tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Synopsys Inc

SNPS
Thêm vào danh sách theo dõi
373.470USD
-0.050-0.01%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
71.50BVốn hóa
56.99P/E TTM

Tình hình tài chính của SNPS

Theo dõi tình hình tài chính của Synopsys Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Synopsys Inc

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
0.09/3.15
Doanh thu / Dự báo
2.28B/2.25B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.05B
15.12%
EPS(YoY)
8.13
-45.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-95.99%0.09
-82.11%0.34
-66.71%2.41
-43.08%1.51
16.73%2.23
-35.06%1.91
215.06%7.24
20.25%2.66
6.49%1.91
65.49%2.95
128.67%2.30
--2.21
--1.79
--1.78
--1.00
----
----
----
----
----
Doanh thu
41.87%2.28B
65.52%2.41B
37.83%2.25B
14.03%1.74B
10.28%1.60B
-3.68%1.46B
11.49%1.64B
12.65%1.53B
15.20%1.45B
10.99%1.51B
79.28%1.47B
8.55%1.35B
-1.29%1.26B
7.17%1.36B
-28.98%818.46M
18.03%1.25B
24.89%1.28B
30.91%1.27B
12.38%1.15B
9.65%1.06B
Lợi nhuận ròng
-95.05%17.11M
-78.03%64.96M
-59.73%448.70M
-40.57%242.51M
18.22%345.33M
-34.16%295.68M
219.05%1.11B
21.35%408.06M
7.03%292.11M
65.40%449.11M
127.49%349.19M
51.04%336.25M
-7.42%272.91M
-13.44%271.54M
-23.80%153.50M
12.07%222.63M
51.11%294.78M
93.22%313.69M
2.02%201.45M
-21.46%198.65M
Biên lợi nhuận ròng
-96.59%0.74%
-86.85%2.69%
24.76%19.89%
-49.73%13.93%
6.88%21.76%
-28.94%20.44%
-31.87%15.94%
12.85%27.70%
-5.73%20.35%
45.74%28.76%
39.60%23.40%
--24.55%
--21.59%
--19.73%
--16.76%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-18.02%65.50%
-17.38%67.06%
-16.63%64.05%
-5.21%76.48%
1.10%79.91%
-0.14%81.17%
-4.29%76.83%
0.07%80.68%
-1.44%79.04%
3.40%81.29%
-6.34%80.27%
--80.62%
--80.19%
--78.62%
--85.70%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-49.41%21.40%
19400.20%21.26%
23332.48%27.96%
22103.46%29.73%
27368.44%42.31%
-32.08%0.11%
-31.79%0.12%
-26.85%0.13%
-25.35%0.15%
-25.34%0.16%
-20.88%0.17%
--0.18%
--0.21%
--0.22%
--0.22%
----
----
----
----
----
Doanh thu
41.87%2.28B
65.52%2.41B
37.83%2.25B
14.03%1.74B
10.28%1.60B
-3.68%1.46B
11.49%1.64B
12.65%1.53B
15.20%1.45B
10.99%1.51B
79.28%1.47B
8.55%1.35B
-1.29%1.26B
7.17%1.36B
-28.98%818.46M
18.03%1.25B
24.89%1.28B
30.91%1.27B
12.38%1.15B
9.65%1.06B
Lợi nhuận hoạt động
-44.74%243.92M
7.51%331.83M
-130.83%-115.04M
-32.20%280.17M
23.52%441.43M
-19.74%308.64M
-12.56%373.20M
26.46%413.21M
23.49%357.37M
28.44%384.53M
112.02%426.82M
36.64%326.75M
-21.36%289.40M
-17.04%299.39M
-3.47%201.31M
10.16%239.13M
89.47%368.01M
143.27%360.88M
21.57%208.54M
4.05%217.07M
Lợi nhuận ròng
-95.05%17.11M
-78.03%64.96M
-59.73%448.70M
-40.57%242.51M
18.22%345.33M
-34.16%295.68M
219.05%1.11B
21.35%408.06M
7.03%292.11M
65.40%449.11M
127.49%349.19M
51.04%336.25M
-7.42%272.91M
-13.44%271.54M
-23.80%153.50M
12.07%222.63M
51.11%294.78M
93.22%313.69M
2.02%201.45M
-21.46%198.65M
Tài sản ngắn hạn
-67.79%5.44B
-15.02%5.37B
-7.07%6.01B
9.12%5.60B
262.75%16.88B
85.56%6.32B
88.59%6.47B
56.89%5.13B
47.21%4.65B
12.53%3.41B
13.87%3.43B
12.74%3.27B
2.82%3.16B
2.74%3.03B
7.28%3.01B
4.89%2.90B
14.29%3.07B
22.93%2.95B
10.16%2.81B
26.44%2.76B
Tổng nợ ngắn hạn
57.54%3.79B
67.16%3.94B
40.47%3.72B
35.87%3.44B
-4.08%2.41B
-10.81%2.36B
-11.23%2.65B
-7.14%2.53B
-8.74%2.51B
-2.95%2.64B
7.60%2.99B
7.23%2.73B
11.61%2.75B
10.25%2.72B
14.96%2.77B
9.05%2.55B
9.17%2.46B
13.83%2.47B
12.78%2.41B
13.54%2.33B
Tổng tài sản
97.37%46.89B
262.22%47.24B
268.87%48.22B
314.04%48.23B
115.74%23.76B
23.52%13.04B
26.52%13.07B
17.39%11.65B
12.47%11.01B
10.38%10.56B
9.72%10.33B
6.36%9.92B
6.30%9.79B
7.46%9.57B
7.61%9.42B
9.94%9.33B
10.44%9.21B
11.09%8.90B
8.99%8.75B
10.74%8.49B
Tổng các khoản nợ
18.58%16.41B
346.71%16.69B
387.64%19.90B
424.01%20.62B
259.13%13.84B
-3.77%3.74B
-2.38%4.08B
-0.63%3.93B
-2.52%3.85B
-1.03%3.88B
7.24%4.18B
6.39%3.96B
8.53%3.95B
11.73%3.92B
12.86%3.90B
11.73%3.72B
12.19%3.64B
12.32%3.51B
10.77%3.45B
8.78%3.33B
Tổng vốn chủ sở hữu
207.36%30.48B
228.30%30.55B
214.98%28.33B
257.96%27.61B
38.53%9.92B
39.39%9.30B
46.15%8.99B
29.35%7.71B
22.63%7.16B
18.30%6.68B
11.46%6.15B
6.35%5.96B
4.84%5.84B
4.68%5.64B
4.18%5.52B
8.79%5.61B
9.33%5.57B
10.30%5.39B
7.87%5.30B
12.04%5.16B
Thu nhập hoạt động ròng
128.40%628.93M
1370.23%856.83M
13.67%639.74M
47.33%670.96M
-42.22%275.37M
23.16%-67.45M
72.61%562.82M
-18.61%455.41M
-32.20%476.59M
-176.50%-87.79M
-17.14%326.06M
27.25%559.52M
-6.27%702.94M
-26.32%114.75M
6.19%393.50M
4.25%439.69M
42.49%749.96M
-10.47%155.74M
83.31%370.56M
5.59%421.77M
Đầu tư ròng
-169.57%-52.86M
-66.09%-36.51M
-60.89%564.42M
-30572.55%-16.50B
167.96%75.98M
59.59%-21.98M
580.12%1.44B
0.09%-53.79M
-22.22%-111.79M
-50.07%-54.40M
-627.81%-300.55M
84.41%-53.84M
22.48%-91.47M
46.72%-36.25M
74.69%-41.30M
-30.25%-345.31M
-582.42%-117.99M
34.25%-68.03M
-359.69%-163.16M
-200.62%-265.12M
Tài chính thuần
-102.78%-280.95M
-1016.18%-1.58B
-2877.47%-835.85M
7558.06%4.24B
30899.23%10.10B
24.21%-141.84M
111.83%30.09M
83.83%-56.81M
115.19%32.57M
50.33%-187.15M
12.63%-254.29M
-32.02%-351.41M
-30.36%-214.40M
4.52%-376.77M
-82.67%-291.07M
-17.94%-266.17M
-132.71%-164.47M
-34.65%-394.60M
-1565.86%-159.34M
-72.55%-225.67M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, tổng doanh thu đạt 7.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.13B.

Tài sản ngắn hạn của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, tài sản ngắn hạn là 6.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.07.

Tổng tài sản của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Synopsys Inc là 48.22B, bao gồm 6.01B tài sản ngắn hạn và 42.21B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, tổng nghĩa vụ của Synopsys Inc là 19.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 387.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Synopsys Inc là 28.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Synopsys Inc là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.66.

Giá trị đầu tư ròng của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, giá trị đầu tư ròng của Synopsys Inc là -15.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1398.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, giá trị huy động vốn ròng của Synopsys Inc là 13.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7466.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.02.

Thu nhập ròng của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, lợi nhuận ròng là 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.14.

Biên lợi nhuận ròng của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.87.

Biên lợi nhuận gộp của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23332.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Synopsys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Synopsys Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.