tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sanara Medtech Inc

SMTI
Thêm vào danh sách theo dõi
33.860USD
-0.200-0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
311.28MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SMTI

Theo dõi tình hình tài chính của Sanara Medtech Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sanara Medtech Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.05/-0.13
Doanh thu / Dự báo
27.80M/26.80M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
103.12M
18.97%
EPS(YoY)
-4.36
-282.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
112.81%0.05
-3.08%-0.19
-948.25%-3.52
43.48%-0.23
-96.43%-0.41
-537.24%-0.18
-163.65%-0.34
-86.22%-0.41
-45.40%-0.21
94.41%-0.03
---0.13
---0.22
---0.14
---0.51
---0.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.62%27.80M
4.72%27.55M
21.51%26.33M
28.14%25.83M
26.42%23.43M
48.70%26.31M
35.24%21.67M
27.97%20.16M
19.42%18.54M
15.50%17.69M
22.85%16.02M
62.89%15.75M
98.71%15.52M
117.76%15.32M
123.98%13.04M
54.06%9.67M
55.93%7.81M
46.86%7.03M
35.24%5.82M
111.55%6.28M
Lợi nhuận ròng
113.01%458.96K
-4.64%-1.61M
-964.16%-30.41M
42.51%-2.01M
-99.93%-3.53M
-548.66%-1.54M
-169.51%-2.86M
-91.71%-3.50M
-49.77%-1.76M
94.22%-237.19K
27.89%-1.06M
43.68%-1.83M
62.36%-1.18M
-15.75%-4.11M
27.22%-1.47M
-177.03%-3.25M
-164.81%-3.13M
-1339.52%-3.55M
-76.11%-2.02M
-4.06%-1.17M
Biên lợi nhuận ròng
109.50%1.43%
37.82%-4.02%
123.82%3.17%
55.37%-7.81%
-55.09%-15.05%
-335.76%-6.46%
-94.70%-13.30%
-47.78%-17.51%
-23.85%-9.71%
94.54%-1.48%
---6.83%
---11.85%
---7.84%
---27.18%
---12.87%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.12%90.97%
4.02%90.77%
5.66%90.56%
4.30%88.19%
4.21%87.37%
4.25%87.26%
3.46%85.71%
4.37%84.55%
3.14%83.84%
5.66%83.70%
--82.85%
--81.01%
--81.29%
--79.22%
--81.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
48.17%66.73%
80.90%63.02%
86.73%63.43%
128.60%44.77%
229.33%45.03%
165.49%34.84%
164.56%33.97%
--19.58%
--13.67%
--13.12%
--12.84%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.62%27.80M
4.72%27.55M
21.51%26.33M
28.14%25.83M
26.42%23.43M
48.70%26.31M
35.24%21.67M
27.97%20.16M
19.42%18.54M
15.50%17.69M
22.85%16.02M
62.89%15.75M
98.71%15.52M
117.76%15.32M
123.98%13.04M
54.06%9.67M
55.93%7.81M
46.86%7.03M
35.24%5.82M
111.55%6.28M
Lợi nhuận hoạt động
227.24%2.65M
312.11%2.87M
340.14%3.09M
107.22%115.17K
-30.21%-2.08M
38.03%-1.35M
18.96%-1.29M
28.32%-1.60M
4.29%-1.60M
27.58%-2.18M
48.59%-1.59M
30.30%-2.23M
28.27%-1.67M
11.75%-3.01M
-66.64%-3.09M
-211.29%-3.19M
-114.75%-2.33M
-300.49%-3.41M
-41.86%-1.85M
4.96%-1.03M
Lợi nhuận ròng
113.01%458.96K
-4.64%-1.61M
-964.16%-30.41M
42.51%-2.01M
-99.93%-3.53M
-548.66%-1.54M
-169.51%-2.86M
-91.71%-3.50M
-49.77%-1.76M
94.22%-237.19K
27.89%-1.06M
43.68%-1.83M
62.36%-1.18M
-15.75%-4.11M
27.22%-1.47M
-177.03%-3.25M
-164.81%-3.13M
-1339.52%-3.55M
-76.11%-2.02M
-4.06%-1.17M
Tài sản ngắn hạn
-15.32%31.20M
0.71%33.54M
-2.14%31.23M
61.78%33.67M
114.37%36.84M
75.24%33.31M
64.69%31.91M
14.49%20.81M
-9.58%17.19M
-7.81%19.01M
-5.82%19.38M
-8.32%18.18M
-15.50%19.01M
-16.22%20.62M
-24.45%20.57M
-31.44%19.83M
-28.68%22.49M
449.01%24.61M
415.44%27.23M
373.37%28.92M
Tổng nợ ngắn hạn
3.16%13.70M
21.82%18.63M
21.05%17.36M
28.62%14.88M
4.20%13.28M
11.06%15.29M
8.41%14.34M
17.05%11.57M
20.23%12.75M
7.51%13.77M
43.68%13.23M
42.58%9.88M
102.67%10.60M
112.65%12.81M
121.39%9.21M
85.00%6.93M
66.99%5.23M
70.13%6.02M
34.43%4.16M
4.41%3.75M
Tổng tài sản
-28.12%69.28M
-17.20%72.94M
-19.72%71.09M
34.59%98.77M
35.91%96.38M
19.25%88.09M
17.32%88.55M
25.92%73.38M
18.25%70.91M
21.03%73.87M
22.77%75.47M
25.39%58.28M
76.72%59.97M
67.70%61.04M
62.09%61.48M
19.84%46.48M
-13.03%33.93M
270.40%36.40M
292.97%37.93M
284.38%38.78M
Tổng các khoản nợ
4.26%62.26M
36.26%67.01M
32.30%64.95M
98.16%63.38M
114.02%59.71M
67.95%49.18M
56.46%49.09M
84.71%31.98M
50.91%27.90M
51.61%29.28M
86.44%31.38M
57.01%17.31M
241.24%18.49M
209.32%19.32M
273.54%16.83M
167.19%11.03M
52.78%5.42M
56.66%6.24M
10.20%4.51M
-7.81%4.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
-80.86%7.02M
-84.76%5.93M
-84.44%6.14M
-14.52%35.39M
-14.75%36.67M
-12.73%38.91M
-10.53%39.45M
1.07%41.40M
3.70%43.01M
6.87%44.59M
-1.23%44.10M
15.55%40.96M
45.46%41.48M
38.37%41.72M
33.59%44.65M
2.29%35.45M
-19.61%28.52M
416.28%30.15M
500.77%33.42M
517.38%34.66M
Thu nhập hoạt động ròng
-23.34%-2.47M
323.27%3.95M
6.14%2.18M
288.68%2.66M
-25.37%-2.00M
209.84%932.05K
92.69%2.05M
17.90%-1.41M
8.44%-1.59M
-31.55%-848.53K
164.77%1.06M
-48.99%-1.72M
17.57%-1.74M
63.85%-645.02K
-14.56%-1.64M
-245.30%-1.15M
-67.44%-2.11M
-201.89%-1.78M
-101.65%-1.43M
52.26%-334.29K
Đầu tư ròng
99.15%-43.77K
-1781.07%-2.45M
46.19%-3.42M
-6584.54%-3.93M
-7769.97%-5.18M
-139.51%-129.99K
37.14%-6.36M
-353.94%-58.76K
-143.27%-65.82K
85.60%-54.28K
-1247.68%-10.11M
99.38%-12.95K
90.81%-27.05K
74.73%-376.95K
-28.65%-750.41K
19.78%-2.09M
51.30%-294.35K
-37.24%-1.49M
-16.66%-583.30K
-334.22%-2.61M
Tài chính thuần
-103.96%-475.22K
111.61%139.43K
-105.37%-774.75K
-151.43%-2.47M
1919.73%11.99M
-546.06%-1.20M
56.47%14.43M
846.11%4.79M
-787.60%-658.79K
38.94%-185.89K
--9.22M
330.27%506.58K
193.08%95.81K
31.21%-304.42K
--0.00
---220.00K
-100.36%-102.93K
-3475.48%-442.52K
-100.00%0.00
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, tổng doanh thu đạt 103.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.67M.

Tài sản ngắn hạn của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, tài sản ngắn hạn là 33.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.71.

Tổng tài sản của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sanara Medtech Inc là 72.94M, bao gồm 33.54M tài sản ngắn hạn và 39.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, tổng nghĩa vụ của Sanara Medtech Inc là 67.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sanara Medtech Inc là 5.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sanara Medtech Inc là 9.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 355.47.

Giá trị đầu tư ròng của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, giá trị đầu tư ròng của Sanara Medtech Inc là -14.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sanara Medtech Inc là 8.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -282.41.

Thu nhập ròng của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, lợi nhuận ròng là -37.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -288.66.

Biên lợi nhuận ròng của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.95.

Biên lợi nhuận gộp của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, biên lợi nhuận gộp là 90.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 63.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sanara Medtech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanara Medtech Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 355.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.