tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Southern Co

SO
Thêm vào danh sách theo dõi
96.500USD
-0.100-0.10%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
108.78BVốn hóa
24.56P/E TTM

Tình hình tài chính của SO

Theo dõi tình hình tài chính của Southern Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Southern Co

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.99
Doanh thu / Dự báo
--/7.21B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
29.55B
10.59%
EPS(YoY)
3.94
-1.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.52%1.21
-23.01%0.38
10.96%1.55
-27.18%0.80
17.51%1.21
-37.77%0.49
7.45%1.40
43.03%1.10
30.62%1.03
1080.92%0.78
--1.30
--0.77
--0.79
---0.08
--3.37
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.00%8.40B
10.09%6.98B
7.55%7.82B
7.89%6.97B
16.99%7.78B
4.90%6.34B
4.21%7.27B
12.44%6.46B
2.56%6.65B
-14.22%6.04B
-16.69%6.98B
-20.23%5.75B
-2.53%6.48B
22.20%7.05B
34.31%8.38B
38.63%7.21B
12.49%6.65B
12.70%5.77B
11.00%6.24B
12.51%5.20B
Lợi nhuận ròng
1.65%1.36B
-22.10%416.00M
11.47%1.71B
-26.85%880.00M
18.16%1.33B
-37.54%534.00M
7.95%1.53B
43.56%1.20B
30.97%1.13B
1082.76%855.00M
-3.40%1.42B
-24.30%838.00M
-16.47%862.00M
59.53%-87.00M
33.70%1.47B
197.58%1.11B
-9.07%1.03B
-155.56%-215.00M
-11.99%1.10B
-39.22%372.00M
Biên lợi nhuận ròng
-2.45%15.93%
-33.53%4.88%
3.40%21.82%
-33.45%12.23%
1.36%16.33%
-44.19%7.35%
2.86%21.10%
28.38%18.38%
30.69%16.11%
772.42%13.17%
--20.52%
--14.32%
--12.33%
---1.96%
--16.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.02%49.24%
-9.22%49.23%
-4.48%57.84%
-3.79%55.24%
-2.48%52.40%
6.83%54.23%
4.76%60.56%
5.82%57.42%
14.08%53.73%
21.98%50.77%
--57.81%
--54.26%
--47.10%
--41.62%
--48.83%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.43%47.46%
4.40%46.62%
6.77%47.18%
3.28%46.58%
1.80%46.33%
0.34%44.65%
0.53%44.19%
1.64%45.10%
3.99%45.51%
4.30%44.50%
--43.96%
--44.37%
--43.77%
--42.66%
--41.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.00%8.40B
10.09%6.98B
7.55%7.82B
7.89%6.97B
16.99%7.78B
4.90%6.34B
4.21%7.27B
12.44%6.46B
2.56%6.65B
-14.22%6.04B
-16.69%6.98B
-20.23%5.75B
-2.53%6.48B
22.20%7.05B
34.31%8.38B
38.63%7.21B
12.49%6.65B
12.70%5.77B
11.00%6.24B
12.51%5.20B
Lợi nhuận hoạt động
0.40%2.02B
-13.33%917.00M
9.54%2.59B
-8.03%1.76B
18.03%2.01B
8.07%1.06B
4.32%2.37B
48.68%1.92B
44.81%1.70B
67.06%979.00M
7.94%2.27B
-23.98%1.29B
-13.59%1.18B
0.34%586.00M
12.94%2.10B
46.67%1.70B
-15.04%1.36B
-33.56%584.00M
1.47%1.86B
-4.14%1.16B
Lợi nhuận ròng
1.65%1.36B
-22.10%416.00M
11.47%1.71B
-26.85%880.00M
18.16%1.33B
-37.54%534.00M
7.95%1.53B
43.56%1.20B
30.97%1.13B
1082.76%855.00M
-3.40%1.42B
-24.30%838.00M
-16.47%862.00M
59.53%-87.00M
33.70%1.47B
197.58%1.11B
-9.07%1.03B
-155.56%-215.00M
-11.99%1.10B
-39.22%372.00M
Tài sản ngắn hạn
-15.71%9.96B
2.09%10.92B
14.37%12.63B
-1.75%10.80B
12.08%11.82B
2.51%10.69B
-0.43%11.04B
0.13%10.99B
10.34%10.54B
0.15%10.43B
7.00%11.09B
12.25%10.98B
2.78%9.55B
16.19%10.42B
7.12%10.36B
2.41%9.78B
-1.82%9.30B
4.04%8.96B
-8.51%9.67B
5.31%9.55B
Tổng nợ ngắn hạn
11.24%15.32B
5.60%16.89B
37.49%16.73B
21.13%14.57B
20.18%13.77B
18.76%15.99B
-7.94%12.16B
-9.15%12.03B
-17.53%11.46B
-14.35%13.47B
3.23%13.21B
15.26%13.24B
33.15%13.89B
43.98%15.72B
13.70%12.80B
-1.48%11.49B
-9.94%10.43B
-9.59%10.92B
-4.18%11.26B
24.92%11.66B
Tổng tài sản
6.02%157.03B
7.26%155.72B
6.45%153.25B
4.87%148.85B
5.70%148.11B
4.20%145.18B
4.07%143.96B
3.52%141.94B
3.98%140.12B
3.29%139.33B
3.22%138.32B
4.85%137.12B
4.76%134.76B
5.77%134.89B
4.81%134.00B
3.86%130.77B
2.59%128.64B
3.74%127.53B
3.82%127.86B
5.16%125.91B
Tổng các khoản nợ
5.62%117.12B
7.69%116.85B
7.40%114.97B
5.37%111.51B
6.10%110.89B
4.23%108.51B
3.92%107.05B
3.28%105.83B
4.30%104.51B
3.73%104.11B
4.81%103.02B
5.08%102.47B
4.68%100.19B
5.68%100.36B
4.17%98.29B
5.00%97.51B
4.00%95.72B
5.04%94.97B
4.41%94.35B
6.16%92.87B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.22%39.91B
5.98%38.87B
3.71%38.27B
3.41%37.34B
4.52%37.22B
4.11%36.67B
4.53%36.91B
4.22%36.11B
3.04%35.61B
2.01%35.23B
-1.16%35.30B
4.19%34.65B
4.99%34.56B
6.03%34.53B
6.59%35.72B
0.66%33.26B
-1.32%32.92B
0.13%32.57B
2.19%33.51B
2.43%33.04B
Thu nhập hoạt động ròng
-1.92%1.23B
19.51%2.60B
4.37%3.77B
-18.86%2.18B
-4.65%1.25B
19.86%2.17B
27.32%3.62B
30.74%2.69B
55.33%1.31B
41.09%1.81B
97.50%2.84B
3.47%2.06B
-46.98%844.00M
18.11%1.28B
-33.95%1.44B
19.55%1.99B
28.18%1.59B
-26.29%1.09B
-8.26%2.18B
-14.90%1.66B
Đầu tư ròng
-20.71%-3.42B
-60.18%-4.36B
-57.37%-3.87B
-57.87%-2.90B
-18.83%-2.83B
7.63%-2.72B
-0.95%-2.46B
15.35%-1.84B
-12.61%-2.38B
-18.93%-2.95B
2.37%-2.43B
-13.91%-2.17B
-36.21%-2.12B
-64.87%-2.48B
-36.62%-2.49B
-6.84%-1.91B
30.67%-1.55B
29.70%-1.50B
18.46%-1.82B
-0.96%-1.78B
Tài chính thuần
-45.22%1.54B
-89.75%61.00M
264.74%2.17B
26.27%-348.00M
185.79%2.81B
260.61%595.00M
-72.93%-1.32B
-141.37%-472.00M
116.96%985.00M
-86.44%165.00M
-157.13%-761.00M
5805.00%1.14B
335.23%454.00M
751.05%1.22B
916.79%1.33B
68.25%-20.00M
-111.13%-193.00M
108.65%143.00M
-90.38%131.00M
86.60%-63.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, tổng doanh thu đạt 29.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.72B.

Tài sản ngắn hạn của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, tài sản ngắn hạn là 10.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.

Tổng tài sản của Southern Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Southern Co là 155.72B, bao gồm 10.92B tài sản ngắn hạn và 144.80B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, tổng nghĩa vụ của Southern Co là 116.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, tổng vốn chủ sở hữu của Southern Co là 38.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Southern Co là 7.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38.

Giá trị đầu tư ròng của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, giá trị đầu tư ròng của Southern Co là -13.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, giá trị huy động vốn ròng của Southern Co là 4.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2357.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.99.

Thu nhập ròng của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, lợi nhuận ròng là 4.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.36.

Biên lợi nhuận ròng của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, biên lợi nhuận ròng là 14.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.46.

Biên lợi nhuận gộp của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, biên lợi nhuận gộp là 53.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Southern Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southern Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.