tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TD Synnex Corp

SNX
Thêm vào danh sách theo dõi
255.700USD
+3.470+1.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.29BVốn hóa
21.21P/E TTM

Tình hình tài chính của SNX

Theo dõi tình hình tài chính của TD Synnex Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TD Synnex Corp

Mới phát hành
Th06 25, 2026
EPS / Dự báo
4.20/4.14
Doanh thu / Dự báo
19.57B/16.80B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
62.51B
6.94%
EPS(YoY)
9.99
25.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
87.64%4.16
104.11%4.05
33.02%3.05
31.63%2.76
33.23%2.22
2.24%1.98
11.18%2.30
40.20%2.09
17.72%1.67
10.42%1.94
-10.83%2.06
--1.49
--1.41
--1.76
--2.32
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.97%19.57B
18.09%17.16B
9.69%17.38B
6.58%15.65B
7.16%14.95B
3.98%14.53B
9.98%15.84B
5.19%14.68B
-0.81%13.95B
-7.60%13.98B
-11.33%14.41B
-9.09%13.96B
-7.91%14.06B
-2.23%15.13B
4.08%16.25B
194.91%15.36B
160.72%15.27B
213.22%15.47B
155.13%15.61B
-1.87%5.21B
Lợi nhuận ròng
79.08%331.16M
95.18%323.93M
27.45%246.19M
27.03%224.76M
29.97%184.92M
-2.73%165.96M
3.87%193.17M
27.97%176.93M
7.72%142.28M
2.96%170.62M
-15.29%185.98M
-6.51%138.26M
-10.72%132.09M
26.08%165.72M
84.95%219.54M
58.14%147.88M
61.04%147.94M
51.20%131.44M
-44.24%118.70M
-29.68%93.51M
Biên lợi nhuận ròng
37.95%1.71%
65.23%1.90%
16.26%1.43%
19.17%1.45%
20.17%1.24%
-6.39%1.15%
-5.55%1.23%
21.89%1.22%
8.79%1.03%
11.54%1.23%
-4.40%1.30%
--1.00%
--0.95%
--1.10%
--1.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.26%6.84%
6.24%7.30%
4.64%6.87%
10.31%7.22%
0.30%7.00%
-4.57%6.87%
-7.07%6.57%
-5.93%6.54%
1.88%6.98%
8.47%7.20%
8.40%7.07%
--6.96%
--6.85%
--6.63%
--6.52%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.91%12.26%
-10.46%13.46%
4.29%13.46%
-3.52%13.38%
-18.84%13.46%
4.22%15.03%
-7.02%12.91%
-3.10%13.87%
13.01%16.58%
-3.93%14.42%
0.57%13.88%
--14.31%
--14.67%
--15.01%
--13.80%
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.97%19.57B
18.09%17.16B
9.69%17.38B
6.58%15.65B
7.16%14.95B
3.98%14.53B
9.98%15.84B
5.19%14.68B
-0.81%13.95B
-7.60%13.98B
-11.33%14.41B
-9.09%13.96B
-7.91%14.06B
-2.23%15.13B
4.08%16.25B
194.91%15.36B
160.72%15.27B
213.22%15.47B
155.13%15.61B
-1.87%5.21B
Lợi nhuận hoạt động
58.60%521.48M
60.46%490.24M
23.28%401.81M
27.16%385.96M
8.94%328.80M
-8.59%305.52M
-2.24%325.94M
-2.66%303.54M
4.18%301.83M
-4.33%334.22M
-13.23%333.39M
8.29%311.82M
1.58%289.71M
10.62%349.34M
35.13%384.21M
85.22%287.95M
85.40%285.21M
122.80%315.81M
37.91%284.32M
16.32%155.46M
Lợi nhuận ròng
79.08%331.16M
95.18%323.93M
27.45%246.19M
27.03%224.76M
29.97%184.92M
-2.73%165.96M
3.87%193.17M
27.97%176.93M
7.72%142.28M
2.96%170.62M
-15.29%185.98M
-6.51%138.26M
-10.72%132.09M
26.08%165.72M
84.95%219.54M
58.14%147.88M
61.04%147.94M
51.20%131.44M
-44.24%118.70M
-29.68%93.51M
Tài sản ngắn hạn
37.67%29.59B
30.82%26.11B
18.59%25.29B
12.56%22.58B
15.65%21.49B
7.42%19.96B
6.18%21.32B
4.64%20.06B
-0.73%18.58B
-6.93%18.58B
-2.03%20.08B
-3.59%19.17B
1.00%18.72B
5.36%19.97B
15.60%20.50B
107.04%19.88B
156.02%18.54B
178.47%18.95B
102.23%17.73B
12.14%9.60B
Tổng nợ ngắn hạn
44.10%24.67B
36.27%21.44B
21.72%20.96B
18.08%18.88B
16.45%17.12B
3.14%15.73B
2.88%17.22B
2.95%15.99B
2.01%14.70B
-3.39%15.25B
1.89%16.74B
-2.50%15.53B
-1.68%14.41B
3.84%15.79B
15.42%16.43B
297.54%15.93B
243.29%14.66B
283.21%15.21B
152.81%14.23B
-28.85%4.01B
Tổng tài sản
26.21%38.51B
21.84%35.08B
13.13%34.25B
8.48%31.68B
10.08%30.51B
3.58%28.80B
2.93%30.27B
2.47%29.21B
-0.94%27.72B
-4.91%27.80B
-1.08%29.41B
-2.02%28.50B
-0.28%27.98B
1.78%29.24B
7.47%29.73B
176.88%29.09B
243.85%28.06B
271.76%28.72B
105.41%27.67B
-20.78%10.51B
Tổng các khoản nợ
33.33%29.56B
26.78%26.30B
16.01%25.80B
10.39%23.23B
12.18%22.17B
5.32%20.75B
4.75%22.24B
4.50%21.04B
0.25%19.76B
-6.59%19.70B
-2.21%21.23B
-5.55%20.14B
-1.82%19.71B
1.86%21.09B
9.86%21.71B
161.00%21.32B
240.03%20.08B
269.87%20.70B
116.44%19.76B
-10.91%8.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.29%8.95B
9.10%8.78B
5.16%8.45B
3.55%8.45B
4.85%8.34B
-0.64%8.05B
-1.81%8.04B
-2.43%8.16B
-3.78%7.96B
-0.57%8.10B
1.96%8.18B
7.67%8.37B
3.60%8.27B
1.58%8.15B
1.51%8.03B
232.36%7.77B
253.85%7.98B
276.74%8.02B
82.21%7.91B
-42.88%2.34B
Thu nhập hoạt động ròng
-146.34%-265.61M
-19.77%-895.87M
159.88%1.46B
-36.20%246.14M
599.69%573.18M
-294.43%-748.00M
166.74%561.94M
-34.83%385.78M
-116.21%-114.71M
474.25%384.71M
-30.29%210.67M
979.43%591.96M
-31.70%707.54M
92.22%-102.80M
-46.13%302.19M
-21.22%-67.31M
270.86%1.04B
-5387.08%-1.32B
95.29%561.00M
-117.32%-55.53M
Đầu tư ròng
-102.90%-53.86M
73.95%-11.60M
-262.08%-44.41M
-30.83%-105.68M
19.28%-26.55M
34.42%-44.53M
71.64%-12.27M
-66.14%-80.78M
-8.43%-32.89M
-98.53%-67.91M
-12.27%-43.25M
-60.30%-48.62M
-41.51%-30.33M
-35.65%-34.21M
95.94%-38.53M
-752.96%-30.33M
-516.98%-21.43M
-524.03%-25.22M
-1219.09%-949.48M
110.20%4.64M
Tài chính thuần
66.40%-139.49M
-97.37%7.59M
151.43%153.09M
90.69%-59.37M
-241.36%-415.19M
192.73%288.60M
21.72%-297.66M
-302.41%-637.95M
177.99%293.72M
-340.23%-311.21M
-226.84%-380.26M
-441.15%-158.53M
61.74%-376.63M
-84.84%129.55M
95.57%-116.34M
-101.19%-29.30M
-1217.14%-984.45M
680.43%854.50M
-2427.83%-2.63B
4828.46%2.45B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, tổng doanh thu đạt 62.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.45B.

Tài sản ngắn hạn của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, tài sản ngắn hạn là 25.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.59.

Tổng tài sản của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TD Synnex Corp là 34.25B, bao gồm 25.29B tài sản ngắn hạn và 8.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, tổng nghĩa vụ của TD Synnex Corp là 25.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, tổng vốn chủ sở hữu của TD Synnex Corp là 8.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.16.

Thu nhập hoạt động thuần của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TD Synnex Corp là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.37.

Giá trị đầu tư ròng của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, giá trị đầu tư ròng của TD Synnex Corp là -221.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.10.

Giá trị huy động vốn ròng của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, giá trị huy động vốn ròng của TD Synnex Corp là -32.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.04.

Thu nhập ròng của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, lợi nhuận ròng là 820.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.09.

Biên lợi nhuận ròng của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, biên lợi nhuận ròng là 1.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.32.

Biên lợi nhuận gộp của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, biên lợi nhuận gộp là 6.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TD Synnex Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TD Synnex Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.