tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sobr Safe Inc

SOBR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.524USD
-0.036-6.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.47MVốn hóa
0.07P/E TTM

Tình hình tài chính của SOBR

Theo dõi tình hình tài chính của Sobr Safe Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sobr Safe Inc

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.92/--
Doanh thu / Dự báo
79.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
437.42K
105.62%
EPS(YoY)
-6.12
96.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
93.56%-0.92
85.39%-1.90
97.52%-1.44
98.84%-1.32
93.86%-14.26
91.38%-12.97
55.30%-58.26
33.93%-113.76
-38.69%-232.22
39.52%-150.50
---130.34
---172.17
---167.44
---248.86
---2.01K
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.79%79.00K
113.71%137.68K
136.06%108.89K
92.33%104.23K
80.49%86.62K
81.23%64.43K
27.17%46.13K
44.12%54.19K
0.25%47.99K
57.38%35.55K
272.65%36.27K
2406.73%37.60K
3091.20%47.87K
--22.59K
--9.73K
--1.50K
--1.50K
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-18.82%-2.29M
-27.27%-2.89M
-18.76%-2.19M
17.64%-2.00M
52.08%-1.93M
10.66%-2.27M
16.21%-1.84M
15.69%-2.42M
-54.80%-4.03M
27.34%-2.54M
81.06%-2.20M
-1425.65%-2.87M
53.29%-2.60M
-5.88%-3.50M
-473.86%-11.60M
87.79%-188.38K
-455.67%-5.57M
-220.92%-3.30M
-124.71%-2.02M
94.43%-1.54M
Biên lợi nhuận ròng
-33.79%-2902.32%
38.10%-2098.99%
49.69%-2008.05%
50.06%-1914.54%
58.45%-2169.38%
52.57%-3390.95%
34.11%-3991.44%
49.85%-3833.43%
3.93%-5221.76%
53.83%-7149.82%
---6057.73%
---7643.30%
---5435.14%
---15486.88%
---69552.02%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.37%56.86%
186.01%63.03%
-46.77%34.77%
138.86%57.45%
21.66%58.84%
-450.06%-73.28%
47.39%65.33%
-56.98%24.05%
30.03%48.36%
-49.28%20.93%
--44.33%
--55.92%
--37.19%
--41.27%
--52.49%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
235.12%1.02%
59.12%1.99%
-56.46%3.09%
-52.82%0.35%
-99.28%0.30%
-96.78%1.25%
-76.92%7.11%
-96.97%0.75%
65.88%42.35%
154.35%38.75%
--30.79%
--24.76%
--25.53%
--15.24%
--14.96%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.79%79.00K
113.71%137.68K
136.06%108.89K
92.33%104.23K
80.49%86.62K
81.23%64.43K
27.17%46.13K
44.12%54.19K
0.25%47.99K
57.38%35.55K
272.65%36.27K
2406.73%37.60K
3091.20%47.87K
--22.59K
--9.73K
--1.50K
--1.50K
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-18.27%-2.31M
-9.48%-2.45M
-20.42%-2.23M
-10.22%-2.07M
-14.30%-1.95M
6.09%-2.24M
10.60%-1.85M
30.45%-1.88M
30.17%-1.71M
25.42%-2.39M
25.70%-2.07M
-4.38%-2.70M
-32.67%-2.45M
-98.76%-3.20M
-67.29%-2.78M
-96.70%-2.59M
-90.73%-1.84M
-52.66%-1.61M
-138.96%-1.66M
-80.25%-1.31M
Lợi nhuận ròng
-18.82%-2.29M
-27.27%-2.89M
-18.76%-2.19M
17.64%-2.00M
52.08%-1.93M
10.66%-2.27M
16.21%-1.84M
15.69%-2.42M
-54.80%-4.03M
27.34%-2.54M
81.06%-2.20M
-1425.65%-2.87M
53.29%-2.60M
-5.88%-3.50M
-473.86%-11.60M
87.79%-188.38K
-455.67%-5.57M
-220.92%-3.30M
-124.71%-2.02M
94.43%-1.54M
Tài sản ngắn hạn
-76.26%2.50M
-41.04%5.23M
461.00%5.22M
240.58%8.80M
465.55%10.51M
163.15%8.87M
-80.28%930.30K
-59.42%2.58M
-79.31%1.86M
-62.65%3.37M
-41.83%4.72M
22.45%6.37M
3608.85%8.98M
866.06%9.03M
266.95%8.11M
698.60%5.20M
-71.08%242.18K
168.42%934.28K
123.77%2.21M
-12.43%651.15K
Tổng nợ ngắn hạn
7.53%1.15M
32.83%1.70M
2.36%1.22M
117.33%2.79M
-68.65%1.07M
-16.15%1.28M
15.89%1.19M
1.93%1.28M
85.03%3.40M
-46.03%1.52M
-61.89%1.03M
-50.16%1.26M
-74.65%1.84M
-29.14%2.82M
-9.81%2.70M
153.97%2.52M
638.31%7.25M
331.84%3.98M
-41.66%3.00M
-76.01%993.88K
Tổng tài sản
-70.16%3.79M
-40.73%6.62M
114.67%7.19M
111.95%10.86M
180.97%12.69M
81.73%11.17M
-56.08%3.35M
-45.47%5.12M
-61.64%4.52M
-48.40%6.15M
-31.25%7.63M
13.38%9.39M
244.14%11.77M
183.00%11.91M
99.27%11.09M
102.23%8.29M
-21.89%3.42M
5.58%4.21M
16.82%5.57M
-11.35%4.10M
Tổng các khoản nợ
1.65%1.15M
23.90%1.70M
-7.09%1.22M
96.80%2.82M
-68.48%1.13M
-67.13%1.37M
-62.53%1.32M
-60.13%1.43M
-9.34%3.58M
47.59%4.16M
29.84%3.51M
42.28%3.59M
-48.29%3.94M
-39.87%2.82M
-21.77%2.70M
110.32%2.52M
640.88%7.63M
395.50%4.69M
-32.73%3.46M
-71.03%1.20M
Tổng vốn chủ sở hữu
-77.16%2.64M
-49.75%4.93M
193.47%5.97M
117.83%8.04M
1131.11%11.56M
394.43%9.80M
-50.58%2.03M
-36.40%3.69M
-88.00%938.94K
-78.19%1.98M
-50.94%4.12M
0.71%5.80M
286.03%7.83M
1979.75%9.09M
297.66%8.39M
98.89%5.76M
-225.60%-4.21M
-115.91%-483.59K
663.25%2.11M
505.57%2.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-51.93%-2.59M
-1.05%-1.63M
-8.35%-2.02M
-0.78%-1.61M
-17.31%-1.71M
-31.68%-1.61M
-29.08%-1.86M
4.66%-1.60M
8.53%-1.45M
35.36%-1.22M
6.50%-1.44M
14.04%-1.67M
-105.14%-1.59M
-34.13%-1.89M
-137.59%-1.54M
-102.86%-1.95M
-15.86%-774.82K
-88.66%-1.41M
4.23%-649.29K
-107.73%-959.53K
Đầu tư ròng
----
----
---38.17K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
-101.82%-61.70K
-82.71%1.68M
---1.70M
-100.00%-1.00
--3.40M
8801.25%9.69M
100.00%0.00
357.79%2.43M
-100.00%0.00
-103.46%-111.36K
-102.16%-109.03K
-116.83%-940.84K
--1.30M
2891.31%3.22M
126.51%5.04M
538.91%5.59M
-100.00%0.00
--107.73K
139.25%2.23M
10.81%875.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, tổng doanh thu đạt 437.42K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.74K.

Tài sản ngắn hạn của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, tài sản ngắn hạn là 5.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.04.

Tổng tài sản của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sobr Safe Inc là 6.62M, bao gồm 5.23M tài sản ngắn hạn và 1.39M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, tổng nghĩa vụ của Sobr Safe Inc là 1.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sobr Safe Inc là 4.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sobr Safe Inc là -8.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sobr Safe Inc là 3.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.44.

Thu nhập ròng của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, lợi nhuận ròng là -9.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.77.

Biên lợi nhuận ròng của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, biên lợi nhuận ròng là -2046.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.43.

Biên lợi nhuận gộp của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 497.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -121.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -100.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sobr Safe Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sobr Safe Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.