tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

StoneX Group Inc

SNEX
Thêm vào danh sách theo dõi
70.370USD
+0.600+0.86%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
8.45BVốn hóa
11.81P/E TTM

Tình hình tài chính của SNEX

Theo dõi tình hình tài chính của StoneX Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
8.45B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
11.81
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.96
Doanh thu
132.38B
Lợi nhuận ròng
295.50M
ROE
19.51%
ROA
1.09%

Ngày công bố lợi nhuận của StoneX Group Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.74/1.09
Doanh thu / Dự báo
40.19B/661.79M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.73%0.74
48.43%1.47
49.86%1.77
4.27%1.11
-0.32%0.86
32.80%0.99
20.58%1.18
48.21%1.07
-12.72%0.87
-16.70%0.75
-41.21%0.98
--0.72
--0.99
--0.90
--1.67
--4.56
----
----
----
----
Doanh thu
15.40%40.19B
24.04%45.76B
39.72%39.03B
5.09%32.72B
28.66%34.83B
66.88%36.89B
42.72%27.94B
87.18%31.14B
79.89%27.07B
36.79%22.11B
50.43%19.57B
1.55%16.64B
-20.51%15.05B
-1.35%16.16B
-9.27%13.01B
38.27%16.38B
85.74%18.93B
45.69%16.38B
55.03%14.34B
-17.07%11.85B
Lợi nhuận ròng
103.61%124.20M
142.67%168.90M
63.11%134.40M
11.47%82.60M
2.18%61.00M
35.94%69.60M
23.54%82.40M
51.53%74.10M
-11.03%59.70M
27.36%51.20M
-10.11%66.70M
-3.55%48.90M
40.97%67.10M
-35.37%40.20M
83.21%74.20M
624.29%50.70M
43.81%47.60M
16.04%62.20M
113.16%40.50M
-90.73%7.00M
Biên lợi nhuận ròng
74.81%0.32%
95.97%0.38%
16.91%0.36%
6.33%0.26%
-20.40%0.18%
-19.09%0.19%
-13.71%0.30%
-19.18%0.25%
-50.49%0.23%
-6.91%0.24%
-40.03%0.35%
--0.30%
--0.46%
--0.26%
--0.59%
--0.31%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
30.43%2.31%
39.30%2.30%
9.06%2.37%
24.61%2.28%
-17.23%1.77%
-31.21%1.65%
-18.78%2.17%
-39.25%1.83%
-39.39%2.14%
-22.08%2.40%
-26.45%2.68%
--3.01%
--3.54%
--3.08%
--3.64%
--2.85%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.44%42.14%
-7.86%39.86%
4.28%41.57%
-1.19%39.86%
37.60%47.58%
28.87%43.26%
19.43%39.86%
39.87%40.34%
10.13%34.58%
9.98%33.57%
4.64%33.38%
--28.84%
--31.40%
--30.52%
--31.90%
--26.23%
----
----
----
----
Doanh thu
15.40%40.19B
24.04%45.76B
39.72%39.03B
5.09%32.72B
28.66%34.83B
66.88%36.89B
42.72%27.94B
87.18%31.14B
79.89%27.07B
36.79%22.11B
50.43%19.57B
1.55%16.64B
-20.51%15.05B
-1.35%16.16B
-9.27%13.01B
38.27%16.38B
85.74%18.93B
45.69%16.38B
55.03%14.34B
-17.07%11.85B
Lợi nhuận hoạt động
85.85%161.50M
136.66%229.80M
66.64%185.30M
6.29%108.10M
0.81%86.90M
48.47%97.10M
16.20%111.20M
38.37%101.70M
-8.78%86.20M
13.74%65.40M
32.73%95.70M
10.69%73.50M
33.29%94.50M
-29.01%57.50M
37.33%72.10M
1201.96%66.40M
67.22%70.90M
6.16%81.00M
95.17%52.50M
368.42%5.10M
Lợi nhuận ròng
103.61%124.20M
142.67%168.90M
63.11%134.40M
11.47%82.60M
2.18%61.00M
35.94%69.60M
23.54%82.40M
51.53%74.10M
-11.03%59.70M
27.36%51.20M
-10.11%66.70M
-3.55%48.90M
40.97%67.10M
-35.37%40.20M
83.21%74.20M
624.29%50.70M
43.81%47.60M
16.04%62.20M
113.16%40.50M
-90.73%7.00M
Tổng tài sản
57.73%54.05B
71.43%53.63B
61.51%47.78B
64.81%45.27B
32.14%34.27B
21.96%31.28B
27.28%29.59B
25.20%27.47B
18.23%25.93B
17.03%25.65B
17.21%23.24B
10.47%21.94B
13.01%21.93B
3.41%21.92B
3.14%19.83B
5.41%19.86B
15.53%19.41B
34.15%21.20B
37.60%19.23B
39.81%18.84B
Tổng các khoản nợ
58.58%51.20B
73.22%50.93B
62.77%45.26B
66.52%42.89B
32.74%32.29B
21.95%29.40B
27.78%27.81B
25.28%25.76B
18.05%24.32B
16.63%24.11B
16.65%21.76B
9.42%20.56B
12.21%20.60B
2.38%20.67B
2.08%18.66B
4.76%18.79B
15.49%18.36B
35.15%20.19B
38.71%18.28B
41.14%17.94B
Tổng vốn chủ sở hữu
43.72%2.84B
43.43%2.70B
41.90%2.52B
39.10%2.38B
23.08%1.98B
22.00%1.88B
19.87%1.78B
23.93%1.71B
20.90%1.61B
23.68%1.54B
26.02%1.48B
28.88%1.38B
26.98%1.33B
24.04%1.25B
23.46%1.18B
18.37%1.07B
16.19%1.05B
16.90%1.01B
19.20%953.00M
17.79%904.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-181.04%-1.21B
1911.39%2.80B
-164.06%-1.26B
1732.50%3.53B
339.70%1.49B
-119.71%-154.50M
-413.52%-477.80M
-48.10%192.60M
-399.23%-622.10M
147.53%784.00M
-85.44%152.40M
39.25%371.10M
108.00%207.90M
-161.04%-1.65B
274.39%1.05B
-64.18%266.50M
-464.07%-2.60B
244.76%2.70B
-405.22%-600.20M
0.09%744.10M
Đầu tư ròng
10.49%-14.50M
9.00%-19.20M
-30.09%-28.10M
-2074.33%-406.60M
14.29%-16.20M
-57.46%-21.10M
-70.08%-21.60M
-32.62%-18.70M
-83.50%-18.90M
-24.07%-13.40M
28.65%-12.70M
-18.49%-14.10M
23.70%-10.30M
35.71%-10.80M
-143.84%-17.80M
-32.22%-11.90M
-29.81%-13.50M
4.55%-16.80M
67.98%-7.30M
96.02%-9.00M
Tài chính thuần
603.47%101.30M
138.64%79.80M
-259.30%-299.80M
707.29%918.70M
103.76%14.40M
-154.33%-206.50M
144.73%188.20M
239.29%113.80M
-170.72%-382.80M
1262.39%380.10M
-66.29%76.90M
-221.65%-81.70M
-7.94%-141.40M
-69.43%-32.70M
-5.55%228.10M
27.43%-25.40M
-178.72%-131.00M
66.78%-19.30M
131.10%241.50M
76.03%-35.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, tổng doanh thu đạt 132.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.89B.

Tổng nghĩa vụ của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, tổng nghĩa vụ của StoneX Group Inc là 42.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của StoneX Group Inc là 2.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.10.

Thu nhập hoạt động thuần của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của StoneX Group Inc là 414.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.02.

Giá trị đầu tư ròng của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, giá trị đầu tư ròng của StoneX Group Inc là -465.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -630.77.

Giá trị huy động vốn ròng của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của StoneX Group Inc là 914.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 386.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.41.

Thu nhập ròng của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, lợi nhuận ròng là 295.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.40.

Biên lợi nhuận ròng của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.49.

Biên lợi nhuận gộp của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của StoneX Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StoneX Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 414.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.