tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Synergy CHC Corp

SNYR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.175USD
+0.005+2.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.98MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SNYR

Theo dõi tình hình tài chính của Synergy CHC Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Synergy CHC Corp

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.23/0.04
Doanh thu / Dự báo
5.49M/9.53M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
30.38M
-12.78%
EPS(YoY)
-1.27
-553.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2021H1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-322.02%-0.23
-9661.35%-1.31
-88.05%0.01
--0.17
--0.10
-96.38%0.01
-38.99%0.10
----
----
--0.38
--0.17
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-32.77%5.49M
-40.95%6.07M
12.40%8.01M
--8.13M
--8.17M
-22.29%10.27M
-34.05%7.13M
----
----
--13.22M
--10.81M
----
----
----
--24.76M
62.93%10.08M
65.80%12.21M
86.50%11.82M
-35.40%6.12M
18.88%6.19M
-19.87%7.36M
-34.87%6.34M
-2.39%9.47M
-17.56%5.20M
0.16%9.19M
----
----
Lợi nhuận ròng
-393.16%-2.57M
-14121.44%-14.82M
-84.01%125.33K
--1.47M
--876.26K
-95.92%105.67K
-38.98%783.59K
----
----
--2.59M
--1.28M
----
----
----
--2.64M
82.59%-1.93M
1192.69%1.39M
429.90%1.69M
-82.12%262.30K
-95.88%-11.10M
-68.79%107.86K
140.65%318.46K
2744.09%1.47M
-165.28%-5.67M
171.08%345.59K
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-536.09%-46.77%
-23844.93%-244.28%
-85.77%1.56%
--18.11%
--10.72%
-94.75%1.03%
-7.48%11.00%
----
----
--19.60%
--11.88%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.46%71.69%
-42.77%36.04%
5.62%70.50%
--76.28%
--75.03%
-23.20%62.98%
-7.26%66.75%
----
----
--82.00%
--71.98%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
139.10%429.45%
56.69%263.81%
-53.84%121.37%
--136.23%
--179.61%
-25.39%168.36%
--262.95%
----
----
--225.65%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-32.77%5.49M
-40.95%6.07M
12.40%8.01M
--8.13M
--8.17M
-22.29%10.27M
-34.05%7.13M
----
----
--13.22M
--10.81M
----
----
----
--24.76M
62.93%10.08M
65.80%12.21M
86.50%11.82M
-35.40%6.12M
18.88%6.19M
-19.87%7.36M
-34.87%6.34M
-2.39%9.47M
-17.56%5.20M
0.16%9.19M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-129.12%-567.12K
-1079.81%-13.31M
21.80%1.28M
--1.62M
--1.95M
-69.31%1.36M
-51.10%1.05M
----
----
--4.43M
--2.15M
----
----
----
--3.46M
-6.24%-1.20M
334.36%1.58M
141.83%1.71M
-44.87%1.01M
77.17%-1.13M
-43.21%363.21K
835.28%705.45K
328.09%1.82M
-193.86%-4.96M
43.75%639.60K
----
----
Lợi nhuận ròng
-393.16%-2.57M
-14121.44%-14.82M
-84.01%125.33K
--1.47M
--876.26K
-95.92%105.67K
-38.98%783.59K
----
----
--2.59M
--1.28M
----
----
----
--2.64M
82.59%-1.93M
1192.69%1.39M
429.90%1.69M
-82.12%262.30K
-95.88%-11.10M
-68.79%107.86K
140.65%318.46K
2744.09%1.47M
-165.28%-5.67M
171.08%345.59K
----
----
Tài sản ngắn hạn
-58.82%6.34M
-37.64%10.01M
73.01%20.51M
--19.51M
--15.41M
35.84%16.06M
--11.85M
----
----
--11.82M
----
----
----
----
--15.92M
149.39%12.59M
65.55%10.70M
23.76%8.70M
-38.21%5.36M
-43.54%5.05M
-18.34%6.46M
-23.35%7.03M
-10.88%8.67M
-14.15%8.94M
-32.11%7.92M
87.80%9.17M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-15.09%6.85M
-52.07%8.24M
-79.01%3.83M
--7.13M
--8.07M
22.55%17.18M
--18.25M
----
----
--14.02M
----
----
----
----
--15.72M
45.26%14.74M
18.08%12.33M
65.43%11.71M
11.05%9.80M
-2.53%10.15M
105.06%10.45M
6.98%7.08M
36.21%8.83M
45.91%10.41M
-25.07%5.09M
-8.23%6.62M
----
Tổng tài sản
-58.73%6.46M
-37.81%10.16M
70.02%20.69M
--19.73M
--15.66M
33.53%16.34M
--12.17M
----
----
--12.24M
----
----
----
----
--15.92M
142.50%12.59M
-34.16%10.95M
-48.97%8.93M
-71.82%5.48M
-74.06%5.19M
-18.38%16.62M
-20.77%17.49M
-15.62%19.43M
-16.74%20.01M
-20.68%20.37M
20.85%22.08M
----
Tổng các khoản nợ
1.83%31.87M
0.96%33.29M
-22.49%28.94M
--32.11M
--31.30M
-16.62%32.97M
--37.34M
----
----
--39.55M
----
----
----
----
--17.26M
56.54%16.27M
17.59%12.58M
1.65%11.95M
-28.16%10.05M
-35.20%10.39M
-4.43%10.70M
-10.53%11.76M
3.77%13.98M
9.87%16.04M
-24.03%11.19M
69.31%13.14M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-62.44%-25.41M
-39.06%-23.13M
67.21%-8.25M
---12.38M
---15.64M
39.09%-16.63M
---25.17M
----
----
---27.31M
----
----
----
----
---1.34M
29.20%-3.68M
-127.53%-1.63M
-152.77%-3.03M
-183.78%-4.57M
-231.04%-5.20M
-35.39%5.93M
-35.84%5.73M
-42.96%5.45M
-57.91%3.97M
-16.18%9.17M
-14.96%8.94M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-148.51%-2.04M
118.22%624.13K
---2.31M
---76.95K
---822.78K
-208.43%-3.43M
----
----
----
--3.16M
----
----
----
----
--1.31M
-23.68%317.84K
-21.47%591.73K
-224.22%-1.20M
-260.02%-1.30M
156.35%416.46K
-43.40%753.53K
514.75%962.64K
-13.86%813.71K
58.94%-739.13K
157.08%1.33M
-114.28%-232.10K
-43.65%944.65K
Đầu tư ròng
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--175.01K
---44.48K
---130.53K
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
92.38%-3.71K
100.00%0.00
92.34%-57.21K
-59.76%-136.72K
Tài chính thuần
-197.75%-307.60K
-70.86%1.14M
--1.88M
--1.32M
--314.68K
247.80%3.91M
----
----
----
---2.64M
----
----
----
----
---1.62M
97.56%-12.50K
97.56%-12.50K
474.05%1.92M
111.32%57.99K
10.87%-512.50K
10.87%-512.50K
10.87%-512.50K
54.95%-512.50K
63.46%-575.00K
-107.27%-575.00K
64.89%-575.00K
52.36%-1.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, tổng doanh thu đạt 30.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.83M.

Tài sản ngắn hạn của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, tài sản ngắn hạn là 10.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.64.

Tổng tài sản của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Synergy CHC Corp là 10.16M, bao gồm 10.01M tài sản ngắn hạn và 150.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, tổng nghĩa vụ của Synergy CHC Corp là 33.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Synergy CHC Corp là -23.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Synergy CHC Corp là -8.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -245.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, giá trị huy động vốn ròng của Synergy CHC Corp là 4.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -553.27.

Thu nhập ròng của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, lợi nhuận ròng là -12.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -680.77.

Biên lợi nhuận ròng của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, biên lợi nhuận ròng là -40.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -765.90.

Biên lợi nhuận gộp của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, biên lợi nhuận gộp là 66.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 263.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -93.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -726.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Synergy CHC Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synergy CHC Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -245.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.