tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Security National Financial Corp

SNFCA
Thêm vào danh sách theo dõi
9.370USD
-0.030-0.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
254.49MVốn hóa
7.08P/E TTM

Tình hình tài chính của SNFCA

Theo dõi tình hình tài chính của Security National Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Security National Financial Corp

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.28/--
Doanh thu / Dự báo
79.73M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
341.63M
3.66%
EPS(YoY)
1.24
4.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.95%0.27
32191.18%0.55
-34.77%0.32
-11.62%0.25
-42.43%0.18
-101.47%0.00
196.96%0.48
13.52%0.28
500.39%0.31
-86.75%0.12
--0.16
--0.25
--0.05
--0.87
--0.19
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.67%80.17M
3.10%84.32M
4.71%87.26M
4.27%88.52M
2.50%81.53M
12.38%81.78M
0.49%83.33M
-0.24%84.90M
2.59%79.55M
-33.09%72.78M
-10.35%82.92M
-17.91%85.11M
-25.02%77.54M
-3.56%108.77M
-23.02%92.49M
-12.42%103.68M
-20.02%103.41M
-17.89%112.79M
-17.82%120.15M
-0.24%118.38M
Lợi nhuận ròng
61.39%7.00M
32420.06%13.49M
-33.95%7.82M
-10.52%6.51M
-41.96%4.34M
-101.46%-41.75K
192.76%11.83M
14.46%7.27M
502.70%7.47M
-86.53%2.86M
271.74%4.04M
77.73%6.35M
-61.59%1.24M
297.60%21.24M
-121.81%-2.35M
-68.25%3.57M
-73.38%3.23M
23.94%5.34M
-63.18%10.79M
-45.24%11.26M
Biên lợi nhuận ròng
64.12%8.73%
31445.90%16.00%
-36.92%8.96%
-14.18%7.35%
-43.37%5.32%
-101.30%-0.05%
191.33%14.20%
14.74%8.56%
487.46%9.40%
-79.87%3.93%
--4.87%
--7.46%
--1.60%
--19.53%
--1.50%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-14.62%6.88%
-12.08%6.30%
10.04%7.88%
12.33%7.96%
11.72%8.06%
-2.90%7.16%
-6.68%7.16%
-3.69%7.09%
-24.79%7.21%
-33.33%7.38%
--7.67%
--7.36%
--9.59%
--11.07%
--13.80%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.67%80.17M
3.10%84.32M
4.71%87.26M
4.27%88.52M
2.50%81.53M
12.38%81.78M
0.49%83.33M
-0.24%84.90M
2.59%79.55M
-33.09%72.78M
-10.35%82.92M
-17.91%85.11M
-25.02%77.54M
-3.56%108.77M
-23.02%92.49M
-12.42%103.68M
-20.02%103.41M
-17.89%112.79M
-17.82%120.15M
-0.24%118.38M
Lợi nhuận hoạt động
78.61%12.00M
343.73%21.04M
-15.86%10.75M
-4.70%10.29M
-34.74%6.72M
312.43%4.74M
18.19%12.77M
-12.89%10.79M
234.53%10.29M
-96.43%1.15M
20.19%10.81M
-24.86%12.39M
-68.25%3.08M
170.07%32.20M
-52.60%8.99M
-20.47%16.49M
-65.09%9.69M
24.57%11.92M
-56.89%18.97M
-34.07%20.74M
Lợi nhuận ròng
61.39%7.00M
32420.06%13.49M
-33.95%7.82M
-10.52%6.51M
-41.96%4.34M
-101.46%-41.75K
192.76%11.83M
14.46%7.27M
502.70%7.47M
-86.53%2.86M
271.74%4.04M
77.73%6.35M
-61.59%1.24M
297.60%21.24M
-121.81%-2.35M
-68.25%3.57M
-73.38%3.23M
23.94%5.34M
-63.18%10.79M
-45.24%11.26M
Tổng tài sản
3.71%1.58B
4.84%1.56B
4.56%1.56B
5.70%1.54B
5.37%1.52B
4.14%1.49B
5.73%1.49B
4.07%1.46B
0.24%1.45B
-2.09%1.43B
-3.17%1.41B
-4.66%1.40B
-5.05%1.44B
-5.59%1.46B
-6.30%1.46B
-1.99%1.47B
2.12%1.52B
-0.09%1.55B
-5.40%1.56B
-1.25%1.50B
Tổng các khoản nợ
-1.91%1.16B
0.04%1.15B
4.28%1.20B
4.78%1.19B
4.56%1.18B
2.99%1.15B
2.92%1.15B
2.73%1.13B
-1.71%1.13B
-4.34%1.12B
-6.32%1.12B
-7.29%1.10B
-6.64%1.15B
-6.37%1.17B
-5.58%1.19B
-2.02%1.19B
0.92%1.23B
-2.89%1.25B
-9.31%1.26B
-6.33%1.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
22.81%425.52M
21.13%410.37M
5.50%365.38M
8.90%354.75M
8.24%346.49M
8.27%338.78M
16.26%346.32M
9.04%325.77M
7.77%320.10M
6.87%312.90M
10.80%297.89M
6.52%298.76M
1.62%297.03M
-2.33%292.79M
-9.39%268.86M
-1.88%280.49M
7.52%292.30M
13.55%299.77M
15.88%296.72M
28.41%285.85M
Thu nhập hoạt động ròng
243.63%32.94M
-19.79%17.99M
-4.26%25.65M
54.75%-7.68M
-61.77%9.59M
-36.81%22.43M
65.34%26.79M
-192.98%-16.97M
256.01%25.08M
67.95%35.49M
38.73%16.20M
-27.36%18.25M
-122.17%-16.07M
34.20%21.13M
164.55%11.68M
6.94%25.13M
-28.19%72.51M
-54.96%15.75M
108.02%4.41M
151.32%23.50M
Đầu tư ròng
126.35%7.71M
112.40%7.31M
-185.62%-2.07M
-469.50%-43.18M
-1822.24%-29.27M
-50.69%-58.94M
-53.18%2.42M
-62.53%11.68M
-90.21%1.70M
-166.02%-39.11M
108.58%5.17M
2750.97%31.19M
146.63%17.36M
258.13%59.24M
15.51%-60.26M
238.34%1.09M
-362.77%-37.24M
-66.14%16.54M
-712.06%-71.32M
97.84%-790.73K
Tài chính thuần
-50.68%7.33M
-1011.74%-25.82M
-144.05%-1.34M
21.17%-2.03M
791.89%14.87M
35.09%-2.32M
-25.99%3.04M
93.10%-2.58M
91.49%-2.15M
91.30%-3.58M
940.42%4.11M
8.36%-37.33M
-27.74%-25.24M
-195.79%-41.11M
-98.68%395.10K
-147.17%-40.74M
63.79%-19.76M
89.29%-13.90M
-60.62%29.87M
-118.12%-16.48M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, tổng doanh thu đạt 341.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 329.56M.

Tổng nghĩa vụ của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Security National Financial Corp là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Security National Financial Corp là 410.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Security National Financial Corp là 48.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.52.

Giá trị đầu tư ròng của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Security National Financial Corp là -67.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Security National Financial Corp là -14.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -257.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.16.

Thu nhập ròng của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, lợi nhuận ròng là 32.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.42.

Biên lợi nhuận ròng của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 9.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Security National Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Security National Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 48.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.