tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SANUWAVE Health Inc

SNWV
Thêm vào danh sách theo dõi
4.550USD
+0.420+10.17%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
38.93MVốn hóa
2.35P/E TTM

Tình hình tài chính của SNWV

Theo dõi tình hình tài chính của SANUWAVE Health Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
38.93M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
2.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.93
Doanh thu
44.05M
Lợi nhuận ròng
-31.37M
ROE
0.00%
ROA
48.54%

Ngày công bố lợi nhuận của SANUWAVE Health Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/0.13
Doanh thu / Dự báo
9.74M/11.49M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-164.35%-0.08
---0.17
--0.71
--1.20
--0.12
---0.66
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.13%9.74M
2.97%9.62M
26.81%13.09M
22.34%11.45M
41.92%10.16M
61.46%9.34M
47.64%10.33M
88.98%9.36M
53.20%7.16M
53.27%5.79M
27.16%6.99M
18.89%4.95M
20.43%4.67M
18.15%3.77M
29.11%5.50M
11.84%4.17M
33.45%3.88M
50.99%3.19M
129.19%4.26M
172.69%3.73M
Lợi nhuận ròng
-223.77%-682.00K
74.65%-1.44M
147.92%6.11M
149.98%10.32M
-83.92%1.05M
-25.35%-5.68M
-169.91%-12.75M
12.84%-20.66M
190.35%6.56M
65.38%-4.53M
323.52%18.23M
-5638.50%-23.70M
-541.73%-7.26M
-156.42%-13.08M
13.72%-8.16M
90.29%-413.00K
119.08%1.64M
-3.32%-5.10M
18.94%-9.46M
66.36%-4.25M
Biên lợi nhuận ròng
-167.47%-7.00%
---14.96%
--46.65%
--90.17%
--10.38%
---60.76%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.83%73.65%
--74.70%
--71.86%
--76.00%
--76.58%
--76.99%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-35.64%52.39%
--55.45%
--58.81%
--65.63%
--81.40%
--84.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.13%9.74M
2.97%9.62M
26.81%13.09M
22.34%11.45M
41.92%10.16M
61.46%9.34M
47.64%10.33M
88.98%9.36M
53.20%7.16M
53.27%5.79M
27.16%6.99M
18.89%4.95M
20.43%4.67M
18.15%3.77M
29.11%5.50M
11.84%4.17M
33.45%3.88M
50.99%3.19M
129.19%4.26M
172.69%3.73M
Lợi nhuận hoạt động
-119.47%-280.00K
-236.31%-1.34M
-67.21%827.00K
-275.12%-3.42M
-5.77%1.88M
193.90%986.00K
142.73%2.52M
467.80%1.95M
113.96%1.99M
46.92%-1.05M
134.45%1.04M
71.14%-531.00K
130.54%931.00K
-1.12%-1.98M
-27.42%-3.02M
44.83%-1.84M
24.67%-3.05M
55.48%-1.96M
61.68%-2.37M
47.64%-3.33M
Lợi nhuận ròng
-223.77%-682.00K
74.65%-1.44M
147.92%6.11M
149.98%10.32M
-83.92%1.05M
-25.35%-5.68M
-169.91%-12.75M
12.84%-20.66M
190.35%6.56M
65.38%-4.53M
323.52%18.23M
-5638.50%-23.70M
-541.73%-7.26M
-156.42%-13.08M
13.72%-8.16M
90.29%-413.00K
119.08%1.64M
-3.32%-5.10M
18.94%-9.46M
66.36%-4.25M
Tài sản ngắn hạn
15.04%23.20M
27.22%23.96M
33.86%24.63M
128.52%22.63M
131.18%20.17M
73.86%18.83M
88.03%18.40M
33.95%9.90M
42.99%8.72M
139.78%10.83M
47.79%9.78M
7.74%7.39M
14.27%6.10M
32.50%4.52M
50.45%6.62M
46.15%6.86M
7.06%5.34M
-33.97%3.41M
-44.50%4.40M
-52.83%4.70M
Tổng nợ ngắn hạn
-60.92%18.17M
-61.28%18.30M
-57.85%17.85M
-75.98%19.58M
-22.45%46.50M
-32.65%47.27M
-34.61%42.34M
-4.59%81.51M
-24.36%59.97M
-0.66%70.18M
7.54%64.75M
62.84%85.43M
54.54%79.28M
32.73%70.65M
7.02%60.22M
10.91%52.47M
17.84%51.30M
50.42%53.23M
55.53%56.26M
53.48%47.30M
Tổng tài sản
10.77%36.60M
20.23%37.10M
23.98%37.34M
62.97%35.60M
57.26%33.05M
32.29%30.86M
34.36%30.12M
7.38%21.84M
9.46%21.01M
33.30%23.32M
12.80%22.42M
1.16%20.34M
3.08%19.20M
2.84%17.50M
6.74%19.87M
4.83%20.11M
-5.66%18.62M
-16.10%17.01M
-19.14%18.62M
-41.64%19.18M
Tổng các khoản nợ
-29.28%33.82M
-26.77%35.26M
-16.60%35.72M
-53.07%38.53M
-21.11%47.82M
-32.11%48.15M
-34.70%42.84M
-4.85%82.11M
-24.26%60.62M
-0.52%70.92M
7.74%65.59M
62.94%86.30M
52.67%80.03M
31.04%71.29M
5.74%60.88M
8.78%52.96M
16.51%52.42M
47.39%54.40M
56.69%57.58M
16.02%48.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
118.86%2.79M
110.63%1.84M
112.73%1.62M
95.14%-2.93M
62.70%-14.78M
63.67%-17.29M
70.55%-12.72M
8.63%-60.26M
34.90%-39.61M
11.52%-47.59M
-5.29%-43.18M
-100.76%-65.95M
-79.99%-60.84M
-43.87%-53.79M
-5.27%-41.01M
-11.35%-32.85M
-33.85%-33.80M
-124.79%-37.39M
-183.97%-38.96M
-224.26%-29.50M
Thu nhập hoạt động ròng
-57.30%424.00K
126.17%397.00K
347.91%3.32M
-15.68%1.08M
248.65%993.00K
-237.91%-1.52M
157.67%741.00K
162.90%1.28M
20.85%-668.00K
396.50%1.10M
67.82%-1.28M
74.45%-2.04M
59.21%-844.00K
88.15%-371.00K
-4216.49%-3.99M
-534.45%-7.97M
-8.61%-2.07M
6.34%-3.13M
103.30%97.00K
76.14%-1.26M
Đầu tư ròng
61.35%-448.00K
2.47%-158.00K
218.22%279.00K
9422.92%4.47M
-1159.78%-1.16M
-42.11%-162.00K
-233.33%-236.00K
-469.23%-48.00K
39.07%-92.00K
-533.33%-114.00K
125.65%177.00K
-82.43%13.00K
-125.68%-151.00K
-105.00%-18.00K
-684.09%-690.00K
145.12%74.00K
434.09%588.00K
456.44%360.00K
-541.03%-88.00K
99.13%-164.00K
Tài chính thuần
-956.52%-1.38M
-2389.47%-1.42M
-119.17%-1.24M
-922.99%-4.45M
-41.24%161.00K
-235.71%-57.00K
248.95%6.47M
-122.54%-435.00K
-86.83%274.00K
106.42%42.00K
-60.70%1.85M
-74.47%1.93M
-21.03%2.08M
-126.48%-654.00K
1943.29%4.72M
395.74%7.56M
16.91%2.63M
122.12%2.47M
16694.83%231.00K
-94.77%1.52M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, tổng doanh thu đạt 44.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.63M.

Tài sản ngắn hạn của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, tài sản ngắn hạn là 24.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.86.

Tổng tài sản của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SANUWAVE Health Inc là 37.34M, bao gồm 24.63M tài sản ngắn hạn và 12.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, tổng nghĩa vụ của SANUWAVE Health Inc là 35.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SANUWAVE Health Inc là 1.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.25.

Thu nhập hoạt động thuần của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SANUWAVE Health Inc là 270.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.40.

Giá trị đầu tư ròng của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, giá trị đầu tư ròng của SANUWAVE Health Inc là 3.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 800.61.

Giá trị huy động vốn ròng của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, giá trị huy động vốn ròng của SANUWAVE Health Inc là -5.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -187.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.61.

Thu nhập ròng của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, lợi nhuận ròng là 11.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.71.

Biên lợi nhuận ròng của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.45.

Biên lợi nhuận gộp của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, biên lợi nhuận gộp là 75.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 58.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 35.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SANUWAVE Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SANUWAVE Health Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 270.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.