
-55.27%57.50M
1.19%125.13M
-95.57%4.65M
-174.82%-34.99M
4.67%128.55M
-14.11%123.66M
67.89%104.96M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-297.32%-249.34M
-1167.16%-528.32M
47.59%-54.12M
40.86%-68.36M
-129.91%-62.76M
-207.66%-41.69M
-251.48%-103.27M
-22.12%-115.60M
1249.55%209.81M
290.04%38.73M
93.37%-29.38M
-31.83%-94.66M
-83.92%15.55M
84.63%-20.38M
-3012.36%-442.95M
62.52%-71.80M
193.50%96.66M
-54.47%-132.61M
94.89%-14.23M
-480.39%-191.59M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.15%4.00K
217216.62%744.71M
12498.58%52.45M
159.95%7.56M
99.13%-2.74M
-1243.33%-343.00K
99.26%-423.00K
-189.04%-12.61M
-5242750.00%-314.56M
100.76%30.00K
-153.02%-57.31M
152.71%14.16M
100.00%6.00K
-108.87%-3.92M
-69.79%108.11M
-152.39%-26.86M
-1264.56%-200.13M
141.93%44.23M
146.73%357.83M
315.05%51.28M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, tổng doanh thu đạt 584.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 598.40M.

Tài sản ngắn hạn của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, tài sản ngắn hạn là 967.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.09.

Tổng tài sản của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sohu.com Ltd là 1.64B, bao gồm 967.92M tài sản ngắn hạn và 668.13M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, tổng nghĩa vụ của Sohu.com Ltd là 357.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Sohu.com Ltd là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sohu.com Ltd là -56.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.04.

Giá trị đầu tư ròng của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, giá trị đầu tư ròng của Sohu.com Ltd là 24.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Sohu.com Ltd là -54.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 545.59.

Thu nhập ròng của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, lợi nhuận ròng là 394.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 493.04.

Biên lợi nhuận ròng của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, biên lợi nhuận ròng là 67.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 502.61.

Biên lợi nhuận gộp của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, biên lợi nhuận gộp là 77.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 35.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 453.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 23.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 521.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sohu.com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sohu.com Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -56.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.