tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sonida Senior Living Inc

SNDA
Thêm vào danh sách theo dõi
40.360USD
+0.200+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.91BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SNDA

Theo dõi tình hình tài chính của Sonida Senior Living Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sonida Senior Living Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-2.39/-1.45
Doanh thu / Dự báo
122.63M/122.78M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
381.14M
25.24%
EPS(YoY)
-4.22
-686.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-209.36%-2.39
-350.36%-1.72
-59.43%-1.56
80.89%-0.16
-133.35%-0.77
82.38%-0.38
64.84%-0.98
59.19%-0.86
-19.69%2.32
22.13%-2.17
---2.79
---2.11
--2.88
---2.79
---6.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.41%122.63M
6.23%97.66M
31.15%98.04M
33.21%93.53M
36.31%91.92M
39.88%91.93M
15.58%74.75M
11.70%70.21M
8.64%67.44M
10.41%65.72M
6.40%64.67M
5.39%62.85M
6.14%62.07M
3.33%59.52M
4.94%60.79M
3.64%59.64M
-5.13%58.48M
-28.18%57.60M
-39.70%57.92M
-43.30%57.54M
Lợi nhuận ròng
-340.45%-61.39M
-351.11%-31.18M
-86.73%-28.32M
73.44%-2.97M
-161.04%-13.94M
56.60%-6.91M
22.92%-15.17M
16.77%-11.19M
15.53%22.84M
10.22%-15.93M
-32.29%-19.68M
-57.33%-13.44M
210.97%19.77M
-36.30%-17.74M
-140.74%-14.87M
-117.41%-8.54M
-145.85%-17.81M
36.41%-13.02M
116.98%36.51M
484.83%49.08M
Biên lợi nhuận ròng
-138.54%-33.80%
-356.40%-30.87%
-46.17%-27.90%
84.91%-2.11%
-135.37%-14.17%
69.61%-6.76%
32.96%-19.08%
28.04%-13.98%
3.00%40.06%
20.06%-22.26%
---28.47%
---19.43%
--38.90%
---27.84%
---21.14%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.78%61.75%
5.52%81.64%
5.53%80.07%
-10.87%79.77%
-13.11%78.95%
-23.61%77.37%
-24.18%75.87%
-9.64%89.50%
-7.31%90.86%
-0.19%101.28%
--100.06%
--99.05%
--98.02%
--101.48%
--98.61%
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.41%122.63M
6.23%97.66M
31.15%98.04M
33.21%93.53M
36.31%91.92M
39.88%91.93M
15.58%74.75M
11.70%70.21M
8.64%67.44M
10.41%65.72M
6.40%64.67M
5.39%62.85M
6.14%62.07M
3.33%59.52M
4.94%60.79M
3.64%59.64M
-5.13%58.48M
-28.18%57.60M
-39.70%57.92M
-43.30%57.54M
Lợi nhuận hoạt động
26.42%-1.66M
24.60%-4.82M
7.15%-4.56M
-29.90%-1.82M
-5.82%-2.26M
-503.22%-6.39M
-27.32%-4.91M
65.67%-1.40M
61.98%-2.13M
124.04%1.58M
29.50%-3.86M
48.61%-4.07M
30.92%-5.61M
53.11%-6.59M
24.49%-5.47M
4.95%-7.92M
-35.16%-8.12M
-412.19%-14.06M
0.58%-7.25M
-694.65%-8.34M
Lợi nhuận ròng
-340.45%-61.39M
-351.11%-31.18M
-86.73%-28.32M
73.44%-2.97M
-161.04%-13.94M
56.60%-6.91M
22.92%-15.17M
16.77%-11.19M
15.53%22.84M
10.22%-15.93M
-32.29%-19.68M
-57.33%-13.44M
210.97%19.77M
-36.30%-17.74M
-140.74%-14.87M
-117.41%-8.54M
-145.85%-17.81M
36.41%-13.02M
116.98%36.51M
484.83%49.08M
Tài sản ngắn hạn
173.25%146.69M
21.52%77.88M
-55.87%72.54M
57.72%63.45M
0.25%53.68M
98.14%64.09M
389.76%164.37M
15.56%40.23M
48.17%53.55M
-25.76%32.34M
-33.01%33.56M
-43.36%34.81M
-47.42%36.14M
-58.97%43.57M
41.58%50.10M
84.56%61.46M
95.00%68.73M
144.51%106.19M
-13.87%35.39M
-35.37%33.30M
Tổng nợ ngắn hạn
369.69%333.66M
39.04%105.13M
47.74%103.85M
39.26%74.58M
25.74%71.04M
-25.03%75.61M
-41.62%70.29M
-61.58%53.56M
-55.52%56.50M
6.94%100.86M
23.10%120.40M
44.41%139.41M
30.22%127.01M
-21.72%94.32M
-55.92%97.81M
-67.63%96.53M
-69.59%97.53M
-67.71%120.48M
-35.99%221.92M
-6.10%298.26M
Tổng tài sản
218.65%2.63B
0.35%844.85M
7.36%854.82M
30.28%849.77M
29.58%824.48M
35.47%841.92M
26.57%796.24M
1.58%652.25M
-1.91%636.28M
-6.02%621.46M
-6.84%629.09M
-6.91%642.11M
-7.77%648.70M
-9.24%661.27M
0.17%675.31M
1.60%689.75M
2.40%703.38M
3.66%728.55M
-8.95%674.18M
-29.60%678.88M
Tổng các khoản nợ
145.33%1.74B
10.71%788.59M
16.38%768.41M
15.89%736.01M
12.86%708.51M
3.53%712.31M
-3.69%660.29M
-7.53%635.11M
-7.92%627.80M
-4.37%688.01M
-4.48%685.61M
-4.31%686.86M
-5.94%681.83M
-2.00%719.43M
-13.29%717.75M
-17.45%717.82M
-21.81%724.92M
-25.25%734.11M
-17.18%827.74M
-13.80%869.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
666.62%889.02M
-56.60%56.26M
-36.44%86.41M
563.82%113.77M
1268.65%115.97M
294.76%129.61M
340.51%135.95M
138.29%17.14M
125.57%8.47M
-14.42%-66.55M
-33.19%-56.52M
-59.46%-44.76M
-53.79%-33.13M
-946.12%-58.16M
72.36%-42.44M
85.28%-28.07M
91.03%-21.54M
98.01%-5.56M
40.71%-153.56M
-328.64%-190.66M
Thu nhập hoạt động ròng
-1038.77%-35.89M
87.25%-400.00K
303.12%12.01M
260.02%8.93M
193.13%3.82M
-7942.50%-3.14M
-41.66%2.98M
8.44%2.48M
-226.35%-4.11M
100.73%40.00K
2.67%5.11M
192.59%2.29M
570.87%3.25M
75.60%-5.48M
135.20%4.97M
-166.78%-2.47M
-121.14%-690.00K
-1478.71%-22.46M
-205.36%-14.13M
-13.08%3.70M
Đầu tư ròng
-11521.59%-923.34M
84.10%-8.71M
78.01%-24.50M
21.44%-29.53M
-54.84%-7.95M
-1353.50%-54.80M
-3141.52%-111.41M
-780.39%-37.58M
-0.88%-5.13M
39.63%-3.77M
44.28%-3.44M
34.99%-4.27M
71.62%-5.09M
-86.59%-6.25M
-163.25%-6.17M
-148.28%-6.57M
-750.28%-17.92M
-125.11%-3.35M
25.14%-2.34M
3.11%-2.65M
Tài chính thuần
40491.52%1.03B
-93.49%3.47M
-88.54%14.72M
3.07%21.87M
-108.74%-2.55M
16129.57%53.23M
11396.13%128.44M
933.91%21.22M
875.45%29.15M
-80.15%328.00K
73.91%-1.14M
60.92%-2.54M
72.02%-3.76M
-98.22%1.65M
-135.95%-4.36M
-99.45%-6.51M
-490.51%-13.43M
1369.26%92.83M
531.20%12.12M
-486.18%-3.27M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, tổng doanh thu đạt 381.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 304.33M.

Tài sản ngắn hạn của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, tài sản ngắn hạn là 77.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.52.

Tổng tài sản của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sonida Senior Living Inc là 844.85M, bao gồm 77.88M tài sản ngắn hạn và 766.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, tổng nghĩa vụ của Sonida Senior Living Inc là 788.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sonida Senior Living Inc là 56.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sonida Senior Living Inc là -10.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.47.

Giá trị đầu tư ròng của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, giá trị đầu tư ròng của Sonida Senior Living Inc là -70.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sonida Senior Living Inc là 37.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -686.00.

Thu nhập ròng của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, lợi nhuận ròng là -76.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -907.59.

Biên lợi nhuận ròng của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, biên lợi nhuận ròng là -19.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1664.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 81.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1817.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sonida Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonida Senior Living Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.